Ngữ pháp
TOPIK_5

N + (이)라야 (Only if / must be (emphasis))

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết hoặc duy nhất để đạt được kết quả nào đó, nhấn mạnh rằng chỉ có danh từ đó mới có thể thỏa mãn điều kiện. Nó thường được dịch là 'chỉ có... mới' hoặc 'phải là... mới'.

句型公式與句式

3 個句型
#01
N+(이)라야

Cấu trúc cơ bản: N có patchim + 이라야, N không patchim + 라야. Diễn tả 'chỉ có N mới...'.

#02
N+(이)라야만

Nhấn mạnh hơn, mang nghĩa 'chỉ có N mới có thể...'.

#03
N+(이)라야 하다/되다

Diễn tả sự cần thiết phải có N: 'phải là N mới được'.

語法詳解與用法分析

Formula

N + (이)라야

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc N + (이)라야 được sử dụng để nhấn mạnh rằng chỉ có danh từ được đề cập mới là điều kiện cần và đủ để đạt được kết quả hoặc trạng thái nào đó. Nó mang sắc thái 'chỉ nếu... thì mới', 'phải là... mới', hoặc 'chỉ có... mới có thể'. Đây là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính nhấn mạnh.

Cách chia

Khi danh từ có patchim (받침): thêm -이라야
Ví dụ: 학생 + 이라야 → 학생이라야
Khi danh từ không có patchim: thêm -라야
Ví dụ: 의사 + 라야 → 의사라야

Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng

Nhấn mạnh điều kiện duy nhất: Cấu trúc này nhấn mạnh rằng không có ngoại lệ, chỉ có danh từ đó mới có thể đáp ứng điều kiện.
Ví dụ: 돈이라야 행복을 살 수 있다. (Chỉ có tiền mới mua được hạnh phúc.)
Điều kiện cần thiết: Diễn tả một yếu tố bắt buộc phải có để đạt được kết quả.
Ví dụ: 경험이라야 실력이 는다. (Chỉ có kinh nghiệm mới nâng cao trình độ.)
So sánh với các cấu trúc tương tự:
-아/어야: Dùng với động từ, tính từ, mang nghĩa 'phải... thì mới'.
-(이)라야: Chỉ dùng với danh từ, nhấn mạnh danh từ đó là điều kiện duy nhất.
-어야만: Nhấn mạnh hơn -아/어야, nhưng vẫn dùng với động từ/tính từ.

Lưu ý về kính ngữ và thể trang trọng

  • Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng -아/어야 hoặc -어야만 thay thế.
  • Có thể kết hợp với -겠- để diễn tả suy đoán: -(이)라야겠다 (chỉ có... mới được).

Các biến thể

-(이)라야만: Nhấn mạnh hơn, mang nghĩa 'chỉ có... mới có thể'.
-(이)라야 하다/되다: Diễn tả sự cần thiết phải có danh từ đó.

Hạn chế

Không dùng với động từ hoặc tính từ; chỉ dùng với danh từ.
Không dùng trong câu phủ định trực tiếp (ví dụ: không thể nói '학생이라야 아니다').
Thường không dùng với các danh từ chỉ người ở ngôi thứ nhất trong câu khẳng định (ví dụ: '내가 이라야' nghe không tự nhiên).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với -아/어야:
- Sai: 공부하다라야 합격할 수 있다. (Sai vì dùng với động từ)
- Đúng: 공부해야 합격할 수 있다. (Phải học thì mới đỗ)
- Đúng với danh từ: 열심히 하는 학생이라야 합격할 수 있다. (Chỉ có học sinh chăm chỉ mới đỗ)
2. Quên patchim:
- Sai: 의사이라야 (danh từ không patchim nhưng thêm '이')
- Đúng: 의사라야
- Sai: 학생라야 (danh từ có patchim nhưng không thêm '이')
- Đúng: 학생이라야
3. Dùng sai ngữ cảnh:
- Cấu trúc này trang trọng, không phù hợp trong hội thoại thân mật.
- Không nên dùng với các danh từ quá cụ thể như '이 책이라야' (cuốn sách này) vì nghe không tự nhiên; thay vào đó dùng '이 책이어야' hoặc '이 책이라면'.
4. Nhầm với -(이)라도:
- -(이)라도 mang nghĩa 'dù là... cũng', không phải điều kiện duy nhất.
- Ví dụ: 학생이라도 참여할 수 있다. (Dù là học sinh cũng có thể tham gia.)
5. Dùng trong câu phủ định:
- Sai: 돈이라야 행복을 살 수 없다. (Không tự nhiên)
- Đúng: 돈만으로는 행복을 살 수 없다. (Chỉ với tiền không thể mua được hạnh phúc.)

典型實用例句

10 個例句
1

최고의 요리사라야 이 레스토랑에서 일할 자격이 있다.

Chỉ có đầu bếp giỏi nhất mới có tư cách làm việc ở nhà hàng này.

2

경험이 풍부한 전문가라야 이런 어려운 문제를 해결할 수 있다.

Chỉ có chuyên gia giàu kinh nghiệm mới có thể giải quyết vấn đề khó khăn này.

3

진정한 친구라야 어려운 때 곁에 있어 준다.

Chỉ có bạn chân chính mới ở bên cạnh lúc khó khăn.

4

부모님의 허락이라야 그 일을 진행할 수 있습니다.

Chỉ có sự cho phép của bố mẹ mới có thể tiến hành việc đó.

5

철저한 준비라야 성공을 보장한다.

Chỉ có sự chuẩn bị kỹ lưỡng mới đảm bảo thành công.

6

정직한 사람이라야 신뢰를 받을 수 있다.

Chỉ có người trung thực mới nhận được sự tin tưởng.

7

대통령의 승인이라야 이 법안이 통과될 수 있다.

Chỉ có sự phê duyệt của tổng thống thì dự luật này mới có thể được thông qua.

8

자격증을 가진 사람이라야 이 일을 할 수 있다.

Chỉ có người có chứng chỉ mới có thể làm công việc này.

9

시간이 충분해야만 완벽한 작품을 만들 수 있다. 시간이라야 중요한 요소다.

Chỉ khi có đủ thời gian mới có thể tạo ra tác phẩm hoàn hảo. Thời gian mới là yếu tố quan trọng.

10

최신 기술이라야 경쟁에서 이길 수 있다.

Chỉ có công nghệ mới nhất mới có thể chiến thắng trong cạnh tranh.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

이 일은 전문가____ 할 수 있는 일이다. (Only an expert can do this job.)

#02單項選擇

다음 중 '(이)라야'의 쓰임이 올바른 것은?

#03病句修改

다음 문장에서 어색한 부분을 찾아 바르게 고치시오. '최고의 실력이라야 이 대회에서 우승할 수 있다.'

#04grammar.types.translation

다음 문장을 한국어로 번역하시오. 'Only when you are a true professional can you handle this task.'

#05選詞填空

그는 대통령____ 그런 결정을 내릴 수 있다. (Only the president can make such a decision.)

#06單項選擇

다음 중 '(이)라야'가 사용된 문장으로 가장 적절한 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 '(이)라야'의 사용이 잘못된 것을 고르시오. '가: 이 문제는 너밖에 해결할 사람이 없어. 나: 나라야 이 문제를 해결할 수 있지.'

#08選詞填空

이 일은 경험이 많은 사람 ____ 할 수 있는 일이다.

#09單項選擇

다음 중 '(이)라야'가 올바르게 사용된 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 '(이)라야'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '이 약은 의사의 처방이 있이라야 살 수 있습니다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chỉ có người tận tâm mới có thể hoàn thành dự án này.'

#12選詞填空

이번 시험은 최선을 다한 학생 ____ 합격할 수 있다.

#13單項選擇

다음 중 '(이)라야'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 '(이)라야'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '그는 천재라야 이 문제를 풀 수 있다.'

#15選詞填空

이 문제는 전문가____ 풀 수 있는 아주 어려운 문제다.

#16單項選擇

다음 중 '(이)라야'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 '(이)라야'의 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치시오. '성공이라야 노력이 필요하다.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Chỉ có tổng thống mới có thể đưa ra quyết định này.' (Sử dụng cấu trúc (이)라야)

#19選詞填空

그는 최고의 실력을 가진 선수____ 우승할 수 있다.

#20單項選擇

다음 중 '(이)라야'가 포함된 문장의 의미가 올바르게 해석된 것은?

同級別相關語法點

6 個語法點
TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ진대 (If it is truly the case (formal))

Cấu trúc mang tính trang trọng, cổ điển, diễn tả giả định 'nếu thực sự là như vậy thì...' thường dùng trong văn viết, diễn văn, hoặc ngữ cảnh lịch sự cao. Thể hiện sự suy luận, nhượng bộ hoặc điều kiện có thật.

TOPIK_5
V + 느니 마느니 (Whether this or that (indecision))

Cấu trúc 'V + 느니 마느니' diễn tả sự do dự, lưỡng lự giữa hai hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó có nghĩa là 'không biết nên làm A hay không làm A', thể hiện sự băn khoăn, không quyết định được.

TOPIK_5
V/A + (으)되 (However / but (formal alternative))

Cấu trúc 'V/A + (으)되' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên' trong văn phong trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Khác với '지만' thông thường, '(으)되' nhấn mạnh sự đối lập một cách khách quan và lịch sự hơn.

TOPIK_5
V + (으)ㄹ세라 (For fear that / in case)

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄴ/는바 (As stated / the fact that (written))

Cấu trúc này được dùng trong văn viết trang trọng để diễn tả 'như đã nói' hoặc 'sự thật rằng'. Nó kết hợp với động từ/tính từ để tạo thành một mệnh đề danh từ hóa, thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo, hoặc diễn văn.

TOPIK_5
V/A + (으)ㄹ지라도 (Even if / although (literary))

Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지라도' mang nghĩa 'dù... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự tương phản hoặc nhượng bộ. Nó tương đương với '(으)ㄹ지라도' nhưng mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)