Ngữ pháp
TOPIK_1

V + (으)ㅂ시다 (Suggestion (let's, formal))

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'V + (으)ㅂ시다' được dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một hành động nào đó một cách lịch sự, trang trọng. Nó tương đương với 'Hãy cùng...' trong tiếng Việt. Đây là dạng đề nghị ở mức độ kính trọng, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
V+(으)ㅂ시다

Cấu trúc cơ bản: Gốc động từ + (으)ㅂ시다. Nếu gốc động từ có patchim thì thêm '으' trước 'ㅂ시다', nếu không có patchim thì thêm trực tiếp 'ㅂ시다'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V + (으)ㅂ시다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc '(으)ㅂ시다' là đuôi kết thúc câu dùng để đề nghị, rủ rê một cách lịch sự và trang trọng. Nó thể hiện ý muốn cùng thực hiện hành động với người nghe. Đây là dạng đề nghị ở mức độ kính trọng (formal suggestion), thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, bài phát biểu, hoặc khi nói với người lớn tuổi, cấp trên.

Cách chia động từ

Động từ có patchim (받침): thêm '읍시다' vào gốc động từ.
Ví dụ: 읽다 (đọc) → 읽 + 읍시다 = 읽읍시다 (hãy cùng đọc)
Ví dụ: 앉다 (ngồi) → 앉 + 읍시다 = 앉읍시다 (hãy cùng ngồi)
Động từ không có patchim: thêm 'ㅂ시다' vào gốc động từ.
Ví dụ: 가다 (đi) → 가 + ㅂ시다 = 갑시다 (hãy cùng đi)
Ví dụ: 보다 (xem) → 보 + ㅂ시다 = 봅시다 (hãy cùng xem)
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' patchim: coi như không có patchim, thêm 'ㅂ시다'.
Ví dụ: 만들다 (làm) → 만들 + ㅂ시다 = 만듭시다 (hãy cùng làm)
Ví dụ: 살다 (sống) → 살 + ㅂ시다 = 삽시다 (hãy cùng sống)

Quy tắc bất quy tắc

'ㄷ' bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㄷ' khi gặp nguyên âm sẽ chuyển thành 'ㄹ'. Tuy nhiên, với '(으)ㅂ시다', vì thêm 'ㅂ' (phụ âm) nên không có biến đổi.
Ví dụ: 듣다 (nghe) → 듣 + 읍시다 = 들읍시다 (hãy cùng nghe) - nhưng thực tế '듣다' là bất quy tắc 'ㄷ', nên gốc '듣' + '으' → '들' + '읍시다' = '들읍시다'.
'ㅂ' bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng 'ㅂ' khi gặp nguyên âm sẽ chuyển thành '우' hoặc '오'. Với '(으)ㅂ시다', vì thêm 'ㅂ' (phụ âm) nên không có biến đổi.
Ví dụ: 돕다 (giúp) → 돕 + 읍시다 = 돕읍시다 (hãy cùng giúp)
'르' bất quy tắc: Một số động từ kết thúc bằng '르' khi gặp nguyên âm sẽ thêm 'ㄹ' và biến đổi. Với '(으)ㅂ시다', vì thêm 'ㅂ' (phụ âm) nên không có biến đổi.
Ví dụ: 모르다 (không biết) → 모르 + 읍시다 = 모릅시다 (hãy cùng không biết) - nhưng thực tế '모르다' là bất quy tắc '르', nên gốc '모르' + '으' → '모르' + 'ㅂ시다'? Thực tế: '모르다' → '모르' + 'ㅂ시다'? Không, vì '르' kết thúc không có patchim, nên thêm 'ㅂ시다' → '모릅시다' (gốc '모르' + 'ㅂ시다' → '모릅시다' với '르' biến thành 'ㄹ'? Thực tế: '모르다' có gốc '모르', không có patchim, nên thêm 'ㅂ시다' → '모릅시다' (vì '르' + 'ㅂ' → 'ㄹ' + 'ㅂ'? Không, '르' là hai ký tự, 'ㄹ' là phụ âm cuối của âm trước? Thực tế: '모르다' chia: '모르' + 'ㅂ시다' → '모릅시다' (vì '르' khi kết hợp với 'ㅂ' thì 'ㅡ' bị lược bỏ? Quy tắc: động từ kết thúc bằng '르' có patchim là 'ㄹ'? Thực tế, '르' không có patchim, nên thêm 'ㅂ시다' → '모릅시다' (do '르' + 'ㅂ' → 'ㄹ' + 'ㅂ'? Không, '르' là 'ㄹ' + 'ㅡ', khi thêm 'ㅂ' thì 'ㅡ' biến mất và 'ㄹ' + 'ㅂ' thành 'ㄹㅂ'? Nhưng trong tiếng Hàn, '르' + 'ㅂ' → 'ㄹㅂ' không phải là một âm tiết chuẩn. Thực tế, '모르다' chia thành '모릅시다' với '르' biến thành 'ㄹ' và thêm 'ㅂ'? Cần kiểm tra: '모르다' là bất quy tắc '르', khi gặp nguyên âm thì '르' → 'ㄹㄹ' (ví dụ: 몰라요). Nhưng với '(으)ㅂ시다', vì thêm 'ㅂ' là phụ âm, nên không có biến đổi? Thực tế, '모르다' → '모르' + 'ㅂ시다' → '모릅시다' (vì '르' + 'ㅂ' → 'ㄹ' + 'ㅂ'? Nhưng '르' là 'ㄹ' + 'ㅡ', khi thêm 'ㅂ' thì 'ㅡ' bị lược bỏ và 'ㄹ' + 'ㅂ' tạo thành 'ㄹㅂ'? Trong viết, '모릅시다' là đúng. Vậy quy tắc: động từ kết thúc bằng '르' không có patchim, thêm 'ㅂ시다' → 'ㄹ' + 'ㅂ시다' (bỏ 'ㅡ')? Ví dụ: '부르다' (gọi) → '부릅시다' (hãy cùng gọi).

Mức độ lịch sự

'(으)ㅂ시다' là dạng đề nghị trang trọng, lịch sự. Nó thường được dùng trong các tình huống chính thức, bài phát biểu, hoặc khi nói với người lớn tuổi, cấp trên. Trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc người thân, người ta thường dùng dạng thân mật hơn như 'V + 자' (ví dụ: 가자, 먹자).

Lưu ý

  • Cấu trúc này chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
  • Khi muốn đề nghị một cách lịch sự hơn nữa, có thể dùng 'V + (으)시지요' hoặc 'V + (으)실래요?'.
  • Trong câu hỏi, có thể dùng 'V + (으)ㄹ까요?' để hỏi ý kiến (chúng ta có nên... không?).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với dạng mệnh lệnh '(으)십시오':
- '(으)ㅂ시다' là đề nghị cùng làm, còn '(으)십시오' là mệnh lệnh (xin hãy làm).
- Sai: *문을 닫읍시다. (Hãy cùng đóng cửa) - nếu muốn ra lệnh thì phải dùng '닫으십시오'.
- Đúng: 문을 닫으십시오. (Xin hãy đóng cửa) - mệnh lệnh.
2. Chia sai với động từ có patchim:
- Sai: *가읍시다 (vì '가' không có patchim, phải là '갑시다')
- Đúng: 갑시다.
- Sai: *먹ㅂ시다 (vì '먹' có patchim, phải thêm '으')
- Đúng: 먹읍시다.
3. Quên bất quy tắc 'ㄹ':
- Với động từ kết thúc bằng 'ㄹ', coi như không có patchim.
- Sai: *만들읍시다 (vì '만들' kết thúc bằng 'ㄹ', nên thêm 'ㅂ시다')
- Đúng: 만듭시다.
4. Dùng với tính từ:
- '(으)ㅂ시다' chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
- Sai: *예쁩시다. (Hãy cùng đẹp) - vô nghĩa.
- Đúng: 예쁘다 (tính từ) không thể dùng.
5. Nhầm lẫn với dạng rủ rê thân mật '자':
- Trong tình huống trang trọng, dùng '(으)ㅂ시da', không dùng '자'.
- Sai: *회의실에 가자. (với sếp) - thiếu lịch sự.
- Đúng: 회의실에 갑시다.
6. Sử dụng sai ngữ cảnh:
- '(으)ㅂ시다' mang tính trang trọng, không dùng với bạn bè thân thiết.
- Sai: *친구야, 영화 보러 갑시다. (nghe cứng nhắc)
- Đúng: 친구야, 영화 보러 가자.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

같이 갑시다.

Chúng ta hãy cùng đi.

2

여기 앉읍시다.

Chúng ta hãy ngồi ở đây.

3

도서관에서 책을 읽읍시다.

Chúng ta hãy đọc sách ở thư viện.

4

음악을 들읍시다.

Chúng ta hãy nghe nhạc.

5

한국 음식을 만듭시다.

Chúng ta hãy làm món ăn Hàn Quốc.

6

내일 다시 만납시다.

Ngày mai chúng ta hãy gặp lại.

7

이 문제를 생각합시다.

Chúng ta hãy suy nghĩ về vấn đề này.

8

버스를 탑시다.

Chúng ta hãy lên xe buýt.

9

공원에서 운동합시다.

Chúng ta hãy tập thể dục ở công viên.

10

이 책을 빌립시다.

Chúng ta hãy mượn cuốn sách này.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

우리 같이 영화를 ____.

#02Trắc nghiệm

Chọn câu đúng với ngữ pháp '(으)ㅂ시다':

#03Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: '우리 같이 점심을 먹읍시다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta hãy cùng nhau đi đến công viên nhé.' (sử dụng ngữ pháp (으)ㅂ시다)

#05Điền từ vào chỗ trống

여기에서 사진을 ____.

#06Trắc nghiệm

Chọn câu đề nghị đúng:

#07Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu: '우리 같이 노래를 부릅시다.'

#08Điền từ vào chỗ trống

우리 같이 영화를 ____ . (let's watch a movie)

#09Trắc nghiệm

Chọn câu đúng: 'Cùng nhau ăn cơm tối nhé!'

#10Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai: '우리 공원에서 산책합시다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta hãy học tập chăm chỉ nhé!'

#12Điền từ vào chỗ trống

내일 9시에 학교 앞에서 ____ . (let's meet)

#13Trắc nghiệm

Chọn câu đúng với ngữ pháp (으)ㅂ시다:

#14Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai: '우리 같이 노래를 부릅시다.'

#15Điền từ vào chỗ trống

우리 내일 같이 도서관에 ____ . (갑시다 / 가읍시다 / 갑시다)

#16Trắc nghiệm

Chọn câu đúng: 'Chúng ta hãy ăn cơm nhé.' (dạng trang trọng)

#17Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: '우리 공원에서 산책합시다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chúng ta hãy học tiếng Hàn cùng nhau.' (dạng trang trọng)

#19Điền từ vào chỗ trống

여기에서 사진을 ____ . (찍읍시다 / 찍습니다 / 찍자)

#20Trắc nghiệm

Chọn câu đúng: 'Chúng ta hãy đi xem phim nhé.' (dạng trang trọng)

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_1
V + 아/어 주세요 (Polite request)

Cấu trúc 'V + 아/어 주세요' được dùng để yêu cầu ai đó làm một việc gì đó một cách lịch sự. Đây là mẫu câu phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tôn trọng người nghe.

TOPIK_1
V + (으)ㄹ까요? (Suggestion (shall we?))

Cấu trúc này dùng để đề nghị cùng làm một việc gì đó với người nghe, tương đương với 'Chúng ta ... nhé?' hay 'Hay là ...?'. Đây là cách nói thân thiện, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

TOPIK_1
V + 고 있다 (Present progressive)

Cấu trúc 'V + 고 있다' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại. Tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Việt: 'đang làm gì đó'.

TOPIK_1
V/A + (으)시- (Honorific marker)

Trợ từ kính ngữ (으)시- được gắn vào thân động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tôn kính đối với chủ ngữ (người được nói đến). Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi, cấp trên, hoặc người cần tôn trọng.

TOPIK_1
V + 고 싶다 (Want to do)

Cấu trúc 'V + 고 싶다' diễn tả mong muốn, ý muốn làm một hành động nào đó. Được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'muốn làm gì' trong tiếng Việt.

TOPIK_1
A + (으)ㄴ + N (Adjective modifier (present))

Cấu trúc này dùng để biến tính từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả trạng thái hiện tại. Nó tương đương với 'tính từ + danh từ' trong tiếng Việt, như 'người tốt', 'sách mới'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)