Ngữ pháp
TOPIK_3

N + 에도 불구하고 (Despite / in spite of)

核心釋義與用法

Cấu trúc 'N + 에도 불구하고' diễn tả ý nghĩa 'mặc dù, bất chấp' một danh từ nào đó, kết quả xảy ra trái ngược với mong đợi. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

句型公式與句式

1 個句型
#01
N+에도 불구하고

Gắn trực tiếp vào danh từ, không phân biệt batchim. Ví dụ: '비' + '에도 불구하고' → '비에도 불구하고'.

語法詳解與用法分析

Formula

N + 에도 불구하고

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + 에도 불구하고' có nghĩa là 'mặc dù, bất chấp' danh từ đứng trước, nhấn mạnh sự tương phản giữa yếu tố cản trở và kết quả đạt được.

Chức năng cú pháp

Được sử dụng như một trạng ngữ trong câu, đứng ở đầu hoặc giữa câu.
Kết nối mệnh đề chỉ sự đối lập, thường đi với các động từ chỉ kết quả.

Cách chia

Gắn trực tiếp vào danh từ, không phân biệt batchim:
Ví dụ: 비 + 에도 불구하고 → 비에도 불구하고
Ví dụ: 약속 + 에도 불구하고 → 약속에도 불구하고
Không có biến thể bất quy tắc.

Sắc thái và hạn chế

Mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, bài phát biểu.
Nhấn mạnh sự nỗ lực vượt qua trở ngại.
Không dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó dùng '-지만' hoặc '-는데도'.
Danh từ thường là những yếu tố gây khó khăn, cản trở.

Lưu ý

  • Không nhầm với '에도' (cũng) + '불구하고' (bất chấp).
  • Có thể thay thế bằng '-음에도 불구하고' cho động từ/tính từ.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với '에도' (cũng): '에도' trong cấu trúc này không phải là 'cũng' mà là một phần của ngữ pháp. Ví dụ sai: "비가 와도 불구하고" → đúng: "비에도 불구하고".
2. Dùng sai văn cảnh: Dùng trong hội thoại thân mật thay vì '-지만'. Ví dụ sai: "피곤함에도 불구하고 영화 봤어" (nghe cứng) → nên dùng "피곤했지만 영화 봤어".
3. Thiếu danh từ: Cấu trúc chỉ dùng với danh từ, không dùng với động từ nguyên thể. Sai: "공부하다에도 불구하고" → đúng: "공부에도 불구하고" hoặc "공부함에도 불구하고".
4. Nhầm với '-는데도': '-는데도' dùng cho động từ/tính từ, còn '에도 불구하고' chỉ dùng cho danh từ.

So sánh lỗi

Sai: "시험에 불구하고 합격했어요." (thiếu '에도')
Đúng: "시험에도 불구하고 합격했어요."
Sai: "비가 오는데도 불구하고 갔어요." (dùng '-는데도' thừa)
Đúng: "비에도 불구하고 갔어요."

典型實用例句

10 個例句
1

비에도 불구하고 축제가 열렸습니다.

Mặc dù trời mưa, lễ hội vẫn được tổ chức.

2

그는 나이가 많음에도 불구하고 열심히 운동합니다.

Anh ấy tập thể dục chăm chỉ mặc dù tuổi đã cao.

3

어려운 상황에도 불구하고 그들은 목표를 달성했습니다.

Bất chấp hoàn cảnh khó khăn, họ đã đạt được mục tiêu.

4

약속에도 불구하고 그는 나타나지 않았어요.

Mặc dù đã hứa, anh ấy đã không xuất hiện.

5

그는 장애에도 불구하고 훌륭한 성과를 냈습니다.

Anh ấy đã đạt được thành tích xuất sắc mặc dù bị khuyết tật.

6

경험 부족에도 불구하고 그녀는 그 일을 잘 해냈어요.

Mặc dù thiếu kinh nghiệm, cô ấy đã làm tốt công việc đó.

7

늦은 시간에도 불구하고 도서관은 사람들로 가득했어요.

Mặc dù đã muộn, thư viện vẫn đầy người.

8

그는 많은 반대에도 불구하고 자신의 의견을 관철시켰습니다.

Anh ấy đã bảo vệ ý kiến của mình bất chấp nhiều sự phản đối.

9

코로나19 상황에도 불구하고 경제가 회복되고 있습니다.

Bất chấp tình hình Covid-19, nền kinh tế đang phục hồi.

10

그는 부모님의 반대에도 불구하고 결혼을 강행했습니다.

Anh ấy đã tiến hành hôn lễ bất chấp sự phản đối của bố mẹ.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

비가 많이 오는 ____ 불구하고 소풍을 갔다.

#02單項選擇

다음 중 'N + 에도 불구하고'를 올바르게 사용한 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 나이가 많음에도 불구하고 열심히 운동한다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù có nhiều khó khăn nhưng chúng tôi đã hoàn thành dự án.'

#05選詞填空

그는 몸이 아픈 ____ 불구하고 출근했다.

#06單項選擇

다음 중 'N + 에도 불구하고'의 의미와 가장 가까운 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 찾으세요: '시험에 떨어졌음에도 불구하고 포기하지 않았다.'

#08選詞填空

비가 많이 오는 ____에도 불구하고, 그는 소풍을 갔다.

#09單項選擇

다음 중 'N + 에도 불구하고'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요. '그는 몸이 아픔에도 불구하고 일을 계속했다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Mặc dù thiếu kinh nghiệm nhưng anh ấy đã làm rất tốt.'

#12選詞填空

그는 ____에도 불구하고 약속을 지켰다.

#13單項選擇

다음 중 'N + 에도 불구하고'와 바꿔 쓸 수 있는 표현은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요. '그 여자는 예쁨에도 불구하고 성격이 나쁘다.'

#15選詞填空

비가 많이 오는 ____에도 불구하고, 그는 우산 없이 나갔다.

#16單項選擇

다음 중 '에도 불구하고'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. "그는 몸이 아픈데도 불구하고 운동을 계속했다."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Mặc dù thời tiết lạnh, nhưng cô ấy vẫn mặc váy ngắn."

#19選詞填空

그는 많은 돈을 ____에도 불구하고, 행복하지 않았다.

#20單項選擇

다음 중 '에도 불구하고'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_3
V + 자 (As soon as / right when)

Cấu trúc 'V + 자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi/vừa mới... thì...'. Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.

TOPIK_3
V/A + 는 한 (As long as)

Cấu trúc 'V/A + 는 한' diễn tả điều kiện 'miễn là, chỉ cần... thì...' hoặc 'trong chừng mực mà...'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở mệnh đề trước được đáp ứng, thì kết quả ở mệnh đề sau sẽ luôn đúng hoặc được đảm bảo. Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng.

TOPIK_3
V + 았/었더니 (Discovery after action)

Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는 반면에 (Whereas / on the contrary)

Cấu trúc này dùng để so sánh hai mặt đối lập của một sự vật, hiện tượng, hoặc so sánh hai chủ thể khác nhau, mang nghĩa 'trong khi đó', 'ngược lại'. Nó thường được dịch là 'trong khi', 'còn về phần', 'trái lại'.

TOPIK_3
V + (으)ㄹ 뻔하다 (Almost happened)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Nó thường được dùng để nói về những tình huống suýt gây ra hậu quả hoặc suýt xảy ra sự cố, mang sắc thái may mắn hoặc nhẹ nhõm.

TOPIK_3
V/A + (으)면 (으)ㄹ수록 (The more... the more)

Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: khi một hành động hoặc trạng thái càng tăng thì kết quả càng thay đổi theo. Nghĩa là 'càng... càng...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo quy tắc batchim.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)