V + (으)ㄹ세라 (For fear that / in case)
Cấu trúc 'V + (으)ㄹ세라' diễn tả sự lo lắng hoặc sợ rằng một hành động hoặc sự việc nào đó có thể xảy ra, thường được dịch là 'sợ rằng', 'e rằng', 'đề phòng'. Nó thể hiện lý do cho hành động chính nhằm ngăn chặn hoặc tránh điều không mong muốn.
句型公式與句式
Gắn trực tiếp vào thân động từ. Nếu thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc 'ㄹ' thì thêm 'ㄹ세라', nếu kết thúc bằng phụ âm khác thì thêm '을세라'.
Dùng cho thì quá khứ, diễn tả lo lắng về việc đã xảy ra.
語法詳解與用法分析
Formula
V + (으)ㄹ세라Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp
典型實用例句
아이가 넘어질세라 손을 꼭 잡았다.
Sợ đứa trẻ bị ngã nên đã nắm chặt tay.
늦을세라 택시를 탔다.
Sợ bị muộn nên đã bắt taxi.
비가 올세라 우산을 챙겼다.
Sợ trời mưa nên đã mang ô.
잊을세라 메모를 남겼다.
Sợ quên nên đã để lại ghi chú.
감기에 걸릴세라 따뜻하게 입었다.
Sợ bị cảm nên đã mặc ấm.
실수할세라 조심스럽게 말했다.
Sợ mắc lỗi nên đã nói một cách cẩn thận.
도둑이 들세라 문을 잠갔다.
Sợ có trộm nên đã khóa cửa.
시험에 떨어질세라 밤새 공부했다.
Sợ thi trượt nên đã học suốt đêm.
다칠세라 조심히 운전했다.
Sợ bị thương nên đã lái xe cẩn thận.
약속을 잊었을세라 다시 확인했다.
Sợ đã quên lời hứa nên đã kiểm tra lại.
鞏固練習
20 道練習題
시험에 떨어질____ 불안해서 잠을 못 잤어요.
다음 중 '-(으)ㄹ세라'의 용법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 어색하거나 틀린 부분을 찾으세요: '늦을세라 택시를 탔다.'
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Sợ bị lỡ chuyến bay, tôi đã đến sân bay sớm.'
아이가 다칠____ 조심히 놀게 했어요.
다음 중 '-(으)ㄹ세라'를 사용한 문장으로 올바른 것은?
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Sợ bị cảm lạnh, cô ấy đã mặc áo ấm.'
비가 올세라 우산을 챙겼다. (O/X)
다음 중 '(으)ㄹ세라'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 고치세요: '늦을세라 택시를 탔다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã ghi chép lại đề phòng quên mất.'
아이가 다칠____ 조심했다. (điền dạng đúng của '다치다')
다음 중 '(으)ㄹ세라'와 의미가 가장 가까운 것은?
다음 문장에서 '(으)ㄹ세라'의 사용이 올바른 것은?
비가 올 ____ 우산을 가져왔다.
다음 중 '(으)ㄹ세라'의 용법으로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치시오. '아이가 다칠세라 조심히 놀게 했다.'
다음 문장을 한국어로 번역하시오. 'Vì sợ rằng sẽ bị lạc đường, tôi đã mang theo bản đồ.'
그는 약속에 늦을 ____ 미리 출발했다.
다음 중 '(으)ㄹ세라'가 올바르게 사용된 문장을 고르시오.
同級別相關語法點
Cấu trúc 'V + 느니 마느니' diễn tả sự do dự, lưỡng lự giữa hai hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không hài lòng. Nó có nghĩa là 'không biết nên làm A hay không làm A', thể hiện sự băn khoăn, không quyết định được.
Cấu trúc 'V/A + (으)ㄹ지라도' mang nghĩa 'dù... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh sự tương phản hoặc nhượng bộ. Nó tương đương với '(으)ㄹ지라도' nhưng mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết hoặc duy nhất để đạt được kết quả nào đó, nhấn mạnh rằng chỉ có danh từ đó mới có thể thỏa mãn điều kiện. Nó thường được dịch là 'chỉ có... mới' hoặc 'phải là... mới'.
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng danh từ được đề cập chính là điển hình, chính xác nhất hoặc duy nhất phù hợp cho một tình huống nào đó. Nó thường được dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một điều gì đó đúng đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể.
Cấu trúc mang tính trang trọng, cổ điển, diễn tả giả định 'nếu thực sự là như vậy thì...' thường dùng trong văn viết, diễn văn, hoặc ngữ cảnh lịch sự cao. Thể hiện sự suy luận, nhượng bộ hoặc điều kiện có thật.
Cấu trúc 'V/A + 는바' được sử dụng trong văn viết trang trọng (báo cáo, tài liệu) để dẫn lại thông tin đã đề cập trước đó, mang nghĩa 'như đã nói ở trên' hoặc 'theo như'. Nó thường kết hợp với động từ hoặc tính từ, và chỉ dùng trong ngữ cảnh chính thức.