V/A + (으)시- (Honorific marker)
Trợ từ kính ngữ (으)시- được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tôn kính đối với chủ ngữ (người được nói đến). Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người cần tôn trọng.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: gắn (으)시- vào thân từ, sau đó thêm đuôi kết thúc phù hợp.
Ví dụ: 가다 → 가시다, 보다 → 보시다.
Ví dụ: 먹다 → 먹으시다, 읽다 → 읽으시다.
Ví dụ: 살다 → 사시다, 만들다 → 만드시다.
Dạng kính ngữ trang trọng: (으)십니다. Ví dụ: 가십니다, 먹으십니다.
Dạng kính ngữ thân mật: (으)세요. Ví dụ: 가세요, 먹으세요.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + (으)시-Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia
Các cấp độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kết hợp với các tiếp vị ngữ khác
- Kết hợp với thì: (으)셨어요 (quá khứ), (으)실 거예요 (tương lai).
- Kết hợp với các cấu trúc khác: (으)시 + (으)면 (nếu), (으)시 + (으)니까 (vì), v.v.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
할아버지께서 신문을 읽으십니다.
Ông nội đang đọc báo.
선생님께서 학교에 가세요.
Thầy/cô giáo đi đến trường.
어머니께서 맛있는 밥을 만드셨어요.
Mẹ đã nấu cơm ngon.
사장님께서 회의를 하십니다.
Giám đốc đang họp.
할머니께서 공원에서 산책하세요.
Bà nội đang đi dạo trong công viên.
아버지께서 신문을 보십니다.
Bố đang xem báo.
교수님께서 책을 읽으셨어요.
Giáo sư đã đọc sách.
할아버지께서 집에 계세요.
Ông nội đang ở nhà.
선생님께서 한국어를 가르치십니다.
Thầy giáo dạy tiếng Hàn.
어머니께서 꽃을 좋아하세요.
Mẹ thích hoa.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
할머니께서 신문을 ____ (읽다).
Chọn câu đúng về kính ngữ:
Tìm lỗi sai trong câu: '아버지께서 회사에 가셨어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bà nội đang ngồi.' (dùng kính ngữ)
교수님께서 강의를 ____ (하다).
Chọn câu đúng: 'Ông ấy đang đọc báo.' (dùng kính ngữ)
Tìm lỗi sai: '할아버지께서 주무셨어요.'
할아버지께서 신문을 ____ (읽다).
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 고르세요: 할머니께서 공원에서 산책하셨어요.
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bố đọc sách.' (dùng kính ngữ)
교수님께서 강의실에 ____ (들어가다).
다음 중 '할아버지가 주무세요.'를 올바른 높임말로 고친 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 고르세요: 어머니께서 음식을 만드셨어요.
할아버지께서 신문을 ____ (읽다).
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '할머니께서 공원에서 산책하셨어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bố đang đọc sách trong thư viện.' (sử dụng kính ngữ)
교수님께서 강의실에 ____ (들어가다).
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '사장님께서 회의에 참석하셨습니다.'
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này dùng để đề nghị cùng làm một việc gì đó với người nghe, tương đương với 'Chúng ta ... nhé?' hay 'Hay là ...?'. Đây là cách nói thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc này dùng để biến tính từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả trạng thái hiện tại. Nó tương đương với 'tính từ + danh từ' trong tiếng Việt, như 'người tốt', 'sách mới'.
Cấu trúc 'V + (으)ㅂ시다' được dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một hành động nào đó một cách lịch sự, trang trọng. Nó tương đương với 'Hãy cùng...' trong tiếng Việt. Đây là dạng đề nghị ở mức độ kính trọng, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.
Cấu trúc 'V + 는 + N' dùng để biến động từ thành tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen ở hiện tại. Ví dụ: '먹는 음식' (thức ăn đang ăn).
Cấu trúc 'V + 아/어 주세요' được dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự. Đây là mẫu câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tôn trọng người nghe.
Cấu trúc này dùng để biến động từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó tương đương với mệnh đề quan hệ trong tiếng Việt, ví dụ 'người đã ăn', 'sách đã đọc'.