V/A + 는다고/ㄴ다고/다고 하다 (Indirect quotation (statement))
Cấu trúc dùng để tường thuật gián tiếp một câu trần thuật (câu khẳng định hoặc phủ định) mà người khác đã nói. Tùy vào loại từ (động từ, tính từ, danh từ) và batchim (phụ âm cuối) mà chia thành 는다고, ㄴ다고, 다고. Thường kết hợp với 하다 (nói) nhưng cũng có thể dùng với các động từ như 말하다, 이야기하다, 쓰다, v.v.
句型公式与句式
Dùng cho động từ có phụ âm cuối (batchim) ở gốc từ. Ví dụ: 먹다 → 먹는다고 하다.
Dùng cho động từ không có phụ âm cuối. Ví dụ: 가다 → 간다고 하다.
Động từ có 'ㄹ' ở cuối gốc thì bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ다고 하다'. Ví dụ: 살다 → 산다고 하다.
Tính từ luôn dùng '다고 하다', không phân biệt batchim. Ví dụ: 작다 → 작다고 하다, 크다 → 크다고 하다.
Danh từ có phụ âm cuối thêm '이라고 하다'. Ví dụ: 학생 → 학생이라고 하다.
Danh từ không có phụ âm cuối thêm '라고 하다'. Ví dụ: 의사 → 의사라고 하다.
Dùng cho thì quá khứ. Ví dụ: 갔다 → 갔다고 하다, 먹었다 → 먹었다고 하다.
Dùng cho thì tương lai. Ví dụ: 가겠다고 하다.
语法详解与用法分析
Formula
V/A + 는다고/ㄴ다고/다고 하다Định nghĩa và chức năng
1. Động từ (Verb)
2. Tính từ (Adjective)
3. Danh từ (Noun)
4. Quá khứ
5. Phủ định
6. Kính ngữ (Honorific)
Sắc thái và lưu ý
- Cấu trúc này thường được dùng trong văn nói và viết trang trọng. Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ '하다' và chỉ dùng '~다고' (ví dụ: '간대' là dạng rút gọn của '간다고 해').
- Khi chủ ngữ của câu tường thuật là ngôi thứ nhất (tôi), thường dùng để nhấn mạnh ý định hoặc suy nghĩ của bản thân.
- Có thể kết hợp với các thì khác như tương lai: V/A + 겠다고 하다.
- Đối với câu hỏi, mệnh lệnh, đề nghị có cấu trúc riêng (không thuộc phạm vi này).
Bảng tổng hợp
Lưu ý về chính tả
- Khi thêm 'ㄴ다고' vào động từ không batchim, 'ㄴ' được viết liền với gốc động từ: 가 + ㄴ다고 → 간다고.
- Khi thêm '는다고' vào động từ có batchim, '는' được viết rời: 먹 + 는다고 → 먹는다고.
- Với động từ kết thúc bằng 'ㄹ', bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ다고': 살 + ㄴ다고 → 산다고.
- Danh từ không batchim thêm '라고' trực tiếp: 의사 + 라고 → 의사라고.
- Danh từ có batchim thêm '이라고': 학생 + 이라고 → 학생이라고.
Sử dụng trong câu phức
1. Nhầm lẫn giữa động từ và tính từ khi thêm đuôi
2. Sai với động từ kết thúc bằng 'ㄹ'
3. Sai với danh từ không batchim
4. Sai với danh từ có batchim
5. Nhầm lẫn giữa tường thuật trực tiếp và gián tiếp
6. Sai về thì quá khứ
7. Quên chuyển đổi đại từ
9. Sai với '있다/없다'
10. Sai khi dùng kính ngữ
典型实用例句
민수는 내일 도서관에 간다고 했어요.
Minsu nói rằng ngày mai sẽ đến thư viện.
선생님은 한국어가 어렵다고 하셨어요.
Thầy/cô giáo nói rằng tiếng Hàn khó.
그는 자신이 의사라고 말했어요.
Anh ấy nói rằng mình là bác sĩ.
동생이 밥을 먹는다고 했어요.
Em tôi nói rằng đang ăn cơm.
아버지는 내일 일찍 일어나신다고 했어요.
Bố nói rằng ngày mai sẽ dậy sớm.
그녀는 어제 영화를 봤다고 했어요.
Cô ấy nói rằng hôm qua đã xem phim.
친구가 내일 비가 온다고 했어요.
Bạn nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.
저는 한국어를 공부하겠다고 생각했어요.
Tôi đã nghĩ rằng mình sẽ học tiếng Hàn.
그 학생은 시험이 어렵지 않았다고 했어요.
Học sinh đó nói rằng bài thi không khó.
할머니는 여기가 시장이라고 하셨어요.
Bà nói rằng đây là chợ.
巩固练习
20 道练习题
선생님: "학생들은 매일 숙제를 해야 합니다." → 선생님이 학생들은 매일 숙제를 해야 ____고 하셨어요.
다음 중 간접화법으로 바꾼 것으로 올바른 것은?
다음 문장에서 간접화법 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. "민수는 내일 영화를 보겠다고 했어요."
Dịch câu sau sang tiếng Hàn, sử dụng cấu trúc 간접화법: "Cô ấy nói rằng cô ấy đã ăn cơm rồi."
어머니: "아이들이 공원에서 놀고 있어요." → 어머니가 아이들이 공원에서 놀고 ____고 하셨어요.
다음 중 간접화법으로 바꾼 문장이 올바른 것은?
다음 문장에서 간접화법 사용이 잘못된 부분을 찾아 바르게 고치세요. "선생님은 우리가 시험을 잘 봤다고 했어요."
선생님: "학생들은 매일 운동해야 합니다." → 선생님이 학생들은 매일 운동해야 ____.
다음 중 올바른 간접화법 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "의사가 환자에게 담배를 피우지 말라고 했습니다."
Dịch sang tiếng Hàn: "Tôi nghe nói rằng thời tiết ngày mai sẽ rất lạnh."
어머니: "아이들이 공원에서 놀고 있어요." → 어머니가 아이들이 공원에서 놀고 ____.
다음 중 간접화법으로 올바르게 바꾼 것을 고르세요: 선생님: "학생들은 숙제를 꼭 해야 합니다."
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: "그는 자신이 한국어를 공부한다고 했어요."
선생님: "학생들은 매일 운동해야 합니다." → 선생님이 학생들은 매일 운동해야 ____.
다음 중 간접화법으로 올바른 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치시오: "그는 내일 비가 온다고 했습니다."
다음 문장을 한국어 간접화법으로 바꾸시오: "Tôi nghe nói rằng anh ấy đã chuyển nhà."
어머니: "아이들이 공원에서 놀고 있어요." → 어머니가 아이들이 공원에서 놀고 ____.
다음 중 간접화법의 사용이 올바른 것은?
同级别相关语法点
Cấu trúc 'N + 만큼' diễn tả mức độ, số lượng tương đương hoặc so sánh ngang bằng, nghĩa là 'bằng, như, đến mức'. Được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc nhấn mạnh mức độ của một hành động/tính chất.
Cấu trúc này dùng để tường thuật gián tiếp câu hỏi. Khi muốn kể lại câu hỏi của ai đó, ta gắn '-냐고 하다' vào thân động từ hoặc tính từ. Đối với danh từ, dùng '-(이)냐고 하다'.
Cấu trúc này dùng để so sánh, mang nghĩa 'giống như, như là'. Cả '처럼' và '같이' đều có nghĩa tương tự, nhưng '같이' thường dùng trong văn nói thân mật hơn, còn '처럼' trung tính hơn. Được gắn trực tiếp vào danh từ, không cần tiểu từ khác.
Cấu trúc 'N + 밖에 + 부정' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'không gì ngoài', thường dùng với động từ phủ định (안, 못, -지 않다, 없다). Nó nhấn mạnh rằng không có lựa chọn nào khác ngoài danh từ được đề cập.
씩 gắn sau danh từ chỉ số lượng để diễn tả sự phân phối đều, mỗi đơn vị nhận một lượng như nhau. Nghĩa là 'mỗi cái/người... được ...' hoặc '... một ...'. Thường dùng với các danh từ chỉ số đếm, số lượng, thời gian, tiền bạc.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho', dùng để chỉ việc thực hiện một hành động hoặc lựa chọn một sự vật thay thế cho một hành động hoặc sự vật khác. Nó có thể được dùng với danh từ, động từ và tính từ, với các biến thể theo thì và loại từ.