V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 (Biết/không biết liệu có... hay không)
Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, trạng thái nào đó. Nó được dùng để hỏi hoặc khẳng định kiến thức về một điều gì đó, thường kết hợp với các động từ 알다 (biết) và 모르다 (không biết).
句型公式與句式
Dùng cho động từ ở hiện tại, không phân biệt batchim.
Dùng cho tính từ ở hiện tại. Thêm ㄴ지 nếu thân tính từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm 은지 nếu kết thúc bằng phụ âm.
Dùng cho danh từ, không phân biệt batchim.
Dùng cho cả động từ và tính từ ở quá khứ.
Dùng cho động từ ở tương lai, thường diễn tả sự không chắc chắn.
語法詳解與用法分析
Formula
V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ/tính từ
Các biến thể về mức độ lịch sự
Sắc thái và hạn chế
Các trường hợp bất quy tắc
Lưu ý về cách dùng
Lỗi thường gặp của người Việt
典型實用例句
그 사람이 어디에 사는지 알아요?
Bạn có biết người đó sống ở đâu không?
이 음식이 매운지 몰라요.
Tôi không biết món ăn này có cay không.
그분이 선생님인지 아세요?
Ông/bà ấy có phải là giáo viên không, bạn có biết không?
어제 무슨 일이 있었는지 알아요?
Bạn có biết chuyện gì đã xảy ra hôm qua không?
내일 비가 올지 몰라요.
Tôi không biết ngày mai có mưa không.
그 영화가 재미있는지 모르겠어요.
Tôi không biết bộ phim đó có thú vị không.
그 학생이 시험에 합격했는지 알고 싶어요.
Tôi muốn biết học sinh đó có đỗ kỳ thi không.
이 길이 맞는지 모르겠어요.
Tôi không biết con đường này có đúng không.
그분이 한국 사람인지 아닌지 알아요?
Bạn có biết người đó có phải là người Hàn Quốc hay không không?
제가 잘못한 것이 있는지 모르겠어요.
Tôi không biết có điều gì tôi đã làm sai không.
鞏固練習
20 道練習題
그 사람이 어디에 ____ 모르겠어요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그 영화가 재미있는지 없는지 몰라요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi không biết cô ấy đã ăn cơm chưa."
내일 날씨가 ____ 모르겠어요. (추울지/따뜻할지)
다음 중 '알다'를 사용한 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그 사람이 학생인지 아닌지 몰라요."
그 사람이 어디에 ____ 모르겠어요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '내일 비가 올지 안 올지를 몰라요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không biết anh ấy đã ăn cơm chưa.'
그 학생이 시험에 ____ 궁금해요.
다음 중 '알다/모르다'와 함께 쓰일 수 없는 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 가방이 비싼지 안 비싼지 알아요?'
그 사람이 어디에 ____ 모르겠어요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "내일 비가 올지 안 올지 몰라서 우산을 가져왔어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi không biết anh ấy có thích tôi hay không."
이 음식이 매운지 안 매운지 ____ ?
다음 중 '알다/모르다'와 함께 쓰일 수 없는 문장은?
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả lời khuyên hoặc đề xuất rằng một hành động nào đó là tốt hơn so với lựa chọn khác. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, gợi ý hoặc so sánh giữa các lựa chọn.
Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, hành động hay trạng thái nào đó. Được dùng với động từ và tính từ, kết hợp với '알다' (biết) hoặc '모르다' (không biết).
Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động nào đó dễ hay khó thực hiện. '기가' là dạng rút gọn của '것이', và '쉽다' nghĩa là dễ, '어렵다' nghĩa là khó. Ví dụ: '이 문제는 풀기가 쉬워요' (Bài này dễ giải).
Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc dự định làm một việc gì đó, nhưng chưa chắc chắn hoặc chỉ mới nghĩ đến. Thường được dùng để nói về kế hoạch chưa quyết định hoặc đang cân nhắc.
Cấu trúc 'A + 아/어지다' diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất một cách dần dần, thường là kết quả của một quá trình. Nó được dùng với tính từ để chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Cấu trúc 'V + (으)려면' có nghĩa là 'nếu muốn làm gì đó' hoặc 'để làm gì đó thì...', dùng để diễn tả điều kiện hoặc mục đích cần thiết để thực hiện hành động. Thường được dịch là 'nếu định... thì' hoặc 'để... thì'.