Ngữ pháp
TOPIK_3

V/A + 는 덕분에 (Thanks to)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'V/A + 는 덕분에' diễn tả nguyên nhân tích cực, mang ý nghĩa 'nhờ có... mà...'. Thường dùng để cảm ơn hoặc ghi nhận một điều tốt đẹp nào đó.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
V+는 덕분에

Động từ + 는 덕분에: nhờ hành động... mà...

#02
A+(으)ㄴ 덕분에

Tính từ + (으)ㄴ 덕분에: nhờ trạng thái... mà...

#03
N+덕분에

Danh từ + 덕분에: nhờ danh từ... mà...

#04
V/A+시는 덕분에

Kính ngữ: nhờ (người lớn) làm gì... mà...

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V/A + 는 덕분에

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V/A + 는 덕분에' được sử dụng để chỉ ra rằng một kết quả tốt đẹp xảy ra nhờ vào một hành động hoặc trạng thái nào đó. Nó mang sắc thái biết ơn hoặc đánh giá cao nguyên nhân tích cực.

Cách chia động từ/tính từ

Động từ: Thêm '는' vào gốc động từ, bất kể có batchim hay không. Ví dụ: 먹다 → 먹는 덕분에, 가다 → 가는 덕분에.
Tính từ: Thêm 'ㄴ' nếu gốc kết thúc bằng nguyên âm, '은' nếu kết thúc bằng phụ âm. Ví dụ: 예쁘다 → 예쁜 덕분에, 좋다 → 좋은 덕분에.
Danh từ: Dùng '덕분에' trực tiếp sau danh từ, không cần '는'. Ví dụ: 선생님 덕분에.

Quy tắc bất quy tắc

'ㄹ' bất quy tắc: Gốc động từ kết thúc bằng 'ㄹ' bỏ 'ㄹ' và thêm '는'. Ví dụ: 살다 → 사는 덕분에.
'ㅂ' bất quy tắc: Gốc tính từ kết thúc bằng 'ㅂ' chuyển thành '우' rồi thêm 'ㄴ'. Ví dụ: 쉽다 → 쉬운 덕분에.
'ㅡ' bất quy tắc: Gốc tính từ kết thúc bằng 'ㅡ' bỏ 'ㅡ' và thêm 'ㄴ' nếu nguyên âm trước là 'ㅏ/ㅗ', ngược lại thêm '은'. Ví dụ: 나쁘다 → 나쁜 덕분에.

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng cho kết quả tích cực. Không dùng cho kết quả tiêu cực (dùng 'V/A + 는 탓에' cho tiêu cực).
Có thể dùng ở cả văn nói và văn viết, trang trọng và thân mật.
Khi muốn nhấn mạnh chủ thể, có thể thêm '이/가' sau danh từ chủ thể: 'N이/가 V/A + 는 덕분에'.

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ thể là người lớn tuổi hoặc cần tôn trọng, dùng 'V/A + 시는 덕분에'. Ví dụ: 할아버지께서 도와주시는 덕분에.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'V/A + 는 탓에': '덕분에' chỉ dùng cho kết quả tốt, '탓에' dùng cho kết quả xấu.
- Sai: 비가 오는 덕분에 길이 미끄러워요. (Vì mưa nên đường trơn - kết quả xấu)
- Đúng: 비가 오는 탓에 길이 미끄러워요.
2. Sai cách chia với tính từ: Quên thay đổi theo batchim.
- Sai: 날씨가 좋는 덕분에 기분이 좋아요.
- Đúng: 날씨가 좋은 덕분에 기분이 좋아요.
3. Dùng '는' với danh từ: Danh từ không cần '는', chỉ cần '덕분에'.
- Sai: 선생님는 덕분에 합격했어요.
- Đúng: 선생님 덕분에 합격했어요.
4. Nhầm lẫn với 'V/A + 기 덕분에': Không có dạng '기 덕분에', chỉ có '는 덕분에' hoặc 'N 덕분에'.
- Sai: 공부하기 덕분에 시험을 잘 봤어요.
- Đúng: 공부하는 덕분에 시험을 잘 봤어요.
5. Sai thứ tự từ: Cấu trúc đứng sau nguyên nhân, trước kết quả.
- Sai: 덕분에 공부하는 시험을 잘 봤어요.
- Đúng: 공부하는 덕분에 시험을 잘 봤어요.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

친구가 도와주는 덕분에 일을 빨리 끝냈어요.

Nhờ bạn giúp đỡ mà tôi đã hoàn thành công việc nhanh chóng.

2

날씨가 좋은 덕분에 소풍을 즐겁게 다녀왔어요.

Nhờ thời tiết đẹp mà chúng tôi đã đi dã ngoại vui vẻ.

3

선생님 덕분에 한국어를 잘하게 되었어요.

Nhờ thầy cô mà tôi đã giỏi tiếng Hàn.

4

규칙적으로 운동하는 덕분에 건강해졌어요.

Nhờ tập thể dục đều đặn mà tôi đã khỏe mạnh hơn.

5

어머니가 맛있는 음식을 만들어 주시는 덕분에 매일 행복해요.

Nhờ mẹ nấu đồ ăn ngon cho mà tôi hạnh phúc mỗi ngày.

6

일찍 일어나는 덕분에 아침 시간을 여유롭게 보낼 수 있어요.

Nhờ dậy sớm mà tôi có thể tận hưởng buổi sáng thoải mái.

7

친절한 이웃 덕분에 외롭지 않아요.

Nhờ người hàng xóm tốt bụng mà tôi không cô đơn.

8

열심히 공부하는 덕분에 시험에 합격했어요.

Nhờ học chăm chỉ mà tôi đã đỗ kỳ thi.

9

길이 조용한 덕분에 잠을 잘 잘 수 있었어요.

Nhờ đường phố yên tĩnh mà tôi đã ngủ ngon.

10

할머니께서 건강하신 덕분에 가족이 모두 행복해요.

Nhờ bà khỏe mạnh mà cả gia đình hạnh phúc.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

친구가 도와____ 덕분에 일을 빨리 끝냈어요.

#02Trắc nghiệm

다음 중 '-는 덕분에'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '규칙적으로 운동하는 덕분에 건강이 나빠졌어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Nhờ có bố mẹ ủng hộ nên tôi đã có thể học tập.'

#05Điền từ vào chỗ trống

날씨가 맑____ 덕분에 등산하기 좋았어요.

#06Trắc nghiệm

'-는 덕분에'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 '-는 덕분에'의 사용이 적절한 것을 고르세요:

#08Điền từ vào chỗ trống

선생님의 열정적인 가르침____ 저희가 한국어를 이렇게 잘하게 되었어요.

#09Trắc nghiệm

다음 중 'V/A + 는 덕분에'를 올바르게 사용한 문장은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '친구가 도와주는 덕분에 이사가 빨리 끝났어요.'

#11grammar.types.translation

Nhờ có sự giúp đỡ của bạn bè mà tôi đã hoàn thành được dự án đúng hạn.

#12Điền từ vào chỗ trống

규칙적으로 운동을 하____ 덕분에 건강이 많이 좋아졌어요.

#13Trắc nghiệm

다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는 덕분에'를 사용한 문장으로 옳은 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '그 분의 충고 덕분에 제가 실수를 피할 수 있었습니다.'

#15Điền từ vào chỗ trống

친구가 많이 도와준 ____ 시험에 합격할 수 있었어요.

#16Trắc nghiệm

다음 중 'V/A + 는 덕분에'를 올바르게 사용한 문장은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '날씨가 좋은 덕분에 소풍을 갈 수 있었어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Nhờ có sự giúp đỡ của bạn bè mà tôi đã vượt qua được khó khăn.'

#19Điền từ vào chỗ trống

규칙적으로 운동을 ____ 덕분에 건강이 좋아졌어요.

#20Trắc nghiệm

다음 중 'V/A + 는 덕분에'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_3
V + 는 바람에 (Unfortunate result (due to))

Cấu trúc 'V + 는 바람에' diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không mong muốn, dẫn đến kết quả tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hậu quả xấu, mang sắc thái tiếc nuối hoặc trách móc nhẹ.

TOPIK_3
V/A + 는 탓에 (Because of (negative result))

Cấu trúc 'V/A + 는 탓에' diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường được dùng để đổ lỗi hoặc giải thích lý do cho một tình huống xấu.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 뿐만 아니라 (Not only... but also)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin cho một hành động hoặc trạng thái. Nó được gắn trực tiếp vào thân động từ/tính từ, với quy tắc kết hợp phụ thuộc vào batchim.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ지도 모르다 (Might / may (uncertainty))

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지도 모르다' diễn tả sự không chắc chắn, phỏng đoán rằng một việc gì đó có thể xảy ra hoặc có thể đúng. Nó tương đương với 'có lẽ', 'có thể' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái không chắc chắn hơn so với 'ㄹ/을 것이다'.

TOPIK_3
V + (으)ㄹ 뻔하다 (Almost happened)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Nó thường được dùng để nói về những tình huống suýt gây ra hậu quả hoặc suýt xảy ra sự cố, mang sắc thái may mắn hoặc nhẹ nhõm.

TOPIK_3
V + 았/었더니 (Discovery after action)

Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)