V/A + (으)ㄴ/는 양 (As if / seemingly)
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.
Công thức & Mẫu câu
Dùng cho động từ, không phân biệt batchim. Ví dụ: 가는 양, 먹는 양
Dùng cho tính từ. Nếu thân tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì thêm 'ㄴ', nếu kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ') thì thêm '은'. Ví dụ: 큰 양, 작은 양, 예쁜 양
Dùng cho danh từ. Ví dụ: 학생인 양, 의사인 양
Diễn tả giả định trong quá khứ. Ví dụ: 먹었던 양, 예뻤던 양
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + (으)ㄴ/는 양Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Khi chủ ngữ là người được tôn trọng, dùng 시 trước 는 양: 시는 양 (ví dụ: 선생님께서 말씀하시는 양)
- Không dùng với thể hạ thấp.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
그는 아무 일도 없는 양 태연하게 행동했다.
Anh ta hành động bình thản như thể không có chuyện gì xảy ra.
그녀는 모든 것을 알고 있는 양 말했다.
Cô ấy nói như thể biết tất cả mọi thứ.
그는 마치 꿈을 꾸는 양 눈을 감았다.
Anh ta nhắm mắt như thể đang mơ.
아이는 엄마를 닮은 양 행동한다.
Đứa trẻ hành động như thể giống mẹ.
그는 자신이 최고인 양 거만하게 행동했다.
Anh ta hành động kiêu ngạo như thể mình là người giỏi nhất.
바람이 부는 양 나무가 흔들렸다.
Cây cối rung chuyển như thể có gió thổi.
그녀는 화가 난 양 소리를 질렀다.
Cô ấy la hét như thể đang tức giận.
그는 아무것도 모르는 양 고개를 끄덕였다.
Anh ta gật đầu như thể không biết gì.
아이들은 어른인 양 행동하려고 애썼다.
Bọn trẻ cố gắng hành động như thể là người lớn.
그는 모든 일을 다 알고 있는 양 자신감에 차 있었다.
Anh ta tràn đầy tự tin như thể biết hết mọi việc.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
그는 아무 일도 없는 ____ 태연하게 행동했다.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: "그는 화가 난 양 소리를 질렀다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Cô ấy giả vờ như đang ngủ."
그는 마치 모든 것을 ____ 양 자신감에 차 있었다.
다음 중 '양'을 사용한 문장으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: "그녀는 슬픈 양 울었다."
그는 아무 일도 없는 ____ 표정을 지었다.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그녀는 아무것도 모르는 양 고개를 끄덕였다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy giả vờ như không nghe thấy gì.'
그는 화가 난 ____ 말을 하지 않았다.
다음 중 '양'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 아픈 양 신음 소리를 냈다.'
그는 아무 일도 없었던 ____ 태연하게 행동했다.
그는 마치 모든 것을 알고 ____ 양 말했다.
다음 중 '양'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오. "그는 아무것도 모르는 척 양 행동했다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Cô ấy nói chuyện như thể không có chuyện gì xảy ra vậy."
그는 마치 잠을 자____ 양 눈을 감고 있었다.
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'V/A + 건만' diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng khi kết quả trái ngược với mong đợi.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giống như một điều gì đó, thường dùng để so sánh hoặc giả định. Nó có nghĩa là 'như thể', 'cứ như là'. Tùy vào thì và loại từ (động từ/tính từ) mà có cách chia khác nhau.
Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì cũng'. Nó nhấn mạnh rằng người nói sẽ không thay đổi ý định hoặc kết quả bất chấp điều kiện trái ngược. Thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, hoặc lặp đi lặp lại gần như xảy ra. Nó mang nghĩa 'suýt, suýt nữa, gần như, chực'. Thường dùng để miêu tả những tình huống mà hành động gần như hoàn thành nhưng bị gián đoạn hoặc không thực sự diễn ra.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ들' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có thực hiện hành động hay đạt trạng thái nào đó. Cấu trúc này mang sắc thái giả định và thường kết hợp với các biểu hiện phủ định hoặc nghi vấn.
Cấu trúc 'V + 는 마당에' diễn tả tình huống hoặc hoàn cảnh đang diễn ra, thường mang sắc thái trái ngược hoặc không phù hợp với hành động tiếp theo. Nó tương đương với 'trong khi/trong tình huống mà...' nhưng nhấn mạnh sự bất cập hoặc mâu thuẫn.