Ngữ pháp
TOPIK_3

V/A + (으)ㄹ 지경이다 (To the point of)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả một tình huống hoặc trạng thái đã phát triển đến mức độ cực đoan, gần như là 'đến nỗi', 'đến mức'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cao của hành động/tính từ.

Công thức & Mẫu câu

7 mẫu
#01
V/A+(으)ㄹ 지경이다 (gốc kết thúc bằng phụ âm, trừ 'ㄹ')

Thêm '-을 지경이다' vào gốc động từ/tính từ. Ví dụ: '먹다' → '먹을 지경이다', '작다' → '작을 지경이다'.

#02
V/A+(으)ㄹ 지경이다 (gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ')

Thêm '-ㄹ 지경이다' vào gốc. Ví dụ: '가다' → '갈 지경이다', '크다' → '클 지경이다', '살다' → '살 지경이다' (gốc '살' kết thúc bằng 'ㄹ' thì chỉ thêm '-지경이다'? Nhưng theo quy tắc chung, '살' có batchim 'ㄹ' thì thêm '-을'? Không, vì 'ㄹ' là batchim đặc biệt, thực tế người Hàn viết '살 지경이다'. Để đơn giản, ta coi gốc kết thúc bằng 'ㄹ' thì thêm '-지경이다' trực tiếp, bỏ '으' và không thêm 'ㄹ' nữa. Tuy nhiên, một số tài liệu cho rằng vẫn thêm '-ㄹ' nhưng 'ㄹ' bị lược? Tôi sẽ liệt kê riêng.)

#03
V/A+(으)ㄹ 지경이다 (gốc kết thúc bằng 'ㄹ')

Gốc kết thúc bằng 'ㄹ' thì thêm '-지경이다' (không thêm '으' và không thêm 'ㄹ' nữa). Ví dụ: '길다' → '길 지경이다', '놀다' → '놀 지경이다'.

#04
V/A+(으)ㄹ 지경이에요 (thân mật)

Dạng thân mật lịch sự, thay '이다' bằng '이에요'. Ví dụ: '배고플 지경이에요'.

#05
V/A+(으)ㄹ 지경입니다 (trang trọng)

Dạng trang trọng, thay '이다' bằng '입니다'. Ví dụ: '배고플 지경입니다'.

#06
V/A+(으)ㄹ 지경이었다 (quá khứ)

Dạng quá khứ, thay '이다' bằng '이었다'. Ví dụ: '배고플 지경이었다'.

#07
V/A+(으)ㄹ 지경이시다 (kính ngữ)

Dạng kính ngữ, thêm '시' vào '이다' thành '이시다'. Ví dụ: '배고플 지경이십니다'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V/A + (으)ㄹ 지경이다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ 지경이다' được sử dụng để diễn tả một tình huống hoặc trạng thái đã đạt đến mức độ cực đoan, đến nỗi gần như không thể tệ hơn hoặc không thể hơn được nữa. Nó thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nhấn mạnh sự quá mức.

Quy tắc chia động từ/tính từ

Động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm (batchim): thêm '-을 지경이다'.
Ví dụ: 먹다 → 먹을 지경이다, 작다 → 작을 지경이다.
Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim): thêm '-ㄹ 지경이다'.
Ví dụ: 가다 → 갈 지경이다, 크다 → 클 지경이다.
Động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㄹ' (batchim là 'ㄹ'): thêm '-ㄹ 지경이다' (bỏ 'ㄹ'? Không, giữ nguyên 'ㄹ' và thêm '-ㄹ 지경이다'? Thực tế: 'ㄹ' batchim được coi như không batchim? Quy tắc: nếu gốc từ kết thúc bằng 'ㄹ', thì thêm '-ㄹ 지경이다' trực tiếp, không cần thêm '으'. Ví dụ: 길다 → 길 지경이다? Sai, phải là '길 지경이다'? Đúng: '길다' → '길 지경이다' (vì 'ㄹ' là batchim nhưng khi thêm '-ㄹ' thì 'ㄹ' được lặp? Thực tế: '길다' bỏ '다' được '길', thêm '-ㄹ 지경이다' thành '길 지경이다'? Nhưng '길' đã có 'ㄹ' nên thêm '-ㄹ' sẽ thành '길ㄹ'? Không, trong tiếng Hàn, khi gốc từ kết thúc bằng 'ㄹ', ta chỉ thêm '-지경이다' mà không thêm '으'? Sai. Quy tắc chính xác: Động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㄹ' được coi là có batchim, nhưng khi thêm '-(으)ㄹ', nếu gốc kết thúc bằng 'ㄹ' thì chỉ thêm '-지경이다' (bỏ '으' và 'ㄹ'? Thực tế: '살다' → '살 지경이다'? Đúng: '살다' → '살 지경이다' (vì '살' có 'ㄹ', thêm '-ㄹ' sẽ thành '살ㄹ'? Không, trong văn viết, '살 지경이다' là đúng, nhưng phát âm là [살찌경이다]? Không, '살' + '지경' → '살지경' [살찌경]? Thực tế: '살다' + '-(으)ㄹ 지경이다' → '살 지경이다' (viết cách? Không, viết liền: '살지경이다'? Sai, cấu trúc này viết rời: '살 지경이다'. Nhưng để đơn giản, ta coi quy tắc: nếu gốc kết thúc bằng 'ㄹ' thì thêm '-지경이다' (bỏ '으' và không thêm 'ㄹ' nữa). Ví dụ: '놀다' → '놀 지경이다', '멀다' → '멀 지경이다'. Tuy nhiên, nhiều tài liệu cho rằng vẫn thêm '-ㄹ' nhưng 'ㄹ' bị lược? Thực tế, '길다' → '길 지경이다' là đúng. Vậy quy tắc: gốc kết thúc bằng 'ㄹ' thì thêm '-지경이다' (không thêm '으' và không thêm 'ㄹ' nữa). Nhưng để an toàn, ta có thể coi như batchim 'ㄹ' được xử lý đặc biệt: thêm '-ㄹ 지경이다' nhưng 'ㄹ' cuối của gốc và 'ㄹ' của tiếp vĩ tố kết hợp thành một? Trong thực tế, người Hàn viết '살 지경이다' (cách rời) và phát âm [살찌경이다]? Không, '살' + '지경' → '살지경' [살찌경]? Thực tế, '살 지경이다' được phát âm là [살찌경이다] với 'ㄹ' được phát âm rõ? Có lẽ nên tham khảo quy tắc chính thống: Động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㄹ' thì bỏ 'ㄹ' và thêm '-ㄹ 지경이다'? Ví dụ: '길다' → '기 + ㄹ 지경이다' = '길 지경이다'? Như vậy là giữ nguyên 'ㄹ'. Thực tế, nhiều sách dạy: '살다' → '살 지경이다', '놀다' → '놀 지경이다'. Vậy ta chấp nhận quy tắc: gốc kết thúc bằng 'ㄹ' thì thêm '-지경이다' (không thêm '으' và không thêm 'ㄹ' nữa). Nhưng để nhất quán, tôi sẽ liệt kê trong structures.

Biến thể chính tả

Không có biến thể chính tả đặc biệt ngoài quy tắc trên.

Mức độ lịch sự

Thân mật (informal): 'V/A + (으)ㄹ 지경이야' hoặc 'V/A + (으)ㄹ 지경이에요'.
Trang trọng (formal): 'V/A + (으)ㄹ 지경입니다'.
Kính ngữ: Nếu chủ ngữ là người lớn tuổi hơn, có thể dùng 'V/A + (으)ㄹ 지경이십니다' (thêm '시' vào '이다'? Không, '지경이다' là vị từ, nên chia '지경이시다'? Thực tế: '지경이다' là 'danh từ + 이다', nên kính ngữ là '지경이시다'. Ví dụ: '배고플 지경이십니다'.

Sắc thái và hạn chế

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực: mệt mỏi, đói khát, tức giận, buồn bã, v.v. đến mức không thể chịu đựng nổi.
Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực nhưng hiếm hơn, ví dụ: '기쁠 지경이다' (vui đến mức không thể tả).
Không dùng với các động từ chỉ hành động đơn thuần mà không có mức độ cực đoan.
Có thể thay thế bằng '-(으)ㄹ 정도이다' nhưng '지경이다' mạnh hơn, mang sắc thái 'đến mức thảm hại' hoặc 'đến mức không thể chịu đựng nổi'.

Lưu ý về ngữ pháp

  • '지경' có nghĩa là 'tình trạng, cảnh ngộ', nên cấu trúc này nhấn mạnh tình trạng đã đạt đến mức độ cực đoan.
  • Không dùng với thì quá khứ trực tiếp trên '지경이다' (vì '이다' là hiện tại), nhưng có thể dùng '-(으)ㄹ 지경이었다' cho quá khứ.

Ví dụ chi tiết

'배고플 지경이다' (đói đến mức không chịu nổi)
'피곤할 지경이다' (mệt đến mức không thể tả)
'화날 지경이다' (tức đến mức không thể chịu)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '-(으)ㄹ 정도이다': Học sinh thường dùng '지경이다' cho mọi trường hợp, nhưng '지경이다' chỉ dùng khi mức độ cực đoan, thường tiêu cực. Ví dụ: '맛있을 지경이다' (ngon đến mức không thể tả) có thể chấp nhận nhưng không tự nhiên bằng '맛있을 정도이다'.
- Sai: '날씨가 더울 지경이다' (thời tiết nóng đến mức không chịu nổi) -> đúng nếu nóng cực độ, nhưng nếu chỉ nóng bình thường thì nên dùng '더울 정도이다'.
2. Sai quy tắc chia động từ có batchim 'ㄹ': Nhiều người viết '살을 지경이다' (sai) thay vì '살 지경이다'.
- Sai: '그는 배고파서 죽을을 지경이다' (thừa '을')
- Đúng: '그는 배고파서 죽을 지경이다'
3. Nhầm lẫn với '-(으)ㄹ 지경이 되다': '지경이다' là trạng thái, '지경이 되다' là quá trình trở nên. Ví dụ: '병이 심해져서 죽을 지경이 되었다' (bệnh trở nên nặng đến mức sắp chết).
4. Dùng sai thì: '지경이다' là hiện tại, nếu muốn quá khứ phải dùng '지경이었다'. Ví dụ: '그때는 너무 배고플 지경이었다' (lúc đó đói đến mức không chịu nổi).
5. Không phân biệt được với '-(으)ㄹ 뻔하다': '뻔하다' là suýt xảy ra, còn '지경이다' là đã đạt đến mức độ. Ví dụ: '죽을 뻔했다' (suýt chết) vs '죽을 지경이다' (đến mức sắp chết).
6. Lỗi về trật tự từ: Cấu trúc này đứng ở cuối câu, không được đặt giữa câu. Ví dụ: '그는 배고플 지경이다' (đúng), không nói '그는 배고플 지경이다 밥을 먹었다' (sai).
7. Dùng với chủ ngữ không phù hợp: Thường dùng với chủ ngữ là người hoặc tình huống, không dùng với vật vô tri. Ví dụ: '책이 많을 지경이다' (sách nhiều đến mức không tả) có thể dùng nhưng hơi gượng.
8. Quên thêm '-(으)ㄹ' khi gốc kết thúc bằng nguyên âm: Ví dụ: '가다' → '갈 지경이다' (không phải '가 지경이다').

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

배가 너무 고파서 쓰러질 지경이에요.

Bụng đói quá đến mức sắp ngất.

2

일이 너무 많아서 미칠 지경입니다.

Công việc nhiều quá đến mức phát điên.

3

그 소식을 듣고 기쁠 지경이었어요.

Nghe tin đó, tôi vui đến mức không thể tả.

4

날씨가 너무 추워서 손이 얼 지경이에요.

Thời tiết lạnh quá đến mức tay sắp đông cứng.

5

그는 화가 나서 주먹을 쥘 지경이었습니다.

Anh ấy tức giận đến mức nắm chặt tay.

6

시험 공부를 너무 해서 머리가 터질 지경이에요.

Học thi nhiều quá đến mức đầu sắp nổ.

7

그 영화는 너무 슬퍼서 울 지경이었어요.

Bộ phim đó buồn quá đến mức khóc.

8

돈이 없어서 굶을 지경입니다.

Không có tiền đến mức phải nhịn đói.

9

그는 너무 피곤해서 눈을 뜰 수 없을 지경이에요.

Anh ấy mệt quá đến mức không thể mở mắt.

10

그녀는 너무 예뻐서 눈을 뗄 수 없을 지경이었어요.

Cô ấy đẹp đến mức không thể rời mắt.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

그는 너무 화가 나서 말도 못 ____ 지경이었다.

#02Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ 지경이다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 너무 피곤해서 눈을 뜰 수 없는 지경이다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy lo lắng đến mức không thể ngủ được.'

#05Điền từ vào chỗ trống

그 영화는 너무 슬퍼서 모두가 울 ____ 지경이었다.

#06Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ 지경이다'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 너무 배가 고파서 밥을 먹을 수 있는 지경이다.'

#08Điền từ vào chỗ trống

그는 너무 배가 고파서 밥을 태우면서 먹을 ____.

#09Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ 지경이다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 너무 슬퍼서 울 지경이었다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi mệt đến mức không thể mở mắt được.'

#12Điền từ vào chỗ trống

그는 너무 화가 나서 주먹으로 벽을 ____ 지경이었다.

#13Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ 지경이다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 너무 배가 고파서 밥을 태우면서 먹을 지경이었다.'

#15Điền từ vào chỗ trống

그는 너무 배가 고파서 밥을 ____ 지경이었다.

#16Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ 지경이다'를 올바르게 사용한 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 너무 기뻐서 눈물이 날 지경이었다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đau đầu đến mức không thể tập trung được.'

#19Điền từ vào chỗ trống

그는 너무 놀라서 말을 ____ 지경이었다.

#20Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ 지경이다'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는 셈이다 (Practically / as good as)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái có thể được coi như là một điều gì đó, mặc dù không hoàn toàn chính xác. Nó thường được dịch là 'coi như là', 'xem như là', 'gần như là' trong tiếng Việt. Dùng để đánh giá, nhận xét một cách tương đối.

TOPIK_3
V/A + 는 척하다 (Pretend to)

Cấu trúc này diễn tả hành động giả vờ làm gì đó hoặc giả vờ ở trạng thái nào đó. Được sử dụng với động từ và tính từ, kết hợp với '는 척하다' để chỉ sự giả vờ.

TOPIK_3
V + 기 나름이다 (Depends on how you do it)

Cấu trúc 'V + 기 나름이다' diễn tả rằng kết quả của một việc phụ thuộc vào cách thực hiện hành động đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng thành công hay thất bại, tốt hay xấu là do cách làm quyết định.

TOPIK_3
V + (으)ㄴ 채로 (Leaving something as is)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái của hành động trước đó, nghĩa là 'để nguyên như vậy' hoặc 'vẫn đang trong trạng thái đó'. Nó kết hợp với động từ để chỉ một hành động xảy ra trong khi trạng thái của hành động trước vẫn được duy trì.

TOPIK_3
V/A + 는 법이다 (It's the rule / bound to)

Cấu trúc 'V/A + 는 법이다' diễn tả một điều hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một sự thật hiển nhiên mà ai cũng biết. Nó thường được dùng để nói về những điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc những nguyên tắc bất biến.

TOPIK_3
V + 기는커녕 (Far from / let alone)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thậm chí còn không... chứ đừng nói đến...' hoặc 'không những không... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một hành động không chỉ không xảy ra mà còn trái ngược hoàn toàn với mong đợi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)