Ngữ pháp
TOPIK_3

V/A + (으)ㄴ/는 셈이다 (Practically / as good as)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái có thể được coi như là một điều gì đó, mặc dù không hoàn toàn chính xác. Nó thường được dịch là 'coi như là', 'xem như là', 'gần như là' trong tiếng Việt. Dùng để đánh giá, nhận xét một cách tương đối.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
Động từ hiện tại: V+는 셈이다

Dùng cho hành động đang diễn ra hoặc thói quen, coi như đang làm gì đó.

#02
Động từ quá khứ: V+(으)ㄴ 셈이다

Dùng cho hành động đã hoàn thành, coi như đã làm gì đó.

#03
Tính từ hiện tại: A+(으)ㄴ 셈이다

Dùng cho trạng thái, coi như có tính chất nào đó.

#04
Danh từ: N+인 셈이다

Dùng cho danh từ, coi như là cái gì đó.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V/A + (으)ㄴ/는 셈이다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ/는 셈이다' được sử dụng để diễn tả rằng một hành động hoặc trạng thái có thể được coi như là một điều gì đó, dựa trên sự tương đồng hoặc kết quả tương đương. Nó thể hiện sự đánh giá chủ quan của người nói, thường mang tính ước lượng hoặc so sánh.

Động từ hành động

Hiện tại: V + 는 셈이다
Ví dụ: 먹다 → 먹는 셈이다
Quá khứ: V + (으)ㄴ 셈이다
Có batchim: V + 은 셈이다 (먹다 → 먹은 셈이다)
Không batchim: V + ㄴ 셈이다 (가다 → 간 셈이다)
Tương lai: V + (으)ㄹ 셈이다 (lưu ý: dạng tương lai ít dùng hơn, thường dùng hiện tại hoặc quá khứ)

Tính từ

Hiện tại: A + (으)ㄴ 셈이다
Có batchim: A + 은 셈이다 (작다 → 작은 셈이다)
Không batchim: A + ㄴ 셈이다 (크다 → 큰 셈이다)
Quá khứ: A + 았/었던 셈이다 (ít dùng)

Danh từ + 이다

Danh từ + 인 셈이다 (ví dụ: 학생인 셈이다)

'ㄹ' bất quy tắc

Khi gốc động từ/tính từ kết thúc bằng 'ㄹ', bỏ 'ㄹ' trước khi thêm 'ㄴ/은/는'.
Ví dụ: 만들다 → 만든 셈이다 (không phải '만들은')
살다 → 산 셈이다

'ㅂ' bất quy tắc

Khi gốc kết thúc bằng 'ㅂ', chuyển thành '우' rồi thêm 'ㄴ'.
Ví dụ: 쉽다 → 쉬운 셈이다
돕다 → 도운 셈이다

'ㅡ' bất quy tắc

Khi gốc kết thúc bằng 'ㅡ', nếu nguyên âm trước đó là 'ㅏ' hoặc 'ㅗ' thì thêm '았', nếu không thì thêm '었'. Nhưng với cấu trúc này, thường dùng hiện tại nên ít gặp.

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường dùng để đánh giá chủ quan, không dùng cho sự thật khách quan.
Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như '있다/없다' (thay vào đó dùng '있는/없는 셈이다').
Có thể dùng với '것' để nhấn mạnh: V/A + (으)ㄴ/는 셈인 것이다.

Các mức độ lịch sự

Thân mật: V/A + (으)ㄴ/는 셈이야
Lịch sự thông thường: V/A + (으)ㄴ/는 셈이에요
Trang trọng: V/A + (으)ㄴ/는 셈입니다

1. Nhầm lẫn giữa '은/는' và '이/가'

Sai: 그 책은 읽은 셈이에요. (thiếu ngữ cảnh)
Đúng: 그 책을 다 읽은 셈이에요. (đối tượng cụ thể)
Giải thích: '은/는' là trợ từ chủ đề, '을/를' là trợ từ tân ngữ. Cần phân biệt rõ.

2. Nhầm lẫn giữa '에' và '에서'

Sai: 학교에 다닌 셈이에요. (dùng '에' sai)
Đúng: 학교를 다닌 셈이에요. (hoặc 학교에 다니는 셈이에요)
Giải thích: '에' chỉ điểm đến, '에서' chỉ nơi diễn ra hành động. Với động từ '다니다' thường dùng '에' nhưng khi kết hợp với 셈이다 cần chú ý.

3. Quên bất quy tắc 'ㄹ'

Sai: 만든 셈이다 (đúng) nhưng viết thành '만들은 셈이다' (sai)
Đúng: 만든 셈이다
Giải thích: Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' khi thêm 'ㄴ' thì bỏ 'ㄹ'.

4. Dùng sai thì

Sai: 어제 영화를 봤는 셈이에요. (dùng '는' với quá khứ)
Đúng: 어제 영화를 본 셈이에요. (dùng 'ㄴ' cho quá khứ)
Giải thích: Với quá khứ dùng '은/ㄴ', không dùng '는'.

5. Nhầm với '셈이다' (dự định)

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 셈이다' có nghĩa là 'dự định làm gì', khác với 'V/A + (으)ㄴ/는 셈이다' (coi như). Cần phân biệt qua ngữ cảnh.
Ví dụ: 나는 내일 갈 셈이다. (Tôi dự định đi ngày mai.)
Ví dụ: 나는 간 셈이다. (Coi như tôi đã đi.)

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

이 가방은 새 것인 셈이에요.

Cái túi này coi như là mới.

2

그는 한국 사람인 셈이다.

Anh ấy coi như là người Hàn Quốc.

3

오늘은 일을 다 한 셈이에요.

Hôm nay coi như tôi đã làm xong việc.

4

이 음식은 집에서 만든 셈이에요.

Món ăn này coi như là làm ở nhà.

5

그는 매일 운동하는 셈이에요.

Anh ấy coi như là tập thể dục mỗi ngày.

6

이 책은 다 읽은 셈이에요.

Cuốn sách này coi như tôi đã đọc xong.

7

그 영화는 재미있는 셈이에요.

Bộ phim đó coi như là thú vị.

8

그는 키가 큰 셈이에요.

Anh ấy coi như là cao.

9

오늘은 날씨가 추운 셈이에요.

Hôm nay coi như là thời tiết lạnh.

10

그는 한국어를 잘하는 셈이에요.

Anh ấy coi như là giỏi tiếng Hàn.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

그는 10년 동안 한국에서 살았으니까 한국 사람이나 ____ 셈이다.

#02Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄴ/는 셈이다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 한국어를 5년 동안 배웠으니까 한국 사람처럼 말하는 셈이다.'

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: 'Vì đã ăn rất nhiều nên coi như là đã ăn no rồi.'

#05Điền từ vào chỗ trống

이번 시험에 합격했으니까 대학에 ____ 셈이다.

#06Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄴ/는 셈이다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그는 돈이 많으니까 부자인 셈이다.'

#08Điền từ vào chỗ trống

그는 매일 운동을 해서 건강한 ____ (셈이다).

#09Điền từ vào chỗ trống

그 영화는 이미 봤으니까 ____ 셈이다.

#10Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄴ/는 셈이다'를 올바르게 사용한 문장은?

#11Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄴ/는 셈이다'를 올바르게 사용한 문장은?

#12Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 키가 크니까 농구 선수인 셈이다.'

#13Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '이 책은 다 읽었으니까 다 읽은 셈이에요.'

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì đã học tiếng Hàn 3 năm nên coi như là thành thạo.'

#15Điền từ vào chỗ trống

그는 매일 운동을 해서 건강한 ____ 셈이다.

#16Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄴ/는 셈이다'를 올바르게 사용한 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 '(으)ㄴ/는 셈이다'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요. '그는 매일 늦게 자는 셈이니까 건강이 안 좋을 수밖에 없어.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy đã sống ở Hàn Quốc 10 năm, nên coi như là người Hàn rồi.'

#19Điền từ vào chỗ trống

이 가방은 새 것인데도 불구하고 가격이 싸서 거의 공짜로 ____ 셈이다.

#20Sửa lỗi sai

다음 문장에서 '(으)ㄴ/는 셈이다'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요. '그녀는 매일 커피를 세 잔씩 마시는 셈이에요.'

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_3
V + 기 나름이다 (Depends on how you do it)

Cấu trúc 'V + 기 나름이다' diễn tả rằng kết quả của một việc phụ thuộc vào cách thực hiện hành động đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng thành công hay thất bại, tốt hay xấu là do cách làm quyết định.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 지경이다 (To the point of)

Cấu trúc này diễn tả một tình huống hoặc trạng thái đã phát triển đến mức độ cực đoan, gần như là 'đến nỗi', 'đến mức'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cao của hành động/tính từ.

TOPIK_3
V/A + 는 법이다 (It's the rule / bound to)

Cấu trúc 'V/A + 는 법이다' diễn tả một điều hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một sự thật hiển nhiên mà ai cũng biết. Nó thường được dùng để nói về những điều chắc chắn sẽ xảy ra hoặc những nguyên tắc bất biến.

TOPIK_3
V/A + 는 척하다 (Pretend to)

Cấu trúc này diễn tả hành động giả vờ làm gì đó hoặc giả vờ ở trạng thái nào đó. Được sử dụng với động từ và tính từ, kết hợp với '는 척하다' để chỉ sự giả vờ.

TOPIK_3
V/A + 기 마련이다 (It's natural that)

Cấu trúc 'V/A + 기 마련이다' diễn tả một điều hiển nhiên, đương nhiên xảy ra theo quy luật hoặc lẽ thường. Nó thường được dùng để nói về những sự thật phổ quát, quy luật tự nhiên hoặc những điều không thể tránh khỏi.

TOPIK_3
V + (으)ㄴ 채로 (Leaving something as is)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái của hành động trước đó, nghĩa là 'để nguyên như vậy' hoặc 'vẫn đang trong trạng thái đó'. Nó kết hợp với động từ để chỉ một hành động xảy ra trong khi trạng thái của hành động trước vẫn được duy trì.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)