Ngữ pháp
TOPIK_3

V + 기 위해서 (In order to (formal purpose))

核心釋義與用法

Cấu trúc 'V + 기 위해서' diễn tả mục đích của hành động, mang nghĩa 'để làm gì đó'. Đây là cách diễn đạt mục đích trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Động từ được chia ở dạng nguyên thể bỏ '다' và thêm '기 위해서'.

句型公式與句式

3 個句型
#01
V+기 위해서

Cấu trúc cơ bản: Động từ nguyên thể bỏ '다' + 기 위해서. Dùng để diễn tả mục đích của hành động chính.

#02
V+기 위해서+(동사)

Động từ chính đứng sau '기 위해서' để chỉ hành động được thực hiện nhằm đạt mục đích.

#03
N+을/를 위해서

Dùng với danh từ: Danh từ + 을/를 위해서. Nghĩa là 'vì (ai/cái gì)'.

語法詳解與用法分析

Formula

V + 기 위해서

Định nghĩa và chức năng

'V + 기 위해서' là cấu trúc ngữ pháp biểu thị mục đích của hành động, tương đương với 'để' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh lý do hoặc mục tiêu của hành động chính.

Cách chia

Động từ kết thúc bằng '다' → bỏ '다' và thêm '기 위해서'.
Ví dụ: 가다 → 가기 위해서, 먹다 → 먹기 위해서, 공부하다 → 공부하기 위해서.
Động từ có batchim hay không đều giống nhau, không có ngoại lệ.
Động từ bất quy tắc: 'ㄹ' bất quy tắc (ví dụ: 만들다 → 만들기 위해서, không rụng 'ㄹ'), '르' bất quy tắc (ví dụ: 부르다 → 부르기 위해서), 'ㅂ' bất quy tắc (ví dụ: 돕다 → 돕기 위해서), 'ㅅ' bất quy tắc (ví dụ: 짓다 → 짓기 위해서), 'ㅎ' bất quy tắc (ví dụ: 그렇다 → 그렇기 위해서). Tất cả đều giữ nguyên gốc động từ trước khi thêm '기'.

Sắc thái và ngữ cảnh

Trang trọng hơn so với 'V + (으)려고' (mục đích thân mật) và 'V + (으)러' (mục đích di chuyển).
Thường dùng trong văn viết, bài phát biểu, tin tức, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên.
Có thể dùng với cả động từ hành động và động từ trạng thái (nhưng hiếm hơn).

Lưu ý

  • Không dùng với thì quá khứ trực tiếp; thay vào đó dùng '기 위해서였다' hoặc '기 위해서 했다'.
  • Không dùng với câu mệnh lệnh hoặc đề nghị trực tiếp.
  • Có thể dùng với '-(으)면' để tạo câu điều kiện mục đích.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'V + (으)려고': 'V + 기 위해서' trang trọng hơn, không dùng trong giao tiếp hàng ngày thân mật.
- Sai: 친구를 만나기 위해서 카페에 가요. (trang trọng quá)
- Đúng: 친구를 만나려고 카페에 가요.
2. Quên bỏ '다': Một số người học thêm '기' vào sau '다'.
- Sai: 먹다기 위해서
- Đúng: 먹기 위해서
3. Nhầm với '을/를 위해서': '기 위해서' dùng với động từ, '을/를 위해서' dùng với danh từ.
- Sai: 공부를 위해서 한국에 왔어요. (공부는 danh từ, đúng: 공부하기 위해서)
- Đúng: 공부하기 위해서 한국에 왔어요.
4. Dùng sai với động từ bất quy tắc: Một số động từ bất quy tắc bị biến đổi sai.
- Sai: 도와기 위해서 (돕다 → 돕기, không phải 도와)
- Đúng: 돕기 위해서
5. Dùng với thì quá khứ không đúng: Không nói '먹었기 위해서' mà nói '먹기 위해서였다'.
- Sai: 밥을 먹었기 위해서 학교에 갔어요.
- Đúng: 밥을 먹기 위해서 학교에 갔어요.
6. Nhầm lẫn với 'V + (으)러': 'V + (으)러' chỉ dùng với động từ chuyển động (가다, 오다, 다니다).
- Sai: 공부하러 한국에 왔어요. (đúng nhưng '공부하기 위해서' cũng đúng, nhưng '공부하러' tự nhiên hơn)
- Lưu ý: '기 위해서' có thể dùng với mọi động từ, không chỉ chuyển động.

典型實用例句

10 個例句
1

한국어를 공부하기 위해서 한국에 왔어요.

Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.

2

건강을 유지하기 위해서 매일 운동해요.

Tôi tập thể dục hàng ngày để duy trì sức khỏe.

3

시험에 합격하기 위해서 열심히 공부해야 해요.

Tôi phải học chăm chỉ để đỗ kỳ thi.

4

돈을 모으기 위해서 아르바이트를 하고 있어요.

Tôi đang làm thêm để tiết kiệm tiền.

5

친구를 만나기 위해서 커피숍에 갔어요.

Tôi đã đến quán cà phê để gặp bạn.

6

취직하기 위해서 영어를 배우고 있어요.

Tôi đang học tiếng Anh để kiếm việc làm.

7

가족을 위해서 열심히 일해요.

Tôi làm việc chăm chỉ vì gia đình.

8

여행을 가기 위해서 돈을 저금하고 있어요.

Tôi đang để dành tiền để đi du lịch.

9

다이어트를 하기 위해서 운동을 시작했어요.

Tôi đã bắt đầu tập thể dục để ăn kiêng.

10

꿈을 이루기 위해서 포기하지 않을 거예요.

Tôi sẽ không từ bỏ để đạt được ước mơ.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

한국에 유학을 가기 위해서 한국어를 열심히 ____.

#02單項選擇

다음 중 'V기 위해서'의 올바른 사용은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '시험에 합격하기 위해서 열심히 공부했어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Để trở thành bác sĩ, tôi đã học tập chăm chỉ.'

#05選詞填空

건강을 유지하기 위해서 매일 운동을 ____.

#06單項選擇

다음 중 'V기 위해서'를 사용한 문장으로 올바른 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '한국어를 배우기 위해서 한국에 왔어요.'

#08選詞填空

한국에 ____ 한국어를 배우고 있어요. (오다)

#09單項選擇

다음 중 'V기 위해서'의 올바른 사용은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '시험에 합격하기 위해서 열심히 공부했어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã mua sách để học tiếng Hàn.'

#12選詞填空

건강을 ____ 운동을 해요. (지키다)

#13單項選擇

'V기 위해서' có thể kết hợp với động từ nào sau đây?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '취직하기 위해서 영어를 공부하고 있어요.'

#15選詞填空

한국어를 배우____ 한국에 유학을 갔어요.

#16單項選擇

다음 중 '기 위해서'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '건강을 유지하기 위해서 매일 운동해요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã đến thư viện để học tập.'

#19選詞填空

취업____ 영어 공부를 열심히 하고 있어요.

#20病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '한국어를 배우기 위해서 한국에 왔습니다.'

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는데도 (Even though / despite that)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với hành động/trạng thái đã nêu. Nghĩa là 'mặc dù... nhưng...'. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo thì và quy tắc batchim.

TOPIK_3
N + (으)로 인해 (Due to (formal, written))

Cấu trúc 'N + (으)로 인해' mang nghĩa 'do ... mà', 'vì ...', dùng trong văn viết trang trọng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả. Thường xuất hiện trong báo cáo, tin tức, văn bản hành chính.

TOPIK_3
V + 았/었어야 했는데 (Should have done (regret))

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Nó thường được dùng để than thở hoặc tự trách mình. Ví dụ: '공부했어야 했는데' (Đáng lẽ tôi nên học).

TOPIK_3
V/A + (으)ㄴ/는 만큼 (As much as / to the extent)

Cấu trúc này diễn tả mức độ tương xứng hoặc tương đương giữa hai hành động, trạng thái. Nghĩa là 'càng... bao nhiêu thì càng... bấy nhiêu' hoặc 'đến mức mà...'. Được dùng với động từ và tính từ, chia theo thì và loại từ.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 텐데 (Would probably (regret/expectation))

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán, dự đoán hoặc kỳ vọng về một tình huống trong tương lai hoặc hiện tại, thường kèm theo sự tiếc nuối hoặc mong đợi. Nó tương đương với 'chắc là...', 'có lẽ sẽ...' trong tiếng Việt.

TOPIK_3
V/A + (으)ㄹ 뿐이다 (Nothing but / merely)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ có, chỉ là, không hơn không kém', nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái được đề cập là duy nhất hoặc không có gì khác ngoài điều đó. Thường dùng để giới hạn phạm vi hoặc bày tỏ sự khiêm tốn, phủ nhận sự phóng đại.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)