V/A + 는 것이 마땅하다 (As a matter of course / naturally)
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, hoặc xứng đáng xảy ra. Nó mang sắc thái 'lẽ ra phải', 'đương nhiên là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
公式とパターン
Động từ + 는 것이 마땅하다: Diễn tả hành động đương nhiên phải xảy ra.
Tính từ + (으)ㄴ 것이 마땅하다: Diễn tả trạng thái đương nhiên phải như vậy.
Danh từ + 인 것이 마땅하다: Diễn tả danh tính/sự vật đương nhiên phải là như vậy.
Phủ định: Diễn tả việc không làm gì đó là đương nhiên.
Phủ định của '마땅하다': Diễn tả việc gì đó không hợp lý, không đương nhiên.
核心理論と解説
Formula
V/A + 는 것이 마땅하다Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người cần tôn kính, dùng '~시는 것이 마땅하다'.
- Ví dụ: 선생님께서 가시는 것이 마땅하다.
Lỗi thường gặp
実践的な例
학생은 공부하는 것이 마땅하다.
Học sinh thì đương nhiên phải học.
그는 자신의 잘못을 인정하는 것이 마땅하다.
Anh ta đương nhiên phải thừa nhận lỗi của mình.
이 일은 그가 맡는 것이 마땅하다.
Việc này đương nhiên là anh ấy phải đảm nhận.
부모님께는 항상 감사하는 것이 마땅하다.
Đối với cha mẹ, đương nhiên phải luôn biết ơn.
그런 중대한 결정은 신중히 내리는 것이 마땅하다.
Những quyết định quan trọng như vậy đương nhiên phải được đưa ra một cách thận trọng.
그의 노력에 대한 보상이 주어지는 것이 마땅하다.
Việc được đền bù cho những nỗ lực của anh ấy là đương nhiên.
이 문제는 더 이상 미루지 않는 것이 마땅하다.
Vấn đề này đương nhiên không nên trì hoãn thêm nữa.
그의 행동은 용납되지 않는 것이 마땅하다.
Hành động của anh ta đương nhiên không thể chấp nhận được.
그가 대표로 선출된 것은 마땅한 결과다.
Việc anh ấy được bầu làm đại diện là kết quả đương nhiên.
이러한 관행은 사라지는 것이 마땅하다.
Những tập tục như thế này đương nhiên phải biến mất.
定着練習
20 練習問題
회사에서는 상사에게 보고하는 것이 ____ .
다음 중 'V/A + 는 것이 마땅하다'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '국민은 세금을 내는 것이 마땅하다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Việc bảo vệ môi trường là điều đương nhiên.'
사회 구성원으로서 법을 ____ 것이 마땅하다.
다음 중 어색한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '모든 시민은 투표하는 것이 마땅하다.'
회의 시간에 지각하는 것은 예의에 ____ 것이 마땅하다.
다음 중 'V/A + 는 것이 마땅하다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '국가의 발전을 위해 젊은이들이 사회에 기여하는 것이 마땅하다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Việc tôn trọng ý kiến của người khác là điều đương nhiên.'
법을 지키는 것은 시민으로서 ____ 것이 마땅하다.
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오: '부모님께 효도하는 것이 마땅하다.'
다음 중 'V/A + 는 것이 마땅하다'의 의미와 가장 가까운 것은?
국가의 안전을 위해 모든 시민이 병역 의무를 ____ 것이 마땅하다.
다음 중 '-는 것이 마땅하다'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '사회 구성원으로서 서로 존중하는 것이 마땅한 일이다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Việc mọi công dân tuân thủ luật pháp là điều đương nhiên.'
지도자로서 국민의 의견을 경청하는 ____ 마땅하다.
다음 중 '-는 것이 마땅하다'와 의미가 가장 가까운 표현은?
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới danh nghĩa hoặc vì mục đích nào đó, thường mang sắc thái chính thức hoặc có hàm ý tiêu cực (che đậy mục đích thật). N là danh từ chỉ mục đích, lý do hoặc danh nghĩa.
Cấu trúc '은/는커녕' dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó thậm chí còn không xảy ra hoặc không đúng, huống chi là điều khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc viết, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc so sánh đối lập.
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một cái cớ, lý do nào đó để thực hiện hành động khác, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo. Nó tương đương với 'dưới danh nghĩa', 'lấy cớ' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể có hay không, không phụ thuộc vào việc...', dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.
Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, không cần phải nói cũng biết. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng sự việc nào đó là quá rõ ràng, ai cũng thừa nhận. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.