N + 을/를 빙자하여 (Under the pretext of)
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một cái cớ, lý do nào đó để thực hiện hành động khác, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc giả tạo. Nó tương đương với 'dưới danh nghĩa', 'lấy cớ' trong tiếng Việt.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: Danh từ + trợ từ tân ngữ + 빙자하여 + động từ chính. Ví dụ: '자선을 빙자하여 모금하다' (lấy cớ từ thiện để quyên góp).
Dạng bổ nghĩa cho danh từ: 'lấy cớ ... để ...'. Ví dụ: '종교를 빙자한 사기' (lừa đảo dưới danh nghĩa tôn giáo).
Dạng rút gọn của '하여' thành '해' trong văn nói hoặc văn viết không quá trang trọng.
核心理論と解説
Formula
N + 을/를 빙자하여Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Ví dụ về cách dùng
Lỗi thường gặp
実践的な例
그는 봉사를 빙자하여 개인 이익을 챙겼다.
Anh ta lấy cớ phục vụ để vơ vét lợi ích cá nhân.
종교를 빙자한 사기 행위가 사회 문제가 되고 있다.
Hành vi lừa đảo dưới danh nghĩa tôn giáo đang trở thành vấn đề xã hội.
그들은 환경 보호를 빙자하여 불법 개발을 추진했다.
Họ lấy cớ bảo vệ môi trường để thúc đẩy phát triển bất hợp pháp.
사랑을 빙자한 집착은 상대방에게 상처를 준다.
Sự chiếm hữu dưới danh nghĩa tình yêu làm tổn thương đối phương.
그 회사는 기부를 빙자해 세금을 탈루했다.
Công ty đó lấy cớ quyên góp để trốn thuế.
정치인들은 국민을 위한 정책을 빙자하여 자신의 이익을 추구한다.
Các chính trị gia lấy cớ chính sách vì dân để theo đuổi lợi ích của mình.
그는 학문을 빙자하여 허위 주장을 퍼뜨렸다.
Anh ta lấy cớ học thuật để lan truyền những tuyên bố sai sự thật.
자선을 빙자한 모금 활동이 경찰에 적발되었다.
Hoạt động quyên góp dưới danh nghĩa từ thiện đã bị cảnh sát phát hiện.
그들은 문화 교류를 빙자하여 불법 정보를 수집했다.
Họ lấy cớ giao lưu văn hóa để thu thập thông tin bất hợp pháp.
定着練習
20 練習問題
그는 친구를 도와준다는 ____ 돈을 빌려 갔다.
다음 중 '을/를 빙자하여'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 어법상 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 회사 일을 빙자하여 개인적인 용무를 보았다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ta đã vay tiền dưới danh nghĩa giúp đỡ bạn.'
그는 정치적 목적을 ____ 시위를 조직했다.
다음 중 '을/를 빙자하여'와 의미가 가장 유사한 표현은?
다음 문장에서 어법상 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그녀는 자선 활동을 빙자하여 사기 행각을 저질렀다.'
그는 친구를 도와주는 ____ 돈을 요구했다.
다음 중 '을/를 빙자하여'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으시오: 그는 회사 일을 빙자하여 개인적인 용무를 보았다.
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ta lấy cớ đi công tác để đi du lịch.'
그녀는 병원에 가는 ____ 약속을 취소했다.
다음 중 '을/를 빙자하여'와 의미가 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으시오: 그는 공부를 빙자하여 놀러 다녔다.
그는 친구를 도와준다는 ____ 돈을 빌려 갔다.
다음 중 '을/를 빙자하여'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 회사 일을 빙자하여 개인적인 용무를 보았다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ta đã lấy cớ học tập để trốn tránh trách nhiệm gia đình.'
그녀는 다이어트를 ____ 단 음식을 많이 먹었다.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '정부는 경제 성장을 빙자하여 환경 규제를 완화했다.'
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả mức độ của một hành động hoặc trạng thái đạt đến một mức độ cực độ, đến nỗi dẫn đến một kết quả hoặc tình huống nào đó. Nó thường được dịch là 'đến mức mà', 'đến nỗi mà'.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới danh nghĩa hoặc vì mục đích nào đó, thường mang sắc thái chính thức hoặc có hàm ý tiêu cực (che đậy mục đích thật). N là danh từ chỉ mục đích, lý do hoặc danh nghĩa.
Cấu trúc này diễn tả 'dù là A hay B', dùng để liệt kê hai lựa chọn hoặc khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi bất kể chọn cái nào. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, hoặc xứng đáng xảy ra. Nó mang sắc thái 'lẽ ra phải', 'đương nhiên là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc phủ định kép này diễn tả ý 'không phải là không...', mang sắc thái nhấn mạnh rằng mặc dù có một phần phủ định nhưng thực tế vẫn có khía cạnh khẳng định. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách dè dặt hoặc thừa nhận một phần sự thật.
Cấu trúc '은/는커녕' dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó thậm chí còn không xảy ra hoặc không đúng, huống chi là điều khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc viết, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ hoặc so sánh đối lập.