V + 아/어 보다 (Have tried / experience)
Cấu trúc 'V + 아/어 보다' diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Nó tương đương với 'đã từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng liên kết với '아/어' rồi thêm '보다' (thấy, xem).
Công thức & Mẫu câu
Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm gì đó. Động từ được chia ở dạng liên kết '아/어' rồi thêm '보다' (thấy). Thường dùng ở thì quá khứ '봤다'.
Dùng để hỏi về kinh nghiệm nói chung, không nhất thiết trong quá khứ. Ví dụ: '김치를 먹어 봐요?' (Bạn có từng ăn kimchi không?)
Dùng để khuyên hoặc yêu cầu ai đó thử làm gì. Ví dụ: '한 번 해 보세요' (Hãy thử làm một lần).
Phủ định kinh nghiệm: chưa từng làm. '안' thường đứng trước động từ chính. Ví dụ: '안 먹어 봤어요' (chưa từng ăn).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V + 아/어 보다Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Động từ bất quy tắc
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về ngữ cảnh
- Dùng để hỏi về kinh nghiệm: '한국 음식을 먹어 봤어요?' (Bạn đã từng ăn món Hàn chưa?)
- Dùng để khuyên ai đó thử làm gì: '한 번 해 보세요' (Hãy thử làm một lần xem).
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
한국에 가 봤어요?
Bạn đã từng đến Hàn Quốc chưa?
김치를 먹어 봤어요.
Tôi đã từng ăn kimchi rồi.
한국 노래를 들어 봤어요?
Bạn đã từng nghe nhạc Hàn chưa?
이 영화를 봐 봤어요.
Tôi đã từng xem thử bộ phim này.
한 번 해 보세요.
Hãy thử làm một lần đi.
저는 불고기를 안 먹어 봤어요.
Tôi chưa từng ăn bulgogi.
그 책을 읽어 본 적이 있어요?
Bạn đã từng đọc cuốn sách đó chưa?
비빔밥을 만들어 봤어요.
Tôi đã từng làm thử món bibimbap.
한국어를 공부해 봤어요?
Bạn đã từng học tiếng Hàn chưa?
이 음식을 먹어 봐요. 맛있어요.
Hãy thử ăn món này đi. Ngon lắm.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
저는 한국 음식을 ____ 봤어요. (먹다)
다음 중 'V + 아/어 보다'의 의미로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 그 영화를 봤어 봤어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã thử mặc hanbok.'
그 책을 ____ 봤어요? (읽다)
다음 중 '가다'와 '아/어 보다'의 올바른 결합은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 김치를 만들어 봤어요.'
저는 한국 영화를 ____ 봤어요. (보다)
다음 중 '아/어 보다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 한국에 가 본 적이 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã thử ăn món đó một lần.'
그 영화를 ____ 보세요. 재미있어요. (보다)
다음 중 '아/어 보다'의 의미로 가장 알맞은 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 김치를 만들어 봤어요.'
저는 한국 영화를 ____ 봤어요. (보다)
다음 중 '아/어 보다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 김치를 먹어 봤어요. 맛있었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã từng thử mặc hanbok.'
그 음식을 ____ 봤어요? (먹다)
다음 중 '아/어 보다'를 사용한 문장이 아닌 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Trợ từ '까지' gắn sau danh từ để chỉ giới hạn về thời gian (cho đến lúc) hoặc không gian (đến tận), mang nghĩa 'cho đến, đến tận'. Thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển, kéo dài hoặc hành động tiếp diễn.
Cấu trúc 'V + 지 마세요' được dùng để yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang tính lịch sự. Đây là cách nói phủ định mệnh lệnh phổ biến trong tiếng Hàn, tương đương với 'Xin đừng...' trong tiếng Việt.
Trong tiếng Hàn, '에서' và '부터' đều có nghĩa là 'từ', nhưng '에서' dùng cho địa điểm (nơi xuất phát), còn '부터' dùng cho thời gian (mốc bắt đầu). Cả hai đều gắn trực tiếp vào danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.
Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.
Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).