Ngữ pháp
TOPIK_1

N + 도 (Also / too)

核心釋義與用法

Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

句型公式與句式

4 個句型
#01
N+

Gắn '도' vào danh từ để diễn tả 'cũng'. Thay thế cho 이/가 (chủ ngữ) hoặc 을/를 (tân ngữ).

#02
N+에도 / 에서도 / 부터도 / 까지도

Kết hợp '도' với các trợ từ địa điểm, thời gian để diễn tả 'cũng ở/tại/từ/đến'.

#03
N+와도/과도, 하고도, 랑도

Kết hợp '도' với trợ từ liệt kê để diễn tả 'cũng với'.

#04
A도 B도

Lặp lại '도' để liệt kê nhiều đối tượng, nghĩa là 'cả A và B đều'.

語法詳解與用法分析

Formula

N + 도

Định nghĩa và chức năng

'도' là trợ từ bổ sung (additive particle) trong tiếng Hàn, có nghĩa là 'cũng', 'cũng vậy'. Nó được gắn trực tiếp vào danh từ để chỉ rằng danh từ đó cũng tham gia vào hành động hoặc trạng thái giống như một đối tượng khác đã được đề cập trước đó.

Cách sử dụng

Thay thế trợ từ chủ ngữ: Khi muốn nói 'cũng' cho chủ ngữ, '도' thay thế cho 이/가. Ví dụ: '저도 학생이에요' (Tôi cũng là học sinh).
Thay thế trợ từ tân ngữ: Khi muốn nói 'cũng' cho tân ngữ, '도' thay thế cho 을/를. Ví dụ: '물도 마셨어요' (Tôi cũng đã uống nước).
Với các trợ từ khác: '도' có thể kết hợp với các trợ từ như '에', '에서', '부터', '까지', '와/과', '하고', '(이)랑' để tạo thành các cấu trúc như '에도', '에서도', '부터도', '까지도', '와도/과도', '하고도', '랑도'. Ví dụ: '학교에도 가요' (Tôi cũng đi đến trường).
Không kết hợp với 은/는, 이/가, 을/를: '도' không thể đứng cùng với các trợ từ chủ ngữ hoặc tân ngữ; nó thay thế chúng.

Quy tắc ngữ pháp

Không có biến đổi hình thái: '도' luôn giữ nguyên dạng, không phụ thuộc vào batchim hay không batchim của danh từ đứng trước. Ví dụ: '사과도' (quả táo cũng), '책도' (sách cũng).
Vị trí trong câu: '도' đứng sau danh từ và trước các trợ từ khác (nếu có). Thứ tự: Danh từ + (trợ từ bổ trợ) + 도 + (trợ từ kết thúc).

Sắc thái và hạn chế

'도' thường được dùng trong câu khẳng định và câu hỏi. Trong câu phủ định, '도' có thể được dùng với nghĩa 'cũng không' khi kết hợp với '안' hoặc '못'. Ví dụ: '저도 안 가요' (Tôi cũng không đi).
'도' có thể lặp lại trong cùng một câu để liệt kê nhiều đối tượng: 'A도 B도 ...' (cả A và B đều...). Ví dụ: '사과도 바나나도 좋아해요' (Tôi thích cả táo và chuối).
Trong văn nói thân mật, '도' thường được dùng với các từ như '나도', '너도', '우리도'.

Lưu ý về kính ngữ

  • '도' không thay đổi theo kính ngữ. Tuy nhiên, khi sử dụng với chủ ngữ kính ngữ, cần chia động từ phù hợp. Ví dụ: '선생님도 오세요' (Thầy/cô cũng đến).

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với 은/는: Người học thường dùng '도' thay cho '은/는' khi muốn nhấn mạnh chủ đề. Tuy nhiên, '은/는' dùng để chỉ chủ đề hoặc so sánh, còn '도' chỉ sự bổ sung. Sai: '저도 학생이에요' khi muốn nói 'Về phần tôi, tôi là học sinh' (đúng phải là '저는 학생이에요').
2. Dùng '도' với 이/가 hoặc 을/를: Không được dùng đồng thời. Sai: '저도가 학생이에요' -> Đúng: '저도 학생이에요'.
3. Nhầm lẫn với '와/과': '와/과' có nghĩa 'và', không phải 'cũng'. Sai: '저와 학생이에요' (Tôi và học sinh) -> Đúng: '저도 학생이에요' (Tôi cũng là học sinh).
4. Quên thay thế trợ từ: Khi thêm '도', phải bỏ trợ từ chủ ngữ/tân ngữ. Sai: '물을도 마셨어요' -> Đúng: '물도 마셨어요'.
5. Sử dụng sai vị trí: '도' phải đứng ngay sau danh từ, không được đặt sau trợ từ khác. Sai: '학교에 도 가요' -> Đúng: '학교에도 가요'.

典型實用例句

10 個例句
1

저도 학생이에요.

Tôi cũng là học sinh.

2

사과도 좋아해요.

Tôi cũng thích táo.

3

학교에도 가요.

Tôi cũng đi đến trường.

4

도서관에서도 공부해요.

Tôi cũng học ở thư viện.

5

친구하고도 영화 봤어요.

Tôi cũng đã xem phim với bạn.

6

사과도 바나나도 좋아해요.

Tôi thích cả táo và chuối.

7

저도 안 가요.

Tôi cũng không đi.

8

어제도 학교에 갔어요.

Hôm qua tôi cũng đã đến trường.

9

선생님도 오세요.

Thầy/cô cũng đến.

10

물도 마셨어요.

Tôi cũng đã uống nước.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

저는 학생이에요. 제 친구 ____ 학생이에요.

#02單項選擇

가: 커피 마실래요? 나: 네, 저 ____ 커피 좋아해요.

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 한국어를 공부해요. 일본어도 공부해요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi cũng thích bánh gạo.'

#05選詞填空

어제 영화를 봤어요. 오늘 ____ 볼 거예요.

#06單項選擇

가: 수영할 수 있어요? 나: 네, 저 ____ 수영할 수 있어요.

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 사과를 좋아해요. 바나나를 좋아해요.'

#08選詞填空

저는 학생이에요. 친구 ____ 학생이에요.

#09單項選擇

가: 저는 커피를 좋아해요. 나: 저 ____ 커피를 좋아해요.

#10病句修改

Tìm lỗi sai: 저는 사과를 좋아해요. 오렌지도 좋아해요. (오렌지도 -> 오렌지를)

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi cũng có em gái.'

#12選詞填空

어제 영화를 봤어요. 오늘 ____ 볼 거예요.

#13單項選擇

가: 한국어를 공부해요? 나: 네, 일본어 ____ 공부해요.

#14病句修改

Tìm lỗi sai: 저는 학교에 가요. 친구도 학교에 가요. (친구도 -> 친구는)

#15選詞填空

저는 사과를 좋아해요. 오렌지____ 좋아해요.

#16單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi cũng là sinh viên.'

#17病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '저는 커피도 마셔요. 그리고 차도 마셔요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi cũng có em gái.'

#19選詞填空

어제 영화를 봤어요. 오늘 ____ 봤어요.

#20單項選擇

Chọn câu đúng: 'Tôi cũng thích bóng đá và bóng rổ.'

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_1
N + 만 (Only)

Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.

TOPIK_1
N + 에서/부터 (From (place/time))

Trong tiếng Hàn, '에서' và '부터' đều có nghĩa là 'từ', nhưng '에서' dùng cho địa điểm (nơi xuất phát), còn '부터' dùng cho thời gian (mốc bắt đầu). Cả hai đều gắn trực tiếp vào danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.

TOPIK_1
N + 마다 (Every (each))

Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).

TOPIK_1
N + 까지 (Until / to)

Trợ từ '까지' gắn sau danh từ để chỉ giới hạn về thời gian (cho đến lúc) hoặc không gian (đến tận), mang nghĩa 'cho đến, đến tận'. Thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển, kéo dài hoặc hành động tiếp diễn.

TOPIK_1
V + (으)ㄹ + N (Verb modifier (future))

Cấu trúc này dùng để biến động từ thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc khả năng, dự định. Nó tương đương với 'sẽ ... (mà)' trong tiếng Việt.

TOPIK_1
V + 아/어 보다 (Have tried / experience)

Cấu trúc 'V + 아/어 보다' diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Nó tương đương với 'đã từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng liên kết với '아/어' rồi thêm '보다' (thấy, xem).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)