Ngữ pháp
TOPIK_2

V + 는 게 좋다 (It's better to)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả lời khuyên hoặc đề xuất rằng một hành động nào đó là tốt hơn so với lựa chọn khác. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, gợi ý hoặc so sánh giữa các lựa chọn.

句型公式與句式

4 個句型
#01
V+는 게 좋다

Dạng cơ bản, dùng cho động từ hành động. Ví dụ: 가는 게 좋다 (nên đi).

#02
V+지 않는 게 좋다

Dạng phủ định: tốt hơn là không nên làm. Ví dụ: 먹지 않는 게 좋다 (tốt hơn là không ăn).

#03
V+는 게 좋아요/좋습니다

Dạng lịch sự thông thường và trang trọng. Ví dụ: 공부하는 게 좋아요 (nên học tập).

#04
V+는 게 좋겠다/좋겠어요

Thêm '-겠-' để diễn tả suy đoán hoặc đề nghị nhẹ nhàng. Ví dụ: 쉬는 게 좋겠어요 (có lẽ nên nghỉ ngơi).

語法詳解與用法分析

Formula

V + 는 게 좋다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'V + 는 게 좋다' được sử dụng để diễn tả rằng một hành động nào đó là tốt hơn, nên làm. '게' là dạng rút gọn của '것이', và '좋다' có nghĩa là 'tốt'. Vì vậy, nghĩa đen là 'làm việc gì đó là tốt', tương đương với 'nên làm gì đó' hoặc 'tốt hơn là nên làm gì đó'.

Cách chia động từ

Động từ có patchim (받침): thêm '-는 게 좋다' vào gốc động từ. Ví dụ: 먹다 → 먹는 게 좋다.
Động từ không có patchim: thêm '-는 게 좋다' vào gốc động từ. Ví dụ: 가다 → 가는 게 좋다.
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm '-는 게 좋다'. Ví dụ: 살다 → 사는 게 좋다.
Động từ bất quy tắc: tuân theo quy tắc bất quy tắc của động từ đó. Ví dụ: 'ㄷ' bất quy tắc: 듣다 → 듣는 게 좋다 (không đổi). 'ㅂ' bất quy tắc: 돕다 → 돕는 게 좋다 (không đổi). 'ㅅ' bất quy tắc: 짓다 → 짓는 게 좋다 (không đổi). 'ㅎ' bất quy tắc: 그렇다 → 그런 게 좋다 (dạng đặc biệt).

Sắc thái và mức độ lịch sự

Thân mật: '-는 게 좋아' (dùng với bạn bè, người thân).
Lịch sự thông thường: '-는 게 좋아요'.
Trang trọng: '-는 게 좋습니다'.
Khiêm tốn: có thể dùng '-는 것이 좋겠습니다' để nhấn mạnh sự đề nghị nhẹ nhàng hơn.

Sử dụng với tính từ

Cấu trúc này thường dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ. Để diễn tả 'nên là...' với tính từ, dùng '-는 것이 좋다' nhưng ít phổ biến; thay vào đó dùng '-아/어야 하다' hoặc '-는 편이 좋다'.

Lưu ý về ngữ cảnh

  • Thường dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất dựa trên kinh nghiệm hoặc lẽ thường.
  • Có thể dùng trong câu phủ định: 'V + 지 않는 게 좋다' (tốt hơn là không nên làm).
  • Có thể kết hợp với thì quá khứ: '-은/는 게 좋다' nhưng không phổ biến; thường dùng '-는 게 좋다' cho hiện tại và tương lai.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '-는 것이 좋다': Cả hai đều đúng, nhưng '-는 게 좋다' là dạng rút gọn thông dụng hơn trong văn nói. Không nên dùng '-는 것 좋다' (thiếu '이').
2. Sai cách chia động từ: Với động từ kết thúc bằng 'ㄹ', phải bỏ 'ㄹ' trước khi thêm '-는'. Ví dụ: '살다' → '사는 게 좋다' (không phải '살는 게 좋다').
3. Nhầm lẫn với '-는 게 낫다': '낫다' có nghĩa 'tốt hơn' (so sánh), trong khi '좋다' là 'tốt'. '늦게 가는 게 낫다' (đi muộn thì tốt hơn) khác với '일찍 가는 게 좋다' (đi sớm là tốt).
4. Dùng với tính từ: Không nói '예쁜 게 좋다' (đẹp là tốt) mà nên nói '예쁜 것이 좋다' hoặc dùng cấu trúc khác.
5. Sai trợ từ chủ ngữ: '게' đã bao gồm '이', không cần thêm '이/가'. Ví dụ: '먹는 게 좋다' (đúng), không phải '먹는 게가 좋다'.
6. **Nhầm lẫn với '-는 게 좋겠다': '-겠-' thêm sắc thái suy đoán hoặc đề nghị nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: '쉬는 게 좋겠어요' (có lẽ nên nghỉ ngơi) nhẹ nhàng hơn '쉬는 게 좋아요'.

典型實用例句

10 個例句
1

감기에 걸렸을 때는 따뜻한 물을 마시는 게 좋아요.

Khi bị cảm, tốt hơn là nên uống nước ấm.

2

시험 전에는 충분히 자는 게 좋습니다.

Trước kỳ thi, tốt hơn là nên ngủ đủ giấc.

3

늦지 않게 일찍 출발하는 게 좋아요.

Để không bị muộn, tốt hơn là nên khởi hành sớm.

4

그 음식은 매우니까 많이 먹지 않는 게 좋겠어요.

Món đó cay lắm, có lẽ tốt hơn là không nên ăn nhiều.

5

바쁘면 나중에 전화하는 게 좋아요.

Nếu bận, tốt hơn là nên gọi điện sau.

6

길을 잃었을 때는 경찰에게 물어보는 게 좋아요.

Khi lạc đường, tốt hơn là nên hỏi cảnh sát.

7

건강을 위해서는 매일 운동하는 게 좋습니다.

Vì sức khỏe, tốt hơn là nên tập thể dục hàng ngày.

8

이 일은 혼자 하지 말고 같이 하는 게 좋아요.

Việc này đừng làm một mình, tốt hơn là nên làm cùng nhau.

9

여행 갈 때는 지도를 가지고 가는 게 좋아요.

Khi đi du lịch, tốt hơn là nên mang theo bản đồ.

10

아이가 아프면 병원에 데리고 가는 게 좋아요.

Nếu con bị ốm, tốt hơn là nên đưa đến bệnh viện.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

날씨가 추우니까 따뜻한 옷을 ____ 좋아요.

#02單項選擇

다음 중 'V+는 게 좋다'의 올바른 사용은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '피곤하면 일찍 자는 게 좋아요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tốt hơn là nên học tiếng Hàn mỗi ngày.'

#05選詞填空

감기에 걸렸을 때는 따뜻한 물을 많이 ____ 좋아요.

#06單項選擇

다음 중 문법적으로 옳은 문장은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '시험 전에는 충분히 쉬는 게 좋아요.'

#08選詞填空

날씨가 추우니까 따뜻한 옷을 ____ 좋아요.

#09單項選擇

다음 중 'V + 는 게 좋다'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '시험 전에 복습하는 게 좋아요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tốt hơn là nên ăn uống điều độ.'

#12選詞填空

스트레스를 받을 때는 음악을 ____ 좋아요.

#13單項選擇

다음 중 'V + 는 게 좋다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '아침에 일찍 일어나는 게 좋아요.'

#15選詞填空

날씨가 더우니까 집에 ____ 좋겠어요. (있다)

#16單項選擇

다음 중 'V + 는 게 좋다'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "시험 전에 복습하는 것이 좋습니다."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tốt hơn là bạn nên nghỉ ngơi một chút.'

#19選詞填空

스트레스를 받을 때는 음악을 ____ 좋아요. (듣다)

#20單項選擇

다음 중 'V + 는 게 좋다'와 의미가 가장 비슷한 표현은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_2
V + 기가 쉽다/어렵다 (Easy / hard to do)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động nào đó dễ hay khó thực hiện. '기가' là dạng rút gọn của '것이', và '쉽다' nghĩa là dễ, '어렵다' nghĩa là khó. Ví dụ: '이 문제는 풀기가 쉬워요' (Bài này dễ giải).

TOPIK_2
V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 (Biết/không biết liệu có... hay không)

Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, trạng thái nào đó. Nó được dùng để hỏi hoặc khẳng định kiến thức về một điều gì đó, thường kết hợp với các động từ 알다 (biết) và 모르다 (không biết).

TOPIK_2
A + 아/어지다 (Become (gradual change))

Cấu trúc 'A + 아/어지다' diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tính chất một cách dần dần, thường là kết quả của một quá trình. Nó được dùng với tính từ để chỉ sự biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 (Know/don't know whether)

Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, hành động hay trạng thái nào đó. Được dùng với động từ và tính từ, kết hợp với '알다' (biết) hoặc '모르다' (không biết).

TOPIK_2
V + 게 하다 (Make / let someone do)

Cấu trúc 'V + 게 하다' dùng để diễn tả việc chủ ngữ khiến hoặc cho phép ai đó làm gì. Nó tương đương với 'make/let someone do' trong tiếng Anh. Động từ chính được chia ở dạng '게' và kết hợp với '하다'.

TOPIK_2
V + (으)ㄹ까 하다 (Thinking of doing)

Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc dự định làm một việc gì đó, nhưng chưa chắc chắn hoặc chỉ mới nghĩ đến. Thường được dùng để nói về kế hoạch chưa quyết định hoặc đang cân nhắc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)