V/A + (으)면 (으)ㄹ수록 (The more... the more)
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: khi một hành động hoặc trạng thái càng tăng thì kết quả càng thay đổi theo. Nghĩa là 'càng... càng...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo quy tắc batchim.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản: Động từ/Tính từ thứ nhất chia dạng '(으)면', động từ/tính từ thứ hai chia dạng '(으)ㄹ수록'. Cả hai đều phải cùng một động từ/tính từ hoặc cùng loại.
Có thể lược bỏ '(으)면' trong văn nói, chỉ dùng '(으)ㄹ수록' nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa 'càng... càng...'. Ví dụ: '갈수록 좋아요' (càng đi càng tốt).
語法詳解與用法分析
Formula
V/A + (으)면 (으)ㄹ수록Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Lưu ý về kính ngữ
- Khi dùng với kính ngữ, chia động từ chính ở dạng kính ngữ trước khi thêm cấu trúc:
- Ví dụ: 가시면 가실수록 (càng đi càng...)
- Với thể lịch sự, câu kết thúc bằng '-요' hoặc '-습니다' tùy mức độ.
Ngữ cảnh sử dụng
Lỗi thường gặp
So sánh sai/đúng
典型實用例句
공부하면 공부할수록 실력이 늘어요.
Càng học thì trình độ càng tăng lên.
날씨가 추우면 추울수록 옷을 많이 입어요.
Thời tiết càng lạnh thì càng mặc nhiều quần áo.
생각하면 생각할수록 그 결정이 옳았다고 느껴요.
Càng nghĩ càng cảm thấy quyết định đó là đúng.
일이 많으면 많을수록 시간이 부족해요.
Việc càng nhiều thì thời gian càng thiếu.
그 영화는 보면 볼수록 재미있어요.
Bộ phim đó càng xem càng thú vị.
운동을 하면 할수록 건강이 좋아져요.
Càng tập thể dục thì sức khỏe càng tốt lên.
사람이 많으면 많을수록 시끄러워요.
Càng đông người thì càng ồn ào.
값이 비싸면 비쌀수록 품질이 좋은가요?
Giá càng đắt thì chất lượng càng tốt phải không?
연습하면 연습할수록 실수가 줄어들어요.
Càng luyện tập thì lỗi càng giảm.
기다리면 기다릴수록 초조해져요.
Càng chờ đợi càng trở nên sốt ruột.
鞏固練習
20 道練習題
공부를 ____ 실력이 느는 것 같아요.
다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '일이 많으면 많을수록 시간이 부족해져요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Càng giàu có, càng khó tìm được bạn thật lòng.'
이 음식은 먹으면 ____ 맛있어요.
다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'의 의미와 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '운동을 하면 할수록 건강이 좋아져요.'
배울수록 ____ 더 재미있어져요.
다음 중 문법적으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '일하면 일할수록 돈을 많이 벌어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Càng học nhiều, tôi càng thấy tiếng Hàn thú vị.'
값이 비싸면 ____ 사람들이 안 사요.
다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'을 사용한 문장으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '바쁘면 바쁠수록 시간이 더 없어요.'
돈이 ____ ____ 행복해지는 것은 아닙니다. (많다)
다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '날씨가 추우면 추울수록 옷을 많이 입어야 해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Càng học nhiều, tôi càng thấy thú vị.'
이 음식은 ____ ____ 맛있어요. (먹다)
다음 중 '(으)면 (으)ㄹ수록'의 의미와 가장 가까운 것은?
同級別相關語法點
Cấu trúc này dùng để so sánh hai mặt đối lập của một sự vật, hiện tượng, hoặc so sánh hai chủ thể khác nhau, mang nghĩa 'trong khi đó', 'ngược lại'. Nó thường được dịch là 'trong khi', 'còn về phần', 'trái lại'.
Cấu trúc này diễn tả kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực xảy ra do một hành động hoặc trạng thái quá mức. Nó thường được dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc, hành động mạnh, và mang sắc thái tiếc nuối, hối hận.
Cấu trúc 'V/A + 는 한' diễn tả điều kiện 'miễn là, chỉ cần... thì...' hoặc 'trong chừng mực mà...'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở mệnh đề trước được đáp ứng, thì kết quả ở mệnh đề sau sẽ luôn đúng hoặc được đảm bảo. Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả việc nhân cơ hội làm một hành động nào đó để làm thêm một việc khác. Nó thường được dịch là 'nhân tiện', 'tiện thể'. Có hai dạng: dùng với động từ quá khứ (으)ㄴ 김에 cho việc đã hoàn thành, và dùng với động từ hiện tại 는 김에 cho việc đang làm.
Cấu trúc 'N + 에도 불구하고' diễn tả ý nghĩa 'mặc dù, bất chấp' một danh từ nào đó, kết quả xảy ra trái ngược với mong đợi. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc 'V/A + 아/어야만' diễn tả điều kiện cần thiết hoặc tiên quyết để một sự việc nào đó xảy ra. Nó mang nghĩa 'chỉ khi... mới...' hoặc 'phải... trước thì mới...', nhấn mạnh rằng điều kiện đó là bắt buộc.