V + 느니 마느니 (Whether this or that (indecision))
Cấu trúc 'V + 느니 마느니' diễn tả sự do dự, lưỡng lự giữa hai hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó có nghĩa là 'không biết nên làm A hay không làm A', thể hiện sự băn khoăn, không quyết định được.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản: gắn '-느니 마느니' vào gốc động từ.
Thêm '하다' để nhấn mạnh hành động do dự.
語法詳解與用法分析
Formula
V + 느니 마느니Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Sắc thái và ngữ cảnh
Lưu ý
- Không sử dụng với tính từ.
- Không sử dụng với thì quá khứ hoặc tương lai; chỉ dùng ở thì hiện tại.
- Cấu trúc này thường đi kèm với các biểu hiện như '하다', '그러다', '말다' để nhấn mạnh sự do dự.
Lỗi thường gặp
典型實用例句
그는 가느니 마느니 하면서 한참을 망설였다.
Anh ấy do dự không biết nên đi hay không, đã lưỡng lự một hồi lâu.
먹느니 마느니 하면서 시간만 낭비했어요.
Cứ do dự không biết nên ăn hay không, chỉ lãng phí thời gian.
사느니 마느니 결정을 빨리 하세요.
Hãy nhanh chóng quyết định mua hay không mua.
그 일을 하느니 마느니 아직도 고민 중이에요.
Tôi vẫn đang suy nghĩ không biết nên làm việc đó hay không.
지원하느니 마느니 망설이지 말고 빨리 결정해.
Đừng do dự nộp đơn hay không, hãy quyết định nhanh lên.
그녀는 말하느니 마느니 하면서 입을 열지 않았다.
Cô ấy do dự không biết nên nói hay không, đã không mở miệng.
시험을 보느니 마느니 아직 결정하지 못했어요.
Tôi vẫn chưa quyết định được có thi hay không.
그는 사과하느니 마느니 하면서 결국 사과하지 않았다.
Anh ấy do dự không biết nên xin lỗi hay không, cuối cùng đã không xin lỗi.
이직하느니 마느니 고민이 많아요.
Tôi có nhiều lo lắng không biết nên chuyển việc hay không.
그들은 결혼하느니 마느니 아직도 논쟁 중이다.
Họ vẫn đang tranh luận không biết nên kết hôn hay không.
鞏固練習
20 道練習題
가: 이 옷이랑 저 옷 중에 어떤 걸 살까? 나: 글쎄, 네가 ____ 결정해. (고르다)
다음 중 'V + 느니 마느니'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그는 여행을 가느니 마느니 결정을 못 내리고 있다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi cứ do dự mãi không biết nên đi hay không nên đi."
그는 대학에 ____ 고민이 많다. (가다)
다음 중 'V + 느니 마느니'의 의미로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그는 사느니 마느니 하면서 결정을 못 한다."
그 사람이 오____ 안 오____ 결정을 못 내리겠어요.
다음 중 'V + 느니 마느니'를 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '이 옷을 사느니 마느니 결정을 못 하겠어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đang do dự không biết nên đi hay không.'
그 영화를 보____ 안 보____ 아직 결정하지 못했어요.
다음 중 '(V) 느니 마느니'의 의미로 가장 적절한 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '밥을 먹느니 마느니 고민하지 말고 그냥 먹어.'
그 사람이 오____ 안 오____ 결정을 못 내리겠어요.
다음 중 'V + 느니 마느니'가 올바르게 사용된 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그녀가 파티에 오느냐 마느냐 아직 결정하지 못했어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đang do dự không biết nên mua cái này hay cái kia.'
그는 대학에 ____ 안 ____ 망설이고 있다.
다음 중 'V + 느니 마느니'의 의미와 가장 가까운 것은?
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết hoặc duy nhất để đạt được kết quả nào đó, nhấn mạnh rằng chỉ có danh từ đó mới có thể thỏa mãn điều kiện. Nó thường được dịch là 'chỉ có... mới' hoặc 'phải là... mới'.
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.
Cấu trúc mang tính trang trọng, cổ điển, diễn tả giả định 'nếu thực sự là như vậy thì...' thường dùng trong văn viết, diễn văn, hoặc ngữ cảnh lịch sự cao. Thể hiện sự suy luận, nhượng bộ hoặc điều kiện có thật.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지라도' mang nghĩa 'dù... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự tương phản hoặc nhượng bộ. Nó tương đương với '(으)ㄹ지라도' nhưng mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.
Cấu trúc 'V/A + (으)되' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên' trong văn phong trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. Khác với '지만' thông thường, '(으)되' nhấn mạnh sự đối lập một cách khách quan và lịch sự hơn.
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng danh từ được đề cập chính là điển hình, chính xác nhất hoặc duy nhất phù hợp cho một tình huống nào đó. Nó thường được dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một điều gì đó đúng đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể.