Ngữ pháp
TOPIK_2

V + 는 동안 (During / while)

核心释义与用法

Cấu trúc 'V + 는 동안' diễn tả khoảng thời gian xảy ra hành động, tương đương 'trong khi/trong lúc' trong tiếng Việt. Động từ chia ở hiện tại, không phân biệt thời gian của mệnh đề chính. Dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động xảy ra trong suốt thời gian của hành động khác.

句型公式与句式

3 个句型
#01
V+는 동안

Cấu trúc cơ bản: gắn '는 동안' vào gốc động từ (không phân biệt batchim). Ví dụ: 가다 → 가는 동안, 먹다 → 먹는 동안.

#02
V+는 동안에

Thêm '에' không thay đổi nghĩa, nhưng ít dùng hơn. Ví dụ: 공부하는 동안에 음악을 들어요.

#03
N+동안

Với danh từ chỉ thời gian: '3시간 동안', '방학 동안'. Không cần '는'.

语法详解与用法分析

Formula

V + 는 동안

Định nghĩa và chức năng

'V + 는 동안' là cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn dùng để chỉ khoảng thời gian mà một hành động đang diễn ra. Nó tương đương với 'trong khi', 'trong lúc' trong tiếng Việt. Cấu trúc này kết nối hai mệnh đề: mệnh đề phụ (chứa '동안') và mệnh đề chính. Hành động ở mệnh đề phụ xảy ra trong suốt khoảng thời gian đó, và hành động ở mệnh đề chính xảy ra đồng thời hoặc trong khoảng thời gian đó.

Cách chia động từ

Động từ có batchim: thêm '는 동안' vào gốc động từ. Ví dụ: 먹다 → 먹는 동안, 읽다 → 읽는 동안.
Động từ không batchim: thêm '는 동안' vào gốc động từ. Ví dụ: 가다 → 가는 동안, 보다 → 보는 동안.
Động từ kết thúc bằng 'ㄹ': bỏ 'ㄹ' và thêm '는 동안'. Ví dụ: 만들다 → 만드는 동안, 살다 → 사는 동안.
Động từ bất quy tắc 'ㅂ': 'ㅂ' chuyển thành '우' và thêm '는 동안'. Ví dụ: 돕다 → 도우는 동안, 춥다 → 추우는 동안 (tính từ cũng áp dụng).
Động từ bất quy tắc 'ㄷ': 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' và thêm '는 동안'. Ví dụ: 듣다 → 듣는 동안 (không đổi? Thực tế: 듣다 → 듣는 동안, nhưng 'ㄷ' bất quy tắc: 걷다 → 걸는 동안? Sai: 걷다 → 걸어요 nhưng '걷는 동안' là đúng? Cần kiểm tra: '걷다' (đi bộ) là động từ bất quy tắc 'ㄷ' → '걸어요' nhưng '걷는 동안' vẫn giữ 'ㄷ'? Thực tế: '걷다' khi kết hợp với '는' thì 'ㄷ' không đổi: '걷는 동안'. Tuy nhiên, một số động từ như '듣다' → '듣는 동안' cũng giữ 'ㄷ'. Vậy 'ㄷ' bất quy tắc chỉ áp dụng khi kết thúc bằng '아/어'? Đúng, nên khi thêm '는' thì giữ nguyên gốc. Do đó, không có ngoại lệ đặc biệt cho 'ㄷ'.
Động từ bất quy tắc '르': gốc kết thúc bằng '르' thì thêm 'ㄹ' và '는 동안'. Ví dụ: 모르다 → 모르는 동안 (không đổi? Thực tế: '모르다' → '모르는 동안' là đúng, nhưng '르' bất quy tắc chỉ xảy ra khi thêm '아/어'? Đúng, nên khi thêm '는' thì giữ nguyên '르'.)
Động từ bất quy tắc 'ㅅ': bỏ 'ㅅ' và thêm '는 동안'. Ví dụ: 짓다 → 짓는 동안 (không đổi? Thực tế: '짓다' → '지어요' nhưng '짓는 동안' là đúng? Sai: '짓다' là bất quy tắc 'ㅅ' nên khi thêm '는' thì 'ㅅ' rơi vào giữa phụ âm? Thực tế: '짓다' → '짓는' (giữ nguyên 'ㅅ')? Cần kiểm tra: '짓다' + '는' → '짓는' (đúng). Vậy 'ㅅ' bất quy tắc chỉ áp dụng khi thêm nguyên âm? Đúng, nên khi thêm '는' thì giữ nguyên 'ㅅ'.

Sắc thái và hạn chế

'동안' có thể kết hợp với danh từ chỉ thời gian: '3시간 동안', '방학 동안'.
Không dùng với thì quá khứ hay tương lai trên động từ trước '동안' (chỉ dùng '는').
Có thể thay '동안' bằng '중' (V+는 중) nhưng '중' nhấn mạnh hành động đang tiến hành, còn '동안' nhấn mạnh khoảng thời gian.
Cấu trúc này có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.
Khi chủ ngữ hai mệnh đề khác nhau, thường dùng '이/가' hoặc '은/는' để phân biệt.
Không dùng với tính từ (tính từ không kết hợp với '는 동안' trực tiếp, nhưng có thể dùng '-(으)ㄴ 동안' với tính từ? Không, tính từ dùng '-(으)ㄴ' nhưng '동안' chỉ dùng với động từ. Tuy nhiên, có thể dùng 'A-ㄴ/은 동안'? Thực tế, '동안' thường dùng với động từ, nhưng đôi khi dùng với tính từ chỉ trạng thái kéo dài: '예쁜 동안'? Không tự nhiên. Nên tránh.

Các cấp độ lịch sự

Không thay đổi hình thái của '동안' theo cấp độ lịch sự. Cấp độ lịch sự thể hiện ở mệnh đề chính.
Ví dụ: '공부하는 동안 음악을 들어요.' (thân mật) / '공부하는 동안 음악을 듣습니다.' (trang trọng).

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thì của động từ trước '동안': Chỉ dùng '는' (hiện tại), không dùng '은/ㄴ' (quá khứ) hay '을/ㄹ' (tương lai).
- Sai: 밥을 먹은 동안 TV를 봤어요. (X)
- Đúng: 밥을 먹는 동안 TV를 봤어요. (O)
2. Nhầm lẫn với '는 중': 'V+는 중' nhấn mạnh hành động đang diễn ra, 'V+는 동안' nhấn mạnh khoảng thời gian.
- Ví dụ: '공부하는 중이에요' (Tôi đang học) vs '공부하는 동안' (trong lúc học).
3. Quên bất quy tắc 'ㄹ': Với động từ kết thúc bằng 'ㄹ', phải bỏ 'ㄹ' trước '는'.
- Sai: 만들는 동안 (X)
- Đúng: 만드는 동안 (O)
4. Dùng với tính từ: Không dùng 'A+는 동안', mà phải dùng 'A+(으)ㄴ 상태에서' hoặc chuyển thành động từ.
- Sai: 예쁜 동안 (X)
- Đúng: 예쁜 상태에서 (O) nhưng không phổ biến; nên dùng '예쁠 때'.
5. Nhầm lẫn chủ ngữ: Nếu chủ ngữ hai mệnh đề khác nhau, cần phân biệt rõ.
- Ví dụ: '내가 공부하는 동안 동생이 놀았어요.' (Trong khi tôi học, em tôi chơi.)
6. Dùng sai vị trí: '동안' có thể đứng sau danh từ thời gian, nhưng khi dùng với động từ phải có '는'.
- Sai: 3시간 동안 공부해요. (Đúng với danh từ) nhưng '공부하는 동안 3시간'? Không, '3시간 동안 공부하는 동안' là thừa.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt dùng 'trong khi' hoặc 'trong lúc' nhưng không có sự thay đổi hình thái động từ. Cần nhớ thêm '는' vào động từ Hàn.

典型实用例句

10 个例句
1

밥을 먹는 동안 TV를 봐요.

Trong khi ăn cơm, tôi xem TV.

2

친구가 노래하는 동안 나는 춤을 췄어요.

Trong khi bạn tôi hát, tôi đã nhảy.

3

운전하는 동안 전화하지 마세요.

Đừng gọi điện trong khi lái xe.

4

한국어를 공부하는 동안 한국 친구를 만났어요.

Trong khi học tiếng Hàn, tôi đã gặp bạn Hàn Quốc.

5

아이가 자는 동안 엄마는 요리해요.

Trong khi đứa bé ngủ, mẹ nấu ăn.

6

편지를 쓰는 동안 생각이 많았어요.

Trong khi viết thư, tôi đã có nhiều suy nghĩ.

7

음악을 듣는 동안 숙제를 해요.

Trong khi nghe nhạc, tôi làm bài tập.

8

비가 오는 동안 집에 있었어요.

Trong khi trời mưa, tôi đã ở nhà.

9

책을 읽는 동안 커피를 마셨어요.

Trong khi đọc sách, tôi đã uống cà phê.

10

산책하는 동안 예쁜 꽃을 봤어요.

Trong khi đi dạo, tôi đã thấy những bông hoa đẹp.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

저는 친구가 노래하는 ____ 듣고 있었어요.

#02单项选择

다음 중 'V + 는 동안'의 올바른 사용은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '공부하는 동안에 음악을 들었어요.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong khi đọc sách, tôi đã ngủ quên.'

#05选词填空

운전하는 ____ 전화하면 위험해요.

#06单项选择

다음 중 'V + 는 동안'과 함께 쓸 수 없는 동사는?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '텔레비전을 보는 동안에 과자를 먹었어요.'

#08选词填空

친구가 노래를 ( ) 동안 나는 춤을 췄어요.

#09单项选择

다음 중 'V + 는 동안'을 올바르게 사용한 문장은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 올바르게 고치세요: '수업을 듣는 동안에 핸드폰을 사용하면 안 됩니다.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong khi xem phim, tôi đã ăn bỏng ngô.'

#12选词填空

운전을 ( ) 동안 전화를 받지 마세요.

#13单项选择

'V + 는 동안'과 바꿔 쓸 수 있는 표현은?

#14病句修改

다음 문장에서 문법적으로 틀린 부분을 찾으세요: '아이가 자는 동안에 엄마가 요리를 했어요.'

#15选词填空

친구가 전화하는 ____ 숙제를 했어요.

#16单项选择

다음 중 'V + 는 동안'을 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 음악을 듣는 동안에 공부해요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Trong khi xem phim, tôi đã ăn bỏng ngô.'

#19选词填空

할머니가 주무시는 ____ 조용히 해야 해요.

#20病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '비가 오는 동안에 우산을 썼어요.'

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_2
V + (으)ㄴ 적이 있다/없다 (Past experience)

Cấu trúc này diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, tương đương với 'đã từng/chưa từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) kết hợp với '적' (lần, khi) và '있다/없다' (có/không).

TOPIK_2
V + (으)ㄴ 후에/다음에 (After doing)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. '후에' và '다음에' có thể thay thế cho nhau, nhưng '후에' trang trọng hơn, '다음에' thân mật hơn. Động từ chia ở quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) rồi gắn 후에/다음에.

TOPIK_2
V + 기로 하다 (Decide to do)

Cấu trúc 'V + 기로 하다' diễn tả quyết định làm một hành động nào đó. Nó được dùng khi người nói hoặc chủ ngữ đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ hoặc lên kế hoạch.

TOPIK_2
V + 기 전에 (Before doing)

Cấu trúc 'V + 기 전에' được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Nó tương đương với 'trước khi' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng nguyên thể, thêm '기' và kết thúc với '전에'.

TOPIK_2
V + (으)ㄹ래요 (Intention (I think I will))

Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.

TOPIK_2
V + 자마자 (As soon as)

Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nghĩa là 'ngay sau khi', 'vừa mới... thì đã...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)