V/A + 는다는 전제하에 (Based on the premise that)
Cấu trúc này diễn tả 'với giả định rằng' hoặc 'dựa trên tiền đề rằng', được dùng để đưa ra một điều kiện giả định làm cơ sở cho hành động hoặc nhận định ở mệnh đề sau. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài báo, hoặc diễn thuyết.
公式とパターン
Động từ: thêm '는다는 전제하에' vào gốc động từ, không phân biệt batchim.
Tính từ: thêm '다는 전제하에' vào gốc tính từ, không phân biệt batchim.
Danh từ: nếu có batchim thì thêm '이라는 전제하에', không batchim thì thêm '라는 전제하에'.
Quá khứ: thêm '았다는/었다는 전제하에' vào gốc động từ/tính từ.
Tương lai: thêm 'ㄹ 거라는 전제하에' (nếu gốc kết thúc bằng nguyên âm) hoặc '을 거라는 전제하에' (nếu gốc kết thúc bằng phụ âm).
核心理論と解説
Formula
V/A + 는다는 전제하에Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Chi tiết:
Các biến thể và sắc thái
Lưu ý về ngữ pháp
- Mệnh đề sau thường không thể là mệnh đề phủ định trực tiếp của giả định, vì nó dựa trên giả định đó.
- Không dùng với các động từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái không chủ động.
- Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, trước mệnh đề chính.
Sắc thái
Lỗi thường gặp
実践的な例
그가 회의에 참석한다는 전제하에 일정을 조정했습니다.
Tôi đã điều chỉnh lịch trình với giả định rằng anh ấy sẽ tham dự cuộc họp.
모든 자료가 정확하다는 전제하에 보고서를 작성했습니다.
Tôi đã viết báo cáo dựa trên giả định rằng tất cả tài liệu đều chính xác.
그가 한국인이라는 전제하에 한국어를 가르쳤습니다.
Tôi đã dạy tiếng Hàn với giả định rằng anh ấy là người Hàn.
비용이 충분하다는 전제하에 프로젝트를 시작했습니다.
Chúng tôi đã bắt đầu dự án với giả định rằng chi phí là đủ.
그가 어제 도착했다는 전제하에 계획을 세웠습니다.
Tôi đã lập kế hoạch với giả định rằng anh ấy đã đến hôm qua.
내일 날씨가 좋을 거라는 전제하에 소풍을 갑시다.
Hãy đi dã ngoại với giả định rằng ngày mai thời tiết sẽ đẹp.
모든 참가자가 동의한다는 전제하에 규칙을 변경했습니다.
Chúng tôi đã thay đổi quy tắc với giả định rằng tất cả người tham gia đều đồng ý.
그가 책임을 진다는 전제하에 일을 맡겼습니다.
Tôi đã giao việc với giả định rằng anh ấy sẽ chịu trách nhiệm.
이 데이터가 신뢰할 수 있다는 전제하에 분석을 진행했습니다.
Tôi đã tiến hành phân tích với giả định rằng dữ liệu này đáng tin cậy.
그녀가 학생이라는 전제하에 장학금을 신청했습니다.
Tôi đã xin học bổng với giả định rằng cô ấy là sinh viên.
定着練習
20 練習問題
그가 범인이라는 ____ 전제하에 수사가 진행되었다.
다음 중 'V/A + 는다는 전제하에'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: "네가 내일 올 거라는 전제하에 표를 예매했어."
Dựa trên giả định rằng anh ấy đã tốt nghiệp đại học, chúng tôi đã tuyển dụng anh ấy.
그녀가 한국어를 유창하게 ____ 전제하에 통역을 맡겼다.
다음 중 'V/A + 는다는 전제하에'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: "그 영화가 재미있다는 전제하에 봤는데 별로였어."
네가 이 일을 ____ 전제하에 계획을 세웠다.
다음 중 'V/A + 는다는 전제하에'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '네가 시험에 합격한다는 전제하에 축하 파티를 준비했어.'
Dựa trên giả định rằng anh ấy sẽ đến, chúng tôi đã đặt bàn ăn tối.
그가 약속을 ____ 전제하에 우리는 그를 기다렸다.
다음 중 'V/A + 는다는 전제하에'와 의미가 가장 유사한 표현은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '네가 이 일을 맡는다는 전제하에 우리는 모두 동의했어.'
네가 이번 프로젝트를 성공적으로 ____ 전제하에, 우리는 추가 자금을 투입하기로 결정했다.
다음 중 'V/A + 는다는 전제하에'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '네가 시험에 합격한다는 전제하에, 우리는 축하 파티를 준비했다.'
Dựa trên giả định rằng anh ấy đã tốt nghiệp đại học, chúng tôi đã đề cử anh ấy làm trưởng nhóm.
이 약이 효과가 ____ 전제하에, 우리는 임상 시험을 진행할 것이다.
다음 중 'V/A + 는다는 전제하에'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này có nghĩa là 'nói rằng... cũng không phải là nói quá', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó hoàn toàn chính xác, không hề cường điệu. Thường được sử dụng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ.
Cấu trúc 'N + 와/과 달리' diễn tả sự tương phản, nghĩa là 'khác với N'. Nó được dùng để chỉ ra rằng thực tế hoặc kết quả khác với mong đợi hoặc so sánh với danh từ đã đề cập. Thường mang sắc thái trái ngược hoặc bất ngờ.
Cấu trúc 'N + 에 비례하여' diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai sự vật, hiện tượng: khi N thay đổi thì điều được đề cập cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, bài luận. Có thể thay '하여' bằng '해서' hoặc '해' trong văn nói.
Cấu trúc này diễn tả một kết quả xảy ra như một hệ quả tất yếu hoặc chính thức từ một nguyên nhân, sự kiện, hoặc quyết định nào đó. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc bài phát biểu. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'Theo kết quả của...', 'Do... mà dẫn đến kết quả là...'.
Cấu trúc 'V + 는 체하며' diễn tả hành động giả vờ như đang làm gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Thường được dùng để chỉ sự giả tạo, che giấu cảm xúc hoặc ý định thật.
Cấu trúc này diễn tả giới hạn hoặc phạm vi mà một hành động hoặc trạng thái được phép xảy ra, tương đương với 'trong phạm vi cho phép' hoặc 'miễn là' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, hoặc khi nói về các giới hạn về mặt đạo đức, pháp luật, hoặc khả năng.