V/A + (으)ㄴ/는 듯이 (As if / as though)
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giống như một điều gì đó, thường dùng để so sánh hoặc giả định. Nó có nghĩa là 'như thể', 'cứ như là'. Tùy vào thì và loại từ (động từ/tính từ) mà có cách chia khác nhau.
Công thức & Mẫu câu
Dùng cho động từ ở thì hiện tại, diễn tả hành động đang xảy ra giống như một hành động khác.
Dùng cho động từ ở thì quá khứ, diễn tả hành động đã xảy ra giống như một hành động khác.
Dùng cho tính từ ở thì hiện tại, diễn tả trạng thái giống như một trạng thái khác.
Dùng cho tính từ ở thì quá khứ, nhấn mạnh trạng thái đã từng như vậy.
Dùng cho danh từ, diễn tả 'như thể là' hoặc 'như thể đã từng là'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + (으)ㄴ/는 듯이Giải thích chi tiết
Cách chia:
Quy tắc bất quy tắc:
Sắc thái và ngữ cảnh:
Lưu ý về kính ngữ:
- Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hơn hoặc cần tôn trọng, có thể thêm 시 vào gốc động từ/tính từ trước khi chia.
- Ví dụ: 가시는 듯이 (như thể đang đi - kính ngữ)
- 오신 듯이 (như thể đã đến - kính ngữ)
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
그는 아무 일도 없는 듯이 태연하게 행동했다.
Anh ta hành động bình thản như thể không có chuyện gì xảy ra.
그녀는 아무것도 모르는 듯이 고개를 끄덕였다.
Cô ấy gật đầu như thể không biết gì cả.
그는 마치 자기가 주인인 듯이 행동한다.
Anh ta hành động như thể mình là chủ nhà vậy.
아이가 잠이 든 듯이 조용하다.
Yên tĩnh như thể đứa trẻ đã ngủ say.
그는 화가 난 듯이 소리를 질렀다.
Anh ta hét lên như thể đang tức giận.
할머니는 젊었을 때로 돌아간 듯이 춤을 추셨다.
Bà nhảy múa như thể trở lại thời trẻ.
그는 마치 모든 것을 알고 있는 듯이 말했다.
Anh ta nói như thể biết tất cả mọi thứ.
그녀는 아무 일도 없었던 듯이 웃었다.
Cô ấy cười như thể không có chuyện gì đã xảy ra.
그는 마치 꿈을 꾸는 듯이 멍하니 있었다.
Anh ta ngồi thẫn thờ như thể đang mơ.
아이들은 마치 천사인 듯이 착했다.
Những đứa trẻ ngoan như thể là thiên thần.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
그는 아무 일도 없는 ____ 태연하게 행동했다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 듯이'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오. 그는 마치 모든 것을 알고 있는 듯이 말했다.
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy nhìn tôi như thể tôi là người lạ.'
그는 마치 잠을 ____ 듯이 눈을 감고 있었다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 듯이'와 의미가 가장 가까운 표현은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오. 그는 마치 화가 난 듯이 소리쳤다.
그는 아무 일도 없었던 ____ 행동했다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 듯이'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. 그는 마치 모든 것을 알고 있는 듯한 말했다.
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy nhìn tôi như thể chưa từng gặp tôi trước đây.'
그는 마치 자기가 최고인 ____ 행동했다.
다음 중 '(으)ㄴ/는 듯이'의 사용이 적절하지 않은 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. 그는 마치 모든 것을 알고 있는 듯이 말하는 태도가 싫다.
그는 아무 일도 없었던 ____ 태연하게 행동했다.
다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는 듯이'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오. 그는 마치 모든 것을 알고 있는 듯이 말했다.
Hãy dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy nhìn tôi như thể tôi là người xa lạ.'
그는 마치 아무것도 ____ 듯이 태연하게 앉아 있었다.
다음 문장에서 '듯이'의 사용이 올바른 것을 고르시오. 가: 그는 마치 화가 난 듯이 소리쳤다. 나: 그는 마치 화가 나는 듯이 소리쳤다.
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, hoặc lặp đi lặp lại gần như xảy ra. Nó mang nghĩa 'suýt, suýt nữa, gần như, chực'. Thường dùng để miêu tả những tình huống mà hành động gần như hoàn thành nhưng bị gián đoạn hoặc không thực sự diễn ra.
Cấu trúc 'V/A + 건만' diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng khi kết quả trái ngược với mong đợi.
Cấu trúc 'V + 는 마당에' diễn tả tình huống hoặc hoàn cảnh đang diễn ra, thường mang sắc thái trái ngược hoặc không phù hợp với hành động tiếp theo. Nó tương đương với 'trong khi/trong tình huống mà...' nhưng nhấn mạnh sự bất cập hoặc mâu thuẫn.
Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì cũng'. Nó nhấn mạnh rằng người nói sẽ không thay đổi ý định hoặc kết quả bất chấp điều kiện trái ngược. Thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Cấu trúc 'V + 기에 망정이지' diễn tả sự may mắn khi một hành động hoặc sự việc xảy ra đã ngăn chặn một kết quả tiêu cực. Nghĩa là 'may mà... nếu không thì...' hoặc 'thật may vì...'. Thường dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.