V + 는 동안 (During / while)
Cấu trúc 'V + 는 동안' diễn tả khoảng thời gian xảy ra hành động, tương đương 'trong khi/trong lúc' trong tiếng Việt. Động từ chia ở hiện tại, không phân biệt thời gian của mệnh đề chính. Dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động xảy ra trong suốt thời gian của hành động khác.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản: gắn '는 동안' vào gốc động từ (không phân biệt batchim). Ví dụ: 가다 → 가는 동안, 먹다 → 먹는 동안.
Thêm '에' không thay đổi nghĩa, nhưng ít dùng hơn. Ví dụ: 공부하는 동안에 음악을 들어요.
Với danh từ chỉ thời gian: '3시간 동안', '방학 동안'. Không cần '는'.
语法详解与用法分析
Formula
V + 는 동안Định nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Sắc thái và hạn chế
Các cấp độ lịch sự
Lỗi thường gặp
So sánh với tiếng Việt
典型实用例句
밥을 먹는 동안 TV를 봐요.
Trong khi ăn cơm, tôi xem TV.
친구가 노래하는 동안 나는 춤을 췄어요.
Trong khi bạn tôi hát, tôi đã nhảy.
운전하는 동안 전화하지 마세요.
Đừng gọi điện trong khi lái xe.
한국어를 공부하는 동안 한국 친구를 만났어요.
Trong khi học tiếng Hàn, tôi đã gặp bạn Hàn Quốc.
아이가 자는 동안 엄마는 요리해요.
Trong khi đứa bé ngủ, mẹ nấu ăn.
편지를 쓰는 동안 생각이 많았어요.
Trong khi viết thư, tôi đã có nhiều suy nghĩ.
음악을 듣는 동안 숙제를 해요.
Trong khi nghe nhạc, tôi làm bài tập.
비가 오는 동안 집에 있었어요.
Trong khi trời mưa, tôi đã ở nhà.
책을 읽는 동안 커피를 마셨어요.
Trong khi đọc sách, tôi đã uống cà phê.
산책하는 동안 예쁜 꽃을 봤어요.
Trong khi đi dạo, tôi đã thấy những bông hoa đẹp.
巩固练习
20 道练习题
저는 친구가 노래하는 ____ 듣고 있었어요.
다음 중 'V + 는 동안'의 올바른 사용은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '공부하는 동안에 음악을 들었어요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong khi đọc sách, tôi đã ngủ quên.'
운전하는 ____ 전화하면 위험해요.
다음 중 'V + 는 동안'과 함께 쓸 수 없는 동사는?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '텔레비전을 보는 동안에 과자를 먹었어요.'
친구가 노래를 ( ) 동안 나는 춤을 췄어요.
다음 중 'V + 는 동안'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '수업을 듣는 동안에 핸드폰을 사용하면 안 됩니다.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong khi xem phim, tôi đã ăn bỏng ngô.'
운전을 ( ) 동안 전화를 받지 마세요.
'V + 는 동안'과 바꿔 쓸 수 있는 표현은?
다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 찾으세요: '아이가 자는 동안에 엄마가 요리를 했어요.'
친구가 전화하는 ____ 숙제를 했어요.
다음 중 'V + 는 동안'을 올바르게 사용한 문장은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 음악을 듣는 동안에 공부해요.'
Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong khi xem phim, tôi đã ăn bỏng ngô.'
할머니가 주무시는 ____ 조용히 해야 해요.
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '비가 오는 동안에 우산을 썼어요.'
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, tương đương với 'đã từng/chưa từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) kết hợp với '적' (lần, khi) và '있다/없다' (có/không).
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. '후에' và '다음에' có thể thay thế cho nhau, nhưng '후에' trang trọng hơn, '다음에' thân mật hơn. Động từ chia ở quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) rồi gắn 후에/다음에.
Cấu trúc 'V + 기로 하다' diễn tả quyết định làm một hành động nào đó. Nó được dùng khi người nói hoặc chủ ngữ đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ hoặc lên kế hoạch.
Cấu trúc 'V + 기 전에' được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Nó tương đương với 'trước khi' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng nguyên thể, thêm '기' và kết thúc với '전에'.
Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.
Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nghĩa là 'ngay sau khi', 'vừa mới... thì đã...'.