Ngữ pháp
TOPIK_3

V/A + (으)ㄹ지도 모르다 (Might / may (uncertainty))

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지도 모르다' diễn tả sự không chắc chắn, phỏng đoán rằng một việc gì đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng. Nó tương đương với 'có lẽ', 'có thể' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái không chắc chắn hơn so với 'ㄹ/을 것이다'.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
V/A+(으)ㄹ지도 모르다

Cấu trúc cơ bản cho động từ/tính từ, chia theo batchim.

#02
V/A+(으)ㄹ지도 몰라요

Dạng lịch sự thông thường (해요체).

#03
V/A+(으)ㄹ지도 모릅니다

Dạng trang trọng (합쇼체).

#04
V/A+았/었을지도 모르다

Dạng quá khứ, diễn tả suy đoán về việc đã xảy ra.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V/A + (으)ㄹ지도 모르다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc '(으)ㄹ지도 모르다' được sử dụng để diễn tả khả năng xảy ra của một hành động hoặc trạng thái, nhưng người nói không chắc chắn. Nó thường được dùng khi suy đoán dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc khiêm tốn.

Cách chia động từ/tính từ

Động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ': thêm '-ㄹ지도 모르다'
Ví dụ: 가다 → 갈지도 모르다, 보다 → 볼지도 모르다, 살다 → 살지도 모르다
Động từ/tính từ kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ'): thêm '-을지도 모르다'
Ví dụ: 먹다 → 먹을지도 모르다, 작다 → 작을지도 모르다, 없다 → 없을지도 모르다
Động từ kết thúc bằng 'ㄷ' bất quy tắc: 'ㄷ' → 'ㄹ' rồi thêm '-을지도 모르다'
Ví dụ: 듣다 → 들을지도 모르다
Động từ kết thúc bằng 'ㅂ' bất quy tắc: 'ㅂ' → '우' rồi thêm '-ㄹ지도 모르다'
Ví dụ: 돕다 → 도울지도 모르다
Động từ kết thúc bằng 'ㅅ' bất quy tắc: 'ㅅ' rụng đi rồi thêm '-을지도 모르다'
Ví dụ: 짓다 → 지을지도 모르다
Động từ kết thúc bằng '르' bất quy tắc: '르' → 'ㄹㄹ' rồi thêm '-을지도 모르다'
Ví dụ: 모르다 → 모를지도 모르다
Động từ kết thúc bằng 'ㅎ' bất quy tắc (tính từ): 'ㅎ' rụng đi rồi thêm '-ㄹ지도 모르다'
Ví dụ: 그렇다 → 그럴지도 모르다

Biến thể và mức độ lịch sự

Thân mật (반말): '(으)ㄹ지도 몰라'
Ví dụ: 갈지도 몰라, 먹을지도 몰라
Lịch sự thông thường (해요체): '(으)ㄹ지도 몰라요'
Ví dụ: 갈지도 몰라요, 먹을지도 몰라요
Trang trọng (합쇼체): '(으)ㄹ지도 모릅니다'
Ví dụ: 갈지도 모릅니다, 먹을지도 모릅니다
Dạng nghi vấn: '(으)ㄹ지도 모르다' có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về khả năng, nhưng thường dùng 'ㄹ까요?' hơn.

Sắc thái và hạn chế

So sánh với 'ㄹ/을 것이다': 'ㄹ/을 것이다' diễn tả suy đoán có cơ sở hơn, chắc chắn hơn. '(으)ㄹ지도 모르다' nhấn mạnh sự không chắc chắn, khả năng thấp hơn.
Ví dụ: 비가 올 것이다. (Trời sẽ mưa - chắc chắn hơn)
Ví dụ: 비가 올지도 모른다. (Trời có thể mưa - không chắc)
Không dùng với thì quá khứ trực tiếp: Không thể chia '(으)ㄹ지도 모르다' ở quá khứ (không có '았/었을지도 모르다'? Thực tế có thể dùng '았/었을지도 모르다' để suy đoán về quá khứ: 갔을지도 모른다 (Có thể đã đi)).
Không dùng với câu mệnh lệnh, đề nghị: Vì diễn tả khả năng, không dùng để ra lệnh.
Kết hợp với trợ từ: Chủ ngữ thường đi với '이/가' hoặc '은/는', tùy ngữ cảnh. '은/는' nhấn mạnh sự tương phản hoặc chủ đề.

Ngữ cảnh sử dụng

Dùng khi người nói không chắc chắn về thông tin, muốn thể hiện sự khiêm tốn.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, viết thư, tin nhắn.
Có thể dùng để nói về khả năng trong tương lai, hiện tại hoặc quá khứ (với '았/었').

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'ㄹ/을 것이다': Học sinh thường dùng 'ㄹ/을 것이다' khi muốn diễn tả sự không chắc chắn. Cần phân biệt: 'ㄹ/을 것이다' chắc chắn hơn.
- Sai: 내일 비가 올 것이다. (Nếu không chắc)
- Đúng: 내일 비가 올지도 모른다. (Có thể mưa)
2. Chia sai bất quy tắc: Ví dụ với '듣다' (nghe):
- Sai: 듣을지도 모른다.
- Đúng: 들을지도 모른다.
3. Quên thêm '을' sau phụ âm:
- Sai: 먹지도 모른다.
- Đúng: 먹을지도 모른다.
4. Dùng sai trợ từ chủ ngữ: Khi chủ ngữ là người, thường dùng '이/가' hơn '은/는' nếu không có sự tương phản.
- Sai: 그 사람은 올지도 몰라요. (Nếu chỉ nói khả năng)
- Đúng: 그 사람이 올지도 몰라요.
5. Nhầm với 'ㄹ지도 모르다' và 'ㄹ 수도 있다': 'ㄹ 수도 있다' diễn tả khả năng nhưng mang tính khách quan hơn, thường dùng trong liệt kê các khả năng. '(으)ㄹ지도 모르다' nhấn mạnh sự không chắc chắn chủ quan.
- Ví dụ: 그가 올 수도 있고 안 올 수도 있다. (Anh ấy có thể đến hoặc không)
- Ví dụ: 그가 올지도 모른다. (Có lẽ anh ấy sẽ đến - tôi không chắc)
6. Dùng sai thì: Khi muốn nói về quá khứ, phải thêm '았/었' trước '(으)ㄹ지도 모르다'.
- Sai: 어제 비가 올지도 몰랐어요. (Không đúng nghĩa)
- Đúng: 어제 비가 왔을지도 몰라요. (Có thể hôm qua trời đã mưa)

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

내일 비가 올지도 몰라요.

Ngày mai có thể trời sẽ mưa.

2

그 사람이 한국 사람이 아닐지도 몰라요.

Người đó có thể không phải là người Hàn Quốc.

3

지각할지도 모르니까 빨리 가자.

Có thể sẽ trễ học nên đi nhanh lên.

4

그 영화가 재미없을지도 몰라요.

Bộ phim đó có thể không thú vị.

5

어제 그가 왔을지도 몰라요.

Hôm qua có thể anh ấy đã đến.

6

길이 막힐지도 모르니까 지하철을 타는 게 좋겠어요.

Có thể đường sẽ tắc nên đi tàu điện ngầm thì tốt hơn.

7

그 소문은 사실일지도 몰라요.

Tin đồn đó có thể là sự thật.

8

내일 시험이 어려울지도 모르니까 열심히 공부하세요.

Ngày mai bài thi có thể khó nên hãy học chăm chỉ.

9

그가 약속을 잊어버렸을지도 몰라요.

Có thể anh ấy đã quên lời hẹn.

10

이 길로 가면 늦을지도 몰라요.

Nếu đi đường này thì có thể sẽ muộn.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

비가 올 ____ 우산을 가져가는 게 좋겠어요.

#02Trắc nghiệm

다음 중 'V/A + (으)ㄹ지도 모르다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "내일 시험이 어려울지도 모르니까 열심히 공부해야겠어요."

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Có thể trời sẽ lạnh vào cuối tuần, vậy nên hãy chuẩn bị áo ấm."

#05Điền từ vào chỗ trống

그 사람이 아직 안 왔어요. 길이 막히는 ____.

#06Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ지도 모르다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "그 영화가 재미없을지도 모르지만 한번 봐 보세요."

#08Điền từ vào chỗ trống

비가 올 ____ 우산을 가져가는 게 좋겠어요.

#09Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ지도 모르다'의 사용이 올바른 것은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요. '그 영화가 재미없을지도 모르니까 보지 않는 게 좋겠어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Có lẽ anh ấy đã ăn rồi nên không đói.'

#12Điền từ vào chỗ trống

내일 시험이 어려울 ____ 열심히 공부해야겠어요.

#13Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ지도 모르다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 '(으)ㄹ지도 모르다'의 사용이 잘못된 것을 고르세요. '그는 한국어를 잘할지도 몰라요.'

#15Điền từ vào chỗ trống

내일 비가 ____ 우산을 가져가는 게 좋겠어요.

#16Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ지도 모르다'의 사용이 올바른 것은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그가 시험에 떨어질지도 모르고 열심히 공부했어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Có lẽ cô ấy đã quên cuộc hẹn nên tôi sẽ gọi điện thoại.'

#19Điền từ vào chỗ trống

그 사람이 아직 ____ 아직 기다려 보자.

#20Trắc nghiệm

다음 중 '(으)ㄹ지도 모르다'와 가장 비슷한 의미를 가진 표현은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 뿐만 아니라 (Not only... but also)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin cho một hành động hoặc trạng thái. Nó được gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ, với quy tắc kết hợp phụ thuộc vào batchim.

TOPIK_3
V + (으)ㄹ 뻔하다 (Almost happened)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Nó thường được dùng để nói về những tình huống suýt gây ra hậu quả hoặc suýt xảy ra sự cố, mang sắc thái may mắn hoặc nhẹ nhõm.

TOPIK_3
V/A + 는 탓에 (Because of (negative result))

Cấu trúc 'V/A + 는 탓에' diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường được dùng để đổ lỗi hoặc giải thích lý do cho một tình huống xấu.

TOPIK_3
V + 았/었더니 (Discovery after action)

Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.

TOPIK_3
V/A + 는 덕분에 (Thanks to)

Cấu trúc 'V/A + 는 덕분에' diễn tả nguyên nhân tích cực, mang ý nghĩa 'nhờ có... mà...'. Thường dùng để cảm ơn hoặc ghi nhận một điều tốt đẹp nào đó.

TOPIK_3
V + 자 (As soon as / right when)

Cấu trúc 'V + 자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi/vừa mới... thì...'. Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)