V + 이/히/리/기 + 다 (Causative voice)
Causative voice trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ để diễn tả chủ ngữ khiến ai đó làm gì hoặc làm cho vật gì đó ở trạng thái nào đó. Cấu trúc này tương đương với 'làm cho, khiến cho' trong tiếng Việt.
句型公式与句式
Thêm '이' vào gốc động từ để tạo causative. Ví dụ: 먹다 → 먹이다 (cho ăn), 죽다 → 죽이다 (giết), 붙다 → 붙이다 (dán).
Thêm '히' vào gốc động từ. Ví dụ: 읽다 → 읽히다 (làm cho đọc), 앉다 → 앉히다 (đặt ngồi), 넓다 → 넓히다 (mở rộng).
Thêm '리' vào gốc động từ. Ví dụ: 알다 → 알리다 (thông báo), 살다 → 살리다 (cứu sống), 울다 → 울리다 (làm khóc).
Thêm '기' vào gốc động từ. Ví dụ: 웃다 → 웃기다 (làm cười), 숨다 → 숨기다 (giấu), 맡다 → 맡기다 (giao phó).
语法详解与用法分析
Formula
V + 이/히/리/기 + 다Định nghĩa toàn diện
Chức năng cú pháp
1. Động từ kết thúc bằng phụ âm (받침)
2. Động từ kết thúc bằng nguyên âm
3. Động từ bất quy tắc
Quy tắc chia động từ (có 받침/không 받침)
Biến thể chính tả
Cấp độ lịch sự
Sắc thái tinh tế
Hạn chế sử dụng
1. Nhầm lẫn hậu tố causative
2. Sử dụng sai trợ từ
3. Nhầm lẫn giữa causative và passive
4. Dùng sai động từ bất quy tắc
5. Quên chia động từ theo thì
典型实用例句
엄마가 아이에게 밥을 먹인다.
Mẹ cho con ăn cơm.
선생님이 학생들에게 책을 읽히셨다.
Giáo viên đã cho học sinh đọc sách.
그 소식이 그를 울렸다.
Tin đó đã làm anh ấy khóc.
친구가 나에게 비밀을 알렸다.
Bạn đã thông báo bí mật cho tôi.
아버지가 아들을 의사로 키웠다.
Cha đã nuôi con trai thành bác sĩ.
그녀가 나를 웃겼다.
Cô ấy đã làm tôi cười.
경찰이 도둑을 잡게 했다.
Cảnh sát đã bắt tên trộm bị bắt? (Không, câu này dùng '게 하다' thay vì causative trực tiếp).
어머니가 아이를 재웠다.
Mẹ đã ru con ngủ.
그는 나에게 그 책을 보여 주었다.
Anh ấy đã cho tôi xem cuốn sách đó.
선생님이 학생을 일어나게 했다.
Giáo viên đã bảo học sinh đứng dậy.
巩固练习
20 道练习题
선생님께서 학생들에게 숙제를 ____ (내다).
Which sentence correctly uses the causative suffix '-이/히/리/기-'?
Find the error in the sentence: '아버지가 아들에게 밥을 먹리셨다.'
Translate into Korean using causative suffix: 'The teacher made the students read the book.'
어머니가 아이에게 약을 ____ (먹다).
Which causative suffix is used for the verb '앉다' (to sit)?
Find the error in the sentence: '선생님이 학생들에게 시험을 보기셨다.'
선생님께서 학생들에게 숙제를 많이 ____ (내다).
다음 중 '읽다'의 사동사 형태로 올바른 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: 엄마가 아이에게 우유를 먹이었다.
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã làm cho em trai tôi đọc sách.'
어머니께서 아이에게 손을 ____ (씻다).
다음 중 사동사가 아닌 것은?
다음 문장에서 틀린 부분을 찾아 바르게 고치세요: 선생님이 학생들에게 시험을 보리셨다.
어머니가 아이에게 밥을 ____ . (먹다)
다음 중 사동문이 아닌 것은?
다음 문장에서 사동 표현이 잘못 사용된 것을 고르세요: (가) 선생님이 학생을 일어났다. (나) 엄마가 아이를 재웠다.
Dịch sang tiếng Hàn: 'Tôi đã làm cho em trai tôi đọc sách.'
선생님이 학생들에게 시험을 ____ . (보다 → 보다)
다음 중 사동사가 올바르게 사용된 문장은?
同级别相关语法点
Thể bị động trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm các hậu tố 이/히/리/기 vào gốc động từ. Cấu trúc này biến đổi câu chủ động thành bị động, nhấn mạnh chủ thể chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.
Cấu trúc 'V + 자마자' diễn tả hành động ở mệnh đề sau xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề trước kết thúc. Nó nhấn mạnh tính tức thời, liên tiếp giữa hai sự việc.
Cấu trúc 'V + 느니' diễn tả sự lựa chọn ưu tiên: thà làm hành động A còn hơn làm hành động B. Thường dùng để so sánh hai lựa chọn, nhấn mạnh rằng hành động sau (B) là không mong muốn, và hành động trước (A) là lựa chọn tốt hơn dù có thể không hoàn hảo.
Cấu trúc 'V/A + 길래' được dùng trong văn nói thân mật để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mà người nói trực tiếp quan sát hoặc cảm nhận được, từ đó đưa ra hành động hay nhận xét. Nó mang tính chủ quan và thường dùng khi người nói giải thích lý do cho hành động của mình dựa trên một tình huống thực tế.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù có làm hành động hay không thì kết quả cũng không thay đổi, thường mang nghĩa 'dù có... hay không cũng vậy thôi', 'có cũng như không'. Nó thể hiện sự vô ích hoặc không cần thiết của hành động.
Cấu trúc 'V/A + 더라도' diễn tả ý nghĩa 'dù có... thì cũng...' hoặc 'cho dù... thì...', dùng để giả định một tình huống hoặc thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn nói và viết ở trình độ trung cấp.