N + 만큼 (As much as)
Cấu trúc 'N + 만큼' diễn tả mức độ, số lượng tương đương hoặc so sánh ngang bằng, nghĩa là 'bằng, như, đến mức'. Được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc nhấn mạnh mức độ của một hành động/tính chất.
句型公式与句式
Gắn trực tiếp vào danh từ để so sánh mức độ tương đương. Ví dụ: '한국어만큼 재미있는 언어는 없어요' (Không có ngôn ngữ nào thú vị bằng tiếng Hàn).
Nhấn mạnh chủ đề so sánh. Ví dụ: '값만큼은 비싸요' (Về giá thì đắt tương xứng).
Thêm '도' để nhấn mạnh 'cũng bằng'. Ví dụ: '그 사람만큼도 잘해요' (Cũng giỏi bằng người đó).
语法详解与用法分析
Formula
N + 만큼Định nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và hạn chế
Các trường hợp đặc biệt
Lỗi thường gặp
So sánh đúng sai
典型实用例句
이 가방은 저 가방만큼 비싸요.
Cái túi này đắt bằng cái túi kia.
한국어만큼 재미있는 언어는 없어요.
Không có ngôn ngữ nào thú vị bằng tiếng Hàn.
저는 형만큼 키가 커요.
Tôi cao bằng anh trai.
이 일은 그 일만큼 어렵지 않아요.
Công việc này không khó bằng công việc kia.
값만큼은 정말 좋은 제품이에요.
Về giá cả thì đúng là sản phẩm tốt (tương xứng với giá).
그 사람만큼도 열심히 일해요.
Tôi làm việc chăm chỉ bằng người đó.
어제만큼 오늘도 더워요.
Hôm nay cũng nóng bằng hôm qua.
이 책은 그 책만큼 두꺼워요.
Cuốn sách này dày bằng cuốn sách kia.
저는 그 사람만큼 부지런하지 않아요.
Tôi không siêng năng bằng người đó.
이만큼 먹으면 충분해요.
Ăn bằng này là đủ.
巩固练习
20 道练习题
그는 나만큼 한국어를 ____ (잘하다).
다음 중 '만큼'의 쓰임이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그 여자는 모델만큼 키가 커요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi không thể chạy nhanh bằng anh ấy.'
이 책은 저 책만큼 ____ (재미있다).
다음 중 '만큼'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '그는 나만큼 한국어를 잘해요.'
그는 나만큼 한국어를 ____ (잘하다).
다음 중 '만큼'의 쓰임이 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그는 나만큼 키가 크다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi cũng có thể làm việc đó giỏi như bạn.'
이번 시험은 지난 시험 ____ 어렵지 않았다.
다음 중 '만큼'의 의미가 다른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: '그 여자는 예쁜 만큼 성격도 좋다.'
그는 나만큼 한국어를 ____ (잘하다).
다음 중 '만큼'의 사용이 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그녀는 나만큼 예쁘지 않아요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi học chăm chỉ bằng em trai tôi.'
이 가방은 저 가방만큼 ____ (비싸다).
다음 중 '만큼'을 사용한 문장으로 가장 자연스러운 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc này dùng để so sánh, mang nghĩa 'giống như, như là'. Cả '처럼' và '같이' đều có nghĩa tương tự, nhưng '같이' thường dùng trong văn nói thân mật hơn, còn '처럼' trung tính hơn. Được gắn trực tiếp vào danh từ, không cần tiểu từ khác.
Cấu trúc dùng để tường thuật gián tiếp một câu trần thuật (câu khẳng định hoặc phủ định) mà người khác đã nói. Tùy vào loại từ (động từ, tính từ, danh từ) và batchim (phụ âm cuối) mà chia thành 는다고, ㄴ다고, 다고. Thường kết hợp với 하다 (nói) nhưng cũng có thể dùng với các động từ như 말하다, 이야기하다, 쓰다, v.v.
Cấu trúc 'N + 밖에 + 부정' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'không gì ngoài', thường dùng với động từ phủ định (안, 못, -지 않다, 없다). Nó nhấn mạnh rằng không có lựa chọn nào khác ngoài danh từ được đề cập.
Cấu trúc này dùng để tường thuật gián tiếp câu hỏi. Khi muốn kể lại câu hỏi của ai đó, ta gắn '-냐고 하다' vào thân động từ hoặc tính từ. Đối với danh từ, dùng '-(이)냐고 하다'.
씩 gắn sau danh từ chỉ số lượng để diễn tả sự phân phối đều, mỗi đơn vị nhận một lượng như nhau. Nghĩa là 'mỗi cái/người... được ...' hoặc '... một ...'. Thường dùng với các danh từ chỉ số đếm, số lượng, thời gian, tiền bạc.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho', dùng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc lựa chọn một sự vật thay thế cho một hành động hoặc sự vật khác. Nó có thể được dùng với danh từ, động từ và tính từ, với các biến thể theo thì và loại từ.