N + 까지 (Until / to)
Trợ từ '까지' gắn sau danh từ để chỉ giới hạn về thời gian (cho đến lúc) hoặc không gian (đến tận), mang nghĩa 'cho đến, đến tận'. Thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển, kéo dài hoặc hành động tiếp diễn.
Công thức & Mẫu câu
Gắn trực tiếp sau danh từ chỉ thời gian, địa điểm, số thứ tự. Không thay đổi hình thái.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
N + 까지Định nghĩa và chức năng
Cách dùng chi tiết
Quy tắc chia động từ
Mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về văn phong
- Trong văn nói, '까지' thường được dùng với nghĩa 'cả... cũng' (như '도') nhưng ở TOPIK 1 chỉ học nghĩa 'cho đến'.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
9시까지 학교에 가요.
Tôi đi đến trường cho đến 9 giờ.
내일까지 숙제를 해야 해요.
Tôi phải làm bài tập cho đến ngày mai.
집에서 학교까지 걸어요.
Tôi đi bộ từ nhà đến trường.
몇 시까지 일해요?
Bạn làm việc cho đến mấy giờ?
10번까지 읽으세요.
Hãy đọc cho đến số 10.
저녁 8시까지 기다릴게요.
Tôi sẽ đợi cho đến 8 giờ tối.
서울까지 기차로 가요.
Tôi đi tàu hỏa đến tận Seoul.
오늘부터 내일까지 쉬어요.
Tôi nghỉ từ hôm nay đến ngày mai.
여기까지 오세요.
Hãy đến tận đây.
몇 명까지 올 수 있어요?
Có thể đến cho đến mấy người?
Luyện tập củng cố
20 bài tập
서울에서 부산_____ 기차를 탔어요.
다음 중 '까지'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 내일까지 도서관에 가요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã học tiếng Hàn đến 10 giờ.'
이 책을 100페이지_____ 읽었어요.
다음 중 '까지'를 사용한 문장으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '어제부터 오늘까지 비가 왔어요.'
서울에서 부산____ 기차를 탔어요.
다음 중 '까지'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 아침 7시부터 저녁 6시까지 공부해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã đọc sách từ sáng đến tối.'
내일 모임은 3시____ 5시까지예요.
다음 중 '까지'를 사용한 문장으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '서울에서 부산까지 기차로 2시간쯤 걸려요.'
서울에서 부산____ 기차로 3시간 걸려요.
다음 중 '까지'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 오늘부터 내일까지 학교에 가요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ học tiếng Hàn từ tháng 1 đến tháng 12.'
도서관은 몇 시____ 문을 열어요? (Thư viện mở cửa đến mấy giờ?)
다음 중 '까지'를 사용한 문장으로 올바른 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Trong tiếng Hàn, '에서' và '부터' đều có nghĩa là 'từ', nhưng '에서' dùng cho địa điểm (nơi xuất phát), còn '부터' dùng cho thời gian (mốc bắt đầu). Cả hai đều gắn trực tiếp vào danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.
Cấu trúc 'V + 아/어 보다' diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Nó tương đương với 'đã từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng liên kết với '아/어' rồi thêm '보다' (thấy, xem).
Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Cấu trúc 'V + 지 마세요' được dùng để yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang tính lịch sự. Đây là cách nói phủ định mệnh lệnh phổ biến trong tiếng Hàn, tương đương với 'Xin đừng...' trong tiếng Việt.
Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.
Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).