Ngữ pháp
TOPIK_1

V + (으)ㄹ까요? (Suggestion (shall we?))

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này dùng để đề nghị cùng làm một việc gì đó với người nghe, tương đương với 'Chúng ta ... nhé?' hay 'Hay là ...?'. Đây là cách nói thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
V (không batchim)+ㄹ까요?

Động từ kết thúc bằng nguyên âm (không có 받침) thì thêm -ㄹ까요?.

#02
V (có batchim)+을까요?

Động từ kết thúc bằng phụ âm (có 받침) thì thêm -을까요?.

#03
V (bất quy tắc ㄹ)+까요?

Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' thì bỏ 'ㄹ' và thêm -까요? (thực tế chỉ thêm -까요?).

#04
V (bất quy tắc ㅂ)+(으)ㄹ까요?

Động từ kết thúc bằng 'ㅂ' bất quy tắc chuyển thành '우' rồi thêm -ㄹ까요?.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V + (으)ㄹ까요?

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V + (으)ㄹ까요? được sử dụng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý cùng thực hiện một hành động nào đó với người nghe. Nó thể hiện sự thân mật, không mang tính áp đặt, và thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Cách chia động từ

Động từ không có batchim (받침): thêm -ㄹ까요?
Ví dụ: 가다 → 갈까요?
Động từ có batchim: thêm -을까요?
Ví dụ: 먹다 → 먹을까요?

Quy tắc bất quy tắc

Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm -ㄹ까요? (thực tế chỉ thêm -까요?)
Ví dụ: 만들다 → 만들까요? (không phải 만을까요?)
Động từ kết thúc bằng 'ㅂ' bất quy tắc: chuyển 'ㅂ' thành '우' rồi thêm -ㄹ까요?
Ví dụ: 돕다 → 도울까요?
Động từ kết thúc bằng 'ㄷ' bất quy tắc: chuyển 'ㄷ' thành 'ㄹ' rồi thêm -을까요?
Ví dụ: 듣다 → 들을까요?
Động từ kết thúc bằng 'ㅅ' bất quy tắc: bỏ 'ㅅ' rồi thêm -을까요?
Ví dụ: 짓다 → 지을까요?
Động từ kết thúc bằng 'ㅎ' bất quy tắc: bỏ 'ㅎ' rồi thêm -ㄹ까요?
Ví dụ: 그렇다 → 그럴까요?

Sắc thái và mức độ lịch sự

Đây là dạng kính ngữ không trang trọng (해요체), phù hợp với hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường.
Để tăng mức độ lịch sự, có thể thêm '요' vào cuối (vốn đã có), hoặc dùng dạng trang trọng hơn như 'V + (으)ㄹ까요?' vẫn là 해요체.
Không dùng với người lớn tuổi hơn nhiều hoặc cấp trên trong môi trường trang trọng; thay vào đó dùng 'V + (으)시겠어요?' hoặc 'V + (으)ㄹ래요?' (ít trang trọng hơn).

Hạn chế sử dụng

Không dùng để đề nghị với người có địa vị cao hơn hoặc người lạ trong tình huống trang trọng.
Không dùng với động từ chỉ trạng thái (tính từ) vì không thể đề nghị cùng 'làm' một trạng thái.
Không dùng ở dạng phủ định trực tiếp; để từ chối, dùng '아니요, ...' hoặc '...지 말까요?' (ít phổ biến).

Các sắc thái nâng cao

Có thể dùng để hỏi ý kiến về một hành động chưa chắc chắn, như 'Hay là chúng ta ... nhỉ?'
Khi kết hợp với '같이' hoặc '함께', nhấn mạnh tính cùng nhau.
Có thể dùng với '우리' để tăng tính thân mật.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với thì tương lai: 'V + (으)ㄹ까요?' không phải là thì tương lai mà là đề nghị. Không dùng để nói về dự định cá nhân.
- Sai: 내일 갈까요? (để hỏi dự định của người khác) → Đúng: 내일 갈 거예요? (hỏi dự định)
2. Quên quy tắc batchim: Với động từ có batchim, phải thêm -을까요?, không phải -ㄹ까요?
- Sai: 먹까요? → Đúng: 먹을까요?
3. Sử dụng với tính từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
- Sai: 예쁠까요? (đề nghị cùng đẹp?) → Không đúng ngữ pháp.
4. Nhầm với 'V + (으)ㄹ래요?': 'V + (으)ㄹ래요?' là hỏi ý muốn của người nghe, còn 'V + (으)ㄹ까요?' là đề nghị cùng làm.
- Ví dụ: 뭐 먹을래요? (Bạn muốn ăn gì?) vs 뭐 먹을까요? (Chúng ta ăn gì nhỉ?)
5. Thiếu '요': Trong văn nói thân mật có thể bỏ '요', nhưng trong giao tiếp lịch sự cần có '요'.
- Sai: 갈까? (thân mật) → Đúng: 갈까요? (lịch sự)

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

같이 영화 볼까요?

Chúng ta cùng xem phim nhé?

2

뭐 먹을까요?

Chúng ta ăn gì nhỉ?

3

내일 공원에 갈까요?

Ngày mai chúng ta đi công viên nhé?

4

이거 같이 만들까요?

Chúng ta cùng làm cái này nhé?

5

도서관에서 공부할까요?

Chúng ta học ở thư viện nhé?

6

버스 탈까요? 지하철 탈까요?

Chúng ta đi xe buýt hay tàu điện ngầm nhỉ?

7

여기에서 사진 찍을까요?

Chúng ta chụp ảnh ở đây nhé?

8

우리 노래방에 갈까요?

Chúng ta đi hát karaoke nhé?

9

이 책을 읽을까요?

Chúng ta đọc cuốn sách này nhé?

10

내일 만날까요?

Ngày mai chúng ta gặp nhau nhé?

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

같이 영화 ____ 볼까요?

#02Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ까요?'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '우리 같이 밥을 먹을까요?'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta cùng đi xem phim nhé?'

#05Điền từ vào chỗ trống

내일 같이 도서관에 ____ 까요?

#06Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ까요?'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '우리 같이 노래를 부를까요?'

#08Điền từ vào chỗ trống

우리 같이 영화를 ____? (볼까요 / 봅시다)

#09Trắc nghiệm

다음 중 'V + (으)ㄹ까요?'의 올바른 사용은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '우리 공원에 갈까요? 아니요, 집에서 쉴까요?'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta cùng học tiếng Hàn nhé?'

#12Điền từ vào chỗ trống

내일 뭐 ____? (할까요 / 합시다)

#13Trắc nghiệm

다음 중 '읽다'의 '(으)ㄹ까요?' 형태는?

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Việt: '우리 같이 노래를 부를까요?'

#15Điền từ vào chỗ trống

우리 같이 영화 ____?

#16Trắc nghiệm

다음 중 'V + (으)ㄹ까요?'의 올바른 사용은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '우리 같이 노래방에 갈까요? 아니요, 싫어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta cùng ăn cơm trưa nhé?' (sử dụng cấu trúc đề nghị)

#19Điền từ vào chỗ trống

날씨가 좋은데 산책 ____?

#20Trắc nghiệm

다음 중 'V + (으)ㄹ까요?'의 의미와 가장 가까운 것은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_1
V + (으)ㅂ시다 (Suggestion (let's, formal))

Cấu trúc 'V + (으)ㅂ시다' được dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một hành động nào đó một cách lịch sự, trang trọng. Nó tương đương với 'Hãy cùng...' trong tiếng Việt. Đây là dạng đề nghị ở mức độ kính trọng, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.

TOPIK_1
V/A + (으)시- (Honorific marker)

Trợ từ kính ngữ (으)시- được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tôn kính đối với chủ ngữ (người được nói đến). Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người cần tôn trọng.

TOPIK_1
V + 아/어 주세요 (Polite request)

Cấu trúc 'V + 아/어 주세요' được dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự. Đây là mẫu câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tôn trọng người nghe.

TOPIK_1
A + (으)ㄴ + N (Adjective modifier (present))

Cấu trúc này dùng để biến tính từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả trạng thái hiện tại. Nó tương đương với 'tính từ + danh từ' trong tiếng Việt, như 'người tốt', 'sách mới'.

TOPIK_1
V + 고 있다 (Present progressive)

Cấu trúc 'V + 고 있다' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại. Tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt: 'đang làm gì đó'.

TOPIK_1
V + 는 + N (Verb modifier (present))

Cấu trúc 'V + 는 + N' dùng để biến động từ thành tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen ở hiện tại. Ví dụ: '먹는 음식' (thức ăn đang ăn).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)