N + (으)로 인해 (Due to (formal, written))
Cấu trúc 'N + (으)로 인해' mang nghĩa 'do ... mà', 'vì ...', dùng trong văn viết trang trọng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả. Thường xuất hiện trong báo cáo, tin tức, văn bản hành chính.
句型公式與句式
Khi danh từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim), thêm '으로 인해'.
Khi danh từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim), thêm '로 인해'.
語法詳解與用法分析
Formula
N + (으)로 인해Định nghĩa và chức năng
Quy tắc chia động từ/tính từ
Biến thể và sắc thái
Lưu ý về mức độ lịch sự
- Cấu trúc này vốn trang trọng, nên thường dùng trong văn viết. Trong văn nói, có thể dùng 'N + 때문에' hoặc 'N + (으)로 인해서'.
Sắc thái
Các trường hợp đặc biệt
Lỗi thường gặp
典型實用例句
비로 인해 경기가 취소되었습니다.
Do mưa, trận đấu đã bị hủy.
교통사고로 인해 도로가 통제되었습니다.
Do tai nạn giao thông, con đường đã bị kiểm soát.
코로나19로 인해 많은 사람들이 일자리를 잃었습니다.
Do Covid-19, nhiều người đã mất việc làm.
지진으로 인해 건물이 무너졌습니다.
Do động đất, tòa nhà đã sụp đổ.
실수로 인해 프로젝트가 실패했습니다.
Do sai lầm, dự án đã thất bại.
태풍으로 인해 항공편이 결항되었습니다.
Do bão, các chuyến bay đã bị hủy.
경제 위기로 인해 많은 회사가 문을 닫았습니다.
Do khủng hoảng kinh tế, nhiều công ty đã đóng cửa.
화재로 인해 주민들이 대피했습니다.
Do hỏa hoạn, cư dân đã sơ tán.
과도한 업무로 인해 스트레스를 받았습니다.
Do công việc quá tải, tôi đã bị căng thẳng.
기술 발전으로 인해 생활이 편리해졌습니다.
Do sự phát triển công nghệ, cuộc sống trở nên tiện lợi.
鞏固練習
20 道練習題
지진 ____ 많은 건물이 무너졌습니다.
다음 중 '(으)로 인해'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 '(으)로 인해'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. "코로나19로 인해 경제가 어려워졌습니다."
다음 문장을 한국어로 번역하세요: "Do biến đổi khí hậu, mực nước biển đang dâng cao."
실수 ____ 회사에 큰 손해를 끼쳤습니다.
다음 중 '(으)로 인해'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
다음 문장에서 '(으)로 인해'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. "그는 열심히 공부함으로 인해 좋은 성적을 받았습니다."
코로나19로 ____ 많은 사람들이 실직했습니다.
다음 중 '(으)로 인해'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '지진으로 인해 많은 건물이 무너졌다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, mực nước biển đang dâng cao.'
교통사고로 ____ 도로가 통제되었습니다.
다음 중 '(으)로 인해'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 부상으로 인해 경기에 출전하지 못했다.'
코로나19 팬데믹 ____ 많은 사람들이 일자리를 잃었다.
다음 중 '(으)로 인해'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 '(으)로 인해'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 교통사고로 인해 병원에 입원했다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế, nhiều công ty đã phá sản.'
자연재해 ____ 많은 이재민이 발생했다.
다음 중 '(으)로 인해'와 바꿔 쓸 수 없는 표현은?
同級別相關語法點
Cấu trúc 'V + 기 위해서' diễn tả mục đích của hành động, mang nghĩa 'để làm gì đó'. Đây là cách diễn đạt mục đích trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Động từ được chia ở dạng nguyên thể bỏ '다' và thêm '기 위해서'.
Cấu trúc này diễn tả mức độ tương xứng hoặc tương đương giữa hai hành động, trạng thái. Nghĩa là 'càng... bao nhiêu thì càng... bấy nhiêu' hoặc 'đến mức mà...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo thì và loại từ.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với hành động/trạng thái đã nêu. Nghĩa là 'mặc dù... nhưng...'. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo thì và quy tắc batchim.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ có, chỉ là, không hơn không kém', nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là duy nhất hoặc không có gì khác ngoài điều đó. Thường dùng để giới hạn phạm vi hoặc bày tỏ sự khiêm tốn, phủ nhận sự phóng đại.
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Nó thường được dùng để than thở hoặc tự trách mình. Ví dụ: '공부했어야 했는데' (Đáng lẽ tôi nên học).
Cấu trúc 'V + 다시피' diễn tả ý nghĩa 'như bạn có thể thấy' hoặc 'như đã biết', dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là hiển nhiên, có thể quan sát hoặc suy luận từ thực tế. Thường được dùng trong văn nói và viết trang trọng, mang tính khách quan.