V/A + (으)ㄹ 뿐만 아니라 (Not only... but also)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin cho một hành động hoặc trạng thái. Nó được gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ, với quy tắc kết hợp phụ thuộc vào batchim.
Công thức & Mẫu câu
Dùng cho động từ/tính từ ở thì tương lai hoặc hiện tại (dạng định ngữ).
Dùng cho thì quá khứ.
Dùng cho thì hiện tại (hành động đang diễn ra hoặc thói quen).
Dùng với danh từ, nghĩa là 'không chỉ là... mà còn'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + (으)ㄹ 뿐만 아니라Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, dùng 'V/A + (으)실 뿐만 아니라'.
- Ví dụ: 선생님은 가르치실 뿐만 아니라 연구도 하십니다.
Lỗi thường gặp
Ví dụ sai và đúng
Ví dụ minh họa thực tế
그는 공부를 잘할 뿐만 아니라 운동도 잘해요.
Anh ấy không chỉ học giỏi mà còn chơi thể thao giỏi.
이 음식은 맛있을 뿐만 아니라 건강에도 좋아요.
Món ăn này không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe.
그 영화는 재미있을 뿐만 아니라 감동적이었어요.
Bộ phim đó không chỉ thú vị mà còn cảm động.
저는 한국어를 공부할 뿐만 아니라 일본어도 배우고 있어요.
Tôi không chỉ học tiếng Hàn mà còn đang học tiếng Nhật.
그분은 부자일 뿐만 아니라 아주 친절하세요.
Người đó không chỉ giàu có mà còn rất tử tế.
어제는 비가 올 뿐만 아니라 바람도 많이 불었어요.
Hôm qua không chỉ mưa mà còn gió lớn.
그 가방은 디자인이 예쁠 뿐만 아니라 가격도 싸요.
Cái túi đó không chỉ thiết kế đẹp mà còn giá rẻ.
저는 음악을 들을 뿐만 아니라 직접 연주도 해요.
Tôi không chỉ nghe nhạc mà còn tự chơi nhạc.
그 식당은 음식이 맛있을 뿐만 아니라 서비스도 좋아요.
Nhà hàng đó không chỉ đồ ăn ngon mà còn dịch vụ tốt.
저는 학생일 뿐만 아니라 아르바이트도 하고 있어요.
Tôi không chỉ là học sinh mà còn đang làm thêm.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
그 영화는 내용이 재미있을 뿐만 아니라 ____도 아름다워요.
다음 중 '(으)ㄹ 뿐만 아니라'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 식당은 음식이 맛있을 뿐만 아니라 가격도 싸다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không chỉ học giỏi mà cô ấy còn hát hay.'
이 가방은 디자인이 예쁠 뿐만 아니라 ____도 좋아요.
다음 중 '(으)ㄹ 뿐만 아니라'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 키가 클 뿐만 아니라 성격도 좋아요.'
그 영화는 내용이 재미있을 뿐만 아니라 ____도 아름다워요.
다음 중 '(으)ㄹ 뿐만 아니라'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 식당은 음식이 맛있을 뿐만 아니라 가격도 싸다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không chỉ thông minh mà cô ấy còn rất chăm chỉ.'
이 회사는 제품이 좋을 뿐만 아니라 서비스도 ____.
다음 중 '(으)ㄹ 뿐만 아니라'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 한국어를 잘할 뿐만 아니라 일본어도 잘해요.'
그 영화는 내용이 재미있을 뿐만 아니라 ____도 아름다워요.
다음 중 '(으)ㄹ 뿐만 아니라'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 식당은 음식이 맛있을 뿐만 아니라 가격도 싸다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không chỉ học giỏi mà cô ấy còn hát hay.'
이 회사는 제품이 좋을 뿐만 아니라 서비스도 ____.
다음 중 '(으)ㄹ 뿐만 아니라'의 의미와 가장 가까운 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'V/A + 는 탓에' diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường được dùng để đổ lỗi hoặc giải thích lý do cho một tình huống xấu.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지도 모르다' diễn tả sự không chắc chắn, phỏng đoán rằng một việc gì đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng. Nó tương đương với 'có lẽ', 'có thể' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái không chắc chắn hơn so với 'ㄹ/을 것이다'.
Cấu trúc 'V/A + 는 덕분에' diễn tả nguyên nhân tích cực, mang ý nghĩa 'nhờ có... mà...'. Thường dùng để cảm ơn hoặc ghi nhận một điều tốt đẹp nào đó.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Nó thường được dùng để nói về những tình huống suýt gây ra hậu quả hoặc suýt xảy ra sự cố, mang sắc thái may mắn hoặc nhẹ nhõm.
Cấu trúc 'V + 는 바람에' diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không mong muốn, dẫn đến kết quả tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hậu quả xấu, mang sắc thái tiếc nuối hoặc trách móc nhẹ.
Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.