Ngữ pháp
TOPIK_2

V + 기로 하다 (Decide to do)

核心释义与用法

Cấu trúc 'V + 기로 하다' diễn tả quyết định làm một hành động nào đó. Nó được dùng khi người nói hoặc chủ ngữ đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ hoặc lên kế hoạch.

句型公式与句式

5 个句型
#01
V+기로 하다 (hiện tại)

Diễn tả quyết định ở hiện tại hoặc tương lai gần.

#02
V+기로 했다 (quá khứ)

Diễn tả quyết định đã được đưa ra trong quá khứ.

#03
V+기로 하겠다 (tương lai chủ động)

Diễn tả ý định quyết định mạnh mẽ ở tương lai.

#04
V+기로 해요 (lịch sự thông thường)

Dạng lịch sự thông thường, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

#05
V+기로 합니다 (trang trọng)

Dạng trang trọng, dùng trong văn viết hoặc nói với người trên.

语法详解与用法分析

Formula

V + 기로 하다

Định nghĩa và chức năng

'V + 기로 하다' là cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn dùng để diễn tả việc quyết định làm một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng khi người nói hoặc chủ ngữ đã đưa ra quyết định sau khi cân nhắc, lên kế hoạch hoặc thảo luận. Cấu trúc này mang tính chủ động và có chủ đích rõ ràng.

Cách chia động từ

Động từ được chia bằng cách bỏ đuôi '다' và thêm '기로 하다'. Ví dụ:
가다 → 가기로 하다
먹다 → 먹기로 하다
읽다 → 읽기로 하다
만들다 → 만들기로 하다

Quy tắc bất quy tắc

Động từ kết thúc bằng 'ㄹ' (như '살다', '알다'): bỏ 'ㄹ' và thêm '기로 하다' → '살다' → '살기로 하다' (không bỏ 'ㄹ' vì 'ㄹ' là phụ âm cuối, nhưng thực tế '살다' chia thành '살기로 하다' - giữ nguyên 'ㄹ' vì '살-' + '기로 하다')
Động từ kết thúc bằng 'ㅂ' (như '돕다', '굽다'): 'ㅂ' chuyển thành '우' trước khi thêm '기로 하다' → '돕다' → '도우기로 하다' (nhưng '도와요' là dạng rút gọn, '도우기로 하다' là chuẩn)
Động từ kết thúc bằng 'ㄷ' (như '듣다', '걷다'): 'ㄷ' chuyển thành 'ㄹ' → '듣다' → '듣기로 하다' (giữ nguyên 'ㄷ' vì '듣-' + '기로 하다'? Thực tế '듣다' chia '듣기로 하다' - không đổi)
Động từ kết thúc bằng 'ㅅ' (như '짓다', '낫다'): 'ㅅ' rơi vào trước nguyên âm, nhưng '기로 하다' bắt đầu bằng phụ âm 'ㄱ', nên 'ㅅ' được giữ nguyên → '짓다' → '짓기로 하다'
Động từ kết thúc bằng 'ㅎ' (như '그렇다'): 'ㅎ' rơi vào trước nguyên âm, nhưng '기로 하다' bắt đầu bằng phụ âm, nên 'ㅎ' được giữ nguyên → '그렇다' → '그렇기로 하다' (nhưng '그렇다' là tính từ, không dùng '기로 하다' thường)

Các mức độ lịch sự

Thân mật: V + 기로 해 (ví dụ: 가기로 해)
Lịch sự thông thường: V + 기로 해요 (ví dụ: 가기로 해요)
Trang trọng: V + 기로 합니다 (ví dụ: 가기로 합니다)
Quá khứ: V + 기로 했어요 (ví dụ: 가기로 했어요)

Sắc thái và hạn chế

'기로 하다' thường dùng với quyết định có chủ đích, không dùng cho quyết định bất chợt hoặc cảm xúc nhất thời.
Có thể dùng với '하다' ở thì quá khứ để diễn tả quyết định đã được đưa ra trước đó.
Không dùng với tính từ (형용사) vì tính từ không thể 'quyết định làm'.
Có thể kết hợp với trợ từ '는' để nhấn mạnh: 'V + 기로는 하다' nhưng ít dùng.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với 'V + (으)려고 하다': Người học thường dùng '려고 하다' thay vì '기로 하다' khi muốn diễn tả quyết định.
- Sai: 내일 도서관에 가려고 해요. (chỉ dự định)
- Đúng: 내일 도서관에 가기로 했어요. (đã quyết định)
2. Quên chia thì quá khứ: Khi nói về quyết định đã được đưa ra, cần dùng '기로 했다' thay vì '기로 한다'.
- Sai: 어제 친구를 만나기로 해요.
- Đúng: 어제 친구를 만나기로 했어요.
3. Dùng với tính từ: '기로 하다' chỉ dùng với động từ hành động, không dùng với tính từ.
- Sai: 예쁘기로 했어요.
- Đúng: 예뻐지기로 했어요. (trở nên xinh đẹp)
4. Sai quy tắc bất quy tắc: Với động từ có 'ㄹ' như '살다', không bỏ 'ㄹ'.
- Sai: 살기로 했어요? (đúng)
- Không sai, nhưng cần nhớ 'ㄹ' không bỏ.
5. Nhầm lẫn với '기로 하다' và '기로 결정하다': '기로 하다' là phổ biến hơn, '기로 결정하다' trang trọng hơn.
6. Thiếu trợ từ '를/을': Đôi khi người học thêm '를' không cần thiết.
- Sai: 공부를 하기로 했어요. (có thể chấp nhận nhưng thừa)
- Đúng: 공부하기로 했어요.
7. Dùng sai chủ ngữ: Chủ ngữ phải là người đưa ra quyết định.
- Sai: 비가 오기로 했어요. (mưa không thể quyết định)
- Đúng: 우리는 영화를 보기로 했어요.

典型实用例句

10 个例句
1

저는 내일부터 운동하기로 했어요.

Tôi đã quyết định tập thể dục từ ngày mai.

2

우리는 주말에 영화를 보기로 했어요.

Chúng tôi đã quyết định xem phim vào cuối tuần.

3

한국어를 공부하기로 했습니다.

Tôi đã quyết định học tiếng Hàn.

4

내일 친구를 만나기로 해요.

Tôi quyết định gặp bạn vào ngày mai.

5

저는 담배를 끊기로 했어요.

Tôi đã quyết định bỏ thuốc lá.

6

우리는 여행을 가지로 했어요.

Chúng tôi đã quyết định đi du lịch.

7

그는 회사를 그만두기로 결정했어요.

Anh ấy đã quyết định nghỉ việc.

8

저는 매일 아침 7시에 일어나기로 했어요.

Tôi đã quyết định dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.

9

우리는 내년에 결혼하기로 했어요.

Chúng tôi đã quyết định kết hôn vào năm sau.

10

저는 이 책을 읽기로 했어요.

Tôi đã quyết định đọc cuốn sách này.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

저는 한국어를 배우기로 ____.

#02单项选择

다음 중 'V + 기로 하다'의 올바른 사용은?

#03病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 내일 도서관에 가기로 했습니다.'

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã quyết định học tiếng Hàn.'

#05选词填空

우리는 주말에 등산을 ____.

#06单项选择

다음 중 'V + 기로 하다'와 함께 쓸 수 없는 동사는?

#07病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾으세요: '저는 한국에 가기로 했어요.'

#08选词填空

저는 올해부터 한국어를 진지하게 공부____.

#09单项选择

다음 중 'V + 기로 하다'의 사용이 올바른 것은?

#10病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 다음 주에 여행을 가기로 했습니다. 그래서 비행기 표를 예약하기로 했어요.'

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã quyết định sẽ không ăn đồ ngọt từ tháng sau.'

#12选词填空

그는 회사를 그만두고 자영업을 시작____.

#13单项选择

다음 중 'V + 기로 하다'의 의미와 가장 가까운 것은?

#14病句修改

다음 문장에서 '기로 하다'의 사용이 잘못된 것은?

#15选词填空

저는 앞으로 매일 운동을 ____ 했어요. (결심)

#16单项选择

다음 중 'V + 기로 하다'를 올바르게 사용한 문장은?

#17病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 내일부터 아침 6시에 일어나기로 했어요.'

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã quyết định không uống rượu nữa.'

#19选词填空

그들은 다음 주에 제주도에 여행을 ____ 했어요. (가다)

#20病句修改

다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: '저는 친구를 만나기로 약속했어요.'

同级别相关语法点

6 个语法点
TOPIK_2
V + (으)ㄹ래요 (Intention (I think I will))

Cấu trúc này diễn tả ý định hoặc mong muốn của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật. Nó tương đương với 'tôi sẽ...' hoặc 'tôi muốn...' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái tự nhiên và gần gũi hơn.

TOPIK_2
V + (으)ㄴ 적이 있다/없다 (Past experience)

Cấu trúc này diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, tương đương với 'đã từng/chưa từng' trong tiếng Việt. Động từ được chia ở dạng quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) kết hợp với '적' (lần, khi) và '있다/없다' (có/không).

TOPIK_2
V + (으)ㄹ게요 (Promise / intention (I will))

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ게요' được dùng để diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói, thường nhấn mạnh sự cam kết hoặc quyết tâm thực hiện hành động nào đó. Nó mang tính chất thân mật, lịch sự và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

TOPIK_2
V + 는 동안 (During / while)

Cấu trúc 'V + 는 동안' diễn tả khoảng thời gian xảy ra hành động, tương đương 'trong khi/trong lúc' trong tiếng Việt. Động từ chia ở hiện tại, không phân biệt thời gian của mệnh đề chính. Dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động xảy ra trong suốt thời gian của hành động khác.

TOPIK_2
V/A + (으)면 안 되다 (Prohibition (must not))

Cấu trúc này diễn tả sự cấm đoán hoặc không được phép làm gì đó, tương đương với 'không được' hoặc 'cấm' trong tiếng Việt. Được dùng để nói rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó là không được phép hoặc không nên xảy ra.

TOPIK_2
V + (으)ㄴ 후에/다음에 (After doing)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. '후에' và '다음에' có thể thay thế cho nhau, nhưng '후에' trang trọng hơn, '다음에' thân mật hơn. Động từ chia ở quá khứ (vĩ tố (으)ㄴ) rồi gắn 후에/다음에.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)