V/A + 는 척하다 (Pretend to)
Cấu trúc này diễn tả hành động giả vờ làm gì đó hoặc giả vờ ở trạng thái nào đó. Được sử dụng với động từ và tính từ, kết hợp với '는 척하다' để chỉ sự giả vờ.
Công thức & Mẫu câu
Giả vờ làm hành động gì đó. Ví dụ: 먹는 척하다 (giả vờ ăn).
Giả vờ ở trạng thái nào đó. Ví dụ: 예쁜 척하다 (giả vờ đẹp).
Giả vờ là ai/cái gì. Ví dụ: 학생인 척하다 (giả vờ là học sinh).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + 는 척하다Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Cấp độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về thì
- Hiện tại: V/A + 는/은 척하다
- Quá khứ: V/A + ㄴ/은 척하다 (ví dụ: 먹은 척하다 - giả vờ đã ăn)
- Tương lai: V + ㄹ 척하다 (ít dùng, thường dùng hiện tại)
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
그는 아는 척한다.
Anh ấy giả vờ biết.
그녀는 예쁜 척해요.
Cô ấy giả vờ xinh đẹp.
아이가 자는 척했어요.
Đứa trẻ đã giả vờ ngủ.
그는 부자인 척한다.
Anh ta giả vờ là người giàu.
저는 모르는 척했어요.
Tôi đã giả vờ không biết.
그녀는 바쁜 척해요.
Cô ấy giả vờ bận.
학생들은 공부하는 척했어요.
Các học sinh đã giả vờ học.
그는 친절한 척해요.
Anh ấy giả vờ tử tế.
저는 의사인 척했어요.
Tôi đã giả vờ là bác sĩ.
그는 아픈 척해요.
Anh ấy giả vờ ốm.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
그는 아무것도 모르는 ____ 표정을 지었다.
다음 중 '척하다'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그녀는 예쁜 척해요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Anh ấy giả vờ như đang học tập chăm chỉ."
그는 돈이 많은 ____ 행동한다.
다음 중 '척하다'와 함께 쓸 수 없는 표현은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그는 아는 척해요."
그는 아무 일도 없는 ____ 아무렇지 않게 행동했다.
다음 중 '척하다'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그녀는 자는 척하는 척했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy giả vờ không biết gì.'
그는 시험 공부를 하는 ____ 열심히 책을 보고 있다.
다음 중 '척하다'와 함께 쓸 수 없는 동사는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 아픈 척해서 약을 받았다.'
그는 아무 일도 없는 ____ 아무렇지 않게 행동했다.
다음 중 '척하다'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그녀는 아는 척하면서도 사실은 아무것도 몰랐다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Cô ấy giả vờ như không nghe thấy gì, nhưng thực ra cô ấy đã nghe thấy tất cả."
그는 돈이 있는 ____ 가난한 척했다.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. "그는 피곤한 척하면서 일을 안 하려고 했다."
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả một tình huống hoặc trạng thái đã phát triển đến mức độ cực đoan, gần như là 'đến nỗi', 'đến mức'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cao của hành động/tính từ.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái của hành động trước đó, nghĩa là 'để nguyên như vậy' hoặc 'vẫn đang trong trạng thái đó'. Nó kết hợp với động từ để chỉ một hành động xảy ra trong khi trạng thái của hành động trước vẫn được duy trì.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái có thể được coi như là một điều gì đó, mặc dù không hoàn toàn chính xác. Nó thường được dịch là 'coi như là', 'xem như là', 'gần như là' trong tiếng Việt. Dùng để đánh giá, nhận xét một cách tương đối.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thậm chí còn không... chứ đừng nói đến...' hoặc 'không những không... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một hành động không chỉ không xảy ra mà còn trái ngược hoàn toàn với mong đợi.
Cấu trúc 'V + 기 나름이다' diễn tả rằng kết quả của một việc phụ thuộc vào cách thực hiện hành động đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng thành công hay thất bại, tốt hay xấu là do cách làm quyết định.
Cấu trúc (으)므로 dùng để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân với mệnh đề chỉ kết quả, mang nghĩa 'bởi vì... nên...'. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, phát biểu chính thức. Không dùng trong văn nói hàng ngày.