Ngữ pháp
TOPIK_2

A + 아/어지다 (Become (gradual change))

核心釋義與用法

Cấu trúc 'A + 아/어지다' diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất một cách dần dần, thường là kết quả của một quá trình. Nó được dùng với tính từ để chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.

句型公式與句式

4 個句型
#01
Tính từ+아지다 (gốc kết thúc bằng 'ㅏ' hoặc 'ㅗ')

Thêm '아지다' vào gốc tính từ. Ví dụ: '작다' → '작아지다', '좋다' → '좋아지다'.

#02
Tính từ+어지다 (gốc kết thúc bằng nguyên âm khác)

Thêm '어지다' vào gốc tính từ. Ví dụ: '예쁘다' → '예뻐지다', '크다' → '커지다'.

#03
Tính từ kết thúc bằng '하다'+해지다

Chuyển '하다' thành '해지다'. Ví dụ: '행복하다' → '행복해지다'.

#04
Tính từ kết thúc bằng 'ㅡ' (ngoại lệ)

Bỏ 'ㅡ' và thêm '아지다' nếu âm tiết trước có 'ㅏ' hoặc 'ㅗ', ngược lại thêm '어지다'. Ví dụ: '바쁘다' → '바빠지다', '크다' → '커지다'.

語法詳解與用法分析

Formula

A + 아/어지다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'A + 아/어지다' được sử dụng để diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất xảy ra dần dần theo thời gian. Nó thường kết hợp với tính từ (형용사) để chỉ quá trình trở nên như thế nào đó. Ví dụ: '예뻐지다' (trở nên xinh đẹp), '커지다' (trở nên lớn hơn).

Quy tắc chia động từ

Nếu gốc tính từ kết thúc bằng nguyên âm 'ㅏ' hoặc 'ㅗ' thì thêm '아지다'.
Nếu gốc tính từ kết thúc bằng nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ, ㅐ, ㅔ, ㅚ, ㅟ) thì thêm '어지다'.
Đối với tính từ kết thúc bằng '하다', chuyển thành '해지다'.

Quy tắc chi tiết:

1. Gốc kết thúc bằng 'ㅏ' hoặc 'ㅗ': thêm '아지다'
예: '작다' → '작아지다' (trở nên nhỏ)
예: '좋다' → '좋아지다' (trở nên tốt)
예: '많다' → '많아지다' (trở nên nhiều)
Lưu ý: Nếu gốc kết thúc bằng 'ㅏ' và không có patchim, '아' có thể rút gọn: '가다' (không phải tính từ) nhưng với tính từ '바쁘다' → '바빠지다' (ㅡ + 아 → ㅏ).
2. Gốc kết thúc bằng nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅡ, ㅣ, ㅐ, ㅔ, ㅚ, ㅟ): thêm '어지다'
예: '예쁘다' → '예뻐지다' (trở nên xinh)
예: '크다' → '커지다' (trở nên lớn)
예: '어렵다' → '어려워지다' (trở nên khó)
예: '덥다' → '더워지다' (trở nên nóng)
Lưu ý: 'ㅡ' + '어' → 'ㅓ' (예: '바쁘다' → '바빠지다'? Thực tế '바쁘다' có gốc '바쁘-' kết thúc bằng 'ㅡ', nhưng 'ㅡ' là nguyên âm không phải 'ㅏ' hay 'ㅗ', nên thêm '어지다' → '바쁘어지다'? Nhưng thực tế '바쁘다' biến đổi thành '바빠지다' do 'ㅡ' + '아'? Cần kiểm tra: '바쁘다' là tính từ kết thúc bằng 'ㅡ', nhưng 'ㅡ' không phải 'ㅏ' hay 'ㅗ', nên theo quy tắc thêm '어지다' → '바쁘어지다'? Tuy nhiên, trong tiếng Hàn, '바쁘다' khi kết hợp với '아/어지다' thường là '바빠지다' vì 'ㅡ' bị lược bỏ và 'ㅡ' + '아' → 'ㅏ'? Thực tế, quy tắc: Nếu gốc kết thúc bằng 'ㅡ', thì 'ㅡ' bị lược bỏ và thêm '아지다' nếu nguyên âm trước đó là 'ㅏ' hoặc 'ㅗ'? Không, quy tắc chính xác: Đối với gốc kết thúc bằng 'ㅡ', ta bỏ 'ㅡ' và thêm '아지다' nếu âm tiết trước đó có nguyên âm 'ㅏ' hoặc 'ㅗ', ngược lại thêm '어지다'. Ví dụ: '바쁘다' (âm tiết trước '바' có 'ㅏ') → '바빠지다'; '크다' (âm tiết trước '크' không có 'ㅏ'/'ㅗ') → '커지다'. Đây là ngoại lệ cần nhớ.
3. Tính từ kết thúc bằng '하다': chuyển thành '해지다'
예: '행복하다' → '행복해지다' (trở nên hạnh phúc)
예: '깨끗하다' → '깨끗해지다' (trở nên sạch sẽ)

Các mức độ lịch sự

Thân mật: '아/어져' (ví dụ: '좋아져', '예뻐져')
Lịch sự thông thường: '아/어져요' (ví dụ: '좋아져요', '예뻐져요')
Trang trọng: '아/어집니다' (ví dụ: '좋아집니다', '예뻐집니다')
Kính ngữ: '아/어지시다' (ví dụ: '좋아지시다')

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này thường dùng với tính từ, không dùng với động từ hành động. Tuy nhiên, một số động từ trạng thái có thể dùng.
Nhấn mạnh sự thay đổi dần dần, không phải đột ngột.
Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như '점점' (dần dần), '차츰' (từ từ), '더' (hơn).
Không dùng với tính từ chỉ cảm xúc nhất thời như '기쁘다' (vui) khi muốn nói 'trở nên vui' thường dùng '기뻐지다' nhưng có thể dùng.

Lưu ý về patchim

  • Nếu gốc có patchim, việc thêm '아/어' không ảnh hưởng đến patchim, nhưng cần chú ý đến quy tắc nối âm khi phát âm.

So sánh với '게 되다'

'아/어지다' chỉ sự thay đổi trạng thái, còn '게 되다' chỉ sự thay đổi tình huống hoặc kết quả của một sự kiện. Ví dụ: '날씨가 따뜻해졌다' (thời tiết trở nên ấm áp) vs '한국에 오게 되었다' (tôi đã đến Hàn Quốc).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '게 되다': Người học thường dùng '게 되다' thay cho '아/어지다' khi nói về sự thay đổi trạng thái.
- Sai: *날씨가 따뜻하게 되었어요. (Sai vì '게 되다' không dùng cho thay đổi trạng thái)
- Đúng: 날씨가 따뜻해졌어요.
2. Chia sai quy tắc 'ㅡ': Với tính từ kết thúc bằng 'ㅡ', nhiều người nhầm lẫn giữa '아지다' và '어지다'.
- Sai: *크어지다 (Sai, phải là '커지다')
- Đúng: 커지다
- Sai: *바쁘어지다 (Sai, phải là '바빠지다')
- Đúng: 바빠지다
3. Dùng với động từ hành động: Cấu trúc này không dùng với động từ hành động như '먹다', '가다'.
- Sai: *밥을 먹어졌어요. (Sai)
- Đúng: 밥을 먹게 되었어요. (nếu muốn nói 'đã ăn cơm')
4. Quên dùng '아/어지다' khi cần: Trong câu so sánh hoặc miêu tả sự thay đổi, người học thường bỏ qua.
- Sai: *날씨가 더 따뜻해요. (Không sai nhưng không diễn tả sự thay đổi)
- Đúng: 날씨가 더 따뜻해졌어요. (Thời tiết đã trở nên ấm hơn)
5. Nhầm lẫn với '아/어 있다': '아/어 있다' diễn tả trạng thái kết quả, không phải sự thay đổi.
- Sai: *문이 열려졌어요. (Sai, nên dùng '열려 있어요' hoặc '열렸어요')
- Đúng: 문이 열렸어요. (Đã mở) hoặc 문이 열려 있어요. (Đang mở)
6. Sử dụng sai mức độ lịch sự: Cần chia đuôi phù hợp với ngữ cảnh.
- Ví dụ: Trong văn viết trang trọng, dùng '집니다' thay vì '져요'.
7. Không phân biệt '아지다' và '어지다' với gốc kết thúc bằng 'ㅏ' hoặc 'ㅗ': Một số tính từ như '좋다' (ㅗ) thêm '아지다' → '좋아지다', nhưng '많다' (ㅏ) cũng thêm '아지다' → '많아지다'.

典型實用例句

10 個例句
1

날씨가 점점 따뜻해졌어요.

Thời tiết dần dần trở nên ấm áp.

2

한국어 실력이 많이 좋아졌어요.

Trình độ tiếng Hàn đã trở nên tốt hơn nhiều.

3

요즘 머리가 길어졌어요.

Dạo này tóc tôi đã dài ra.

4

날씨가 더워지니까 아이스크림이 먹고 싶어요.

Vì thời tiết trở nên nóng nên tôi muốn ăn kem.

5

동생이 많이 예뻐졌어요.

Em tôi đã trở nên xinh đẹp hơn nhiều.

6

방이 깨끗해졌어요.

Căn phòng đã trở nên sạch sẽ.

7

날씨가 추워지니까 옷을 많이 입으세요.

Vì thời tiết trở nên lạnh, hãy mặc nhiều quần áo nhé.

8

값이 많이 비싸졌어요.

Giá đã trở nên đắt hơn nhiều.

9

요즘 바빠져서 친구를 만날 시간이 없어요.

Dạo này tôi trở nên bận rộn nên không có thời gian gặp bạn.

10

날씨가 점점 어두워지고 있어요.

Thời tiết đang dần trở nên tối.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

날씨가 점점 ____. (따뜻하다)

#02單項選擇

다음 중 '아/어지다'를 올바르게 사용한 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '요즘 한국어 실력이 좋아지고 있어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Sau khi học tiếng Hàn, tôi trở nên thích văn hóa Hàn Quốc.'

#05選詞填空

그는 운동을 열심히 해서 몸이 ____. (강하다)

#06單項選擇

다음 중 '아/어지다'를 사용하여 '키가 크다'의 변화를 나타낸 문장은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '날씨가 추워지고 있어서 옷을 많이 입었어요.'

#08選詞填空

날씨가 점점 ____. (따뜻하다)

#09單項選擇

다음 중 '아/어지다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "요즘 한국어 실력이 많이 좋아지고 있어서 기뻐요."

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Sau khi học tiếng Hàn, tôi đã trở nên tự tin hơn."

#12選詞填空

그는 운동을 열심히 해서 몸이 ____ . (강해지다)

#13單項選擇

다음 중 '아/어지다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 '아/어지다'의 사용이 올바른 것을 고르세요: "날씨가 추워지니까 옷을 따뜻하게 입으세요."

#15選詞填空

날씨가 점점 더워____ 여름이 다가오고 있어요.

#16單項選擇

다음 중 '아/어지다'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "그는 운동을 열심히 해서 몸이 강해졌어요."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Sau khi học tiếng Hàn, vốn từ vựng của tôi đã trở nên phong phú hơn."

#19選詞填空

그 이야기를 듣고 모두 감동____ 울었어요.

#20單項選擇

다음 중 '아/어지다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_2
V + 게 하다 (Make / let someone do)

Cấu trúc 'V + 게 하다' dùng để diễn tả việc chủ ngữ khiến hoặc cho phép ai đó làm gì. Nó tương đương với 'make/let someone do' trong tiếng Anh. Động từ chính được chia ở dạng '게' và kết hợp với '하다'.

TOPIK_2
V + 기가 쉽다/어렵다 (Easy / hard to do)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động nào đó dễ hay khó thực hiện. '기가' là dạng rút gọn của '것이', và '쉽다' nghĩa là dễ, '어렵다' nghĩa là khó. Ví dụ: '이 문제는 풀기가 쉬워요' (Bài này dễ giải).

TOPIK_2
V + 게 되다 (Become / turn out)

Cấu trúc 'V + 게 되다' diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do chủ ý của chủ thể. Nó thường được dịch là 'trở nên', 'trở thành', 'được (làm gì đó)' hoặc 'hóa ra là'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả không mong đợi.

TOPIK_2
V + 는 게 좋다 (It's better to)

Cấu trúc này diễn tả lời khuyên hoặc đề xuất rằng một hành động nào đó là tốt hơn so với lựa chọn khác. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, gợi ý hoặc so sánh giữa các lựa chọn.

TOPIK_2
A + 아/어 보이다 (Looks / appears)

Cấu trúc này kết hợp với tính từ để diễn tả ấn tượng hoặc suy luận về ngoại hình, trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó dựa trên quan sát. Nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 (Biết/không biết liệu có... hay không)

Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, trạng thái nào đó. Nó được dùng để hỏi hoặc khẳng định kiến thức về một điều gì đó, thường kết hợp với các động từ 알다 (biết) và 모르다 (không biết).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)