Ngữ pháp
TOPIK_5

V/A + (으)ㅁ에 틀림없다 (Must certainly (strong conjecture))

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc hoặc trạng thái nào đó chắc chắn đúng. Nó tương đương với 'chắc chắn là', 'nhất định là' trong tiếng Việt. Được sử dụng trong văn viết và nói trang trọng, thể hiện độ tin cậy cao.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
V/A+(으)ㅁ에 틀림없다

Dùng cho động từ/tính từ có batchim: thêm '-음에 틀림없다'; không batchim: thêm '-ㅁ에 틀림없다'.

#02
N+임에 틀림없다

Dùng cho danh từ: thêm '임에 틀림없다'.

#03
V/A+(으)ㅁ에 틀림없었다

Dạng quá khứ: '틀림없다' → '틀림없었다'.

#04
V/A+(으)ㅁ에 틀림없겠다

Dạng suy đoán tương lai: thêm '-겠-' vào '틀림없다'.

핵심 이론 및 설명

Formula

V/A + (으)ㅁ에 틀림없다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V/A + (으)ㅁ에 틀림없다 dùng để diễn tả suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên bằng chứng hoặc lý do xác đáng. Nó thể hiện mức độ chắc chắn gần như tuyệt đối, mạnh hơn so với '-겠-' hay '-을 것이다'.

Cách chia

Động từ/tính từ có batchim: thêm '-음에 틀림없다' (ví dụ: 먹다 → 먹음에 틀림없다, 작다 → 작음에 틀림없다)
Động từ/tính từ không batchim: thêm '-ㅁ에 틀림없다' (ví dụ: 가다 → 감에 틀림없다, 크다 → 큼에 틀림없다)
Danh từ: dùng '임에 틀림없다' (ví dụ: 학생 → 학생임에 틀림없다)
Lưu ý: '있다/없다' dạng '있음에/없음에 틀림없다'

Quy tắc bất quy tắc

'ㄹ' batchim: bỏ 'ㄹ' và thêm '-ㅁ' (ví dụ: 살다 → 삼에 틀림없다, 만들다 → 만듦에 틀림없다)
'ㅂ' bất quy tắc: 'ㅂ' → '우' + 'ㅁ' (ví dụ: 돕다 → 도움에 틀림없다, 쉽다 → 쉬움에 틀림없다)
'르' bất quy tắc: '르' → 'ㄹㄹ' + 'ㅁ' (ví dụ: 부르다 → 부름에 틀림없다, 다르다 → 다름에 틀림없다)
'ㅅ' bất quy tắc: 'ㅅ' → 'ㅇ' + 'ㅁ' (ví dụ: 짓다 → 지음에 틀림없다, 낫다 → 나음에 틀림없다)
'ㅎ' bất quy tắc: 'ㅎ' → 'ㅇ' + 'ㅁ' (ví dụ: 그렇다 → 그러함에 틀림없다, 빨갛다 → 빨가함에 틀림없다)

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo chí, bài phát biểu.
Không dùng trong câu hỏi hoặc câu mệnh lệnh.
Có thể kết hợp với thì quá khứ: 'V/A + (으)ㅁ에 틀림없었다' (chắc chắn đã...)
Có thể dùng với '-겠-' để nhấn mạnh: 'V/A + (으)ㅁ에 틀림없겠다' (chắc chắn sẽ...)

Lưu ý khi sử dụng

  • Chủ ngữ thường là ngôi thứ ba hoặc sự vật, không dùng cho ngôi thứ nhất (vì không thể suy đoán về bản thân mình).
  • Có thể dùng với trạng từ '분명히', '확실히' để nhấn mạnh.
  • Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành '-음에 틀림없어'.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '-을 것이다': Học sinh thường dùng '-을 것이다' thay vì '(으)ㅁ에 틀림없다' khi muốn diễn tả suy đoán chắc chắn. Tuy nhiên, '(으)ㅁ에 틀림없다' mạnh hơn và trang trọng hơn.
- Sai: 그가 범인일 것이다. (có thể đúng nhưng không mạnh)
- Đúng: 그가 범인임에 틀림없다. (chắc chắn là hung thủ)
2. Sai cách chia với động từ bất quy tắc: Không áp dụng quy tắc bất quy tắc dẫn đến sai hình thái.
- Sai: 살음에 틀림없다 (không bỏ ㄹ)
- Đúng: 삼에 틀림없다
- Sai: 도움에 틀림없다 (đúng nhưng cần nhớ ㅂ → 우)
- Đúng: 도움에 틀림없다 (thực tế đúng, nhưng cần chú ý quy tắc)
3. Dùng với ngôi thứ nhất: Không thể suy đoán về bản thân mình một cách chắc chắn.
- Sai: 내가 학생임에 틀림없다. (không tự nhiên)
- Đúng: 내가 학생인 것이 분명하다.
4. Nhầm lẫn với '에' trong cấu trúc: Một số học sinh hiểu nhầm '에' là trợ từ địa điểm, nhưng ở đây '에' là một phần của cấu trúc cố định.
5. Dùng trong câu hỏi: Cấu trúc này không dùng trong câu nghi vấn.
- Sai: 그가 학생임에 틀림없습니까?
- Đúng: 그가 학생임에 틀림없습니까? (không tự nhiên, nên dùng: 그가 학생인 것이 확실합니까?)
6. Quên chia thì quá khứ: Khi muốn diễn tả quá khứ, cần chia '틀림없다' thành '틀림없었다'.
- Sai: 그가 범인임에 틀림없다. (ám chỉ hiện tại)
- Đúng: 그가 범인임에 틀림없었다. (chắc chắn đã là hung thủ)

실용적인 예시

10개의 예문
1

그는 시험에 합격했음에 틀림없다.

Anh ấy chắc chắn đã đỗ kỳ thi.

2

저 사람이 그 범인임에 틀림없다.

Người đó chắc chắn là hung thủ.

3

그 영화는 재미있음에 틀림없다.

Bộ phim đó chắc chắn thú vị.

4

그가 그 일을 맡았음에 틀림없다.

Anh ấy chắc chắn đã đảm nhận công việc đó.

5

그녀는 매우 똑똑함에 틀림없다.

Cô ấy chắc chắn rất thông minh.

6

이 책은 베스트셀러임에 틀림없다.

Cuốn sách này chắc chắn là bestseller.

7

그는 이미 떠났음에 틀림없다.

Anh ấy chắc chắn đã rời đi rồi.

8

그 소문은 사실임에 틀림없다.

Tin đồn đó chắc chắn là sự thật.

9

그가 그 일을 할 수 있음에 틀림없다.

Anh ấy chắc chắn có thể làm công việc đó.

10

그녀가 화가 났음에 틀림없다.

Cô ấy chắc chắn đã tức giận.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

그는 매일 운동을 하니까 건강에 문제가 ____ ____.

#02객관식

다음 중 '(으)ㅁ에 틀림없다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 영화는 재미있음에 틀림없다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chắc chắn anh ấy đã đến đó rồi.'

#05빈칸 채우기

그녀는 한국어를 아주 잘하니까 한국에서 오래 공부____ ____.

#06객관식

'(으)ㅁ에 틀림없다'와 의미가 가장 비슷한 표현은?

#07오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 일은 그가 한 것임에 틀림없다.'

#08빈칸 채우기

그가 이번 시험에서 1등을 한 것은 그의 노력 ____ 틀림없다.

#09객관식

다음 중 '(으)ㅁ에 틀림없다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 시험에 합격했음에 틀림없다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chắc chắn anh ấy đã rất vui khi nghe tin đó.' (Sử dụng cấu trúc '(으)ㅁ에 틀림없다')

#12빈칸 채우기

그녀는 매일 운동을 ____ 건강이 좋아진 것에 틀림없다.

#13객관식

다음 중 '(으)ㅁ에 틀림없다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 지금쯤 집에 도착했음에 틀림없다.'

#15빈칸 채우기

그가 그렇게 말한 ____ 틀림없다. (그가 그렇게 말한 것은 분명하다)

#16객관식

다음 중 '(으)ㅁ에 틀림없다'를 올바르게 사용한 문장은?

#17오류 수정

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그녀는 매우 똑똑함에 틀림없다."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Chắc chắn anh ấy đã đến đó rồi." (sử dụng cấu trúc (으)ㅁ에 틀림없다)

#19빈칸 채우기

그 영화는 정말 재미있____ 틀림없다. (그 영화는 정말 재미있다고 확신한다)

#20객관식

다음 중 '(으)ㅁ에 틀림없다'와 의미가 가장 가까운 것은?

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
TOPIK_5
V + 더니만 (And then unexpectedly (literary))

Cấu trúc 'V + 더니만' diễn tả sự tương phản hoặc kết quả bất ngờ sau một hành động hoặc trạng thái trước đó. Mang sắc thái văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nghĩa là 'đã... mà lại...', 'đã... rồi bỗng nhiên...'.

TOPIK_5
V + 는 과정에서 (In the process of / in the course of)

Cấu trúc 'V + 는 과정에서' diễn tả 'trong quá trình làm việc gì đó', nhấn mạnh một sự việc hoặc hành động xảy ra như một phần của quá trình. Thường dùng để chỉ các sự kiện, phát hiện, hoặc thay đổi xảy ra trong khi thực hiện một hành động nào đó.

TOPIK_5
V/A + (으)련만 (If only / wish that (regretful))

Cấu trúc 'V/A + (으)련만' diễn tả sự tiếc nuối hoặc ước muốn trái ngược với thực tế, mang nghĩa 'giá như... thì...'. Đây là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính suy tư.

TOPIK_5
N + 을/를 바탕으로 (On the basis of / grounded in)

Cấu trúc 'N + 을/를 바탕으로' diễn tả 'dựa trên cơ sở của N', dùng để chỉ nền tảng, căn cứ cho một hành động, sự việc hoặc kết luận nào đó. N thường là danh từ trừu tượng như 'kinh nghiệm', 'dữ liệu', 'lý thuyết', 'sự thật'.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ손 (Even though it be so (archaic concession))

Cấu trúc cổ trang này diễn tả sự nhượng bộ, mang nghĩa 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì'. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc văn học cổ điển Hàn Quốc.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ/는 데 반해 (In contrast to the fact that)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, nghĩa là 'trái ngược với việc/ sự thật là...'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, hiện tượng hoặc tính chất đối lập nhau, thường mang tính khách quan.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)