V + 지 마세요 (Prohibition (please don't))
Cấu trúc 'V + 지 마세요' được dùng để yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang tính lịch sự. Đây là cách nói phủ định mệnh lệnh phổ biến trong tiếng Hàn, tương đương với 'Xin đừng...' trong tiếng Việt.
Công thức & Mẫu câu
Dùng cho tất cả động từ hành động, không phân biệt batchim. Ví dụ: 가다 → 가지 마세요, 먹다 → 먹지 마세요.
Dạng trang trọng hơn, dùng trong văn bản hoặc với người rất lớn tuổi. Ví dụ: 들어가지 마십시오.
Dạng thân mật, dùng với bạn bè thân hoặc người nhỏ tuổi. Ví dụ: 가지 마.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V + 지 마세요Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và mức độ lịch sự
Hạn chế sử dụng
Ngữ cảnh
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
여기에서 사진을 찍지 마세요.
Xin đừng chụp ảnh ở đây.
수업 중에 떠들지 마세요.
Xin đừng nói chuyện trong giờ học.
길에서 뛰지 마세요.
Xin đừng chạy trên đường.
제발 늦지 마세요.
Xin đừng trễ nhé.
음식을 남기지 마세요.
Xin đừng để thừa thức ăn.
여기에 쓰레기를 버리지 마세요.
Xin đừng vứt rác ở đây.
핸드폰을 사용하지 마세요.
Xin đừng sử dụng điện thoại.
너무 걱정하지 마세요.
Xin đừng lo lắng quá.
문을 닫지 마세요.
Xin đừng đóng cửa.
술을 많이 마시지 마세요.
Xin đừng uống nhiều rượu.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
여기에서 사진을 ____ 마세요.
다음 중 'V + 지 마세요'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '여기에서 담배를 피우지 마세요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin đừng nói chuyện trong thư viện.'
수업 시간에 핸드폰을 ____ 마세요.
다음 중 'V + 지 마세요'의 부정문으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '음식을 남기지 마세요.'
여기에서 사진을 ____ (찍다). (여기에서 사진을 찍지 마세요.)
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '길에서 공을 차지 마세요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin đừng nói chuyện điện thoại trong thư viện.'
음식점에 음식을 ____ (가져오다). (음식점에 음식을 가져오지 마세요.)
다음 중 'V + 지 마세요'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '수업 중에 핸드폰을 쓰지 마세요.'
길에서 쓰레기를 ____ 지 마세요. (버리다)
다음 중 '지 마세요'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '여기에서 뛰지 마세요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Xin đừng hút thuốc trong phòng.'
수업 시간에 핸드폰을 ____ 지 마세요. (켜다)
다음 중 '지 마세요'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'V + 아/어 보다' diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Nó tương đương với 'đã từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng liên kết với '아/어' rồi thêm '보다' (thấy, xem).
Trợ từ '까지' gắn sau danh từ để chỉ giới hạn về thời gian (cho đến lúc) hoặc không gian (đến tận), mang nghĩa 'cho đến, đến tận'. Thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển, kéo dài hoặc hành động tiếp diễn.
Trong tiếng Hàn, '에서' và '부터' đều có nghĩa là 'từ', nhưng '에서' dùng cho địa điểm (nơi xuất phát), còn '부터' dùng cho thời gian (mốc bắt đầu). Cả hai đều gắn trực tiếp vào danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.
Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.
Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).