Ngữ pháp
TOPIK_2

V + (으)ㄴ 후에/다음에 (After doing)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. '후에' và '다음에' có thể thay thế cho nhau, nhưng '후에' trang trọng hơn, '다음에' thân mật hơn. Động từ chia ở quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) rồi gắn 후에/다음에.

句型公式与句式

1 个句型
#01
V+(으)ㄴ 후에/다음에

Động từ có patchim: thêm '은 후에/다음에'. Động từ không patchim: thêm 'ㄴ 후에/다음에'. Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ 후에/다음에'.

语法详解与用法分析

Formula

V + (으)ㄴ 후에/다음에

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc V + (으)ㄴ 후에/다음에 dùng để nối hai hành động, trong đó hành động ở mệnh đề trước xảy ra trước và kết thúc, sau đó hành động ở mệnh đề sau mới xảy ra. Nó tương đương với 'sau khi...' trong tiếng Việt.

Cách chia

Động từ có patchim (받침): thêm '은 후에/다음에' (ví dụ: 먹다 → 먹은 후에)
Động từ không có patchim: thêm 'ㄴ 후에/다음에' (ví dụ: 가다 → 간 후에)
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm 'ㄴ 후에/다음에' (ví dụ: 만들다 → 만든 후에)
Động từ bất quy tắc: tuân theo quy tắc riêng (ví dụ: 돕다 → 도운 후에, 짓다 → 지은 후에)

Sự khác biệt giữa 후에 và 다음에

'후에' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự.
'다음에' thân mật hơn, thường dùng trong văn nói hàng ngày.
Cả hai đều có thể thay thế cho nhau mà không thay đổi nghĩa chính.

Lưu ý về thì

  • Mệnh đề trước luôn chia ở quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) dù hành động ở hiện tại hay tương lai.
  • Mệnh đề sau có thể chia ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai tùy ngữ cảnh.

Sắc thái bổ sung

Có thể dùng với tính từ nhưng hiếm hơn, thường dùng với động từ hành động.
Không dùng với động từ chỉ trạng thái như 있다, 없다.
Có thể lược bỏ '에' trong '후에' hoặc '다음에' thành '후' hoặc '다음' nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa (ví dụ: 먹은 후).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '-(으)ㄴ 후에' và '-고': '-고' chỉ liệt kê hành động nối tiếp, không nhấn mạnh thứ tự thời gian rõ ràng như '-(으)ㄴ 후에'. Ví dụ: '밥을 먹고 공부해요' (vừa ăn vừa học? ăn xong rồi học?) không rõ ràng bằng '밥을 먹은 후에 공부해요' (sau khi ăn thì học).
2. Quên chia động từ ở quá khứ: Sai: '먹다 후에' → Đúng: '먹은 후에'.
3. Dùng sai patchim: Với động từ có patchim 'ㄹ' như '살다' → '산 후에' (không phải '살은 후에').
4. Nhầm lẫn với '-(으)ㄴ 다음에' và '-(으)ㄴ 후에': Không có sự khác biệt lớn, nhưng '다음에' thân mật hơn, không nên dùng trong văn viết trang trọng.
5. Dùng với tính từ không phù hợp: '예쁜 후에' (sau khi đẹp) là sai vì tính từ chỉ trạng thái không diễn tả hành động kết thúc.

So sánh lỗi thường gặp của người Việt

- Người Việt hay nhầm '에' và '에서': '후에' dùng '에' chỉ thời điểm, không phải '에서' (chỉ địa điểm).
- Nhầm với '-(으)ㄴ 후에' và '-(으)ㄴ 다음에' với '-(으)ㄴ 후' (thiếu '에'): Cả hai đều đúng, nhưng '후' ngắn gọn hơn, thường dùng trong văn nói.

Ví dụ sai và đúng

Sai: '숙제를 하다 후에 놀았어요.' → Đúng: '숙제를 한 후에 놀았어요.'
Sai: '영화를 보다 다음에 밥을 먹었어요.' → Đúng: '영화를 본 다음에 밥을 먹었어요.'

典型实用例句

10 个例句
1

밥을 먹은 후에 산책을 했어요.

Sau khi ăn cơm, tôi đã đi dạo.

2

숙제를 한 다음에 친구를 만났어요.

Sau khi làm bài tập, tôi đã gặp bạn.

3

영화를 본 후에 집에 갔어요.

Sau khi xem phim, tôi đã về nhà.

4

일을 끝낸 다음에 쉴 거예요.

Sau khi kết thúc công việc, tôi sẽ nghỉ.

5

음악을 들은 후에 공부해요.

Sau khi nghe nhạc, tôi học bài.

6

편지를 쓴 다음에 우체국에 갔어요.

Sau khi viết thư, tôi đã đi bưu điện.

7

운동을 한 후에 샤워를 했어요.

Sau khi tập thể dục, tôi đã tắm.

8

약을 먹은 다음에 잠을 잤어요.

Sau khi uống thuốc, tôi đã ngủ.

9

친구를 만난 후에 영화를 봤어요.

Sau khi gặp bạn, tôi đã xem phim.

10

도서관에서 책을 빌린 다음에 집에 왔어요.

Sau khi mượn sách ở thư viện, tôi đã về nhà.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

밥을 ____ 후에 운동을 해요. (먹다)

#02选词填空

숙제를 ____ 다음에 친구를 만났어요. (하다)

#03单项选择

다음 중 올바른 문장은?

#04病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '수업이 끝난 후에 도서관에 갈 거예요.'

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Sau khi đọc sách, tôi đã đi ngủ.'

#06选词填空

운동을 ____ 후에 샤워를 했어요. (하다)

#07单项选择

다음 중 'V + (으)ㄴ 후에'를 올바르게 사용한 문장은?

#08选词填空

식사를 ____ 후에 약을 드세요.

#09单项选择

다음 중 'V + (으)ㄴ 후에'의 올바른 사용은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '숙제를 끝낸 후에 친구를 만날 거예요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Sau khi học xong, tôi sẽ đi ngủ.'

#12选词填空

수업이 ____ 후에 도서관에 갈 거예요.

#13单项选择

다음 중 'V + (으)ㄴ 다음에'의 올바른 사용은?

#14病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '편지를 쓴 후에 우체국에 갔어요.'

#15选词填空

시험을 ____ 후에 결과를 알 수 있어요. (보다)

#16单项选择

다음 중 '-(으)ㄴ 후에'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '그는 대학교를 졸업한 후에 취직했어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Sau khi đọc sách, tôi đã đi ngủ.' (sử dụng '-(으)ㄴ 후에')

#19选词填空

운동을 ____ 후에 샤워를 해요. (하다)

#20单项选择

'-(으)ㄴ 후에'와 의미가 가장 비슷한 표현은?

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_2
V + 는 동안 (During / while)

Cấu trúc 'V + 는 동안' diễn tả khoảng thời gian xảy ra hành động, tương đương 'trong khi/trong lúc' trong tiếng Việt. Động từ chia ở hiện tại, không phân biệt thời gian của mệnh đề chính. Dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động xảy ra trong suốt thời gian của hành động khác.

TOPIK_2
V + 기 전에 (Before doing)

Cấu trúc 'V + 기 전에' được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Nó tương đương với 'trước khi' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng nguyên thể, thêm '기' và kết thúc với '전에'.

TOPIK_2
V + (으)ㄴ 적이 있다/없다 (Past experience)

Cấu trúc này diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, tương đương với 'đã từng/chưa từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) kết hợp với '적' (lần, khi) và '있다/없다' (có/không).

TOPIK_2
V + 자마자 (As soon as)

Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nghĩa là 'ngay sau khi', 'vừa mới... thì đã...'.

TOPIK_2
V + 기로 하다 (Decide to do)

Cấu trúc 'V + 기로 하다' diễn tả quyết định làm một hành động nào đó. Nó được dùng khi người nói hoặc chủ ngữ đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ hoặc lên kế hoạch.

TOPIK_2
V/A + (으)ㄹ 때 (When)

Cấu trúc này diễn tả thời điểm hoặc tình huống mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra, tương đương với 'khi' trong tiếng Việt. Được sử dụng với động từ và tính từ, chia theo batchim.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)