V + 이/히/리/기 + 다 (Passive voice)
Thể bị động trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ. Cấu trúc này biến đổi câu chủ động thành bị động, nhấn mạnh chủ thể chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.
句型公式與句式
Thêm 이 vào gốc động từ để tạo thể bị động. Ví dụ: 보다 → 보이다 (được nhìn thấy), 쓰다 → 쓰이다 (được viết).
Thêm 히 vào gốc động từ. Ví dụ: 먹다 → 먹히다 (bị ăn), 닫다 → 닫히다 (bị đóng).
Thêm 리 vào gốc động từ. Ví dụ: 열다 → 열리다 (được mở), 팔다 → 팔리다 (được bán).
Thêm 기 vào gốc động từ. Ví dụ: 안다 → 안기다 (được ôm), 감다 → 감기다 (bị quấn).
Cấu trúc đầy đủ: chủ ngữ bị động (N1) + tác nhân (N2) + động từ bị động. Ví dụ: 문이 바람에 열렸어요. (Cửa bị gió mở.)
語法詳解與用法分析
Formula
V + 이/히/리/기 + 다Định nghĩa toàn diện
Chức năng cú pháp
1. Hậu tố 이
2. Hậu tố 히
3. Hậu tố 리
4. Hậu tố 기
Quy tắc chia động từ bất quy tắc
Biến thể chính tả
Cấp độ lịch sự
Sắc thái tinh tế
Hạn chế sử dụng
1. Nhầm lẫn giữa chủ động và bị động
2. Dùng sai hậu tố bị động
3. Nhầm lẫn trợ từ chủ ngữ và tác nhân
4. Dùng sai trợ từ tác nhân
5. Quên biến đổi động từ bất quy tắc
6. Dùng bị động với động từ không có dạng bị động
7. Nhầm lẫn giữa bị động và sai khiến
Cách tránh
典型實用例句
문이 열렸어요.
Cửa đã được mở.
편지가 친구에게서 쓰였어요.
Bức thư đã được viết bởi bạn.
밥이 먹혔어요.
Cơm đã bị ăn.
그 책은 많이 팔렸어요.
Cuốn sách đó đã được bán nhiều.
아기가 엄마에게 안겼어요.
Em bé đã được mẹ ôm.
음악이 들렸어요.
Âm nhạc đã được nghe thấy.
창문이 바람에 닫혔어요.
Cửa sổ đã bị gió đóng.
그 소문이 퍼졌어요.
Tin đồn đó đã được lan truyền.
도둑이 경찰에게 잡혔어요.
Tên trộm đã bị cảnh sát bắt.
이 문제는 쉽게 풀려요.
Bài toán này được giải dễ dàng.
鞏固練習
20 道練習題
이 문은 아침 9시에 ____ . (열다)
다음 중 올바른 피동문은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 소식에 모두가 놀랐다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bức thư này được viết bởi bạn tôi.'
이 빵은 오늘 아침에 ____ . (굽다)
다음 중 피동 표현이 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 그림은 유명한 화가에게 그려졌다.'
이 책은 많은 사람들에게 ____ (읽다).
다음 중 올바른 피동문은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 소식이 많은 사람들에게 알려졌다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bức thư này đã được viết bởi học sinh.'
그 식당은 맛있는 음식으로 ____ (유명하다).
다음 중 피동 표현이 올바르게 사용된 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '이 문제는 학생들에게 풀리었다.'
이 문은 자동으로 ____ (열다 → passive).
다음 중 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '그 소식이 저에게 전해졌어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Bức thư này được viết bởi học sinh.'
이 문제는 학생들에 의해 쉽게 ____ (풀다 → passive).
다음 중 수동태가 올바르게 사용된 문장은?
同級別相關語法點
Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nó nhấn mạnh tính tức thời, liên tiếp giữa hai sự việc.
Causative voice trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ để diễn tả chủ ngữ khiến ai đó làm gì hoặc làm cho vật gì đó ở trạng thái nào đó. Cấu trúc này tương đương với 'làm cho, khiến cho' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'V + 느니' diễn tả sự lựa chọn ưu tiên: thà làm hành động A còn hơn làm hành động B. Thường dùng để so sánh hai lựa chọn, nhấn mạnh rằng hành động sau (B) là không mong muốn, và hành động trước (A) là lựa chọn tốt hơn dù có thể không hoàn hảo.
Cấu trúc 'V/A + 길래' được dùng trong văn nói thân mật để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mà người nói trực tiếp quan sát hoặc cảm nhận được, từ đó đưa ra hành động hay nhận xét. Nó mang tính chủ quan và thường dùng khi người nói giải thích lý do cho hành động của mình dựa trên một tình huống thực tế.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.
Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.