Ngữ pháp
TOPIK_1

N + 마다 (Every (each))

核心釋義與用法

Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).

句型公式與句式

1 個句型
#01
N+마다

Gắn trực tiếp vào danh từ, không thay đổi hình thái. Dùng để chỉ 'mỗi', 'mọi'.

語法詳解與用法分析

Formula

N + 마다

Định nghĩa và chức năng

'마다' là tiểu từ (particle) gắn sau danh từ, mang nghĩa 'mỗi', 'mọi', 'từng'. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái áp dụng cho tất cả các thành viên của một tập hợp hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn.

Cách dùng chi tiết

1. Với danh từ chỉ thời gian: Diễn tả sự lặp lại đều đặn theo chu kỳ.
Ví dụ: 날마다 (mỗi ngày), 주마다 (mỗi tuần), 달마다 (mỗi tháng), 해마다 (mỗi năm).
2. Với danh từ chỉ người hoặc vật: Nhấn mạnh từng cá nhân hoặc từng vật trong một nhóm.
Ví dụ: 사람마다 (mỗi người), 나라마다 (mỗi nước), 집마다 (mỗi nhà).
3. Với danh từ chỉ địa điểm: Mỗi nơi, mọi nơi.
Ví dụ: 곳마다 (mỗi nơi), 학교마다 (mỗi trường).

Quy tắc kết hợp

'마다' gắn trực tiếp vào danh từ, không cần khoảng trắng. Danh từ có batchim hay không đều không ảnh hưởng đến hình thức của '마다'.
Không có biến thể hình thái (bất quy tắc) vì '마다' là tiểu từ cố định.
Không thay đổi theo cấp độ lịch sự (formal/informal) hay kính ngữ.

Sắc thái và hạn chế

'마다' thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '매 + N' (매일, 매주) nhưng '마다' vẫn phổ biến.
Không dùng '마다' với danh từ chỉ số lượng cụ thể (ví dụ: '3명마다' không tự nhiên; thay vào đó dùng '3명씩' hoặc '3명마다' có thể chấp nhận được nhưng hiếm).
'마다' khác với '별로' (mỗi loại khác nhau) và '씩' (mỗi cái một lượng).

Lưu ý về ngữ pháp

  • Khi '마다' kết hợp với danh từ thời gian, câu thường ở thì hiện tại hoặc tương lai để diễn tả thói quen hoặc lịch trình.
  • Có thể kết hợp với '은/는' để nhấn mạnh chủ đề: '날마다는' (về việc mỗi ngày) nhưng không phổ biến.

Ví dụ minh họa

날마다 운동해요. (Tôi tập thể dục mỗi ngày.)
사람마다 취미가 달라요. (Mỗi người có sở thích khác nhau.)
주말마다 영화를 봐요. (Tôi xem phim mỗi cuối tuần.)

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với '매' (每): '매' là từ Hán Việt, thường kết hợp với danh từ thời gian (매일, 매주) nhưng không thể đứng riêng. '마다' là tiểu từ thuần Hàn, gắn sau danh từ. Không nên dùng '매' thay cho '마다' khi danh từ không phải thời gian.
- Sai: *매 사람* (mỗi người) → Đúng: 사람마다
- Sai: *매 집* (mỗi nhà) → Đúng: 집마다
2. Quên gắn '마다' trực tiếp: Một số người viết cách '마다' khỏi danh từ.
- Sai: *날 마다* → Đúng: 날마다
3. Dùng '마다' với danh từ chỉ số lượng: '마다' không dùng với số đếm trực tiếp.
- Sai: *3명마다* (mỗi 3 người) → Nên dùng: 3명씩 (mỗi 3 người một nhóm) hoặc 3명마다 có thể chấp nhận nhưng không tự nhiên.
4. Nhầm lẫn với '별로': '별로' có nghĩa 'theo từng loại', 'mỗi cái khác nhau', trong khi '마다' nhấn mạnh tính toàn thể.
- Ví dụ: '사람마다' (mỗi người, tất cả mọi người) vs '사람별로' (theo từng người, phân loại theo người).
5. Dùng sai thì: Khi diễn tả thói quen, nên dùng thì hiện tại. Không dùng thì quá khứ với '마다' trừ khi nói về quá khứ lặp lại.
- Đúng: 날마다 운동해요. (Mỗi ngày tôi tập thể dục.)
- Sai: *날마다 운동했어요.* (Mỗi ngày tôi đã tập thể dục.) - Câu này có thể đúng nếu nói về quá khứ nhưng thường dùng hiện tại.

典型實用例句

10 個例句
1

날마다 운동해요.

Tôi tập thể dục mỗi ngày.

2

주말마다 영화를 봐요.

Tôi xem phim mỗi cuối tuần.

3

사람마다 취미가 달라요.

Mỗi người có sở thích khác nhau.

4

집마다 꽃이 있어요.

Mỗi nhà đều có hoa.

5

학교마다 축제가 있어요.

Mỗi trường đều có lễ hội.

6

해마다 생일 파티를 해요.

Tôi tổ chức tiệc sinh nhật mỗi năm.

7

달마다 책을 읽어요.

Tôi đọc sách mỗi tháng.

8

나라마다 음식이 달라요.

Mỗi nước có món ăn khác nhau.

9

아침마다 커피를 마셔요.

Tôi uống cà phê mỗi sáng.

10

교실마다 에어컨이 있어요.

Mỗi phòng học đều có máy lạnh.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

저는 아침____ 빵을 먹어요.

#02單項選擇

다음 중 '마다'의 용법이 올바른 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 '마다'의 사용이 잘못된 것을 고르세요.

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mỗi ngày tôi đều học tiếng Hàn.'

#05選詞填空

우리는 방학____ 여행을 가요.

#06單項選擇

다음 중 '마다'와 함께 쓸 수 없는 명사는?

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mỗi tháng tôi đều nhận lương.'

#08選詞填空

저는 아침____ 빵을 먹어요.

#09單項選擇

다음 중 '마다'의 쓰임이 올바른 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 날마다 운동해요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mỗi cuối tuần tôi đi chơi với bạn.'

#12選詞填空

우리 가족은 일요일____ 교회에 가요.

#13單項選擇

'사람마다 취미가 달라요.'의 의미는?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 학교마다 갑니다.'

#15選詞填空

우리는 주말____ 운동을 합니다.

#16單項選擇

다음 중 '마다'의 쓰임이 올바른 것은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '날마다에 비가 와요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mỗi buổi sáng tôi đều uống cà phê.'

#19選詞填空

그 가게는 사람____ 문을 닫아요.

#20單項選擇

다음 중 '마다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_1
V + (으)ㄹ + N (Verb modifier (future))

Cấu trúc này dùng để biến động từ thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc khả năng, dự định. Nó tương đương với 'sẽ ... (mà)' trong tiếng Việt.

TOPIK_1
N + 만 (Only)

Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.

TOPIK_1
V + (으)ㄴ + N (Verb modifier (past))

Cấu trúc này dùng để biến động từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó tương đương với mệnh đề quan hệ trong tiếng Việt, ví dụ 'người đã ăn', 'sách đã đọc'.

TOPIK_1
N + 도 (Also / too)

Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

TOPIK_1
V + 는 + N (Verb modifier (present))

Cấu trúc 'V + 는 + N' dùng để biến động từ thành tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen ở hiện tại. Ví dụ: '먹는 음식' (thức ăn đang ăn).

TOPIK_1
N + 에서/부터 (From (place/time))

Trong tiếng Hàn, '에서' và '부터' đều có nghĩa là 'từ', nhưng '에서' dùng cho địa điểm (nơi xuất phát), còn '부터' dùng cho thời gian (mốc bắt đầu). Cả hai đều gắn trực tiếp vào danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)