V/A + (으)ㄴ/는 이상 (Since / given that)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống đã được xác định, từ đó suy ra kết luận hoặc hành động tất yếu. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẳng định rằng vì một sự thật hiển nhiên nên điều gì đó phải xảy ra.
Công thức & Mẫu câu
Dùng cho động từ hiện tại, thân động từ + 는 이상. Ví dụ: 가는 이상, 먹는 이상.
Dùng cho tính từ hiện tại. Nếu thân tính từ có batchim thì + 은 이상, không batchim thì + ㄴ 이상. Ví dụ: 작은 이상, 큰 이상.
Dùng cho danh từ + 이다. Thân danh từ + 인 이상. Ví dụ: 학생인 이상, 의사인 이상.
Dùng cho động từ và tính từ ở quá khứ. Thân động từ/tính từ + (으)ㄴ 이상. Ví dụ: 간 이상, 예쁜 이상.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Formula
V/A + (으)ㄴ/는 이상Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Các cấp độ lịch sự
Lưu ý về ngữ pháp
- Không nhầm lẫn với '-(으)ㄴ/는 탓에' (vì lỗi) hay '-(으)ㄴ/는 바람에' (vì nguyên nhân không mong muốn). '이상' mang tính khách quan, tất yếu hơn.
Lỗi thường gặp
So sánh câu sai và đúng
Ví dụ minh họa thực tế
약속을 한 이상 지켜야 합니다.
Một khi đã hứa thì phải giữ lời.
학생인 이상 열심히 공부해야 한다.
Một khi đã là học sinh thì phải học tập chăm chỉ.
시험이 얼마 남지 않은 이상 포기할 수 없다.
Một khi kỳ thi không còn bao nhiêu ngày nữa thì không thể bỏ cuộc.
이미 시작한 이상 끝까지 해야지.
Một khi đã bắt đầu thì phải làm đến cùng.
그렇게 말한 이상 책임을 져야 한다.
Một khi đã nói như vậy thì phải chịu trách nhiệm.
비가 오는 이상 경기는 취소될 수밖에 없다.
Một khi trời đã mưa thì trận đấu chắc chắn bị hủy.
네가 싫다는 이상 억지로 시키지 않겠다.
Một khi em đã nói không thích thì anh sẽ không ép.
부모님이 반대하시는 이상 할 수 없지요.
Một khi bố mẹ đã phản đối thì không thể làm gì được.
이미 늦은 이상 서두르는 게 좋겠어요.
Một khi đã muộn thì tốt nhất nên khẩn trương.
네가 가기로 한 이상 후회하지 마.
Một khi em đã quyết định đi thì đừng hối hận.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
이미 결정된 ____ 더 이상 논의할 필요가 없어요.
다음 중 '(으)ㄴ/는 이상'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '약속을 지키는 이상 신뢰를 얻을 수 있어요.'
Hãy dịch sang tiếng Hàn: 'Một khi đã bắt đầu thì phải làm đến cùng.'
이번 기회를 놓치면 다시 없을 기회예요. 그러니까 지금 결정하지 않으면 안 돼요. 한 번 놓치면 다시 없을 기회인 ____ 신중하게 결정해야 해요.
다음 중 '(으)ㄴ/는 이상'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '(으)ㄴ/는 이상'의 사용이 옳은 것을 고르세요:
이미 시험에 합격한 ____, 더 이상 공부할 필요가 없어요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그가 부자인 이상 우리가 도움을 청할 수 있어.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Một khi đã hứa thì phải giữ lời.'
네가 그렇게 결정한 ____, 후회하지 마.
다음 중 '이상'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 일을 시작하는 이상 끝까지 해야 한다.'
이미 시험에 합격한 ____, 더 이상 공부할 필요가 없어요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '약속을 지키는 이상, 신뢰를 잃지 않을 거예요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Vì đã nhận lời rồi, nên tôi không thể từ chối.'
이미 늦은 ____, 천천히 가자.
다음 중 'V/A + (으)ㄴ/는 이상'의 의미와 가장 가까운 것은?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'V + 기가 무섭게' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi... thì...' hoặc 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ들' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có thực hiện hành động hay đạt trạng thái nào đó. Cấu trúc này mang sắc thái giả định và thường kết hợp với các biểu hiện phủ định hoặc nghi vấn.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' ở văn phong trang trọng, dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực tương tự. Nó thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc ngữ cảnh lịch sự.
Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì cũng'. Nó nhấn mạnh rằng người nói sẽ không thay đổi ý định hoặc kết quả bất chấp điều kiện trái ngược. Thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + 건만' diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng khi kết quả trái ngược với mong đợi.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.