V + (으)ㄹ락 말락 하다 (Almost / nearly happening)
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, hoặc lặp đi lặp lại gần như xảy ra. Nó mang nghĩa 'suýt, suýt nữa, gần như, chực'. Thường dùng để miêu tả những tình huống mà hành động gần như hoàn thành nhưng bị gián đoạn hoặc không thực sự diễn ra.
Công thức & Mẫu câu
Diễn tả hành động suýt xảy ra ở hiện tại hoặc thói quen.
Diễn tả hành động đã suýt xảy ra trong quá khứ.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày với người lớn hơn hoặc người lạ.
Dùng trong các tình huống trang trọng, bài phát biểu, báo cáo.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V + (으)ㄹ락 말락 하다Định nghĩa và chức năng ngữ pháp
Cách chia động từ
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Lưu ý về ngữ cảnh
- Cấu trúc này thường được dùng để miêu tả những hành động hoặc hiện tượng tự nhiên, cảm xúc, hoặc trạng thái cơ thể. Ví dụ: 눈물이 날락 말락 하다 (nước mắt suýt rơi), 잠이 들락 말락 하다 (suýt ngủ).
- Có thể dùng với '하다' ở dạng quá khứ: V + (으)ㄹ락 말락 했다 (đã suýt xảy ra).
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Ví dụ minh họa thực tế
비가 올락 말락 한다.
Trời cứ như sắp mưa mà không mưa.
아이가 잠이 들락 말락 해요.
Đứa bé cứ như sắp ngủ mà chưa ngủ.
눈물이 날락 말락 했어요.
Nước mắt suýt rơi (đã suýt khóc).
그는 말을 하다가 웃을락 말락 한다.
Anh ấy nói chuyện rồi cứ như sắp cười mà không cười.
문이 닫힐락 말락 해요.
Cửa cứ như sắp đóng mà không đóng.
배가 터질락 말락 하게 먹었어요.
Tôi đã ăn đến mức suýt vỡ bụng.
그 소식을 듣고 기절할락 말락 했어요.
Nghe tin đó tôi suýt ngất.
시험에 떨어질락 말락 해서 불안해요.
Tôi lo lắng vì suýt trượt kỳ thi (cứ như sắp trượt).
그 영화를 보면서 울을락 말락 했어요.
Xem bộ phim đó tôi suýt khóc.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
비가 오____ 말____ 하다가 결국 안 왔다.
다음 중 'V + (으)ㄹ락 말락 하다'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 넘어질락 말락 하다가 겨우 일어났다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi suýt ngủ gật nhưng đã cố gắng giữ tỉnh táo.'
그는 눈물이 ____ 말락 하면서도 참았다.
다음 중 '(으)ㄹ락 말락 하다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 웃을락 말락 하다가 결국 웃었다.'
비가 오려고 하는데 하늘이 ____ 말락 해요.
다음 중 '(으)ㄹ락 말락 하다'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 울락 말락 하면서 이야기를 계속했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi suýt ngã nhưng đã bám vào lan can.'
그는 화가 나서 주먹을 ____ 말락 했다.
다음 중 '(으)ㄹ락 말락 하다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ락 말락 하다'의 사용이 잘못된 것을 고르시오: '그는 웃을락 말락 하면서 대답했다.'
비가 오____ 말락 해서 우산을 가져갔어요.
다음 중 '(으)ㄹ락 말락 하다'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 웃을락 말락 하면서 대답했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi suýt ngủ gật trong giờ học.' (Sử dụng cấu trúc (으)ㄹ락 말락 하다)
그는 화가 나서 말을 하____ 말락 했어요.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '비가 올락 말락 해서 우산을 가져왔다.'
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giống như một điều gì đó, thường dùng để so sánh hoặc giả định. Nó có nghĩa là 'như thể', 'cứ như là'. Tùy vào thì và loại từ (động từ/tính từ) mà có cách chia khác nhau.
Cấu trúc 'V + 는 마당에' diễn tả tình huống hoặc hoàn cảnh đang diễn ra, thường mang sắc thái trái ngược hoặc không phù hợp với hành động tiếp theo. Nó tương đương với 'trong khi/trong tình huống mà...' nhưng nhấn mạnh sự bất cập hoặc mâu thuẫn.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.
Cấu trúc 'V + 기에 망정이지' diễn tả sự may mắn khi một hành động hoặc sự việc xảy ra đã ngăn chặn một kết quả tiêu cực. Nghĩa là 'may mà... nếu không thì...' hoặc 'thật may vì...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.
Cấu trúc 'V/A + 건만' diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng khi kết quả trái ngược với mong đợi.
Cấu trúc này diễn tả hai ý nghĩa chính: (1) 'đáng để làm' hoặc 'xứng đáng để làm' (giá trị, đánh giá tích cực), và (2) 'có vẻ như sẽ' hoặc 'dường như' (suy đoán về khả năng xảy ra). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.