Ngữ pháp
TOPIK_1

V/A + (으)시- (Honorific marker)

Ý nghĩa & Bản chất

Trợ từ kính ngữ (으)시- được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tôn kính đối với chủ ngữ (người được nói đến). Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người cần tôn trọng.

Công thức & Mẫu câu

6 mẫu
#01
Thân động từ/tính từ+(으)시-+어미

Cấu trúc cơ bản: gắn (으)시- vào thân từ, sau đó thêm đuôi kết thúc phù hợp.

#02
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm+시-

Ví dụ: 가다 → 가시다, 보다 → 보시다.

#03
Thân từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ)+으시-

Ví dụ: 먹다 → 먹으시다, 읽다 → 읽으시다.

#04
Thân từ kết thúc bằng 'ㄹ'+시- (bỏ 'ㄹ')

Ví dụ: 살다 → 사시다, 만들다 → 만드시다.

#05
(으)시-+(스)ㅂ니다 (trang trọng)

Dạng kính ngữ trang trọng: (으)십니다. Ví dụ: 가십니다, 먹으십니다.

#06
(으)시-+어요 (thân mật lịch sự)

Dạng kính ngữ thân mật: (으)세요. Ví dụ: 가세요, 먹으세요.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V/A + (으)시-

Định nghĩa và chức năng

(으)시- là hậu tố kính ngữ gắn vào thân động từ/tính từ để tôn trọng chủ ngữ. Không dùng khi nói về bản thân mình (trừ khi khiêm tốn).

Quy tắc chia

Không có batchim (받침): thêm -시-.
Ví dụ: 가다 → 가시다, 오다 → 오시다, 주다 → 주시다.
Có batchim: thêm -으시-.
Ví dụ: 먹다 → 먹으시다, 읽다 → 읽으시다, 앉다 → 앉으시다.
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm -시- (vì 'ㄹ' là batchim nhưng đặc biệt).
Ví dụ: 살다 → 사시다, 만들다 → 만드시다, 알다 → 아시다.
Động từ '하다': 하다 → 하시다 (không phải *하으시다).

Các cấp độ lịch sự

Hình thức trang trọng (합쇼체): (으)십니다.
Ví dụ: 가십니다, 먹으십니다.
Hình thức thân mật (해요체): (으)세요.
Ví dụ: 가세요, 먹으세요.
Hình thức không trang trọng (해체): (으)셔.
Ví dụ: 가셔, 먹으셔.

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng khi chủ ngữ là người (hoặc thú cưng, thần linh) cần tôn kính. Không dùng cho đồ vật, động vật thông thường.
Không dùng (으)시- khi nói về hành động của chính mình (trừ khi muốn hạ mình).
Có thể kết hợp với thì quá khứ: (으)셨어요.
Trong câu hỏi, (으)시- vẫn giữ nguyên.

Lưu ý về kết hợp với các tiếp vị ngữ khác

  • Kết hợp với thì: (으)셨어요 (quá khứ), (으)실 거예요 (tương lai).
  • Kết hợp với các cấu trúc khác: (으)시 + (으)면 (nếu), (으)시 + (으)니까 (vì), v.v.

Lỗi thường gặp

1. Dùng (으)시- cho bản thân: Sai vì không tôn kính chính mình.
- Sai: 제가 가세요. (Tôi đi - kính ngữ không phù hợp)
- Đúng: 제가 가요. (Tôi đi)
2. Quên bỏ 'ㄹ' khi thân từ kết thúc bằng 'ㄹ':
- Sai: 살으세요 (sai vì không bỏ 'ㄹ')
- Đúng: 사세요 (sống)
3. Nhầm lẫn giữa (으)시- và (으)세-: (으)세- là dạng rủ rê, không phải kính ngữ.
- Sai: 같이 가세요? (rủ rê nhưng dùng kính ngữ)
- Đúng: 같이 가실래요? (mời lịch sự) hoặc 같이 가요? (thân mật)
4. Dùng (으)시- với chủ ngữ là vật:
- Sai: 책이 있으세요. (sách có - không tôn kính)
- Đúng: 책이 있어요.
5. Chia sai batchim:
- Sai: 먹시다 (thiếu '으')
- Đúng: 먹으시다

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

할아버지께서 신문을 읽으십니다.

Ông nội đang đọc báo.

2

선생님께서 학교에 가세요.

Thầy/cô giáo đi đến trường.

3

어머니께서 맛있는 밥을 만드셨어요.

Mẹ đã nấu cơm ngon.

4

사장님께서 회의를 하십니다.

Giám đốc đang họp.

5

할머니께서 공원에서 산책하세요.

Bà nội đang đi dạo trong công viên.

6

아버지께서 신문을 보십니다.

Bố đang xem báo.

7

교수님께서 책을 읽으셨어요.

Giáo sư đã đọc sách.

8

할아버지께서 집에 계세요.

Ông nội đang ở nhà.

9

선생님께서 한국어를 가르치십니다.

Thầy giáo dạy tiếng Hàn.

10

어머니께서 꽃을 좋아하세요.

Mẹ thích hoa.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

할머니께서 신문을 ____ (읽다).

#02Trắc nghiệm

Chọn câu đúng về kính ngữ:

#03Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu: '아버지께서 회사에 가셨어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bà nội đang ngồi.' (dùng kính ngữ)

#05Điền từ vào chỗ trống

교수님께서 강의를 ____ (하다).

#06Trắc nghiệm

Chọn câu đúng: 'Ông ấy đang đọc báo.' (dùng kính ngữ)

#07Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai: '할아버지께서 주무셨어요.'

#08Điền từ vào chỗ trống

할아버지께서 신문을 ____ (읽다).

#09Trắc nghiệm

다음 중 올바른 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 고르세요: 할머니께서 공원에서 산책하셨어요.

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bố đọc sách.' (dùng kính ngữ)

#12Điền từ vào chỗ trống

교수님께서 강의실에 ____ (들어가다).

#13Trắc nghiệm

다음 중 '할아버지가 주무세요.'를 올바른 높임말로 고친 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 고르세요: 어머니께서 음식을 만드셨어요.

#15Điền từ vào chỗ trống

할아버지께서 신문을 ____ (읽다).

#16Trắc nghiệm

다음 중 올바른 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '할머니께서 공원에서 산책하셨어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bố đang đọc sách trong thư viện.' (sử dụng kính ngữ)

#19Điền từ vào chỗ trống

교수님께서 강의실에 ____ (들어가다).

#20Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '사장님께서 회의에 참석하셨습니다.'

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_1
V + (으)ㄹ까요? (Suggestion (shall we?))

Cấu trúc này dùng để đề nghị cùng làm một việc gì đó với người nghe, tương đương với 'Chúng ta ... nhé?' hay 'Hay là ...?'. Đây là cách nói thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

TOPIK_1
A + (으)ㄴ + N (Adjective modifier (present))

Cấu trúc này dùng để biến tính từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả trạng thái hiện tại. Nó tương đương với 'tính từ + danh từ' trong tiếng Việt, như 'người tốt', 'sách mới'.

TOPIK_1
V + (으)ㅂ시다 (Suggestion (let's, formal))

Cấu trúc 'V + (으)ㅂ시다' được dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một hành động nào đó một cách lịch sự, trang trọng. Nó tương đương với 'Hãy cùng...' trong tiếng Việt. Đây là dạng đề nghị ở mức độ kính trọng, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.

TOPIK_1
V + 는 + N (Verb modifier (present))

Cấu trúc 'V + 는 + N' dùng để biến động từ thành tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen ở hiện tại. Ví dụ: '먹는 음식' (thức ăn đang ăn).

TOPIK_1
V + 아/어 주세요 (Polite request)

Cấu trúc 'V + 아/어 주세요' được dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự. Đây là mẫu câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tôn trọng người nghe.

TOPIK_1
V + (으)ㄴ + N (Verb modifier (past))

Cấu trúc này dùng để biến động từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó tương đương với mệnh đề quan hệ trong tiếng Việt, ví dụ 'người đã ăn', 'sách đã đọc'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)