Ngữ pháp
TOPIK_3

V + 이/히/리/기 + 다 (Passive voice)

核心釋義與用法

Thể bị động trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ. Cấu trúc này biến đổi câu chủ động thành bị động, nhấn mạnh chủ thể chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.

句型公式與句式

5 個句型
#01
V+이다 (gốc động từ có batchim không phải ㄹ)

Thêm 이 vào gốc động từ để tạo thể bị động. Ví dụ: 보다 → 보이다 (được nhìn thấy), 쓰다 → 쓰이다 (được viết).

#02
V+히다 (gốc động từ kết thúc bằng batchim ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ, ㅊ, ㅌ, ㅍ)

Thêm 히 vào gốc động từ. Ví dụ: 먹다 → 먹히다 (bị ăn), 닫다 → 닫히다 (bị đóng).

#03
V+리다 (gốc động từ kết thúc bằng batchim ㄹ)

Thêm 리 vào gốc động từ. Ví dụ: 열다 → 열리다 (được mở), 팔다 → 팔리다 (được bán).

#04
V+기다 (gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc batchim ㄴ, ㅁ)

Thêm 기 vào gốc động từ. Ví dụ: 안다 → 안기다 (được ôm), 감다 → 감기다 (bị quấn).

#05
Câu bị động với tác nhân: N1이/가 N2에게/한테/에 V-이/히/리/기-다

Cấu trúc đầy đủ: chủ ngữ bị động (N1) + tác nhân (N2) + động từ bị động. Ví dụ: 문이 바람에 열렸어요. (Cửa bị gió mở.)

語法詳解與用法分析

Formula

V + 이/히/리/기 + 다

Định nghĩa toàn diện

Thể bị động (피동) là hình thái động từ diễn tả chủ ngữ bị tác động bởi một hành động từ bên ngoài. Trong tiếng Hàn, thể bị động được tạo ra bằng cách thêm các hậu tố 이, 히, 리, 기 vào gốc động từ. Việc lựa chọn hậu tố phụ thuộc vào âm cuối (batchim) của gốc động từ.

Chức năng cú pháp

Chuyển đổi câu chủ động (active) thành câu bị động (passive).
Chủ ngữ trong câu bị động là đối tượng chịu tác động, không phải người thực hiện hành động.
Tác nhân gây ra hành động thường được biểu thị bằng trợ từ 에게/한테/에게서 (với người) hoặc 에 (với vật).

1. Hậu tố 이

Thêm vào gốc động từ kết thúc bằng phụ âm (batchim) không phải ㄹ, đặc biệt là các động từ có batchim là ㅂ, ㅅ, ㄷ, ㅈ, ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ.
Ví dụ: 보다 → 보이다 (được nhìn thấy), 쓰다 → 쓰이다 (được viết), 막다 → 막히다 (bị chặn).

2. Hậu tố 히

Thêm vào gốc động từ kết thúc bằng batchim ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ, ㅊ, ㅌ, ㅍ.
Ví dụ: 먹다 → 먹히다 (bị ăn), 닫다 → 닫히다 (bị đóng), 잡다 → 잡히다 (bị bắt).

3. Hậu tố 리

Thêm vào gốc động từ kết thúc bằng batchim ㄹ.
Ví dụ: 열다 → 열리다 (được mở), 팔다 → 팔리다 (được bán), 놀다 → 놀리다 (bị trêu chọc).

4. Hậu tố 기

Thêm vào gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm (không batchim) hoặc batchim ㄴ, ㅁ.
Ví dụ: 보다 → 보기다 (ít dùng, thường dùng 보이다), 안다 → 안기다 (được ôm), 감다 → 감기다 (bị quấn).

Quy tắc chia động từ bất quy tắc

Động từ kết thúc bằng batchim ㅂ: bỏ ㅂ và thêm 우, sau đó thêm hậu tố. Ví dụ: 돕다 → 도우 + 이다 → 도우이다 (thường dùng 도와지다). Tuy nhiên, một số động từ ㅂ bất quy tắc có thể chuyển thành ㅂ + 히다: 굽다 → 굽히다 (bị uốn cong).
Động từ kết thúc bằng batchim ㄷ: chuyển ㄷ thành ㄹ, sau đó thêm 리. Ví dụ: 듣다 → 들리다 (được nghe thấy), 걷다 → 걸리다 (bị đi, thường dùng nghĩa bóng).
Động từ kết thúc bằng batchim ㅅ: giữ nguyên ㅅ và thêm 이. Ví dụ: 짓다 → 지어지다 (được xây dựng), 붓다 → 부어지다 (bị đổ).
Động từ kết thúc bằng batchim ㅎ: thường biến thành ㅎ + 이다. Ví dụ: 놓다 → 놓이다 (được đặt).

Biến thể chính tả

Một số động từ có hai dạng bị động: 보다 → 보이다/보기다 (보기다 ít dùng).
Động từ đa âm tiết có thể có dạng bị động khác: 생각하다 → 생각되다 (được nghĩ).

Cấp độ lịch sự

Thân mạng: V + 이/히/리/기 + 어/아 (ví dụ: 보여, 먹혀, 열려, 안겨)
Không trang trọng: V + 이/히/리/기 + 어요/아요 (ví dụ: 보여요, 먹혀요, 열려요, 안겨요)
Trang trọng: V + 이/히/리/기 + ㅂ니다/습니다 (ví dụ: 보입니다, 먹힙니다, 열립니다, 안깁니다)
Kính ngữ: V + 이/히/리/기 + 시 + 다 (ví dụ: 보이시다, 먹히시다) – nhưng ít dùng.

Sắc thái tinh tế

Thể bị động thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn, nhưng cũng có thể trung tính.
Một số động từ không có dạng bị động (ví dụ: 가다, 오다, 살다).
Có thể dùng bị động với các trợ từ chủ ngữ 이/가 và tác nhân 에게/한테/에.
Phân biệt với thể sai khiến (사동): bị động chỉ hành động xảy ra với chủ ngữ, sai khiến chỉ chủ ngữ khiến người khác làm.

Hạn chế sử dụng

Không dùng bị động với động từ chỉ trạng thái (예쁘다, 크다).
Một số động từ có dạng bị động nhưng nghĩa khác: 들다 → 들리다 (được nghe thấy) vs 들리다 (bị lừa).

1. Nhầm lẫn giữa chủ động và bị động

Sai: 문을 열었어요. (Tôi đã mở cửa) – khi muốn nói cửa được mở.
Đúng: 문이 열렸어요. (Cửa đã được mở.)

2. Dùng sai hậu tố bị động

Sai: 밥이 먹었어요. (Cơm đã ăn) – thiếu hậu tố.
Đúng: 밥이 먹혔어요. (Cơm đã bị ăn.)

3. Nhầm lẫn trợ từ chủ ngữ và tác nhân

Sai: 제가 선생님에게 칭찬했어요. (Tôi đã khen giáo viên) – nhầm chủ ngữ.
Đúng: 제가 선생님에게 칭찬받았어요. (Tôi đã được giáo viên khen.)

4. Dùng sai trợ từ tác nhân

Sai: 편지가 친구에게 쓰였어요. (Thư được viết bởi bạn) – đúng ngữ pháp nhưng thường dùng 에게서.
Đúng: 편지가 친구에게서 쓰였어요. (Thư được viết bởi bạn.)

5. Quên biến đổi động từ bất quy tắc

Sai: 음악이 들었어요. (Âm nhạc đã nghe) – cần dùng 들리다.
Đúng: 음악이 들렸어요. (Âm nhạc đã được nghe thấy.)

6. Dùng bị động với động từ không có dạng bị động

Sai: 집이 갔어요. (Nhà đã đi) – 가다 không có bị động.
Đúng: 집이 팔렸어요. (Nhà đã được bán.)

7. Nhầm lẫn giữa bị động và sai khiến

Sai: 아이가 엄마에게 밥을 먹였어요. (Đứa trẻ đã cho mẹ ăn) – sai khiến.
Đúng: 아이가 엄마에게 밥을 먹혔어요. (Đứa trẻ bị mẹ cho ăn.) – bị động.

Cách tránh

Học thuộc các hậu tố và động từ bất quy tắc.
Luyện tập chuyển đổi câu chủ động sang bị động.
Chú ý đến trợ từ: chủ ngữ bị động dùng 이/가, tác nhân dùng 에게/한테/에게서/에.

典型實用例句

10 個例句
1

문이 열렸어요.

Cửa đã được mở.

2

편지가 친구에게서 쓰였어요.

Bức thư đã được viết bởi bạn.

3

밥이 먹혔어요.

Cơm đã bị ăn.

4

그 책은 많이 팔렸어요.

Cuốn sách đó đã được bán nhiều.

5

아기가 엄마에게 안겼어요.

Em bé đã được mẹ ôm.

6

음악이 들렸어요.

Âm nhạc đã được nghe thấy.

7

창문이 바람에 닫혔어요.

Cửa sổ đã bị gió đóng.

8

그 소문이 퍼졌어요.

Tin đồn đó đã được lan truyền.

9

도둑이 경찰에게 잡혔어요.

Tên trộm đã bị cảnh sát bắt.

10

이 문제는 쉽게 풀려요.

Bài toán này được giải dễ dàng.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

이 문은 아침 9시에 ____ . (열다)

#02單項選擇

다음 중 올바른 피동문은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 소식에 모두가 놀랐다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bức thư này được viết bởi bạn tôi.'

#05選詞填空

이 빵은 오늘 아침에 ____ . (굽다)

#06單項選擇

다음 중 피동 표현이 올바르게 사용된 문장은?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 그림은 유명한 화가에게 그려졌다.'

#08選詞填空

이 책은 많은 사람들에게 ____ (읽다).

#09單項選擇

다음 중 올바른 피동문은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 소식이 많은 사람들에게 알려졌다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bức thư này đã được viết bởi học sinh.'

#12選詞填空

그 식당은 맛있는 음식으로 ____ (유명하다).

#13單項選擇

다음 중 피동 표현이 올바르게 사용된 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '이 문제는 학생들에게 풀리었다.'

#15選詞填空

이 문은 자동으로 ____ (열다 → passive).

#16單項選擇

다음 중 올바른 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 소식이 저에게 전해졌어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Bức thư này được viết bởi học sinh.'

#19選詞填空

이 문제는 학생들에 의해 쉽게 ____ (풀다 → passive).

#20單項選擇

다음 중 수동태가 올바르게 사용된 문장은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_3
V + 자마자 (Right after (repeat, emphasis))

Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nó nhấn mạnh tính tức thời, liên tiếp giữa hai sự việc.

TOPIK_3
V + 이/히/리/기 + 다 (Causative voice)

Causative voice trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ để diễn tả chủ ngữ khiến ai đó làm gì hoặc làm cho vật gì đó ở trạng thái nào đó. Cấu trúc này tương đương với 'làm cho, khiến cho' trong tiếng Việt.

TOPIK_3
V + 느니 (Rather than)

Cấu trúc 'V + 느니' diễn tả sự lựa chọn ưu tiên: thà làm hành động A còn hơn làm hành động B. Thường dùng để so sánh hai lựa chọn, nhấn mạnh rằng hành động sau (B) là không mong muốn, và hành động trước (A) là lựa chọn tốt hơn dù có thể không hoàn hảo.

TOPIK_3
V/A + 길래 (Since / because (colloquial))

Cấu trúc 'V/A + 길래' được dùng trong văn nói thân mật để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mà người nói trực tiếp quan sát hoặc cảm nhận được, từ đó đưa ra hành động hay nhận xét. Nó mang tính chủ quan và thường dùng khi người nói giải thích lý do cho hành động của mình dựa trên một tình huống thực tế.

TOPIK_3
V + (으)나 마나 (Whether or not (doesn't matter))

Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.

TOPIK_3
V/A + 더라도 (Even if / although)

Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)