N + 마다 (Every (each))
Cấu trúc 'N + 마다' có nghĩa là 'mỗi', 'mọi', dùng để chỉ tất cả các đối tượng trong một nhóm hoặc mỗi lần lặp lại đều đặn. Nó thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (ngày, tuần, tháng) hoặc danh từ chỉ đơn vị (người, nơi chốn).
句型公式與句式
Gắn trực tiếp vào danh từ, không thay đổi hình thái. Dùng để chỉ 'mỗi', 'mọi'.
語法詳解與用法分析
Formula
N + 마다Định nghĩa và chức năng
Cách dùng chi tiết
Quy tắc kết hợp
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về ngữ pháp
- Khi '마다' kết hợp với danh từ thời gian, câu thường ở thì hiện tại hoặc tương lai để diễn tả thói quen hoặc lịch trình.
- Có thể kết hợp với '은/는' để nhấn mạnh chủ đề: '날마다는' (về việc mỗi ngày) nhưng không phổ biến.
Ví dụ minh họa
Lỗi thường gặp của người Việt
典型實用例句
날마다 운동해요.
Tôi tập thể dục mỗi ngày.
주말마다 영화를 봐요.
Tôi xem phim mỗi cuối tuần.
사람마다 취미가 달라요.
Mỗi người có sở thích khác nhau.
집마다 꽃이 있어요.
Mỗi nhà đều có hoa.
학교마다 축제가 있어요.
Mỗi trường đều có lễ hội.
해마다 생일 파티를 해요.
Tôi tổ chức tiệc sinh nhật mỗi năm.
달마다 책을 읽어요.
Tôi đọc sách mỗi tháng.
나라마다 음식이 달라요.
Mỗi nước có món ăn khác nhau.
아침마다 커피를 마셔요.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
교실마다 에어컨이 있어요.
Mỗi phòng học đều có máy lạnh.
鞏固練習
20 道練習題
저는 아침____ 빵을 먹어요.
다음 중 '마다'의 용법이 올바른 문장은?
다음 문장에서 '마다'의 사용이 잘못된 것을 고르세요.
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mỗi ngày tôi đều học tiếng Hàn.'
우리는 방학____ 여행을 가요.
다음 중 '마다'와 함께 쓸 수 없는 명사는?
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mỗi tháng tôi đều nhận lương.'
저는 아침____ 빵을 먹어요.
다음 중 '마다'의 쓰임이 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 날마다 운동해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mỗi cuối tuần tôi đi chơi với bạn.'
우리 가족은 일요일____ 교회에 가요.
'사람마다 취미가 달라요.'의 의미는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 학교마다 갑니다.'
우리는 주말____ 운동을 합니다.
다음 중 '마다'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '날마다에 비가 와요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Mỗi buổi sáng tôi đều uống cà phê.'
그 가게는 사람____ 문을 닫아요.
다음 중 '마다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
同級別相關語法點
Cấu trúc này dùng để biến động từ thành tính từ bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc khả năng, dự định. Nó tương đương với 'sẽ ... (mà)' trong tiếng Việt.
Trong tiếng Hàn, '만' được gắn sau danh từ để diễn tả ý nghĩa 'chỉ có', 'chỉ là', nhấn mạnh rằng không có gì khác ngoài danh từ đó. Nó tương đương với 'only' trong tiếng Anh.
Cấu trúc này dùng để biến động từ thành dạng bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó tương đương với mệnh đề quan hệ trong tiếng Việt, ví dụ 'người đã ăn', 'sách đã đọc'.
Trợ từ '도' được gắn vào danh từ để diễn tả ý nghĩa 'cũng', 'cũng vậy'. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (이/가) hoặc tân ngữ (을/를) và thường đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Cấu trúc 'V + 는 + N' dùng để biến động từ thành tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc thói quen ở hiện tại. Ví dụ: '먹는 음식' (thức ăn đang ăn).
Trong tiếng Hàn, '에서' và '부터' đều có nghĩa là 'từ', nhưng '에서' dùng cho địa điểm (nơi xuất phát), còn '부터' dùng cho thời gian (mốc bắt đầu). Cả hai đều gắn trực tiếp vào danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.