Ngữ pháp
TOPIK_1

V + 지 마세요 (Prohibition (please don't))

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'V + 지 마세요' được dùng để yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang tính lịch sự. Đây là cách nói phủ định mệnh lệnh phổ biến trong tiếng Hàn, tương đương với 'Xin đừng...' trong tiếng Việt.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
V+지 마세요

Dùng cho tất cả động từ hành động, không phân biệt batchim. Ví dụ: 가다 → 가지 마세요, 먹다 → 먹지 마세요.

#02
V+지 마십시오

Dạng trang trọng hơn, dùng trong văn bản hoặc với người rất lớn tuổi. Ví dụ: 들어가지 마십시오.

#03
V+지 마 (반말)

Dạng thân mật, dùng với bạn bè thân hoặc người nhỏ tuổi. Ví dụ: 가지 마.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V + 지 마세요

Định nghĩa và chức năng

'V + 지 마세요' là cấu trúc phủ định mệnh lệnh lịch sự, dùng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó không thực hiện hành động. Động từ được chia ở dạng thân (gốc) + 지 + 마세요. '마세요' là dạng kính ngữ của '말다' (dừng lại, không làm).

Cách chia

Bỏ đuôi '다' của động từ, thêm '지 마세요'.
Ví dụ: 가다 → 가지 마세요; 먹다 → 먹지 마세요; 읽다 → 읽지 마세요.
Động từ kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm đều giống nhau.
Động từ bất quy tắc:
'ㄹ' bất quy tắc: 'ㄹ' rơi khi gặp '지'? Không, 'ㄹ' vẫn giữ nguyên: 살다 → 살지 마세요 (không phải '사지 마세요').
'르' bất quy tắc: '르' → 'ㄹㄹ' khi thêm '지'? Ví dụ: 모르다 → 모르지 마세요 (không thay đổi).
'ㅂ' bất quy tắc: 'ㅂ' → '우' trước nguyên âm, nhưng '지' là phụ âm? '지' bắt đầu bằng phụ âm 'ㅈ', nên 'ㅂ' giữ nguyên: 춥다 → 춥지 마세요 (không phải '추우지 마세요').
'ㅅ' bất quy tắc: 'ㅅ' rơi khi gặp nguyên âm, nhưng '지' có nguyên âm 'ㅣ'? Thực tế, 'ㅅ' rơi trước nguyên âm: 짓다 → 짓지 마세요? Sai, đúng là '지어요' nhưng với '지 마세요' thì 'ㅅ' giữ nguyên? Cần kiểm tra: '짓다' + '지 마세요' → '짓지 마세요' (giữ 'ㅅ'). Tuy nhiên, một số sách cho rằng 'ㅅ' bất quy tắc chỉ áp dụng khi thêm nguyên âm, còn '지' là phụ âm nên giữ nguyên. Vậy: 낫다 → 낫지 마세요.
'ㅎ' bất quy tắc: 'ㅎ' rơi khi gặp nguyên âm, nhưng '지' có nguyên âm? 'ㅎ' + '지' → '지' (vì 'ㅎ' rơi): 그렇다 → 그렇지 마세요? Sai, đúng là '그러지 마세요'. Nhưng '그렇다' là tính từ, ít dùng mệnh lệnh. Thực tế, 'ㅎ' bất quy tắc: 'ㅎ' rơi trước nguyên âm, '지' có nguyên âm 'ㅣ' nên 'ㅎ' rơi: '그렇다' → '그러지 마세요'.
'ㄷ' bất quy tắc: 'ㄷ' → 'ㄹ' trước nguyên âm: 듣다 → 듣지 마세요? Sai, đúng là '들어요' nhưng với '지 마세요' thì 'ㄷ' giữ nguyên? '듣다' + '지 마세요' → '듣지 마세요' (giữ 'ㄷ').

Sắc thái và mức độ lịch sự

'지 마세요' là dạng lịch sự thông thường (존댓말). Dùng với người lớn tuổi hơn, người lạ, hoặc trong tình huống trang trọng.
Dạng thân mật: '지 마' (với bạn bè thân, người nhỏ tuổi).
Dạng trang trọng hơn: '지 마십시오' (cực kỳ lịch sự, dùng trong văn bản hoặc diễn thuyết).
Không dùng với chủ thể là ngôi thứ nhất (tôi) vì không thể tự ra lệnh cho mình.

Hạn chế sử dụng

Không dùng với tính từ (형용사) vì tính từ không thể mang mệnh lệnh. Ví dụ: '예쁘지 마세요' (sai).
Không dùng với động từ chỉ trạng thái như '있다', '없다'.
Có thể dùng với động từ hành động (동사).

Ngữ cảnh

Dùng trong yêu cầu, cấm đoán, khuyên ngăn.
Thường đi với các trạng từ như '제발' (xin đừng), '절대' (tuyệt đối đừng).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 'V + 지 않다': Học viên thường dùng '지 않다' thay vì '지 마세요' khi muốn nói 'đừng'. Ví dụ: '먹지 않아요' (không ăn) khác với '먹지 마세요' (đừng ăn).
- Sai: 밥을 먹지 않아요. (Tôi không ăn cơm) → Sai ngữ cảnh nếu muốn yêu cầu.
- Đúng: 밥을 먹지 마세요. (Xin đừng ăn cơm)
2. Chia sai động từ bất quy tắc: Ví dụ với 'ㄹ' bất quy tắc, một số học viên bỏ 'ㄹ'.
- Sai: 살다 → 사지 마세요.
- Đúng: 살다 → 살지 마세요.
3. Dùng với tính từ: '예쁘지 마세요' là sai vì tính từ không có mệnh lệnh.
- Sai: 예쁘지 마세요. (Đừng đẹp)
- Đúng: 예쁘게 하지 마세요. (Đừng làm đẹp) - nhưng cần động từ.
4. Nhầm lẫn với 'V + (으)면 안 되다': '지 마세요' là yêu cầu trực tiếp, '(으)면 안 되다' là nói về quy tắc.
- Ví dụ: 여기에서 담배를 피우면 안 됩니다. (Ở đây không được hút thuốc) - quy tắc.
- 여기에서 담배를 피우지 마세요. (Xin đừng hút thuốc ở đây) - yêu cầu.
5. Quên dùng kính ngữ với người lớn: Dùng '지 마' với người lớn là bất lịch sự.
- Sai: 선생님, 가지 마. (Thầy, đừng đi)
- Đúng: 선생님, 가지 마세요.
6. Sai thứ tự từ: Đặt '마세요' sai vị trí.
- Sai: 마세요 가지.
- Đúng: 가지 마세요.
7. Dùng sai trợ từ: Ví dụ dùng '을/를' thay vì '이/가'? Không ảnh hưởng nhiều, nhưng cần đúng ngữ pháp.
- Ví dụ: 물을 마시지 마세요. (Đừng uống nước) - đúng.
- Sai: 물이 마시지 마세요. (Sai trợ từ chủ ngữ)
8. Nhầm với 'V + 지 말다': '말다' là động từ gốc, nhưng '지 마세요' là dạng mệnh lệnh.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

여기에서 사진을 찍지 마세요.

Xin đừng chụp ảnh ở đây.

2

수업 중에 떠들지 마세요.

Xin đừng nói chuyện trong giờ học.

3

길에서 뛰지 마세요.

Xin đừng chạy trên đường.

4

제발 늦지 마세요.

Xin đừng trễ nhé.

5

음식을 남기지 마세요.

Xin đừng để thừa thức ăn.

6

여기에 쓰레기를 버리지 마세요.

Xin đừng vứt rác ở đây.

7

핸드폰을 사용하지 마세요.

Xin đừng sử dụng điện thoại.

8

너무 걱정하지 마세요.

Xin đừng lo lắng quá.

9

문을 닫지 마세요.

Xin đừng đóng cửa.

10

술을 많이 마시지 마세요.

Xin đừng uống nhiều rượu.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

여기에서 사진을 ____ 마세요.

#02Trắc nghiệm

다음 중 'V + 지 마세요'의 올바른 사용은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '여기에서 담배를 피우지 마세요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin đừng nói chuyện trong thư viện.'

#05Điền từ vào chỗ trống

수업 시간에 핸드폰을 ____ 마세요.

#06Trắc nghiệm

다음 중 'V + 지 마세요'의 부정문으로 올바른 것은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '음식을 남기지 마세요.'

#08Điền từ vào chỗ trống

여기에서 사진을 ____ (찍다). (여기에서 사진을 찍지 마세요.)

#09Trắc nghiệm

다음 중 올바른 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '길에서 공을 차지 마세요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin đừng nói chuyện điện thoại trong thư viện.'

#12Điền từ vào chỗ trống

음식점에 음식을 ____ (가져오다). (음식점에 음식을 가져오지 마세요.)

#13Trắc nghiệm

다음 중 'V + 지 마세요'가 올바르게 사용된 문장은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '수업 중에 핸드폰을 쓰지 마세요.'

#15Điền từ vào chỗ trống

길에서 쓰레기를 ____ 지 마세요. (버리다)

#16Trắc nghiệm

다음 중 '지 마세요'를 올바르게 사용한 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '여기에서 뛰지 마세요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin đừng hút thuốc trong phòng.'

#19Điền từ vào chỗ trống

수업 시간에 핸드폰을 ____ 지 마세요. (켜다)

#20Trắc nghiệm

다음 중 '지 마세요'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_1
V + 아/어 보다 (Have tried / experience)

Cấu trúc 'V + 아/어 보다' diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Nó tương đương với 'đã từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng liên kết với '아/어' rồi thêm '보다' (thấy, xem).

TOPIK_1
N + 까지 (Until / to)

Trợ từ '까지' gắn sau danh từ để chỉ giới hạn về thời gian (cho đến lúc) hoặc không gian (đến tận), mang nghĩa 'cho đến, đến tận'. Thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển, kéo dài hoặc hành động tiếp diễn.

TOPIK_1
N + 에서/부터 (From (place/time))

Trong tiếng Hàn, '에서' và '부터' đều có nghĩa là 'từ', nhưng '에서' dùng cho địa điểm (nơi xuất phát), còn '부터' dùng cho thời gian (mốc bắt đầu). Cả hai đều gắn trực tiếp vào danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.

TOPIK_1
N + 도 (Also / too)

Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

TOPIK_1
N + 만 (Only)

Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.

TOPIK_1
N + 마다 (Every (each))

Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)