Ngữ pháp
TOPIK_3

V/A + (으)ㄴ/는 만큼 (As much as / to the extent)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả mức độ tương xứng hoặc tương đương giữa hai hành động, trạng thái. Nghĩa là 'càng... bao nhiêu thì càng... bấy nhiêu' hoặc 'đến mức mà...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo thì và loại từ.

句型公式與句式

5 個句型
#01
V+는 만큼 (hiện tại)

Dùng với động từ ở hiện tại, diễn tả mức độ tương xứng với hành động đang diễn ra.

#02
V+은/ㄴ 만큼 (quá khứ)

Dùng với động từ ở quá khứ, diễn tả mức độ tương xứng với hành động đã xảy ra.

#03
A+은/ㄴ 만큼 (hiện tại)

Dùng với tính từ ở hiện tại, diễn tả mức độ tương xứng với trạng thái.

#04
V+을/ㄹ 만큼 (mức độ)

Dùng để diễn tả mức độ của hành động, thường đi kèm với 'đến mức mà'.

#05
N+인 만큼

Dùng với danh từ, nghĩa là 'vì là... nên'.

語法詳解與用法分析

Formula

V/A + (으)ㄴ/는 만큼

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V/A + (으)ㄴ/는 만큼 diễn tả rằng mức độ của hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau tương xứng với mức độ của mệnh đề trước. Nó có thể được dịch là 'càng... bao nhiêu thì càng... bấy nhiêu', 'đến mức mà', hoặc 'như là' tùy ngữ cảnh.

Với động từ (V)

Hiện tại: V + 는 만큼
Ví dụ: 먹다 → 먹는 만큼
Quá khứ: V + 은/ㄴ 만큼
Nếu gốc động từ kết thúc bằng phụ âm (có batchim): + 은 만큼
Ví dụ: 먹다 → 먹은 만큼
Nếu gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim): + ㄴ 만큼
Ví dụ: 가다 → 간 만큼
Tương lai: V + 을/ㄹ 만큼 (dùng để diễn tả mức độ, không phải thì tương lai thực sự)
Có batchim: + 을 만큼
Ví dụ: 읽다 → 읽을 만큼
Không batchim: + ㄹ 만큼
Ví dụ: 보다 → 볼 만큼

Với tính từ (A)

Hiện tại: A + 은/ㄴ 만큼
Có batchim: + 은 만큼
Ví dụ: 작다 → 작은 만큼
Không batchim: + ㄴ 만큼
Ví dụ: 크다 → 큰 만큼
Quá khứ: A + 았/었던 만큼 (dùng để nhấn mạnh trạng thái trong quá khứ)
Ví dụ: 예쁘다 → 예뻤던 만큼

Với danh từ (N)

Danh từ + 인 만큼 (nghĩa là 'vì là... nên')
Ví dụ: 학생인 만큼 (vì là học sinh nên)

Quy tắc bất quy tắc

ㄷ bất quy tắc: Gốc kết thúc bằng ㄷ → ㄹ khi gặp nguyên âm
Ví dụ: 듣다 (nghe) → 들은 만큼 (quá khứ), 듣는 만큼 (hiện tại)
르 bất quy tắc: Gốc kết thúc bằng 르 → thêm ㄹ và biến đổi
Ví dụ: 모르다 (không biết) → 모르는 만큼 (hiện tại), 몰랐던 만큼 (quá khứ)
ㅂ bất quy tắc: Gốc kết thúc bằng ㅂ → 우 khi gặp nguyên âm
Ví dụ: 돕다 (giúp) → 도운 만큼 (quá khứ), 돕는 만큼 (hiện tại)
ㅅ bất quy tắc: Gốc kết thúc bằng ㅅ → rụng ㅅ khi gặp nguyên âm
Ví dụ: 낫다 (tốt hơn) → 나은 만큼 (quá khứ), 나은 만큼 (hiện tại, tính từ)
ㅎ bất quy tắc: Gốc kết thúc bằng ㅎ → rụng ㅎ khi gặp nguyên âm
Ví dụ: 그렇다 (như vậy) → 그런 만큼 (hiện tại)

Sắc thái và hạn chế

만큼 có thể được dùng với -(으)ㄴ/는 để chỉ mức độ, hoặc với -인 để chỉ lý do.
Khi dùng với -(으)ㄴ/는 만큼, nó thường mang nghĩa 'càng... càng...' hoặc 'đến mức'.
Không dùng với thì tương lai -겠-; thay vào đó dùng -(으)ㄹ 만큼 để diễn tả mức độ.
Có thể kết hợp với -기 때문에 để nhấn mạnh lý do: -기 때문에 ... 만큼.
Trong văn nói, có thể dùng 만치 thay cho 만큼 (cùng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).

Mức độ lịch sự

Cấu trúc này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, không bị giới hạn bởi mức độ lịch sự. Tuy nhiên, trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ -(으)ㄴ/는 và chỉ dùng 만큼 sau danh từ hoặc động từ dạng nguyên thể.

Ví dụ về các trường hợp đặc biệt

V/A + (으)ㄴ/는 만큼 có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.
Khi mệnh đề sau là mệnh đề chính, mệnh đề trước là mệnh đề phụ.
Có thể dùng với -아/어서 để nối tiếp: -아/어서 ... 만큼.

1. Nhầm lẫn giữa **은/는** và **이/가**

Sai: 공부하는 만큼 성적이 올라요.
Đúng: 공부하는 만큼 성적이 올라요.
Giải thích: Trong cấu trúc này, được dùng để bổ nghĩa cho động từ, không phải 이/가.

2. Nhầm lẫn giữa **에** và **에서**

Sai: 한국에 있는 만큼 한국어를 잘해요.
Đúng: 한국에서 있는 만큼 한국어를 잘해요. (hoặc 한국에 있 만큼)
Giải thích: Khi diễn tả 'ở đâu đó', dùng 에서 cho hành động, cho trạng thái tồn tại. Tuy nhiên, trong cấu trúc này, động từ 있다 thường dùng .

3. Quên chia thì quá khứ

Sai: 어제 공부하는 만큼 시험을 잘 봤어요.
Đúng: 어제 공부 만큼 시험을 잘 봤어요.
Giải thích: Nếu hành động ở quá khứ, phải dùng -(으)ㄴ 만큼.

4. Dùng sai batchim với tính từ

Sai: 크 만큼 무거워요.
Đúng: 크 만큼 무거워요.
Giải thích: Tính từ hiện tại dùng -(으)ㄴ 만큼, không dùng -는 만큼.

5. Nhầm lẫn với **-(으)ㄹ수록**

Sai: 공부할수록 실력이 늘어요. (đúng)
Giải thích: -(으)ㄹ수록 có nghĩa 'càng... càng...' nhưng nhấn mạnh sự tăng dần, trong khi 만큼 nhấn mạnh sự tương xứng.

6. Dùng **만큼** với danh từ mà không có **인**

Sai: 학생 만큼 공부해야 해요.
Đúng: 학생 만큼 공부해야 해요.
Giải thích: Với danh từ, phải thêm để tạo thành 'vì là... nên'.

典型實用例句

10 個例句
1

노력한 만큼 결과가 나오는 법이에요.

Kết quả thường đến tương xứng với sự nỗ lực.

2

돈이 있는 만큼 쓰는 게 좋지 않아요.

Không nên tiêu xài hết số tiền mình có.

3

그 영화는 슬픈 만큼 아름다웠어요.

Bộ phim đó buồn bao nhiêu thì đẹp bấy nhiêu.

4

한국어를 잘하는 만큼 자신감도 생겼어요.

Càng giỏi tiếng Hàn bao nhiêu thì càng tự tin bấy nhiêu.

5

어제 먹은 만큼 오늘은 덜 먹을 거예요.

Hôm nay tôi sẽ ăn ít hơn lượng đã ăn hôm qua.

6

시간이 없는 만큼 빨리 결정해야 해요.

Vì không có thời gian nên phải quyết định nhanh.

7

학생인 만큼 열심히 공부해야 합니다.

Vì là học sinh nên phải học tập chăm chỉ.

8

그는 힘이 센 만큼 성격도 강해요.

Anh ấy khỏe bao nhiêu thì tính cách cũng mạnh mẽ bấy nhiêu.

9

내가 도와줄 만큼 너도 도와줘야지.

Tôi đã giúp bao nhiêu thì anh cũng phải giúp lại bấy nhiêu.

10

돈을 많이 버는 만큼 스트레스도 많아요.

Kiếm được nhiều tiền bao nhiêu thì cũng căng thẳng bấy nhiêu.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

노력한 ____ 결과가 좋아서 기뻐요.

#02單項選擇

다음 중 '(으)ㄴ/는 만큼'을 올바르게 사용한 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그는 돈이 있는 만큼 행복하지 않아요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi yêu em nhiều như em yêu tôi.'

#05選詞填空

경험이 ____ 만큼 실력이 느는 것 같아요.

#06單項選擇

다음 중 '(으)ㄴ/는 만큼'을 사용한 문장으로 올바른 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '일한 만큼 돈을 받는 것이 당연해요.'

#08選詞填空

그는 노력한 ____ 성과를 냈다.

#09選詞填空

돈이 ____ 쓸 수 있다.

#10單項選擇

다음 중 '(으)ㄴ/는 만큼'이 올바르게 사용된 문장은?

#11單項選擇

다음 중 '(으)ㄴ/는 만큼'의 의미와 가장 가까운 것은?

#12病句修改

다음 문장에서 '(으)ㄴ/는 만큼'의 사용이 잘못된 부분을 고르세요. '그는 키가 큰 만큼 농구를 잘한다.'

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã làm việc chăm chỉ bao nhiêu thì kết quả tốt bấy nhiêu.'

#14選詞填空

경험이 ____ 자신감이 생겼다.

#15選詞填空

그는 노력한 ____ 성과를 얻었다. (그는 노력한 만큼 성과를 얻었다.)

#16單項選擇

다음 중 '(으)ㄴ/는 만큼'의 용법이 올바른 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 '(으)ㄴ/는 만큼'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 고치세요. "그는 돈이 많은 만큼 행복하지 않다."

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi sẽ trả ơn anh ấy nhiều như những gì anh ấy đã giúp đỡ tôi.'

#19選詞填空

이 영화는 기대한 ____ 재미있지 않았다. (이 영화는 기대한 만큼 재미있지 않았다.)

#20單項選擇

다음 중 '(으)ㄴ/는 만큼'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_3
N + (으)로 인해 (Due to (formal, written))

Cấu trúc 'N + (으)로 인해' mang nghĩa 'do ... mà', 'vì ...', dùng trong văn viết trang trọng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả. Thường xuất hiện trong báo cáo, tin tức, văn bản hành chính.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 뿐이다 (Nothing but / merely)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ có, chỉ là, không hơn không kém', nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là duy nhất hoặc không có gì khác ngoài điều đó. Thường dùng để giới hạn phạm vi hoặc bày tỏ sự khiêm tốn, phủ nhận sự phóng đại.

TOPIK_3
V + 기 위해서 (In order to (formal purpose))

Cấu trúc 'V + 기 위해서' diễn tả mục đích của hành động, mang nghĩa 'để làm gì đó'. Đây là cách diễn đạt mục đích trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Động từ được chia ở dạng nguyên thể bỏ '다' và thêm '기 위해서'.

TOPIK_3
V + 다시피 (As one can see)

Cấu trúc 'V + 다시피' diễn tả ý nghĩa 'như bạn có thể thấy' hoặc 'như đã biết', dùng để nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là hiển nhiên, có thể quan sát hoặc suy luận từ thực tế. Thường được dùng trong văn nói và viết trang trọng, mang tính khách quan.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는데도 (Even though / despite that)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với hành động/trạng thái đã nêu. Nghĩa là 'mặc dù... nhưng...'. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo thì và quy tắc batchim.

TOPIK_3
V + (으)ㄹ 겸 (While also (dual purpose))

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 겸' diễn tả một hành động được thực hiện với hai mục đích cùng lúc, vừa làm việc này vừa nhân tiện làm việc kia. Thường dịch là 'vừa... vừa...', 'nhân tiện...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)