A + 아/어지다 (Become (gradual change))
Cấu trúc 'A + 아/어지다' diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất một cách dần dần, thường là kết quả của một quá trình. Nó được dùng với tính từ để chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
句型公式與句式
Thêm '아지다' vào gốc tính từ. Ví dụ: '작다' → '작아지다', '좋다' → '좋아지다'.
Thêm '어지다' vào gốc tính từ. Ví dụ: '예쁘다' → '예뻐지다', '크다' → '커지다'.
Chuyển '하다' thành '해지다'. Ví dụ: '행복하다' → '행복해지다'.
Bỏ 'ㅡ' và thêm '아지다' nếu âm tiết trước có 'ㅏ' hoặc 'ㅗ', ngược lại thêm '어지다'. Ví dụ: '바쁘다' → '바빠지다', '크다' → '커지다'.
語法詳解與用法分析
Formula
A + 아/어지다Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ
Quy tắc chi tiết:
Các mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về patchim
- Nếu gốc có patchim, việc thêm '아/어' không ảnh hưởng đến patchim, nhưng cần chú ý đến quy tắc nối âm khi phát âm.
So sánh với '게 되다'
Lỗi thường gặp
典型實用例句
날씨가 점점 따뜻해졌어요.
Thời tiết dần dần trở nên ấm áp.
한국어 실력이 많이 좋아졌어요.
Trình độ tiếng Hàn đã trở nên tốt hơn nhiều.
요즘 머리가 길어졌어요.
Dạo này tóc tôi đã dài ra.
날씨가 더워지니까 아이스크림이 먹고 싶어요.
Vì thời tiết trở nên nóng nên tôi muốn ăn kem.
동생이 많이 예뻐졌어요.
Em tôi đã trở nên xinh đẹp hơn nhiều.
방이 깨끗해졌어요.
Căn phòng đã trở nên sạch sẽ.
날씨가 추워지니까 옷을 많이 입으세요.
Vì thời tiết trở nên lạnh, hãy mặc nhiều quần áo nhé.
값이 많이 비싸졌어요.
Giá đã trở nên đắt hơn nhiều.
요즘 바빠져서 친구를 만날 시간이 없어요.
Dạo này tôi trở nên bận rộn nên không có thời gian gặp bạn.
날씨가 점점 어두워지고 있어요.
Thời tiết đang dần trở nên tối.
鞏固練習
20 道練習題
날씨가 점점 ____. (따뜻하다)
다음 중 '아/어지다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '요즘 한국어 실력이 좋아지고 있어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Sau khi học tiếng Hàn, tôi trở nên thích văn hóa Hàn Quốc.'
그는 운동을 열심히 해서 몸이 ____. (강하다)
다음 중 '아/어지다'를 사용하여 '키가 크다'의 변화를 나타낸 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '날씨가 추워지고 있어서 옷을 많이 입었어요.'
날씨가 점점 ____. (따뜻하다)
다음 중 '아/어지다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "요즘 한국어 실력이 많이 좋아지고 있어서 기뻐요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Sau khi học tiếng Hàn, tôi đã trở nên tự tin hơn."
그는 운동을 열심히 해서 몸이 ____ . (강해지다)
다음 중 '아/어지다'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '아/어지다'의 사용이 올바른 것을 고르세요: "날씨가 추워지니까 옷을 따뜻하게 입으세요."
날씨가 점점 더워____ 여름이 다가오고 있어요.
다음 중 '아/어지다'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "그는 운동을 열심히 해서 몸이 강해졌어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Sau khi học tiếng Hàn, vốn từ vựng của tôi đã trở nên phong phú hơn."
그 이야기를 듣고 모두 감동____ 울었어요.
다음 중 '아/어지다'를 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
同級別相關語法點
Cấu trúc 'V + 게 하다' dùng để diễn tả việc chủ ngữ khiến hoặc cho phép ai đó làm gì. Nó tương đương với 'make/let someone do' trong tiếng Anh. Động từ chính được chia ở dạng '게' và kết hợp với '하다'.
Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động nào đó dễ hay khó thực hiện. '기가' là dạng rút gọn của '것이', và '쉽다' nghĩa là dễ, '어렵다' nghĩa là khó. Ví dụ: '이 문제는 풀기가 쉬워요' (Bài này dễ giải).
Cấu trúc 'V + 게 되다' diễn tả một sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do chủ ý của chủ thể. Nó thường được dịch là 'trở nên', 'trở thành', 'được (làm gì đó)' hoặc 'hóa ra là'. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả không mong đợi.
Cấu trúc này diễn tả lời khuyên hoặc đề xuất rằng một hành động nào đó là tốt hơn so với lựa chọn khác. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, gợi ý hoặc so sánh giữa các lựa chọn.
Cấu trúc này kết hợp với tính từ để diễn tả ấn tượng hoặc suy luận về ngoại hình, trạng thái của ai đó hoặc vật gì đó dựa trên quan sát. Nghĩa là 'trông có vẻ...', 'nhìn có vẻ...'.
Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, trạng thái nào đó. Nó được dùng để hỏi hoặc khẳng định kiến thức về một điều gì đó, thường kết hợp với các động từ 알다 (biết) và 모르다 (không biết).