Ngữ pháp
TOPIK_6

V/A + (으)ㄹ 정도에 이르다 (To the point where / so much so that)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.

公式とパターン

4個のパターン
#01
V/A+(으)ㄹ 정도에 이르다

Dạng cơ bản, dùng để kết thúc câu hoặc mệnh đề.

#02
V/A+(으)ㄹ 정도에 이르러(서)

Dạng kết nối, dùng để nối với mệnh đề chính, nhấn mạnh kết quả.

#03
V/A+(으)ㄹ 정도에 이르렀다

Dạng quá khứ, diễn tả sự việc đã đạt đến mức độ đó trong quá khứ.

#04
V/A+(으)ㄹ 정도에 이르게 되다

Dạng bị động hoặc diễn tả sự thay đổi không chủ ý.

核心理論と解説

Formula

V/A + (으)ㄹ 정도에 이르다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ 정도에 이르다' được sử dụng để nhấn mạnh rằng mức độ của một hành động hoặc trạng thái đã đạt đến một điểm cực đoan, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống cụ thể. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn, nhưng cũng có thể dùng trong hội thoại khi muốn nhấn mạnh.

Cách chia

Động từ/tính từ có batchim: thêm '-을 정도에 이르다' (ví dụ: 먹다 → 먹을 정도에 이르다)
Động từ/tính từ không batchim: thêm '-ㄹ 정도에 이르다' (ví dụ: 가다 → 갈 정도에 이르다)
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' (như 만들다): bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄹ' → 만들 + ㄹ 정도에 이르다 → 만들 정도에 이르다 (không thay đổi)
Động từ bất quy tắc '르': ví dụ '모르다' → '몰라' nhưng khi dùng với '-(으)ㄹ' thì chia bình thường: 모르다 → 모를 정도에 이르다
Động từ bất quy tắc 'ㅂ': ví dụ '돕다' → '도와' nhưng khi dùng với '-(으)ㄹ' thì chia: 돕다 → 도울 정도에 이르다 (ㅂ → 우)
Động từ bất quy tắc 'ㅅ': ví dụ '짓다' → '지어' nhưng với '-(으)ㄹ': 짓다 → 지을 정도에 이르다 (ㅅ rụng)
Động từ bất quy tắc 'ㅎ': ví dụ '그렇다' → '그래' nhưng với '-(으)ㄹ': 그렇다 → 그럴 정도에 이르다 (ㅎ rụng)

Các mức độ lịch sự

Trang trọng: 정도에 이릅니다 (kết thúc câu)
Thân mật: 정도에 이르다 (dạng nguyên thể), 정도에 이르러 (kết nối)
Kính ngữ: 정도에 이르시다 (khi chủ ngữ là người được tôn kính)

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường được dùng để diễn tả mức độ cực đoan, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
Không dùng với các động từ chỉ trạng thái đơn thuần như '있다/없다' (tuy nhiên có thể dùng với '많다/적다' vì chúng là tính từ).
Thường đi với các động từ chỉ sự thay đổi hoặc phát triển.
Có thể dùng với '-(으)ㄹ 정도로' (dạng rút gọn) để nối với mệnh đề chính.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '-(으)ㄹ 정도로': Học viên thường dùng '-(으)ㄹ 정도로' thay vì '-(으)ㄹ 정도에 이르다' khi muốn nhấn mạnh kết quả. Tuy nhiên, '-(으)ㄹ 정도로' chỉ là trạng ngữ chỉ mức độ, không mang tính kết quả rõ ràng như '이르다'.
- Sai: 그는 화가 날 정도로 소리를 질렀다. (Anh ấy hét to đến mức tức giận - không rõ kết quả)
- Đúng: 그는 화가 날 정도에 이르러 소리를 질렀다. (Anh ấy đã đến mức tức giận nên đã hét lên)
2. Sai cách chia với động từ bất quy tắc: Ví dụ với '돕다' (giúp đỡ):
- Sai: 돕을 정도에 이르다
- Đúng: 도울 정도에 이르다
3. Dùng sai chủ ngữ: Cấu trúc này thường dùng với chủ ngữ là người hoặc sự vật có khả năng đạt đến mức độ. Không dùng với các hiện tượng tự nhiên không có chủ đích.
- Sai: 비가 올 정도에 이르렀다. (Mưa đến mức - không tự nhiên)
- Đúng: 비가 많이 와서 홍수가 날 정도에 이르렀다. (Mưa nhiều đến mức lũ lụt)
4. Nhầm lẫn với '에' và '에서': '정도에 이르다' dùng '에' vì '이르다' là động từ chỉ sự đạt đến một điểm. Không dùng '에서'.
- Sai: 정도에서 이르다
- Đúng: 정도에 이르다
5. Quên batchim: Với động từ có batchim, phải thêm '을'.
- Sai: 먹ㄹ 정도에 이르다
- Đúng: 먹을 정도에 이르다

実践的な例

10件の例文
1

그는 열심히 공부한 끝에 한국어를 유창하게 말할 정도에 이르렀다.

Anh ấy đã học tập chăm chỉ đến mức có thể nói tiếng Hàn lưu loát.

2

경제 위기가 심각해져서 많은 기업이 도산할 정도에 이르렀다.

Khủng hoảng kinh tế trở nên nghiêm trọng đến mức nhiều doanh nghiệp phá sản.

3

그 영화는 너무 감동적이어서 관객들이 눈물을 흘릴 정도에 이르렀다.

Bộ phim đó cảm động đến mức khán giả đã rơi nước mắt.

4

그는 연습을 거듭한 끝에 완벽하게 연주할 정도에 이르렀다.

Anh ấy đã luyện tập nhiều lần đến mức có thể biểu diễn hoàn hảo.

5

환경 오염이 심해져서 숨쉬기조차 힘들 정도에 이르렀다.

Ô nhiễm môi trường trở nên nghiêm trọng đến mức thậm chí khó thở.

6

그는 화가 나서 주먹을 쥘 정도에 이르렀다.

Anh ấy tức giận đến mức nắm chặt tay.

7

그녀는 너무 피곤해서 눈을 뜰 수 없을 정도에 이르렀다.

Cô ấy mệt đến mức không thể mở mắt.

8

그 프로젝트는 예산이 부족하여 중단될 정도에 이르렀다.

Dự án đó thiếu ngân sách đến mức bị đình chỉ.

9

그는 성격이 너무 급해서 말을 더듬을 정도에 이르렀다.

Anh ấy nóng tính đến mức nói lắp.

10

그 소식을 듣고 그녀는 기절할 정도에 이르렀다.

Nghe tin đó, cô ấy đã đến mức ngất xỉu.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

그는 매일 10시간씩 연습해서 ____ 정도에 이르렀다.

#02多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ 정도에 이르다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03誤り訂正

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 한국어를 모국어처럼 유창하게 말할 정도에 이르렀다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy đã làm việc chăm chỉ đến mức quên cả ăn.'

#05空欄補充

그는 연구에 몰두해서 잠을 ____ 정도에 이르렀다.

#06多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ 정도에 이르다'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

#07誤り訂正

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 돈을 많이 벌 정도에 이르렀다.'

#08空欄補充

그는 자신의 의견을 끝까지 고집하는 ____ 다른 사람의 말을 전혀 듣지 않았다.

#09多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ 정도에 이르다'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#10誤り訂正

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오. '그는 시험에 합격하지 못한 충격에 밥을 먹지 못할 정도에 이르렀다.'

#11grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하시오. 'He was so angry that he couldn't even speak.'

#12空欄補充

그는 경제난으로 인해 집을 ____ 정도에 이르렀다.

#13多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ 정도에 이르다'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?

#14誤り訂正

다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 고르시오. '그는 지친 나머지 쓰러질 정도에 이르렀다.'

#15空欄補充

그는 자신의 의견을 끝까지 고집하는 ____ 다른 사람들과의 관계를 망쳤다.

#16多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ 정도에 이르다'가 올바르게 사용된 문장은?

#17誤り訂正

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 연구에 몰두한 정도에 이르러 가족과의 시간도 포기했다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy đã đi đến mức phải nhập viện vì làm việc quá sức.'

#19空欄補充

그녀는 자신의 잘못을 인정하지 ____ 모든 사람에게서 외면당했다.

#20多肢選択式

다음 중 '(으)ㄹ 정도에 이르다'의 의미와 가장 가까운 것은?

このレベルの関連トピック

6 トピック
TOPIK_6
N + (이)든(지) N + (이)든(지) (Whether it be A or B (formal alternation))

Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.

TOPIK_6
N + 을/를 빙자하여 (Under the pretext of)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một cái cớ, lý do nào đó để thực hiện hành động khác, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo. Nó tương đương với 'dưới danh nghĩa', 'lấy cớ' trong tiếng Việt.

TOPIK_6
V/A + 지 않은 것은 아니다 (Not that it isn't, but (double negative nuance))

Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.

TOPIK_6
N + 을/를 명목으로 (In the name of / for the sake of)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới danh nghĩa hoặc vì mục đích nào đó, thường mang sắc thái chính thức hoặc có hàm ý tiêu cực (che đậy mục đích thật). N là danh từ chỉ mục đích, lý do hoặc danh nghĩa.

TOPIK_6
V/A + (으)ㄹ 수밖에 없다 (It cannot but be that (strong assertion))

Cấu trúc này diễn tả một sự khẳng định mạnh mẽ rằng không có lựa chọn nào khác ngoài hành động hoặc trạng thái được đề cập. Nó mang nghĩa 'không thể không', 'chỉ còn cách', 'đành phải' hoặc 'chắc chắn phải'. Được sử dụng khi người nói tin chắc rằng một sự việc là tất yếu hoặc không thể tránh khỏi.

TOPIK_6
V/A + 는 것이 마땅하다 (As a matter of course / naturally)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, hoặc xứng đáng xảy ra. Nó mang sắc thái 'lẽ ra phải', 'đương nhiên là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)