Ngữ pháp
TOPIK_2

V/A + 는다고/ㄴ다고/다고 하다 (Indirect quotation (statement))

核心释义与用法

Cấu trúc dùng để tường thuật gián tiếp một câu trần thuật (câu khẳng định hoặc phủ định) mà người khác đã nói. Tùy vào loại từ (động từ, tính từ, danh từ) và batchim (phụ âm cuối) mà chia thành 는다고, ㄴ다고, 다고. Thường kết hợp với 하다 (nói) nhưng cũng có thể dùng với các động từ như 말하다, 이야기하다, 쓰다, v.v.

句型公式与句式

8 个句型
#01
Động từ có batchim+는다고 하다

Dùng cho động từ có phụ âm cuối (batchim) ở gốc từ. Ví dụ: 먹다 → 먹는다고 하다.

#02
Động từ không batchim+ㄴ다고 하다

Dùng cho động từ không có phụ âm cuối. Ví dụ: 가다 → 간다고 하다.

#03
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ'+ㄴ다고 하다 (bỏ 'ㄹ')

Động từ có 'ㄹ' ở cuối gốc thì bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ다고 하다'. Ví dụ: 살다 → 산다고 하다.

#04
Tính từ (có/không batchim)+다고 하다

Tính từ luôn dùng '다고 하다', không phân biệt batchim. Ví dụ: 작다 → 작다고 하다, 크다 → 크다고 하다.

#05
Danh từ có batchim+이라고 하다

Danh từ có phụ âm cuối thêm '이라고 하다'. Ví dụ: 학생 → 학생이라고 하다.

#06
Danh từ không batchim+라고 하다

Danh từ không có phụ âm cuối thêm '라고 하다'. Ví dụ: 의사 → 의사라고 하다.

#07
Quá khứ: V/A+았/었다고 하다

Dùng cho thì quá khứ. Ví dụ: 갔다 → 갔다고 하다, 먹었다 → 먹었다고 하다.

#08
Tương lai: V/A+겠다고 하다

Dùng cho thì tương lai. Ví dụ: 가겠다고 하다.

语法详解与用法分析

Formula

V/A + 는다고/ㄴ다고/다고 하다

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc tường thuật gián tiếp (간접화법) dùng để truyền đạt lại lời nói, suy nghĩ, hoặc thông tin từ người khác một cách gián tiếp, không trích dẫn nguyên văn. Trong TOPIK 2, cấu trúc này thường xuất hiện với động từ 하다 (nói), nhưng cũng có thể dùng với các động từ như 말하다, 이야기하다, 묻다, 쓰다, 생각하다, v.v.

1. Động từ (Verb)

Có batchim: V + 는다고 하다
Ví dụ: 먹다 → 먹는다고 하다
Không batchim: V + ㄴ다고 하다
Ví dụ: 가다 → 간다고 하다
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': Bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ다고 하다'
Ví dụ: 살다 → 산다고 하다

2. Tính từ (Adjective)

Có batchim: A + 다고 하다
Ví dụ: 작다 → 작다고 하다
Không batchim: A + 다고 하다
Ví dụ: 크다 → 크다고 하다
Tính từ kết thúc bằng 'ㄹ': Bỏ 'ㄹ' và thêm '다고 하다'
Ví dụ: 멀다 → 멀다고 하다 (lưu ý: 'ㄹ' bỏ nhưng vẫn giữ nguyên dạng '멀다'? Thực tế: 멀다 → 멀다고 하다, không bỏ 'ㄹ' vì 'ㄹ' là phụ âm cuối của gốc từ, nhưng khi thêm '다고' thì 'ㄹ' vẫn giữ nguyên. Tuy nhiên, một số sách nói rằng tính từ kết thúc bằng 'ㄹ' thì bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ다고'? Cần kiểm tra: Ví dụ: '멀다' (xa) → '멀다고 하다' là đúng. Nhưng '달다' (ngọt) → '달다고 하다'. Vậy không có quy tắc bỏ 'ㄹ' cho tính từ. Chỉ có động từ mới bỏ 'ㄹ'. Do đó, sửa lại: Tính từ không có quy tắc đặc biệt nào ngoại trừ '있다/없다'.

3. Danh từ (Noun)

Có batchim: N + 이라고 하다
Ví dụ: 학생 → 학생이라고 하다
Không batchim: N + 라고 하다
Ví dụ: 의사 → 의사라고 하다

4. Quá khứ

Động từ/Tính từ: V/A + 았/었다고 하다
Ví dụ: 갔다 → 갔다고 하다, 먹었다 → 먹었다고 하다
Danh từ: N + 이었다고/였다고 하다
Ví dụ: 학생이었다 → 학생이었다고 하다

5. Phủ định

안 + V/A: 안 V/A + 는다고/ㄴ다고/다고 하다 (giữ nguyên 안)
Ví dụ: 안 가다 → 안 간다고 하다
V/A + 지 않다: V/A + 지 않는다고/않다고 하다
Ví dụ: 가지 않다 → 가지 않는다고 하다

6. Kính ngữ (Honorific)

Chủ ngữ kính ngữ: V/A + (으)시 + 는다고/ㄴ다고/다고 하다
Ví dụ: 가시다 → 가신다고 하다
Động từ kính ngữ đặc biệt: 계시다, 잡수시다, v.v. giữ nguyên.

Sắc thái và lưu ý

  • Cấu trúc này thường được dùng trong văn nói và viết trang trọng. Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ '하다' và chỉ dùng '~다고' (ví dụ: '간대' là dạng rút gọn của '간다고 해').
  • Khi chủ ngữ của câu tường thuật là ngôi thứ nhất (tôi), thường dùng để nhấn mạnh ý định hoặc suy nghĩ của bản thân.
  • Có thể kết hợp với các thì khác như tương lai: V/A + 겠다고 하다.
  • Đối với câu hỏi, mệnh lệnh, đề nghị có cấu trúc riêng (không thuộc phạm vi này).

Bảng tổng hợp

| Loại từ | Điều kiện | Dạng | Ví dụ |
|---------|-----------|------|-------|
| Động từ | Có batchim | V + 는다고 하다 | 먹는다고 하다 |
| Động từ | Không batchim | V + ㄴ다고 하다 | 간다고 하다 |
| Động từ | Kết thúc 'ㄹ' | V + ㄴ다고 하다 (bỏ 'ㄹ') | 산다고 하다 |
| Tính từ | Có/Không batchim | A + 다고 하다 | 작다고 하다, 크다고 하다 |
| Tính từ | '있다/없다' | 있다/없다 + 다고 하다 | 있다고 하다, 없다고 하다 |
| Danh từ | Có batchim | N + 이라고 하다 | 학생이라고 하다 |
| Danh từ | Không batchim | N + 라고 하다 | 의사라고 하다 |
| Quá khứ | V/A | V/A + 았/었다고 하다 | 갔다고 하다 |
| Quá khứ | N | N + 이었다고/였다고 하다 | 학생이었다고 하다 |
| Tương lai | V/A | V/A + 겠다고 하다 | 가겠다고 하다 |

Lưu ý về chính tả

  • Khi thêm 'ㄴ다고' vào động từ không batchim, 'ㄴ' được viết liền với gốc động từ: 가 + ㄴ다고 → 간다고.
  • Khi thêm '는다고' vào động từ có batchim, '는' được viết rời: 먹 + 는다고 → 먹는다고.
  • Với động từ kết thúc bằng 'ㄹ', bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ다고': 살 + ㄴ다고 → 산다고.
  • Danh từ không batchim thêm '라고' trực tiếp: 의사 + 라고 → 의사라고.
  • Danh từ có batchim thêm '이라고': 학생 + 이라고 → 학생이라고.

Sử dụng trong câu phức

Cấu trúc này có thể đứng ở vị trí bổ ngữ cho động từ chính, thường là '듣다', '알다', '생각하다', '믿다', v.v. Ví dụ: "저는 그가 한국 사람이라고 들었어요." (Tôi nghe nói anh ấy là người Hàn Quốc.)

1. Nhầm lẫn giữa động từ và tính từ khi thêm đuôi

Sai: "예쁜다고 하다" (vì 예쁘다 là tính từ, phải dùng '다고')
Đúng: "예쁘다고 하다"
Giải thích: Tính từ luôn dùng '다고', không phân biệt batchim.

2. Sai với động từ kết thúc bằng 'ㄹ'

Sai: "살는다고 하다" (giữ nguyên 'ㄹ' và thêm '는다고')
Đúng: "산다고 하다" (bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ다고')
Giải thích: Động từ có 'ㄹ' ở cuối gốc thì bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ다고'.

3. Sai với danh từ không batchim

Sai: "의사이라고 하다" (thêm '이라고' dù không batchim)
Đúng: "의사라고 하다"
Giải thích: Danh từ không batchim chỉ thêm '라고', không thêm '이'.

4. Sai với danh từ có batchim

Sai: "학생라고 하다" (thiếu '이')
Đúng: "학생이라고 하다"
Giải thích: Danh từ có batchim phải thêm '이라고'.

5. Nhầm lẫn giữa tường thuật trực tiếp và gián tiếp

Sai: "그가 "나는 학생이다"고 말했다." (dùng dấu ngoặc kép và '고' không đúng)
Đúng: "그가 자신은 학생이라고 말했다." (chuyển đổi đại từ và thì)
Giải thích: Tường thuật gián tiếp không dùng dấu ngoặc kép, phải thay đổi đại từ và thì phù hợp.

6. Sai về thì quá khứ

Sai: "어제 갔다고 해요" (nếu muốn nói 'đã nói là đã đi' thì đúng, nhưng nếu muốn nói 'nói rằng sẽ đi' thì sai)
Đúng: "어제 갔다고 했어요" (hành động nói ở quá khứ) hoặc "내일 간다고 했어요" (hành động nói ở quá khứ về tương lai)
Giải thích: Cần phân biệt thì của hành động nói và nội dung được nói.

7. Quên chuyển đổi đại từ

Sai: "그가 나는 학생이라고 했어요." (giữ nguyên '나')
Đúng: "그가 자기는 학생이라고 했어요." (đổi '나' thành '자기' hoặc '그')
Giải thích: Trong tường thuật gián tiếp, đại từ ngôi thứ nhất thường được đổi thành ngôi thứ ba hoặc '자기'.

9. Sai với '있다/없다'

Sai: "있는다고 하다" (coi '있다' như động từ)
Đúng: "있다고 하다" (vì '있다' là tính từ)
Giải thích: '있다' và '없다' là tính từ, dùng '다고'.

10. Sai khi dùng kính ngữ

Sai: "선생님이 간다고 하셨어요." (thiếu kính ngữ cho chủ ngữ)
Đúng: "선생님이 가신다고 하셨어요." (thêm '시' vào động từ chính)
Giải thích: Khi chủ ngữ là người được kính trọng, phải thêm '시' vào động từ trước khi thêm đuôi tường thuật.

典型实用例句

10 个例句
1

민수는 내일 도서관에 간다고 했어요.

Minsu nói rằng ngày mai sẽ đến thư viện.

2

선생님은 한국어가 어렵다고 하셨어요.

Thầy/cô giáo nói rằng tiếng Hàn khó.

3

그는 자신이 의사라고 말했어요.

Anh ấy nói rằng mình là bác sĩ.

4

동생이 밥을 먹는다고 했어요.

Em tôi nói rằng đang ăn cơm.

5

아버지는 내일 일찍 일어나신다고 했어요.

Bố nói rằng ngày mai sẽ dậy sớm.

6

그녀는 어제 영화를 봤다고 했어요.

Cô ấy nói rằng hôm qua đã xem phim.

7

친구가 내일 비가 온다고 했어요.

Bạn nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.

8

저는 한국어를 공부하겠다고 생각했어요.

Tôi đã nghĩ rằng mình sẽ học tiếng Hàn.

9

그 학생은 시험이 어렵지 않았다고 했어요.

Học sinh đó nói rằng bài thi không khó.

10

할머니는 여기가 시장이라고 하셨어요.

Bà nói rằng đây là chợ.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

선생님: "학생들은 매일 숙제를 해야 합니다." → 선생님이 학생들은 매일 숙제를 해야 ____고 하셨어요.

#02单项选择

다음 중 간접화법으로 바꾼 것으로 올바른 것은?

#03病句修改

다음 문장에서 간접화법 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. "민수는 내일 영화를 보겠다고 했어요."

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Hàn, sử dụng cấu trúc 간접화법: "Cô ấy nói rằng cô ấy đã ăn cơm rồi."

#05选词填空

어머니: "아이들이 공원에서 놀고 있어요." → 어머니가 아이들이 공원에서 놀고 ____고 하셨어요.

#06单项选择

다음 중 간접화법으로 바꾼 문장이 올바른 것은?

#07病句修改

다음 문장에서 간접화법 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. "선생님은 우리가 시험을 잘 봤다고 했어요."

#08选词填空

선생님: "학생들은 매일 운동해야 합니다." → 선생님이 학생들은 매일 운동해야 ____.

#09单项选择

다음 중 올바른 간접화법 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "의사가 환자에게 담배를 피우지 말라고 했습니다."

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi nghe nói rằng thời tiết ngày mai sẽ rất lạnh."

#12选词填空

어머니: "아이들이 공원에서 놀고 있어요." → 어머니가 아이들이 공원에서 놀고 ____.

#13单项选择

다음 중 간접화법으로 올바르게 바꾼 것을 고르세요: 선생님: "학생들은 숙제를 꼭 해야 합니다."

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그는 자신이 한국어를 공부한다고 했어요."

#15选词填空

선생님: "학생들은 매일 운동해야 합니다." → 선생님이 학생들은 매일 운동해야 ____.

#16单项选择

다음 중 간접화법으로 올바른 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: "그는 내일 비가 온다고 했습니다."

#18grammar.types.translation

다음 문장을 한국어 간접화법으로 바꾸시오: "Tôi nghe nói rằng anh ấy đã chuyển nhà."

#19选词填空

어머니: "아이들이 공원에서 놀고 있어요." → 어머니가 아이들이 공원에서 놀고 ____.

#20单项选择

다음 중 간접화법의 사용이 올바른 것은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_2
N + 만큼 (As much as)

Cấu trúc 'N + 만큼' diễn tả mức độ, số lượng tương đương hoặc so sánh ngang bằng, nghĩa là 'bằng, như, đến mức'. Được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc nhấn mạnh mức độ của một hành động/tính chất.

TOPIK_2
V/A + 냐고 하다 (Indirect quotation (question))

Cấu trúc này dùng để tường thuật gián tiếp câu hỏi. Khi muốn kể lại câu hỏi của ai đó, ta gắn '-냐고 하다' vào thân động từ hoặc tính từ. Đối với danh từ, dùng '-(이)냐고 하다'.

TOPIK_2
N + 처럼/같이 (Like / similar to)

Cấu trúc này dùng để so sánh, mang nghĩa 'giống như, như là'. Cả '처럼' và '같이' đều có nghĩa tương tự, nhưng '같이' thường dùng trong văn nói thân mật hơn, còn '처럼' trung tính hơn. Được gắn trực tiếp vào danh từ, không cần tiểu từ khác.

TOPIK_2
N + 밖에 + 부정 (Only / nothing but)

Cấu trúc 'N + 밖에 + 부정' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'không gì ngoài', thường dùng với động từ phủ định (안, 못, -지 않다, 없다). Nó nhấn mạnh rằng không có lựa chọn nào khác ngoài danh từ được đề cập.

TOPIK_2
N + 씩 (Each / apiece)

씩 gắn sau danh từ chỉ số lượng để diễn tả sự phân phối đều, mỗi đơn vị nhận một lượng như nhau. Nghĩa là 'mỗi cái/người... được ...' hoặc '... một ...'. Thường dùng với các danh từ chỉ số đếm, số lượng, thời gian, tiền bạc.

TOPIK_2
N/V + (으)ㄴ/는 대신에 (Instead of)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho', dùng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc lựa chọn một sự vật thay thế cho một hành động hoặc sự vật khác. Nó có thể được dùng với danh từ, động từ và tính từ, với các biến thể theo thì và loại từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)