Ngữ pháp
TOPIK_4

V + 기가 무섭게 (As soon as / no sooner than)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'V + 기가 무섭게' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi... thì...' hoặc 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
V+기가 무섭게

Gắn trực tiếp vào thân động từ (bỏ '다'). Không phân biệt batchim. Ví dụ: 가다 → 가기가 무섭게, 먹다 → 먹기가 무섭게.

#02
V++기가 무섭게 (kính ngữ)

Thêm '시' vào thân động từ trước '기가 무섭게' khi chủ ngữ là người cần tôn kính. Ví dụ: 가시기가 무섭게.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Formula

V + 기가 무섭게

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + 기가 무섭게' được sử dụng để diễn tả rằng hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, gần như không có khoảng thời gian giữa hai hành động. Nó tương đương với 'as soon as' hoặc 'no sooner than' trong tiếng Anh.

Cách chia động từ

Gắn '기가 무섭게' vào thân động từ (dạng nguyên thể bỏ '다').
Không phân biệt có batchim hay không batchim: tất cả các động từ đều thêm '기가 무섭게' trực tiếp vào thân động từ.
Ví dụ: 가다 → 가기가 무섭게, 먹다 → 먹기가 무섭게, 읽다 → 읽기가 무섭게.

Các biến thể và ngoại lệ

Động từ kết thúc bằng '르' (bất quy tắc): thân động từ thay đổi nhưng vẫn thêm '기가 무섭게' bình thường. Ví dụ: 모르다 → 모르기가 무섭게 (không phải '몰르기가 무섭게').
Động từ kết thúc bằng 'ㅂ' bất quy tắc: thân động từ đổi 'ㅂ' thành '우' hoặc '오' tùy động từ, sau đó thêm '기가 무섭게'. Ví dụ: 돕다 → 도우기가 무섭게, 굽다 → 구워기가 무섭게? Thực tế, '굽다' (nướng) là bất quy tắc 'ㅂ' → '우': 구우기가 무섭게. Nhưng cần kiểm tra từng động từ.
Động từ kết thúc bằng 'ㄷ' bất quy tắc: thân động từ đổi 'ㄷ' thành 'ㄹ', sau đó thêm '기가 무섭게'. Ví dụ: 듣다 → 듣기가 무섭게? Sai, đúng là '들기가 무섭게'.
Động từ kết thúc bằng 'ㅅ' bất quy tắc: thân động từ bỏ 'ㅅ', thêm '기가 무섭게'. Ví dụ: 짓다 → 지기가 무섭게.
Động từ kết thúc bằng 'ㅎ' bất quy tắc: thân động từ bỏ 'ㅎ', thêm '기가 무섭게'. Ví dụ: 그렇다 → 그러기가 무섭게.

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, mang tính khách quan.
Không dùng với tính từ (형용사) vì tính từ không diễn tả hành động có điểm kết thúc rõ ràng.
Không dùng với thì quá khứ hoặc tương lai ở mệnh đề trước; động từ luôn ở dạng nguyên thể (không chia thì). Thì của câu được thể hiện ở mệnh đề sau.
Có thể thay thế bằng '자마자' (cùng nghĩa, thông dụng hơn trong văn nói). '기가 무섭게' mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự tức thời.

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc cần tôn kính, có thể thêm '시' vào động từ trước '기가 무섭게'. Ví dụ: 가시기가 무섭게.
  • Tuy nhiên, trong văn nói hàng ngày, '자마자' thường được ưa chuộng hơn vì ngắn gọn.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '자마자': Cả hai đều có nghĩa 'ngay khi', nhưng '기가 무섭게' mang sắc thái mạnh hơn và thường dùng trong văn viết trang trọng. Người học thường dùng '자마자' cho mọi trường hợp, nhưng cần phân biệt ngữ cảnh.
2. Dùng với tính từ: Sai vì tính từ không diễn tả hành động kết thúc. Ví dụ: '예쁘기가 무섭게' là sai. Đúng: '예뻐지기가 무섭게' (nếu dùng động từ 'trở nên xinh đẹp').
3. Chia thì ở mệnh đề trước: Động từ trước '기가 무섭게' phải ở dạng nguyên thể, không chia quá khứ hay tương lai. Sai: '먹었기가 무섭게' → Đúng: '먹기가 무섭게'.
4. Nhầm lẫn với '기만 하면': '기만 하면' nghĩa là 'chỉ cần... là', không phải 'ngay khi'.
5. Sử dụng sai bất quy tắc: Với động từ bất quy tắc, cần biến đổi thân động từ đúng trước khi thêm '기가 무섭게'. Ví dụ: '듣다' → '듣기가 무섭게' là sai, đúng là '들기가 무섭게'.

So sánh câu sai và đúng

Sai: 수업이 끝났기가 무섭게 밥을 먹으러 갔다. (chia thì quá khứ ở mệnh đề trước)
Đúng: 수업이 끝나기가 무섭게 밥을 먹으러 갔다.
Sai: 날씨가 더웠기가 무섭게 에어컨을 켰다. (dùng tính từ '덥다')
Đúng: 날씨가 더워지기가 무섭게 에어컨을 켰다. (dùng động từ '더워지다')
Sai: 그는 집에 도착하기가 무섭게 텔레비전을 켰다. (câu này đúng, nhưng nếu dùng '도착하자마자' sẽ tự nhiên hơn trong văn nói)
Sai: 나는 밥을 먹기가 무섭게 잠이 들었다. (câu này đúng, nhưng cần chú ý chủ ngữ đồng nhất)

Lưu ý cho người Việt

  • Người Việt thường nhầm lẫn giữa '기가 무섭게' và '자마자' vì cả hai đều dịch là 'ngay khi'. Hãy nhớ: '기가 무섭게' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; '자마자' thông dụng trong văn nói.
  • Cẩn thận với động từ bất quy tắc vì tiếng Việt không có khái niệm này.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

집에 도착하기가 무섭게 비가 내리기 시작했다.

Ngay khi tôi về đến nhà, trời bắt đầu đổ mưa.

2

그는 수업이 끝나기가 무섭게 밖으로 뛰쳐나갔다.

Anh ấy vừa tan học là chạy ngay ra ngoài.

3

엄마는 아기가 울기가 무섭게 달래기 시작했다.

Mẹ bắt đầu dỗ ngay khi em bé khóc.

4

그는 돈을 받기가 무섭게 다 써 버렸다.

Anh ta vừa nhận tiền là tiêu hết ngay.

5

시험 결과가 나오기가 무섭게 친구에게 전화했다.

Ngay khi kết quả thi được công bố, tôi đã gọi điện cho bạn.

6

그는 자리에 앉기가 무섭게 잠이 들었다.

Anh ấy vừa ngồi xuống là ngủ thiếp đi.

7

할아버지께서 신문을 펴시기가 무섭게 안경을 찾으셨다.

Ông vừa mở báo ra là tìm kính ngay.

8

음식이 나오기가 무섭게 손님들이 먹기 시작했다.

Thức ăn vừa được bưng ra là khách bắt đầu ăn ngay.

9

그는 약속 장소에 도착하기가 무섭게 나에게 전화했다.

Anh ấy vừa đến điểm hẹn là gọi điện cho tôi ngay.

10

발표가 끝나기가 무섭게 청중들이 박수를 쳤다.

Bài phát biểu vừa kết thúc là khán giả vỗ tay ngay.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

집에 도착하_____ 무섭게 비가 쏟아지기 시작했다.

#02Trắc nghiệm

다음 중 'V + 기가 무섭게'를 올바르게 사용한 문장은?

#03Sửa lỗi sai

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 고치세요: '그는 회의가 끝나기가 무섭게 자리에서 일어났다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay khi vừa nghe tin đó, cô ấy đã khóc.' (Sử dụng cấu trúc V + 기가 무섭게)

#05Điền từ vào chỗ trống

그는 내 말을 듣_____ 무섭게 화를 냈다.

#06Trắc nghiệm

다음 중 'V + 기가 무섭게'와 의미가 가장 가까운 것은?

#07Sửa lỗi sai

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '아이가 엄마를 보기가 무섭게 달려왔다.'

#08Điền từ vào chỗ trống

집에 도착하_____ 무섭게 비가 쏟아지기 시작했다.

#09Trắc nghiệm

다음 중 'V + 기가 무섭게'의 올바른 사용 예는?

#10Sửa lỗi sai

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '그는 회의가 끝나기가 무섭게 자리에서 일어나 밖으로 나갔다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Ngay sau khi vừa bước vào phòng thì điện thoại reo.'

#12Điền từ vào chỗ trống

그는 내 말을 듣_____ 무섭게 화를 냈다.

#13Trắc nghiệm

다음 중 'V + 기가 무섭게'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

#14Sửa lỗi sai

다음 문장에서 어색한 부분을 찾으세요: '아침에 일어나기가 무섭게 커피를 마셨다.'

#15Điền từ vào chỗ trống

그는 집에 도착하_____ 무섭게 소파에 쓰러졌다.

#16Trắc nghiệm

다음 중 'V + 기가 무섭게'의 올바른 사용 예는?

#17Sửa lỗi sai

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 수업이 끝나기가 무섭게 도서관에 갔다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Vừa mới nghe xong tin tức, cô ấy đã khóc ngay lập tức.' (Sử dụng cấu trúc V + 기가 무섭게)

#19Điền từ vào chỗ trống

그녀는 내 말을 듣_____ 무섭게 화를 냈다.

#20Trắc nghiệm

다음 중 'V + 기가 무섭게'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
TOPIK_4
V/A + (으)ㄹ뿐더러 (Not only that but also (formal))

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' ở văn phong trang trọng, dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực tương tự. Nó thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, hoặc ngữ cảnh lịch sự.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ/는 이상 (Since / given that)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống đã được xác định, từ đó suy ra kết luận hoặc hành động tất yếu. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẳng định rằng vì một sự thật hiển nhiên nên điều gì đó phải xảy ra.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ들 (Even if (concession))

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄴ들' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có thực hiện hành động hay đạt trạng thái nào đó. Cấu trúc này mang sắc thái giả định và thường kết hợp với các biểu hiện phủ định hoặc nghi vấn.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄹ망정 (Even though (strong concession))

Cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thì cũng'. Nó nhấn mạnh rằng người nói sẽ không thay đổi ý định hoặc kết quả bất chấp điều kiện trái ngược. Thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

TOPIK_4
V/A + 건만 (Even though / yet (contrast))

Cấu trúc 'V/A + 건만' diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng khi kết quả trái ngược với mong đợi.

TOPIK_4
V/A + (으)ㄴ/는 양 (As if / seemingly)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái giả định, mang nghĩa 'như thể là', 'có vẻ như'. Nó được dùng để mô tả một tình huống không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng người nói diễn đạt như thể nó đang xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)