V/A + 다마다 (Of course / needless to say)
Cấu trúc 'V/A + 다마다' diễn tả ý nghĩa 'tất nhiên là...', 'không cần phải nói cũng biết...', dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc kết quả tất yếu. Thường được sử dụng trong văn nói và viết trang trọng, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ.
Công thức & Mẫu câu
Dạng cơ bản, dùng cho động từ/tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm.
Dạng quá khứ, nhấn mạnh sự hiển nhiên của sự việc đã xảy ra.
Dùng với danh từ, thêm '이다' trước '다마다'.
Dạng kính ngữ, thêm '시' vào gốc động từ/tính từ trước '다마다'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + 다마다Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ/tính từ
Sắc thái và mức độ lịch sự
Hạn chế sử dụng
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Ví dụ minh họa thực tế
그 영화는 재미있다마다.
Bộ phim đó tất nhiên là thú vị.
지금 가다마다, 늦을 거예요.
Bây giờ đi tất nhiên là sẽ muộn.
그 사람은 부자이다마다.
Người đó tất nhiên là giàu có.
어제 그 일은 힘들었다마다.
Hôm qua việc đó tất nhiên là khó khăn.
선생님께서 오시다마다.
Thầy giáo tất nhiên là đến.
이 음식은 맵다마다.
Món ăn này tất nhiên là cay.
그는 시험에 합격하다마다.
Anh ấy tất nhiên là đỗ kỳ thi.
이 책은 읽다마다, 좋은 내용이에요.
Cuốn sách này tất nhiên là đọc, nội dung hay.
그녀는 예쁘다마다, 모델이니까.
Cô ấy tất nhiên là đẹp, vì là người mẫu.
이 문제는 쉽다마다, 초등학생도 풀 수 있어요.
Bài toán này tất nhiên là dễ, học sinh tiểu học cũng giải được.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
그 사람은 성격이 좋____ 주변에 친구가 많아요.
다음 중 '(으)ㄹ 필요도 없이'와 가장 비슷한 의미를 가진 문법은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 영화는 재미있다마다 사람들이 많이 봐요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy là người tốt, dĩ nhiên ai cũng thích.'
그 식당은 음식이 맛있____ 가격도 저렴해요.
다음 중 '다마다'의 올바른 사용 예는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 부자다마다 행복하지 않아요.'
그 영화는 재미있기____ 볼 가치가 있어요.
다음 중 '다마다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 한국어를 잘하기 다마다 한국 친구가 많을 거예요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Không cần nói cũng biết, anh ấy là người tốt.'
그 일은 어렵기____ 포기할 수 없어요.
다음 중 '다마다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 매일 운동하는 다마다 건강할 거예요.'
그 영화는 내용이 재미있고 배우들 연기도 훌륭하니까 추천할 ____.
다음 중 '(으)ㄹ 필요도 없이'와 가장 비슷한 의미를 가진 문법은?
다음 문장에서 어색한 부분을 찾으세요: "그는 한국어 실력이 뛰어나서 한국인 다마다 한국어를 잘한다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Anh ấy là người Hàn Quốc, dĩ nhiên nói tiếng Hàn giỏi rồi."
A: "이 문제가 너무 어려워서 못 풀겠어." B: "에이, 네가 똑똑한데 못 풀 리가 없지. 네가 풀 수 ____."
다음 중 '다마다'를 사용한 문장으로 올바른 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'V/A + (으)나마' diễn tả sự nhượng bộ, mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng dù điều kiện không lý tưởng nhưng vẫn chấp nhận hoặc đánh giá cao điều gì đó.
Cấu trúc 'V/A + (으)면 (으)ㄹ수록' diễn tả ý nghĩa 'càng... càng...' hoặc 'dù có... đến đâu thì càng...', nhấn mạnh rằng khi mức độ của hành động/tính chất tăng lên thì kết quả cũng tăng theo tương ứng. Nó thường dùng để chỉ mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai vế.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách hời hợt, không tập trung, làm cho có lệ, không đến nơi đến chốn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc than phiền về thái độ làm việc của ai đó.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái của một hành động đã hoàn thành vẫn được duy trì trong khi thực hiện một hành động khác. Nó tương đương với "trong khi vẫn đang..." hoặc "với..." trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지언정' diễn tả ý nghĩa 'dù có thể... nhưng vẫn...', nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhượng bộ mạnh mẽ. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện quyết tâm hoặc sự thừa nhận một mặt nhưng khẳng định mặt khác.
Cấu trúc này diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, sẵn sàng chấp nhận hậu quả hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nghĩa là 'dù có phải... đi chăng nữa' hoặc 'bằng mọi giá'. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.