V/A + 는 한 (As long as)
Cấu trúc 'V/A + 는 한' diễn tả điều kiện 'miễn là, chỉ cần... thì...' hoặc 'trong chừng mực mà...'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở mệnh đề trước được đáp ứng, thì kết quả ở mệnh đề sau sẽ luôn đúng hoặc được đảm bảo. Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng.
句型公式與句式
Động từ + 는 한: Miễn là làm gì đó thì... (điều kiện đảm bảo)
Tính từ + (으)ㄴ 한: Miễn là ở trạng thái nào đó thì...
Phủ định: Miễn là không làm/không ở trạng thái nào đó thì...
Dù có... đến đâu chăng nữa, thì... (nhấn mạnh sự vô ích)
語法詳解與用法分析
Formula
V/A + 는 한Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Mức độ lịch sự
Lưu ý về patchim
- Động từ: không có patchim + 는 한 (가다 → 가는 한); có patchim + 는 한 (먹다 → 먹는 한).
- Tính từ: không có patchim + ㄴ 한 (크다 → 큰 한); có patchim + 은 한 (작다 → 작은 한).
- Ngoại lệ: '있다/없다' dùng '는 한' (있는 한, 없는 한).
Lỗi thường gặp
典型實用例句
열심히 공부하는 한, 시험에 합격할 수 있어요.
Miễn là bạn học chăm chỉ, bạn có thể đỗ kỳ thi.
건강한 한, 무엇이든 할 수 있습니다.
Chỉ cần khỏe mạnh, bạn có thể làm bất cứ điều gì.
네가 옆에 있는 한, 나는 두렵지 않아.
Chỉ cần em ở bên cạnh, anh không sợ hãi.
돈이 없는 한, 그 차를 살 수 없어요.
Chừng nào không có tiền, tôi không thể mua chiếc xe đó.
아무리 바쁜 한, 운동은 해야 해요.
Dù có bận đến đâu, bạn vẫn phải tập thể dục.
네가 변명하지 않는 한, 나는 용서할 거야.
Chừng nào em không biện minh, anh sẽ tha thứ.
이 약을 먹는 한, 병이 낫지 않을 거예요.
Chừng nào còn uống thuốc này, bệnh sẽ không khỏi.
네가 행복한 한, 나도 행복해.
Chỉ cần em hạnh phúc, anh cũng hạnh phúc.
그가 사장인 한, 회사는 안전할 거예요.
Chừng nào anh ấy còn là giám đốc, công ty sẽ an toàn.
아무리 노력하는 한, 시간이 부족해요.
Dù có cố gắng đến đâu, thời gian vẫn thiếu.
鞏固練習
20 道練習題
네가 ____ 한, 나는 너를 기다릴 거야.
다음 중 'V/A + 는 한'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '네가 나를 도와주는 한, 나는 이 일을 끝낼 수 있을 거야.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chừng nào bạn còn không cố gắng, bạn sẽ không thể thành công.'
그가 ____ 한, 우리는 그를 믿을 수 없어.
다음 중 'V/A + 는 한'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '네가 여기 있는 한, 나는 안심이 돼.'
네가 ____ 한, 나는 너를 기다릴 거야.
다음 중 'V/A + 는 한'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '네가 나를 사랑하는 한, 나는 항상 네 곁에 있을 거야.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chừng nào còn sống, tôi sẽ không bao giờ từ bỏ.'
이 일이 ____ 한, 나는 계속 노력할 거야.
다음 중 'V/A + 는 한'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '네가 나를 믿는 한, 나는 실망시키지 않을게.'
네가 약속을 ____ 한, 나는 너를 믿지 않을 거야.
다음 중 'V/A + 는 한'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '네가 나를 도와주는 한 나는 이 일을 끝낼 수 없어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Chừng nào còn sống, tôi sẽ không bao giờ từ bỏ.'
날씨가 ____ 한, 우리는 여행을 갈 수 있어요.
다음 중 'V/A + 는 한'의 의미와 가장 가까운 것은?
同級別相關語法點
Cấu trúc 'N + 에도 불구하고' diễn tả ý nghĩa 'mặc dù, bất chấp' một danh từ nào đó, kết quả xảy ra trái ngược với mong đợi. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc này dùng để so sánh hai mặt đối lập của một sự vật, hiện tượng, hoặc so sánh hai chủ thể khác nhau, mang nghĩa 'trong khi đó', 'ngược lại'. Nó thường được dịch là 'trong khi', 'còn về phần', 'trái lại'.
Cấu trúc 'V + 자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc, mang nghĩa 'ngay khi/vừa mới... thì...'. Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, nhấn mạnh tính tức thời của sự việc.
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: khi một hành động hoặc trạng thái càng tăng thì kết quả càng thay đổi theo. Nghĩa là 'càng... càng...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo quy tắc batchim.
Cấu trúc này diễn tả việc người nói thực hiện một hành động trong quá khứ và sau đó phát hiện ra một kết quả hoặc trạng thái mới. Thường mang nghĩa 'sau khi làm gì đó, tôi thấy rằng...' hoặc 'hóa ra là...'. Kết quả thường là điều bất ngờ hoặc không lường trước được.
Cấu trúc này diễn tả kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực xảy ra do một hành động hoặc trạng thái quá mức. Nó thường được dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc, hành động mạnh, và mang sắc thái tiếc nuối, hối hận.