N + 이/가 (Subject particle)
Trợ từ chủ ngữ '이/가' được gắn vào danh từ để chỉ định chủ ngữ của câu. '이' dùng sau danh từ có patchim (phụ âm cuối), '가' dùng sau danh từ không có patchim. Nó nhấn mạnh chủ ngữ hoặc giới thiệu thông tin mới.
句型公式與句式
Khi danh từ kết thúc bằng phụ âm (có patchim), thêm '이' vào sau danh từ để tạo thành chủ ngữ.
Khi danh từ kết thúc bằng nguyên âm (không có patchim), thêm '가' vào sau danh từ để tạo thành chủ ngữ.
'나' (tôi) kết hợp với '가' thành '내가'.
'저' (tôi, khiêm tốn) kết hợp với '가' thành '제가'.
'누구' (ai) kết hợp với '가' thành '누가'.
語法詳解與用法分析
Formula
N + 이/가Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia (Conjugation)
Biến thể chính tả
Cấp độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Lưu ý nâng cao
- Chủ ngữ kép: Trong câu có hai chủ ngữ, thường chủ ngữ thứ nhất dùng '은/는' (chủ đề), chủ ngữ thứ hai dùng '이/가' (chủ ngữ ngữ pháp). Ví dụ: 저는 키가 커요 (Tôi thì cao - chủ đề '저는', chủ ngữ ngữ pháp '키가').
- Câu bị động: '이/가' được dùng với chủ ngữ bị động. Ví dụ: 문이 열렸어요 (Cửa đã được mở).
- Câu sai khiến: '이/가' được dùng với chủ ngữ sai khiến. Ví dụ: 엄마가 아이를 먹여요 (Mẹ cho đứa bé ăn).
1. Nhầm lẫn giữa '이/가' và '은/는'
2. Quên quy tắc patchim
3. Nhầm lẫn giữa '이/가' và '을/를'
4. Dùng '이/가' với động từ '있다' khi chỉ sở hữu
5. Dùng '이/가' thay vì '에' trong câu tồn tại
6. Nhầm lẫn với '께서' (kính ngữ)
7. Dùng '이/가' trong câu phủ định với '아니다'
8. Quên biến thể của '나', '저', '누구'
典型實用例句
책이 있어요.
Có quyển sách.
의사가 병원에 가요.
Bác sĩ đi đến bệnh viện.
내가 학생이에요.
Tôi là học sinh.
제가 했어요.
Tôi đã làm.
누가 왔어요?
Ai đã đến?
날씨가 좋아요.
Thời tiết tốt.
시간이 없어요.
Không có thời gian.
이것이 책이에요.
Cái này là sách.
사과가 맛있어요.
Táo ngon.
학생이 공부해요.
Học sinh học.
鞏固練習
20 道練習題
____ 학생이 도서관에 있어요. (이 사람)
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '의사가 병원에 가요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Cái bút ở trên bàn.'
____ 커피가 맛있어요. (이것)
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '가방이 있어요? 네, 가방이 있어요.'
_________ (저)가 학생입니다.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '가방은 책상 위에 있습니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có quyển sách ở trên bàn.' (Sử dụng trợ từ chủ ngữ)
_________ (의자)가 방 안에 있습니다.
다음 중 '이/가'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '사과가 맛있어요.'
____ (저)는 학생입니다.
다음 중 '이/가'의 쓰임이 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '가방이 책상 위에 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Có ai đó ở công viên.'
____ (이것) 무엇입니까?
다음 중 '이/가'를 올바르게 사용한 문장은?
同級別相關語法點
Trợ từ chủ đề 은/는 được gắn sau danh từ để chỉ chủ đề hoặc chủ ngữ của câu, đồng thời có chức năng so sánh hoặc nhấn mạnh. Nó khác với trợ từ chủ ngữ 이/가 ở chỗ 은/는 thường dùng để giới thiệu thông tin mới hoặc đối lập.
Trợ từ tân ngữ '을/를' được gắn sau danh từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì dùng '을', không có patchim thì dùng '를'.
Trong tiếng Hàn, động từ '이다' (là) và '아니다' (không phải là) được gọi là copula, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ). '이다' khẳng định sự đồng nhất hoặc thuộc tính, còn '아니다' phủ định. Cả hai đều được chia theo các cấp độ lịch sự và thì.
Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.
Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.
Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').