V/A + (으)면 (으)ㄹ수록 (No matter how much)
Cấu trúc 'V/A + (으)면 (으)ㄹ수록' diễn tả ý nghĩa 'càng... càng...' hoặc 'dù có... đến đâu thì càng...', nhấn mạnh rằng khi mức độ của hành động/tính chất tăng lên thì kết quả cũng tăng theo tương ứng. Nó thường dùng để chỉ mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa hai vế.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: gắn trực tiếp vào gốc động từ/tính từ. Nếu gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì dùng '-면 -ㄹ수록'; nếu kết thúc bằng phụ âm (trừ 'ㄹ') thì dùng '-으면 -을수록'.
Dạng quá khứ: dùng khi muốn nhấn mạnh sự gia tăng dựa trên kinh nghiệm đã qua. Ví dụ: '봤으면 봤을수록' (càng xem càng...).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + (으)면 (으)ㄹ수록Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Cấp độ lịch sự
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
이 책은 읽으면 읽을수록 재미있어요.
Cuốn sách này càng đọc càng thú vị.
한국어는 공부하면 할수록 어려워지는 것 같아요.
Tiếng Hàn càng học càng thấy khó.
날씨가 더우면 더울수록 아이스크림이 더 맛있어요.
Thời tiết càng nóng, kem càng ngon.
그 사람은 만나면 만날수록 좋은 사람이라는 생각이 들어요.
Càng gặp người đó, tôi càng nghĩ đó là người tốt.
일이 바쁘면 바쁠수록 시간이 빨리 가는 것 같아요.
Công việc càng bận, thời gian càng trôi nhanh.
운동을 하면 할수록 건강해져요.
Càng tập thể dục càng khỏe mạnh.
그 영화는 보면 볼수록 감동이 커요.
Bộ phim đó càng xem càng cảm động.
음식이 맵다면 매울수록 더 먹고 싶어요.
Đồ ăn càng cay càng muốn ăn thêm.
생각하면 할수록 그 결정이 옳았다는 확신이 들어요.
Càng nghĩ càng tin chắc quyết định đó là đúng.
아이가 크면 클수록 걱정도 많아져요.
Con càng lớn, lo lắng càng nhiều.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
이 책은 읽으면 읽을수록 ____.
다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '돈이 많으면 많을수록 행복해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Càng giải thích, càng khó hiểu.'
날씨가 추우면 추울수록 따뜻한 차가 ____.
다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '연습하면 연습할수록 실력이 늘어요.'
이 일은 하면 할수록 ____.
다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 영화는 보면 볼수록 재미없어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Càng nghĩ về nó, tôi càng cảm thấy buồn.'
날씨가 추우면 추울수록 따뜻한 차가 ____.
다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 사람은 만나면 만날수록 호감이 가요.'
아무리 돈이 ____ 살 수 없는 것이 있다.
다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '아무리 연습하면 연습할수록 실력이 느는 것 같지 않아요.'
번역하세요: 'Càng giải thích, càng bị hiểu lầm.'
이 음식은 먹으면 ____ 건강에 좋지 않다.
다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'V/A + 다마다' diễn tả ý nghĩa 'tất nhiên là...', 'không cần phải nói cũng biết...', dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc kết quả tất yếu. Thường được sử dụng trong văn nói và viết trang trọng, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ.
Cấu trúc 'V/A + (으)나마' diễn tả sự nhượng bộ, mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng dù điều kiện không lý tưởng nhưng vẫn chấp nhận hoặc đánh giá cao điều gì đó.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách hời hợt, không tập trung, làm cho có lệ, không đến nơi đến chốn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc than phiền về thái độ làm việc của ai đó.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái của một hành động đã hoàn thành vẫn được duy trì trong khi thực hiện một hành động khác. Nó tương đương với "trong khi vẫn đang..." hoặc "với..." trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지언정' diễn tả ý nghĩa 'dù có thể... nhưng vẫn...', nhấn mạnh sự đối lập hoặc nhượng bộ mạnh mẽ. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện quyết tâm hoặc sự thừa nhận một mặt nhưng khẳng định mặt khác.
Cấu trúc này diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói, sẵn sàng chấp nhận hậu quả hoặc hy sinh để đạt được mục đích. Nghĩa là 'dù có phải... đi chăng nữa' hoặc 'bằng mọi giá'. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.