Ngữ pháp
TOPIK_2

N + 밖에 + 부정 (Only / nothing but)

核心释义与用法

Cấu trúc 'N + 밖에 + 부정' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'không gì ngoài', thường dùng với động từ phủ định (안, 못, -지 않다, 없다). Nó nhấn mạnh rằng không có lựa chọn nào khác ngoài danh từ được đề cập.

句型公式与句式

5 个句型
#01
N+밖에++V

Diễn tả 'chỉ làm V, không làm gì khác'. Ví dụ: 밥밖에 안 먹어요 (chỉ ăn cơm).

#02
N+밖에++V

Diễn tả 'chỉ có thể làm V, không thể làm gì khác'. Ví dụ: 한국어밖에 못 해요 (chỉ nói được tiếng Hàn).

#03
N+밖에+-지 않다

Diễn tả 'chỉ có N, không có gì khác'. Ví dụ: 친구밖에 없지 않아요? (chỉ có bạn thôi phải không?)

#04
N+밖에+없다

Diễn tả 'chỉ có N, không có cái khác'. Đây là dạng phổ biến nhất. Ví dụ: 시간이 5분밖에 없어요 (chỉ còn 5 phút).

#05
N+밖에+모르다

Diễn tả 'chỉ biết N, không biết gì khác'. Ví dụ: 그 사람 이름밖에 몰라요 (chỉ biết tên người đó).

语法详解与用法分析

Formula

N + 밖에 + 부정

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 'N + 밖에 + 부정' có nghĩa là 'chỉ có' hoặc 'không gì ngoài'. Nó được sử dụng để diễn tả rằng chỉ có một thứ duy nhất tồn tại hoặc có thể xảy ra, và không có thứ nào khác. Cấu trúc này luôn đi kèm với một hình thức phủ định (부정) như 안, 못, -지 않다, 없다, 모르다, v.v.

Cách chia

Danh từ có patchim (받침) hoặc không có patchim đều thêm '밖에' mà không thay đổi.
Ví dụ: 물 + 밖에 = 물밖에, 친구 + 밖에 = 친구밖에.

Các hình thức phủ định

안 + động từ: 안 가다, 안 먹다
못 + động từ: 못 오다, 못 하다
-지 않다: 가지 않다, 먹지 않다
없다: không có
모르다: không biết

Sắc thái và hạn chế

'밖에' thường được dùng trong câu phủ định, không dùng trong câu khẳng định.
Nó nhấn mạnh sự hạn chế hoặc thiếu thốn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc than phiền.
Có thể thay thế bằng '만' (chỉ) trong câu khẳng định, nhưng '밖에' mạnh hơn về mặt hạn chế.

Mức độ lịch sự

Thân mật: -아/어요: 물밖에 없어요.
Trang trọng: -습니다: 물밖에 없습니다.
Không thay đổi hình thức của '밖에'.

Lưu ý về kính ngữ

  • Khi chủ ngữ là người lớn tuổi, có thể dùng kính ngữ trong động từ: 계시다 (thay cho 있다), 드시다 (thay cho 먹다).
  • Ví dụ: 할아버지는 커피밖에 안 드세요.

Các trường hợp đặc biệt

Có thể dùng với danh từ chỉ người: 친구밖에 없어요 (chỉ có bạn).
Có thể dùng với danh từ chỉ thời gian: 10분밖에 안 남았어요 (chỉ còn 10 phút).
Có thể dùng với danh từ chỉ số lượng: 하나밖에 없어요 (chỉ có một cái).

Phân biệt với '만'

'만' dùng trong câu khẳng định: 물만 있어요 (chỉ có nước).
'밖에' dùng trong câu phủ định: 물밖에 없어요 (chỉ có nước, không có gì khác).
'밖에' mang sắc thái hạn chế mạnh hơn.

Lỗi thường gặp

1. Dùng '밖에' với câu khẳng định: Sai vì '밖에' bắt buộc phải đi với phủ định.
- Sai: *커피밖에 있어요.* (chỉ có cà phê)
- Đúng: 커피밖에 없어요. (chỉ có cà phê)
2. Nhầm lẫn với '만': '만' dùng trong câu khẳng định, '밖에' trong câu phủ định.
- Sai: *물만 없어요.* (chỉ không có nước) - không đúng nghĩa 'chỉ có'
- Đúng: 물밖에 없어요. (chỉ có nước)
3. Quên phủ định khi dùng '밖에': Đôi khi người học quên thêm phủ định.
- Sai: *시간이 10분밖에 있어요.*
- Đúng: 시간이 10분밖에 없어요. (chỉ còn 10 phút)
4. Dùng sai trợ từ chủ ngữ/tân ngữ: '밖에' thay thế cho các trợ từ như 이/가, 을/를, 은/는.
- Sai: *물이 밖에 없어요.* (thừa '이')
- Đúng: 물밖에 없어요.
5. Nhầm lẫn với '에' chỉ địa điểm: '밖에' là tiểu từ kết hợp, không phải '밖' (bên ngoài) + '에'.
- Sai: *집 밖에 있어요.* (ở bên ngoài nhà) - nghĩa khác
- Đúng: 집밖에 없어요. (chỉ có nhà)
6. Dùng '밖에' với động từ khẳng định trong câu hỏi: Không nên dùng trong câu hỏi khẳng định.
- Sai: *뭐밖에 있어요?*
- Đúng: 뭐밖에 없어요? (chỉ có gì?)

典型实用例句

10 个例句
1

저는 물밖에 안 마셔요.

Tôi chỉ uống nước thôi.

2

시간이 10분밖에 없어요.

Chỉ còn 10 phút thôi.

3

저는 한국어밖에 못 해요.

Tôi chỉ nói được tiếng Hàn thôi.

4

그 사람은 친구밖에 없어요.

Người đó chỉ có bạn thôi.

5

저는 김치밖에 안 먹어요.

Tôi chỉ ăn kimchi thôi.

6

이 가방은 만 원밖에 안 해요.

Cái túi này chỉ có 10.000 won thôi.

7

저는 그 사람 이름밖에 몰라요.

Tôi chỉ biết tên người đó thôi.

8

여기에는 책밖에 없어요.

Ở đây chỉ có sách thôi.

9

저는 커피밖에 안 마셔요.

Tôi chỉ uống cà phê thôi.

10

하나밖에 없어서 아쉬워요.

Chỉ có một cái nên tiếc quá.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

저는 돈이 ____ 없어서 새 옷을 못 샀어요. (밖에)

#02单项选择

다음 중 '밖에'를 올바르게 사용한 문장은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '저는 한국어를 조금밖에 할 수 있어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi chỉ có 10 phút thôi.' (sử dụng '밖에')

#05选词填空

그는 한국어를 ____ 못 해요. (hangul: 밖에)

#06单项选择

'밖에'를 사용한 문장으로 가장 적절한 것은?

#07病句修改

다음 중 '밖에'의 쓰임이 잘못된 문장은?

#08选词填空

요즘 돈이 없어서 커피____ 마실 수 없어요.

#09单项选择

다음 중 '밖에'를 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그 사람은 한국어밖에 할 수 있어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi chỉ có 10 phút thôi.' (Sử dụng cấu trúc N + 밖에 + 부정)

#12选词填空

그는 친구가 ____ 아무 말도 못 해요.

#13单项选择

'밖에'가 들어간 문장으로 가장 자연스러운 것은?

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Anh ấy chỉ toàn nói dối.' (Sử dụng cấu trúc N + 밖에 + 부정)

#15选词填空

돈이 ____ 여행을 갈 수 없어요.

#16单项选择

다음 중 'N 밖에 + 부정'의 용법이 올바르게 사용된 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요. '저는 한국어밖에 할 수 있어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: 'Tôi chỉ có một người bạn.' (Sử dụng cấu trúc N + 밖에 + 부정)

#19选词填空

시간이 ____ 공부를 못 했어요.

#20单项选择

다음 중 'N 밖에 + 부정'의 의미로 가장 적절한 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_2
N + 씩 (Each / apiece)

씩 gắn sau danh từ chỉ số lượng để diễn tả sự phân phối đều, mỗi đơn vị nhận một lượng như nhau. Nghĩa là 'mỗi cái/người... được ...' hoặc '... một ...'. Thường dùng với các danh từ chỉ số đếm, số lượng, thời gian, tiền bạc.

TOPIK_2
N + 처럼/같이 (Like / similar to)

Cấu trúc này dùng để so sánh, mang nghĩa 'giống như, như là'. Cả '처럼' và '같이' đều có nghĩa tương tự, nhưng '같이' thường dùng trong văn nói thân mật hơn, còn '처럼' trung tính hơn. Được gắn trực tiếp vào danh từ, không cần tiểu từ khác.

TOPIK_2
N/V + (으)ㄴ/는 대신에 (Instead of)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho', dùng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc lựa chọn một sự vật thay thế cho một hành động hoặc sự vật khác. Nó có thể được dùng với danh từ, động từ và tính từ, với các biến thể theo thì và loại từ.

TOPIK_2
N + 만큼 (As much as)

Cấu trúc 'N + 만큼' diễn tả mức độ, số lượng tương đương hoặc so sánh ngang bằng, nghĩa là 'bằng, như, đến mức'. Được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc nhấn mạnh mức độ của một hành động/tính chất.

TOPIK_2
V + (으)ㄴ/는 대로 (As / according to)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo đúng cách, đúng như điều đã nói hoặc đã xảy ra trước đó. Nó có nghĩa là 'theo như', 'đúng như', hoặc 'ngay sau khi'. Tùy vào thì của động từ mà sử dụng (으)ㄴ 대로 (quá khứ) hoặc 는 대로 (hiện tại/tương lai).

TOPIK_2
V/A + 는다고/ㄴ다고/다고 하다 (Indirect quotation (statement))

Cấu trúc dùng để tường thuật gián tiếp một câu trần thuật (câu khẳng định hoặc phủ định) mà người khác đã nói. Tùy vào loại từ (động từ, tính từ, danh từ) và batchim (phụ âm cuối) mà chia thành 는다고, ㄴ다고, 다고. Thường kết hợp với 하다 (nói) nhưng cũng có thể dùng với các động từ như 말하다, 이야기하다, 쓰다, v.v.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)