Ngữ pháp
TOPIK_4

V + 는 둥 마는 둥 (Half-heartedly doing something)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách hời hợt, không tập trung, làm cho có lệ, không đến nơi đến chốn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc than phiền về thái độ làm việc của ai đó.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
V+는 둥 마는 둥 하다

Dạng cơ bản nhất, dùng để diễn tả hành động được thực hiện một cách hời hợt.

#02
V+는 둥 마는 둥+다른 동사

Có thể kết hợp với các động từ khác như '지내다', '보내다', '살다' để diễn tả trạng thái hoặc thời gian.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V + 는 둥 마는 둥

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V + 는 둥 마는 둥 được dùng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách nửa vời, không nghiêm túc, làm cho có lệ, không tập trung hoặc không hoàn thành. Nó thường được dùng để chỉ trích hoặc than phiền về thái độ làm việc của ai đó.

Cách chia động từ

Động từ có batchim: thêm -는 둥 마는 둥 vào gốc động từ.
Ví dụ: 읽다 → 읽는 둥 마는 둥
Động từ không có batchim: thêm -는 둥 마는 둥 vào gốc động từ.
Ví dụ: 가다 → 가는 둥 마는 둥
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm -는 둥 마는 둥.
Ví dụ: 만들다 → 만드는 둥 마는 둥
Động từ bất quy tắc 'ㅂ': 'ㅂ' chuyển thành '우' và thêm -는 둥 마는 둥.
Ví dụ: 돕다 → 도우는 둥 마는 둥
Động từ bất quy tắc 'ㅡ': 'ㅡ' bị lược bỏ và thêm -는 둥 마는 둥.
Ví dụ: 쓰다 → 쓰는 둥 마는 둥
Động từ bất quy tắc '르': thêm 'ㄹ' và thêm -는 둥 마는 둥.
Ví dụ: 부르다 → 부르는 둥 마는 둥

Các cấp độ lịch sự

Thân mật: V + 는 둥 마는 둥 (không thêm gì)
Lịch sự thông thường: V + 는 둥 마는 둥 + 해요 (hoặc các động từ khác)
Trang trọng: V + 는 둥 마는 둥 + 합니다

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc không hài lòng.
Không dùng cho hành động tích cực hoặc khen ngợi.
Thường đi kèm với các trạng từ như '겨우', '간신히' để nhấn mạnh sự hời hợt.
Có thể dùng với '하다' để tạo thành 'V + 는 둥 마는 둥 하다'.

Ví dụ về cách dùng

공부하는 둥 마는 둥 해서 시험에 떨어졌어요. (Học hành nửa vời nên thi trượt.)
일하는 둥 마는 둥 하면서 시간만 보냈다. (Làm việc hời hợt, chỉ lãng phí thời gian.)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '는 둥' (như thể): '는 둥 마는 둥' khác với '는 둥' (như thể). '는 둥' dùng để so sánh, còn '는 둥 마는 둥' chỉ sự hời hợt.
- Sai: 비가 오는 둥 마는 둥 해요. (Mưa như thể không mưa - sai nghĩa)
- Đúng: 비가 오는 둥 마는 둥 날씨가 애매해요. (Thời tiết lưng chừng, mưa không ra mưa - đúng nếu muốn nói thời tiết bất thường, nhưng thường dùng cho hành động)
2. Chia sai động từ bất quy tắc:
- Sai: 만들다 → 만드는 둥 마는 둥 (đúng: 만드는 둥 마는 둥)
- Sai: 돕다 → 돕는 둥 마는 둥 (đúng: 도우는 둥 마는 둥)
3. Dùng với tính từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ.
- Sai: 예쁜 둥 마는 둥 (sai)
- Đúng: 예쁜 척 하는 둥 마는 둥 (giả vờ xinh đẹp một cách hời hợt)
4. Nhầm lẫn với '는 둥' (nghi vấn): '는 둥' trong cấu trúc này không phải là dạng nghi vấn.
5. Thiếu động từ chính: Cấu trúc thường đi kèm với '하다' hoặc động từ khác, không đứng một mình.
- Sai: 그는 공부하는 둥 마는 둥. (thiếu động từ)
- Đúng: 그는 공부하는 둥 마는 둥 해요.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

그는 밥을 먹는 둥 마는 둥 하면서 나갔다.

Anh ấy ăn cơm hời hợt rồi đi ra ngoài.

2

학생들이 수업을 듣는 둥 마는 둥 해서 선생님이 화가 나셨어요.

Học sinh nghe giảng hời hợt nên thầy giáo đã nổi giận.

3

일하는 둥 마는 둥 하면서 시간을 보냈다.

Tôi đã lãng phí thời gian làm việc một cách hời hợt.

4

그녀는 청소하는 둥 마는 둥 해서 방이 여전히 더러웠다.

Cô ấy dọn dẹp hời hợt nên căn phòng vẫn còn bẩn.

5

운동하는 둥 마는 둥 하니까 살이 안 빠져요.

Tập thể dục hời hợt nên không giảm cân được.

6

그는 약속을 지키는 둥 마는 둥 해서 신뢰를 잃었다.

Anh ấy giữ lời hứa một cách hời hợt nên đã mất lòng tin.

7

아이가 숙제를 하는 둥 마는 둥 하고 게임을 해요.

Đứa trẻ làm bài tập hời hợt rồi chơi game.

8

그는 인사하는 둥 마는 둥 하고 지나갔다.

Anh ấy chào hỏi hời hợt rồi đi qua.

9

회의 중에 메모하는 둥 마는 둥 해서 중요한 내용을 놓쳤다.

Trong cuộc họp, tôi ghi chép hời hợt nên đã bỏ lỡ nội dung quan trọng.

10

그녀는 요리하는 둥 마는 둥 해서 음식이 맛이 없었다.

Cô ấy nấu ăn hời hợt nên món ăn không ngon.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

그는 일하는 ____ 마는 ____ 해서 진전이 없다.

#02Trắc nghiệm

다음 중 'V + 는 둥 마는 둥'의 올바른 사용은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 공부하는 둥 마는 둥 해서 시험에 합격했다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy rửa bát nửa vời nên bát đĩa vẫn còn bẩn.'

#05Điền từ vào chỗ trống

그는 운동하는 ____ 마는 ____ 해서 건강이 좋아지지 않는다.

#06Trắc nghiệm

다음 중 'V + 는 둥 마는 둥'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 책을 읽는 둥 마는 둥 해서 내용을 다 이해했다.'

#08Điền từ vào chỗ trống

그는 일하는 ____ 마는 ____ 해서 진전이 없다.

#09Trắc nghiệm

다음 중 'V + 는 둥 마는 둥'의 올바른 사용은?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 공부하는 둥 마는 둥 해서 시험에 떨어졌다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy nửa vời nghe điện thoại rồi cúp máy.'

#12Điền từ vào chỗ trống

그는 숙제를 ________ 둥 해서 겨우 끝냈다.

#13Trắc nghiệm

다음 중 'V + 는 둥 마는 둥'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 일을 하는 둥 마는 둥 해서 상사에게 혼났다.'

#15Điền từ vào chỗ trống

그는 아침을 ____ 둥 마는 둥 하고 나갔다.

#16Trắc nghiệm

다음 중 'V + 는 둥 마는 둥'의 의미와 가장 가까운 것은?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 숙제를 하는 둥 마는 둥 해서 선생님께 혼났다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Cô ấy đọc sách một cách nửa vời rồi đi ngủ.'

#19Điền từ vào chỗ trống

회의 중에 그는 자료를 ____ 둥 마는 둥 해서 동료들이 불편해했다.

#20Trắc nghiệm

다음 중 'V + 는 둥 마는 둥'을 사용한 문장으로 올바른 것은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_4
V + (으)ㄴ 채 (While remaining in a state)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái của một hành động đã hoàn thành vẫn được duy trì trong khi thực hiện một hành động khác. Nó tương đương với "trong khi vẫn đang..." hoặc "với..." trong tiếng Việt.

TOPIK_4
V/A + (으)나마 (Although (poetic concession))

Cấu trúc 'V/A + (으)나마' diễn tả sự nhượng bộ, mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng dù điều kiện không lý tưởng nhưng vẫn chấp nhận hoặc đánh giá cao điều gì đó.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄹ지언정 (Even though it may be that)

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지언정' diễn tả ý nghĩa 'dù có thể... nhưng vẫn...', nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhượng bộ mạnh mẽ. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện quyết tâm hoặc sự thừa nhận một mặt nhưng khẳng định mặt khác.

TOPIK_4
V/A + 다마다 (Of course / needless to say)

Cấu trúc 'V/A + 다마다' diễn tả ý nghĩa 'tất nhiên là...', 'không cần phải nói cũng biết...', dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc kết quả tất yếu. Thường được sử dụng trong văn nói và viết trang trọng, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ.

TOPIK_4
V + 는 한이 있더라도 (Even if it means / at all costs)

Cấu trúc này diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, sẵn sàng chấp nhận hậu quả hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nghĩa là 'dù có phải... đi chăng nữa' hoặc 'bằng mọi giá'. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

TOPIK_4
V/A + (으)면 (으)ㄹ수록 (No matter how much)

Cấu trúc 'V/A + (으)면 (으)ㄹ수록' diễn tả ý nghĩa 'càng... càng...' hoặc 'dù có... đến đâu thì càng...', nhấn mạnh rằng khi mức độ của hành động/tính chất tăng lên thì kết quả cũng tăng theo tương ứng. Nó thường dùng để chỉ mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai vế.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)