Ngữ pháp
TOPIK_1

N + 에서/부터 (From (place/time))

核心釋義與用法

Trong tiếng Hàn, '에서' và '부터' đều có nghĩa là 'từ', nhưng '에서' dùng cho địa điểm (nơi xuất phát), còn '부터' dùng cho thời gian (mốc bắt đầu). Cả hai đều gắn trực tiếp vào danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.

句型公式與句式

2 個句型
#01
N+에서

Gắn sau danh từ chỉ địa điểm để chỉ nơi xuất phát.

#02
N+부터

Gắn sau danh từ chỉ thời gian để chỉ mốc bắt đầu.

語法詳解與用法分析

Formula

N + 에서/부터

1. **N + 에서** (từ một địa điểm)

Dùng để chỉ điểm xuất phát về không gian, nơi bắt đầu một hành động di chuyển.
Ví dụ: 학교에서 (từ trường học), 집에서 (từ nhà).

2. **N + 부터** (từ một thời điểm)

Dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của một hành động hoặc sự việc.
Ví dụ: 아침부터 (từ buổi sáng), 3시부터 (từ 3 giờ).

Quy tắc sử dụng

Cấu trúc: Danh từ + 에서/부터. Không có biến đổi hình thái (không chia theo batchim).
Vị trí: Đứng sau danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.
Kết hợp với động từ: Thường đi với các động từ chỉ sự di chuyển như 가다 (đi), 오다 (đến), 떠나다 (rời khỏi), 출발하다 (khởi hành).

Sắc thái và hạn chế

에서 chỉ dùng cho địa điểm, không dùng cho thời gian.
부터 chỉ dùng cho thời gian, không dùng cho địa điểm.
Cả hai đều không thay đổi theo cấp độ lịch sự (formal/informal) hay kính ngữ.

Lưu ý về ngữ pháp

  • Khi muốn nói 'từ A đến B' về không gian, dùng 'A에서 B까지'.
  • Khi muốn nói 'từ A đến B' về thời gian, dùng 'A부터 B까지'.
  • Không nhầm lẫn '에서' với '에' (chỉ điểm đến hoặc thời điểm).

1. Nhầm lẫn giữa '에서' và '에'

Sai: 학교에 왔어요. (Tôi đến từ trường.) → '에' chỉ điểm đến, không phải điểm xuất phát.
Đúng: 학교에서 왔어요. (Tôi đến từ trường.)

2. Dùng '에서' cho thời gian

Sai: 3시에서 공부해요. (Tôi học từ 3 giờ.)
Đúng: 3시부터 공부해요.

3. Dùng '부터' cho địa điểm

Sai: 집부터 왔어요. (Tôi đến từ nhà.)
Đúng: 집에서 왔어요.

4. Thiếu '까지' khi cần nói 'từ... đến...'

Sai: 학교에서 집에 갔어요. (Tôi đi từ trường về nhà.) → Thiếu '까지'.
Đúng: 학교에서 집까지 갔어요.

5. Nhầm lẫn thứ tự từ

Sai: 부터 3시 공부해요.
Đúng: 3시부터 공부해요. (Trật tự: thời gian + 부터 + động từ.)

典型實用例句

10 個例句
1

저는 학교에서 왔어요.

Tôi đến từ trường học.

2

버스는 서울에서 출발해요.

Xe buýt khởi hành từ Seoul.

3

아침부터 비가 왔어요.

Trời mưa từ sáng.

4

3시부터 수업이 있어요.

Có lớp học từ 3 giờ.

5

집에서 학교까지 걸어요.

Tôi đi bộ từ nhà đến trường.

6

월요일부터 금요일까지 일해요.

Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

7

도서관에서 왔어요.

Tôi đến từ thư viện.

8

내일부터 방학이에요.

Từ ngày mai là kỳ nghỉ.

9

한국에서 일본까지 비행기로 가요.

Tôi đi từ Hàn Quốc đến Nhật Bản bằng máy bay.

10

저는 2010년부터 한국어를 공부했어요.

Tôi học tiếng Hàn từ năm 2010.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

서울 ____ 부산까지 기차로 4시간 걸려요.

#02單項選擇

다음 중 '부터'가 올바르게 사용된 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '저는 아침 7시에서 학교에 가요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi học tiếng Hàn từ tháng 1.'

#05選詞填空

내일 ____ 모레까지 숙제를 해야 해요.

#06單項選擇

다음 중 '에서'가 올바르게 사용된 문장은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '우리는 학교부터 집까지 걸어요.'

#08選詞填空

서울 ____ 부산까지 기차로 4시간 걸려요.

#09單項選擇

다음 중 '부터'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 10시부터 2시까지 점심을 먹어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi học tiếng Hàn từ tháng 3 đến tháng 6.'

#12選詞填空

내일 9시 ____ 회의가 있어요.

#13單項選擇

다음 중 '에서'를 올바르게 사용한 문장은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '우리는 도서관부터 공원까지 산책했어요.'

#15選詞填空

서울 ____ 부산까지 기차로 4시간 걸려요.

#16單項選擇

다음 중 '부터'의 사용이 올바른 것은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 아침 7시에부터 운동을 해요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi học tiếng Hàn từ tháng 1 năm ngoái.'

#19選詞填空

도서관 ____ 책을 빌렸어요. 그리고 집 ____ 읽었어요.

#20單項選擇

다음 중 '에서'와 '부터'의 쓰임이 모두 올바른 문장은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_1
N + 도 (Also / too)

Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

TOPIK_1
N + 까지 (Until / to)

Trợ từ '까지' gắn sau danh từ để chỉ giới hạn về thời gian (cho đến lúc) hoặc không gian (đến tận), mang nghĩa 'cho đến, đến tận'. Thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển, kéo dài hoặc hành động tiếp diễn.

TOPIK_1
N + 만 (Only)

Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.

TOPIK_1
V + 아/어 보다 (Have tried / experience)

Cấu trúc 'V + 아/어 보다' diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Nó tương đương với 'đã từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng liên kết với '아/어' rồi thêm '보다' (thấy, xem).

TOPIK_1
N + 마다 (Every (each))

Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).

TOPIK_1
V + 지 마세요 (Prohibition (please don't))

Cấu trúc 'V + 지 마세요' được dùng để yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang tính lịch sự. Đây là cách nói phủ định mệnh lệnh phổ biến trong tiếng Hàn, tương đương với 'Xin đừng...' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)