V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다 (Know/don't know whether)
Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, hành động hay trạng thái nào đó. Được dùng với động từ và tính từ, kết hợp với '알다' (biết) hoặc '모르다' (không biết).
句型公式與句式
Dùng với động từ, không phân biệt batchim. Ví dụ: 가다 → 가는지 알다/모르다.
Dùng với tính từ có batchim. Ví dụ: 작다 → 작은지 알다/모르다.
Dùng với tính từ không batchim. Ví dụ: 예쁘다 → 예쁜지 알다/모르다.
Dùng với danh từ. Có batchim: + 인지; không batchim: + ㄴ지. Ví dụ: 학생 → 학생인지, 의사 → 의사인지.
Dùng để hỏi về sự việc đã xảy ra. Ví dụ: 갔는지, 먹었는지.
語法詳解與用法分析
Formula
V/A + (으)ㄴ/는지 알다/모르다Định nghĩa
Cách chia
Quy tắc bất quy tắc
Sắc thái và hạn chế
Các mức độ lịch sự
Lưu ý về tiểu từ
- Chủ ngữ thường đi với '이/가' hoặc '은/는' tùy ngữ cảnh.
- Tân ngữ của '알다/모르다' là mệnh đề '-(으)ㄴ/는지', không cần thêm '을/를'.
1. Nhầm lẫn giữa '은/는' và '이/가'
2. Nhầm lẫn giữa '에' và '에서'
3. Sai cách chia với tính từ có batchim
4. Quên bỏ 'ㄹ' khi gặp động từ kết thúc bằng 'ㄹ'
5. Dùng sai thì
典型實用例句
그 사람이 오는지 알아요?
Bạn có biết người đó đến không?
날씨가 추운지 몰라요.
Tôi không biết thời tiết có lạnh không.
그 영화가 재미있는지 알고 싶어요.
Tôi muốn biết bộ phim đó có thú vị không.
내일 비가 올지 모르겠어요.
Tôi không biết ngày mai có mưa không.
그분이 한국 사람인지 알아요?
Bạn có biết người đó có phải là người Hàn Quốc không?
어제 그 친구가 왔는지 몰라요.
Tôi không biết hôm qua người bạn đó đã đến chưa.
이 길이 맞는지 잘 모르겠어요.
Tôi không rõ con đường này có đúng không.
그 식당이 어디에 있는지 아세요?
Bạn có biết nhà hàng đó ở đâu không?
그 사람이 키가 큰지 작은지 몰라요.
Tôi không biết người đó cao hay thấp.
이 문제가 어려운지 알아요?
Bạn có biết bài toán này có khó không?
鞏固練習
20 道練習題
그 사람이 어디에 ____ 모르겠어요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: "그 영화가 재미있는지 없는지 알 수 없어요."
Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không."
내일 날씨가 ____ 궁금해요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: "그가 어디에 갔는지 알 수 있어요?"
그 사람이 어디에 ____ 모르겠어요.
다음 중 올바른 문장을 고르십시오.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치십시오: '그 영화가 재미있는지 알았어요?'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không biết liệu cô ấy có thích món quà này không.'
내일 비가 ____ 모르겠어요. (오다)
다음 중 문법적으로 옳은 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치십시오: '그 식당이 맛있는지 몰라서 한 번 가 봤어요.'
그 사람이 어디에 ____ 모르겠어요.
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '내일 비가 올지 안 올지 알 수 없어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không biết cô ấy có thích tôi hay không.'
이 음식이 매운지 ____ 먹을 수 있을지 모르겠어요.
다음 중 '그 사람이 한국말을 할 줄 아는지 모르겠어요.'와 의미가 가장 비슷한 문장은?
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả việc biết hay không biết về một sự việc, trạng thái nào đó. Nó được dùng để hỏi hoặc khẳng định kiến thức về một điều gì đó, thường kết hợp với các động từ 알다 (biết) và 모르다 (không biết).
Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc dự định làm một việc gì đó, nhưng chưa chắc chắn hoặc chỉ mới nghĩ đến. Thường được dùng để nói về kế hoạch chưa quyết định hoặc đang cân nhắc.
Cấu trúc này diễn tả lời khuyên hoặc đề xuất rằng một hành động nào đó là tốt hơn so với lựa chọn khác. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng, gợi ý hoặc so sánh giữa các lựa chọn.
Cấu trúc 'V + (으)려면' có nghĩa là 'nếu muốn làm gì đó' hoặc 'để làm gì đó thì...', dùng để diễn tả điều kiện hoặc mục đích cần thiết để thực hiện hành động. Thường được dịch là 'nếu định... thì' hoặc 'để... thì'.
Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động nào đó dễ hay khó thực hiện. '기가' là dạng rút gọn của '것이', và '쉽다' nghĩa là dễ, '어렵다' nghĩa là khó. Ví dụ: '이 문제는 풀기가 쉬워요' (Bài này dễ giải).
Cấu trúc 'V/A + 거나' dùng để nối hai hoặc nhiều hành động, trạng thái, sự việc mang tính lựa chọn, nghĩa là 'hoặc, hay'. Thường dùng để liệt kê các khả năng thay thế lẫn nhau.